Đề xuất sửa Luật Điện ảnh nhằm tăng trách nhiệm xử lý phim vi phạm trên mạng, đồng thời cũng đặt ra yêu cầu làm rõ thẩm quyền, quy trình và nghĩa vụ của doanh nghiệp.
Đề xuất sửa đổi Luật Điện ảnh theo hướng tăng trách nhiệm gỡ bỏ, ngăn chặn truy cập phim vi phạm trên không gian mạng đang đặt ra yêu cầu hoàn thiện cơ chế quản lý nội dung số. Trong khi việc xử lý vi phạm cần được thực hiện kịp thời, các quy định cũng phải bảo đảm tính minh bạch, khả thi, tránh phát sinh nghĩa vụ thiếu rõ ràng đối với doanh nghiệp.
.jpg)
Tại phiên họp chiều 20/10, Quốc hội nghe tờ trình dự án Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của các luật trong lĩnh vực văn hóa, trong đó có Luật Điện ảnh. Một nội dung đáng chú ý là đề xuất sửa đổi Điều 21 theo hướng tăng trách nhiệm của chủ thể phổ biến phim trên không gian mạng, đồng thời làm rõ trách nhiệm của doanh nghiệp viễn thông và cơ quan quản lý trong việc kiểm soát, ngăn chặn, xử lý phim vi phạm pháp luật.
Theo nội dung dự thảo được trình, chủ thể phổ biến phim trên không gian mạng có trách nhiệm gỡ bỏ phim vi phạm; sửa đổi, cập nhật mức phân loại và hiển thị cảnh báo khi có yêu cầu bằng văn bản của cơ quan nhà nước có thẩm quyền. Tổ chức, doanh nghiệp có mạng viễn thông cũng được xác định trách nhiệm thực hiện biện pháp ngăn chặn truy cập phim vi phạm theo yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền.
Đề xuất này xuất phát từ yêu cầu tăng hiệu quả quản lý hoạt động phổ biến phim trực tuyến. Nội dung có thể được cung cấp trên nhiều nền tảng và tiếp cận lượng lớn người xem trong thời gian ngắn. Nếu việc phát hiện, xử lý không kịp thời, phim vi phạm có thể tiếp tục được phổ biến, gây khó khăn cho công tác quản lý.
Dù vậy, trách nhiệm gỡ bỏ phim vi phạm không phải vấn đề hoàn toàn mới. Luật Điện ảnh năm 2022 đã quy định nghĩa vụ của chủ thể phổ biến phim trên không gian mạng khi có yêu cầu bằng văn bản của cơ quan nhà nước có thẩm quyền. Vì vậy, điều đáng quan tâm trong lần sửa đổi này là mức độ cụ thể của các nghĩa vụ và cơ chế phối hợp giữa những chủ thể liên quan.
Hoạt động phổ biến phim trực tuyến có sự tham gia của nhiều doanh nghiệp với chức năng khác nhau. Đơn vị trực tiếp cung cấp dịch vụ phổ biến phim có thể quản lý danh mục nội dung, mức phân loại và việc hiển thị cảnh báo. Trong khi đó, doanh nghiệp viễn thông cung cấp hạ tầng kết nối, không nhất thiết có quyền quản trị hoặc chỉnh sửa nội dung trên các nền tảng trực tuyến.
Sự khác biệt này đòi hỏi quy định phải xác định đúng phạm vi trách nhiệm. Khi một bộ phim bị phát hiện vi phạm, chủ thể trực tiếp phổ biến cần thực hiện biện pháp xử lý thuộc quyền kiểm soát của mình. Đối với doanh nghiệp viễn thông, yêu cầu ngăn chặn truy cập cần có căn cứ pháp lý, đối tượng và phạm vi thực hiện rõ ràng.
Đáng chú ý, gỡ bỏ phim và ngăn chặn truy cập là hai biện pháp có tính chất khác nhau. Gỡ bỏ hướng tới việc loại nội dung vi phạm khỏi dịch vụ đang phổ biến, trong khi ngăn chặn truy cập tác động đến khả năng tiếp cận nội dung qua hạ tầng mạng. Nếu áp dụng không đúng phạm vi, biện pháp ngăn chặn có nguy cơ ảnh hưởng đến cả những nội dung hợp pháp được cung cấp trên cùng nền tảng.
