ESG đang nhanh chóng trở thành chuẩn mực toàn cầu trong đánh giá rủi ro và tạo giá trị dài hạn cho doanh nghiệp. Tuy nhiên, tại Việt Nam, ESG vẫn chủ yếu dừng ở mức nhận thức và khuyến nghị.
Thực thi ESG ở Việt Nam đang được nhận định như thiếu vắng một khung chính sách đủ rõ ràng để doanh nghiệp có thể triển khai một cách thực chất, có lộ trình và được hỗ trợ. Nếu không kịp thời hoàn thiện thể chế, ESG rất dễ rơi vào tình trạng hình thức, làm tăng chi phí tuân thủ nhưng không tạo ra chuyển đổi bền vững.
Đây là vấn đề được nhiều chuyên gia, đại biểu và doanh nghiệp thẳng thắn chỉ ra tại Hội thảo khoa học “ESG và các vấn đề về phát triển bền vững tại Việt Nam”, tổ chức ngày 30/01/2026 tại Hà Nội, do Viện Quản trị Kinh doanh – Trường Đại học Kinh tế (ĐHQGHN) phối hợp với Công ty Cổ phần Halcom Việt Nam tổ chức.

ESG không chỉ là tiêu chuẩn
Phát biểu tại hội thảo, TS Vũ Văn Tiến – Ủy viên Đoàn Chủ tịch, Trưởng Ban Tuyên giáo UBTW MTTQ Việt Nam nhấn mạnh, Đại hội XIV của Đảng đã tiếp tục khẳng định yêu cầu phát triển nhanh và bền vững trên nền tảng khoa học – công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số, coi đây là động lực chủ yếu để đổi mới mô hình tăng trưởng và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.
Theo ông Tiến, ESG cần được nhìn nhận không chỉ như một bộ tiêu chí kỹ thuật du nhập từ bên ngoài, mà là một tư duy quản trị mới, một công cụ quan trọng để cụ thể hóa các chủ trương lớn của Đảng về tăng trưởng xanh, phát triển bền vững và xây dựng nền quản trị quốc gia hiện đại. Cốt lõi của ESG không nằm ở việc “báo cáo cho đủ”, mà ở khả năng chuyển hóa thành hành động cụ thể, phù hợp với điều kiện thực tiễn của từng ngành, từng địa phương và từng doanh nghiệp.
Trong bối cảnh Việt Nam đã cam kết thực hiện Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh đến năm 2030, tầm nhìn 2050, việc nội địa hóa ESG một cách bài bản sẽ giúp chuẩn mực này trở thành động lực nội sinh, thay vì chỉ là áp lực hội nhập.
Từ góc nhìn doanh nghiệp, ông Nguyễn Quang Huân – Phó Chủ nhiệm Hội đồng tư vấn về KHCN và Chuyển đổi số, Chủ tịch HĐQT Halcom Việt Nam, chỉ ra một thực tế: Dù Nghị quyết 68 của Bộ Chính trị đã xác định kinh tế tư nhân là động lực quan trọng của nền kinh tế và khuyến khích áp dụng các chuẩn mực ESG, nhưng hệ thống thể chế hiện nay vẫn còn phân mảnh.
Việt Nam chưa có chuẩn công bố rủi ro khí hậu thống nhất; các yêu cầu báo cáo ESG chồng chéo, đa khung, khó so sánh và kiểm chứng. Ở phía doanh nghiệp, ESG vẫn nặng về hình thức, thiếu dữ liệu và KPI gắn với chiến lược dài hạn, làm gia tăng rủi ro “tô xanh” (ESG washing) hoặc “né báo cáo” (ESG hushing).
Theo ông Huân, để ESG thực sự trở thành động lực phát triển, chính sách cần chuyển từ khuyến nghị sang kiến tạo khung hành động rõ ràng, với bốn trụ cột: hoàn thiện hệ thống ESG nội địa hội tụ chuẩn mực quốc tế; ban hành hướng dẫn ESG theo ngành; khuyến khích dòng vốn dài hạn và vốn xanh; đồng thời tăng cường vai trò điều phối của Nhà nước nhằm tránh phân mảnh và hình thức hóa.

Thực tế, ESG đang dần trở thành “luật chơi mới” của thương mại và đầu tư quốc tế, gắn với các yêu cầu ngày càng khắt khe về phát thải carbon, lao động, minh bạch và trách nhiệm giải trình. Đây vừa là thách thức, vừa là cơ hội để doanh nghiệp Việt Nam nâng cao năng lực quản trị và tiếp cận dòng vốn xanh.
Tuy nhiên, nhiều ý kiến tại hội thảo cho rằng nếu áp dụng máy móc các chuẩn mực quốc tế, ESG có thể trở thành gánh nặng tuân thủ, đặc biệt với doanh nghiệp nhỏ và vừa.
Đồng quan điểm trên, PGS TS Nguyễn Danh Nguyên – Hiệu trưởng Trường Đại học Kinh tế (ĐHQGHN) lưu ý: ESG có thể trở thành đòn bẩy nâng cao năng lực cạnh tranh, nhưng cũng có thể biến thành gánh nặng tuân thủ nếu bị áp dụng máy móc hoặc chạy theo báo cáo hình thức. Ngược lại, việc triển khai hình thức có thể làm gia tăng rủi ro “tô xanh”, đẩy chi phí tuân thủ lên cao nhưng không tạo ra chuyển đổi thực chất.
Nội địa hóa ESG: Cần lộ trình, công cụ và động lực
Hội thảo thống nhất rằng, chìa khóa nằm ở nội địa hóa ESG một cách thông minh, dựa trên năng lực thực thi của doanh nghiệp Việt Nam. Ba hướng tiếp cận được nhấn mạnh gồm: ưu tiên các chỉ số cốt lõi theo ngành để tránh dàn trải; phân tầng yêu cầu đo lường – báo cáo theo quy mô doanh nghiệp, đặc biệt giảm rào cản cho SME; và thiết kế cơ chế hỗ trợ – bảo chứng thông qua chuẩn dữ liệu tối thiểu, kiểm chứng độc lập và các chính sách khuyến khích như tín dụng xanh, ưu đãi chuyển đổi công nghệ, đào tạo – tư vấn.
Theo ông Hoàng Xuân Vinh – Giảng viên Viện Quản trị Kinh doanh (ĐHQGHN), điều quan trọng là phải có chính sách ghi nhận và khích lệ kịp thời, để doanh nghiệp thấy rõ giá trị họ nhận được khi thực thi ESG, từ thương hiệu, chuỗi cung ứng đến khả năng tiếp cận thị trường. Đồng thời, ESG không thể tách rời vai trò của công nghệ và chuyển đổi số, với dữ liệu, AI và hạ tầng số là các trụ cột then chốt.
ESG còn được gọi, là công cụ “quản trị hóa” phát triển bền vững. Nhưng để công cụ này phát huy hiệu quả, Việt Nam cần một hạ tầng chính sách đủ rõ, đủ linh hoạt và đủ đồng hành, giúp doanh nghiệp đi vào thực chất, thay vì chỉ dừng lại ở khẩu hiệu.