Nhiều thay đổi về EPR, từ điều kiện thực hiện, cơ chế giám sát đến tỷ lệ tái chế bắt buộc được đề xuất trong dự thảo Nghị định quy định chi tiết một số điều của Luật Bảo vệ môi trường.
Dự thảo Nghị định mới về Trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất, nhập khẩu (EPR) đang được lấy ý kiến với nhiều nội dung điều chỉnh liên quan trực tiếp đến hoạt động của nhà sản xuất, nhập khẩu, tổ chức thực hiện EPR (PRO), đơn vị thu gom và tái chế.
Đây là giai đoạn quan trọng để hoàn thiện chính sách, bảo đảm các quy định vừa đáp ứng mục tiêu quản lý môi trường, vừa có khả năng triển khai hiệu quả trong điều kiện thực tế tại Việt Nam.

Thực tế, việc thực thi EPR không chỉ phụ thuộc vào nghĩa vụ của từng nhà sản xuất, nhập khẩu mà còn liên quan đến năng lực của toàn bộ hệ sinh thái: từ mô hình tổ chức thu hồi, hạ tầng thu gom – tái chế, nguồn cung vật liệu tái chế, cơ chế kiểm soát đến thị trường tiêu thụ sản phẩm tái chế.
Vì vậy, một yêu cầu quan trọng trong quá trình hoàn thiện chính sách là ghi nhận đầy đủ góc nhìn từ các bên trực tiếp tham gia chuỗi giá trị, nhận diện những điểm còn khoảng cách giữa quy định và thực tiễn để có giải pháp phù hợp. Qua đó, trách nhiệm EPR có thể được thực hiện thực chất, hiệu quả và bền vững hơn.
Đại diện Liên minh Tái chế bao bì Việt Nam (PRO Việt Nam), ông Phạm Phú Ngọc Trai - Chủ tịch Liên minh, đã tham gia cuộc họp do Bộ Nông nghiệp và Môi trường tổ chức ngày 3/10 nhằm góp ý hoàn thiện các nội dung về trách nhiệm tái chế sản phẩm, bao bì và trách nhiệm xử lý chất thải của nhà sản xuất, nhập khẩu (EPR).
Trước đó, PRO Việt Nam có hai cuộc tham vấn với đơn vị tái chế ngày 19/10 và doanh nghiệp thành viên ngày 2/11, theo đó, đại diện Liên minh tổng hợp ý kiến của doanh nghiệp thành viên và nêu kiến nghị góp ý. Điểm chung là doanh nghiệp ủng hộ mục tiêu tăng trách nhiệm tái chế, nhưng đồng thời bày tỏ lo ngại lộ trình siết nghĩa vụ đang nhanh hơn năng lực đáp ứng của thị trường.
Một số nội dung kiến nghị trọng tâm được các doanh nghiệp trao đổi gồm: Thứ nhất, lộ trình và hình thức thực hiện nghĩa vụ EPR. Dự thảo nghị định mới đề xuất nhiều thay đổi so với quy định hiện hành, trong đó có việc rút ngắn lộ trình tăng tỷ lệ tái chế bắt buộc.
Đáng chú ý, từ năm 2033, doanh nghiệp không còn lựa chọn đóng góp tài chính thay cho việc tổ chức tái chế mà phải trực tiếp thực hiện hoặc ủy quyền cho tổ chức thực hiện trách nhiệm tái chế.
Cùng với đó, các tổ chức trung gian thực hiện trách nhiệm tái chế (các PROs) được yêu cầu thiết lập và vận hành hệ thống thu gom, giám sát, xác nhận kết quả tái chế. Những quy định này hướng đến tăng tính minh bạch, bảo đảm trách nhiệm của nhà sản xuất, nhập khẩu không chỉ dừng ở việc hoàn thành nghĩa vụ tài chính.
Các doanh nghiệp cho rằng cần có thời gian chuyển tiếp phù hợp để doanh nghiệp và toàn hệ sinh thái thích ứng với các phương thức thực hiện mới.

Thứ hai, về tỷ lệ tái chế bắt buộc. Theo dự thảo đề xuất, từ năm 2030, bao bì nhựa sản xuất trong nước phải chứa tối thiểu 10% vật liệu tái chế, bao bì giấy tối thiểu 20%; phế liệu nhập khẩu không được tính vào tỉ lệ này.
Quy định nhằm tạo đầu ra, thúc đẩy thị trường tái chế trong nước. Tuy nhiên, để thực hiện yêu cầu này, doanh nghiệp cần có nguồn vật liệu tái chế nội địa đủ lớn, ổn định và đáp ứng tiêu chuẩn sản xuất. Trong khi đó, nguồn cung hiện chưa ổn định, chất lượng chưa đồng đều, một số loại vật liệu tái chế còn có giá cao hơn nguyên liệu nguyên sinh.