Bởi vậy, việc lựa chọn biện pháp xử lý cần căn cứ vào tính chất vi phạm và điều kiện kỹ thuật thực tế. Yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền phải đủ cụ thể để doanh nghiệp xác định được nội dung cần xử lý và cách thức thực hiện, tránh tình trạng mỗi đơn vị hiểu và áp dụng khác nhau.
Một vấn đề khác là tính minh bạch của quyết định xử lý. Văn bản yêu cầu gỡ bỏ hoặc ngăn chặn cần xác định rõ nội dung vi phạm, căn cứ pháp lý, cơ quan ban hành và phạm vi áp dụng. Đây là cơ sở để doanh nghiệp thực hiện đúng yêu cầu, đồng thời giúp cơ quan quản lý kiểm tra, giám sát kết quả.
Cùng với đó, cần làm rõ trình tự tiếp nhận, phản hồi và xử lý vướng mắc. Trong trường hợp doanh nghiệp có căn cứ cho rằng nội dung bị xác định vi phạm chưa chính xác hoặc biện pháp áp dụng vượt quá phạm vi cần thiết, phải có cơ chế để kiến nghị xem xét theo quy định pháp luật.
Đặc biệt, khi nội dung vi phạm đã được khắc phục, việc tiếp tục duy trì biện pháp ngăn chặn cũng cần được xem xét trên cơ sở căn cứ pháp lý còn hay không. Nếu thiếu quy trình chấm dứt biện pháp xử lý, hoạt động kinh doanh hợp pháp của doanh nghiệp có thể bị ảnh hưởng kéo dài.
Ở góc độ môi trường kinh doanh, những quy định rõ ràng sẽ giúp doanh nghiệp chủ động xây dựng quy trình kiểm soát nội dung, bố trí đầu mối tiếp nhận yêu cầu và chuẩn bị phương án kỹ thuật. Ngược lại, nghĩa vụ thiếu cụ thể có thể làm tăng chi phí tuân thủ và phát sinh vướng mắc khi thực hiện.
Đáng chú ý, trong quá trình hoàn thiện dự thảo, cơ quan soạn thảo đã tiếp thu ý kiến, rút nội dung yêu cầu chủ thể phổ biến phim trên không gian mạng phải được công nhận đủ điều kiện phân loại phim, nhằm tránh phát sinh thêm thủ tục hành chính. Đây là điều chỉnh cần thiết trong bối cảnh yêu cầu tăng trách nhiệm quản lý phải đi cùng với mục tiêu đơn giản hóa thủ tục cho doanh nghiệp.
Trao đổi về vấn đề này, Luật sư Nguyễn Trọng Hiệp – Giám đốc Công ty Luật HPVN cho rằng, việc hoàn thiện quy định về gỡ bỏ, ngăn chặn phim vi phạm trên không gian mạng là cần thiết, nhưng phải phân định rõ trách nhiệm pháp lý của từng chủ thể.
Theo luật sư, doanh nghiệp trực tiếp phổ biến phim và doanh nghiệp cung cấp hạ tầng viễn thông có chức năng, khả năng kiểm soát nội dung khác nhau. Vì vậy, yêu cầu xử lý cần xác định cụ thể căn cứ vi phạm, thẩm quyền ban hành, phạm vi áp dụng và trách nhiệm thực hiện, tránh tình trạng doanh nghiệp phải chịu nghĩa vụ vượt quá khả năng kiểm soát của mình.
“Cùng với việc tăng trách nhiệm của doanh nghiệp, cần quy định rõ trình tự tiếp nhận và thực hiện yêu cầu, cơ chế giải trình, khiếu nại và điều kiện chấm dứt biện pháp ngăn chặn khi vi phạm đã được khắc phục. Việc xử lý phải hướng đúng vào nội dung vi phạm, hạn chế ảnh hưởng đến những nội dung hợp pháp và hoạt động kinh doanh bình thường. Có như vậy, quy định mới vừa nâng cao hiệu quả quản lý, vừa bảo đảm tính minh bạch và khả thi khi áp dụng”, Luật sư Nguyễn Trọng Hiệp nhấn mạnh.