Cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (sandbox) trong tạo môi trường thử nghiệm an toàn cho các mô hình tài chính – công nghệ mới, đặc biệt là blockchain và tài sản mã hóa rất quan trọng.
Sự ra đời của các công nghệ tài chính mới tạo ra nhiều cơ hội để các nước thu hút dòng vốn và phát triển kinh tế, nhưng cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro gây mất an toàn hệ thống và ảnh hưởng đến an ninh chiến lược của quốc gia. Sandbox, hiểu theo nghĩa là một cơ chế mang tính chính sách để vừa nâng đỡ công nghệ vừa kiểm soát rủi ro, là một bước đi đột phá nhưng không kém phần thận trọng của các quốc gia để phát triển trong kỷ nguyên mới.

Điều quan trọng nhất khi xây dựng và vận hành sandbox là đảm bảo khả năng và giới hạn của cả cơ quan quản lý lẫn các chủ thể tham gia trong thị trường. Vì vậy, cần xác định những lằn ranh tối thiểu, đó là bảo vệ quyền con người, phòng chống tội phạm quốc tế, chống tài trợ khủng bố và rửa tiền, giữ vững an ninh quốc gia, an toàn thông tin và bảo vệ dữ liệu cá nhân. Bên cạnh đó, cơ quan quản lý với vai trò đảm bảo trật tự công và phúc lợi chung của người dân, cần khả năng giám sát, can thiệp và ngăn chặn khi những đột phá đi quá đà.
Tuy nhiên, thành công của công nghệ đột phá trong lĩnh vực tài chính phụ thuộc vào việc nhà đầu tư và nhà phát triển được tự do sáng tạo đổi mới, đồng thời cân nhắc rủi ro. Vì vậy, sandbox cho phép tự do hành xử, nới lỏng một số quy định pháp lý một cách thận trọng, từ đó tạo điều kiện để các bên thử nghiệm các công nghệ mới trong phạm vi rủi ro được kiểm soát. Để đảm bảo an toàn, sandbox đặt các chủ thể trong sự kiểm soát và điều tiết theo thời gian thực của các cơ quan có thẩm quyền. Sandbox cho phép nhận diện và tháo gỡ các điểm nghẽn thể chế, hướng tới mục tiêu phát triển công nghệ đồng bộ, bao trùm và không bỏ ai lại phía sau.
Tại hội thảo khoa học với chủ đề “Nghiên cứu cơ chế thử nghiệm có kiểm soát cho lĩnh vực blockchain và tài sản mã hóa tại Trung tâm tài chính quốc tế TP.HCM (VIFC-HCMC)” do UEH tổ chức, các chuyên gia nhấn mạnh vai trò quan trọng của cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (sandbox) trong việc tạo môi trường thử nghiệm an toàn cho các mô hình tài chính – công nghệ mới, đặc biệt là lĩnh vực blockchain và tài sản mã hóa, trong bối cảnh khuôn khổ pháp lý hiện hành đang tiếp tục được hoàn thiện.

Theo đó, các nội dung về cơ sở khoa học và thực tiễn của việc xây dựng cơ chế sandbox cho blockchain và tài sản mã hóa đã được các chuyên gia mổ xẻ. Cùng với đó, là kinh nghiệm triển khai sandbox tại một số trung tâm tài chính quốc tế như Singapore, Dubai, Hong Kong và Vương quốc Anh và thực tế có thể áp dụng cho IFC Việt Nam cũng như định hướng và lộ trình triển khai cơ chế sandbox phù hợp với điều kiện phát triển của Trung tâm tài chính quốc tế TP.HCM.
Tại hội thảo, nhóm tác giả gồm PGS.TS. Ngô Minh Vũ, TS. Tô Công Nguyên Bảo, ThS. Huỳnh Thiên Tử, TS. Nguyễn Lê Ngân Trang. Thư ký khoa học là ThS. Trần Thị Thảo Quyên và Bùi Lệ Vi, do PGS.TS. Ngô Minh Vũ đại diện đã chia sẻ kinh nghiệm, cho biết tổng quan mô hình Sandbox trên thế giới cho thấy sự phổ biến từ sandbox đầu tiên của Anh (FCA, 2016), đến nay đã có hơn 95 cơ quan quản lý áp dụng. Lĩnh vực mở rộng không chỉ Fintech mà còn Token hóa tài sản, Tài chính xanh, Blockchain và Thanh toán xuyên biên giới. Vai trò cốt lõi là cơ chế chuyển tiếp thể chế, không thay thế luật nhưng giúp thu thập dữ liệu thực tế để xây dựng khung pháp lý chính thức.
"Sandbox đóng vai trò cầu nối pháp lý, nơi thu thập dữ liệu để hoàn thiện khung pháp lý quốc gia chứ không phải vùng trắng pháp luật. Quản lý cần dựa trên rủi ro, không áp dụng một cơ chế đồng nhất mà phân tầng rủi ro để có mức độ giám sát tương ứng. Bảo vệ nhà đầu tư là điều kiện tiên quyết, cần cơ chế cảnh báo, giới hạn quy mô và trách nhiệm bồi thường rõ ràng", PGS.TS. Ngô Minh Vũ chia sẻ.
Các chuyên gia qua đó nêu bật mô hình Sandbox lý tưởng cho Việt Nam cần hội tụ 4 yếu tố:
Thứ nhất, là khung pháp lý linh hoạt với mục tiêu, thời gian và đối tượng rõ ràng.
Thứ hai, là giám sát chủ động, cơ quan quản lý đồng hành và đối thoại thường xuyên với doanh nghiệp.
Thứ ba, là an toàn hệ thống, hạn chế quy mô và ngăn ngừa rủi ro lan tỏa.
Thứ tư là lộ trình chuyển tiếp, có cơ chế đánh giá rõ ràng để quyết định cấp phép chính thức hoặc hiệu chỉnh quy định sau thử nghiệm.