Điều này đặt doanh nghiệp trước bài toán khó, phải tăng sử dụng nguyên liệu tái chế nhưng chưa chắc tìm được nguồn cung đáp ứng cả về số lượng, chất lượng lẫn giá thành. Doanh nghiệp không chỉ chịu thêm chi phí đầu vào mà còn phải kiểm soát chất lượng, bảo đảm tính đồng nhất và an toàn của bao bì khi đưa vào sản xuất.
Do đó, theo các doanh nghiệp, cần có lộ trình phù hợp với năng lực doanh nghiệp và mức độ sẵn sàng của hạ tầng thu gom – tái chế trong nước, đặc biệt đối với các nhóm bao bì khó tái chế.
Thứ ba, tỷ lệ vật liệu tái chế trong bao bì. Theo dự thảo, từ năm 2030, bao bì nhựa sản xuất trong nước phải chứa tối thiểu 10% vật liệu tái chế, bao bì giấy tối thiểu 20%; phế liệu nhập khẩu không được tính vào tỷ lệ này. Quy định nhằm tạo đầu ra, thúc đẩy thị trường tái chế trong nước.
Tuy nhiên, để thực hiện yêu cầu này, doanh nghiệp cần có nguồn vật liệu tái chế nội địa đủ lớn, ổn định và đáp ứng tiêu chuẩn sản xuất. Trong khi đó, nguồn cung hiện chưa ổn định, chất lượng chưa đồng đều, một số loại vật liệu tái chế còn có giá cao hơn nguyên liệu nguyên sinh.
Tỷ lệ tái chế bắt buộc tăng mạnh và nhanh hơn so với dự kiến, gây áp lực đối với năng lực triển khai của doanh nghiệp và hệ thống thu gom, tái chế, đặc biệt đối với các nhóm bao bì khó thu gom, tái chế.
Theo đó doanh nghiệp kiến nghị cần xem xét lộ trình tăng tỷ lệ tái chế phù hợp với năng lực thực tế của doanh nghiệp và mức độ sẵn sàng của hạ tầng thu gom, tái chế trong nước. Đề nghị áp dụng lộ trình như quy định hiện hành (Nghị định 110/2026/NĐ-CP).
Ông Phạm Phú Ngọc Trai, Chủ tịch PRO Việt Nam, nhấn mạnh: "Các quy định về sử dụng vật liệu tái chế cần có lộ trình phù hợp, bởi hiện nay giá thành vật liệu tái chế vẫn cao hơn vật liệu nguyên sinh, trong khi nguồn cung và tiêu chuẩn kỹ thuật vẫn cần tiếp tục hoàn thiện. Chính sách cần được xây dựng trên cơ sở bằng chứng về hiệu quả môi trường, chất lượng và khả năng truy xuất nguồn gốc của vật liệu tái chế, đặc biệt là nguồn cung trong nước; đồng thời có cơ chế khuyến khích để thúc đẩy thị trường vật liệu tái chế phát triển bền vững”.
Ông cũng khẳng định: “PRO Việt Nam không ra đời vì pháp luật yêu cầu, mà bắt đầu từ tinh thần trách nhiệm và tầm nhìn dài hạn của những doanh nghiệp tiên phong, với mong muốn chủ động góp phần giải quyết bài toán rác thải bao bì tại Việt Nam. Từ trước khi EPR trở thành nghĩa vụ bắt buộc, Liên minh đã lựa chọn hành động và kiên trì theo đuổi mục tiêu này. Chính sách có thể liên tục cập nhật, thay đổi để đáp ứng yêu cầu thực tiễn, nhưng cam kết của PRO Việt Nam trong việc kết nối, đồng hành cùng doanh nghiệp, cơ quan quản lý và các bên liên quan luôn nhất quán và xuyên suốt – từ khi khởi đầu, trong quá trình hoàn thiện chính sách cho đến khi EPR thực sự đi vào cuộc sống”.
Song song với hoạt động tham vấn chính sách, PRO Việt Nam và các doanh nghiệp, đối tác cũng đã có những bước chuẩn bị nhằm góp phần giải quyết những thách thức trong thực tiễn EPR như số hóa dữ liệu, nghiên cứu giải pháp thu gom – tái chế đối với những nhóm bao bì còn nhiều thách thức và khảo sát hành vi phân loại rác tại nguồn. Đây là những nỗ lực nhằm từng bước cải thiện điều kiện thực thi EPR từ thực tiễn, đồng thời cung cấp thêm cơ sở cho quá trình hoàn thiện và phát triển hệ thống.