Những thay đổi trong quản lý phân bón, giống cây trồng được kỳ vọng sẽ cắt giảm đáng kể thời gian, chi phí thủ tục, đồng thời thúc đẩy đưa sản phẩm, giống mới vào sản xuất nhanh hơn.
Quốc hội khoá XVI mới thông qua Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của 10 luật liên quan đến thủ tục hành chính, điều kiện kinh doanh trong lĩnh vực nông nghiệp và môi trường. Luật có hiệu lực thi hành từ ngày 1/1/2027, với nhiều quy định được kỳ vọng tạo chuyển biến trong phương thức quản lý, giảm gánh nặng thủ tục cho doanh nghiệp và người sản xuất.

Đáng chú ý, trong lĩnh vực trồng trọt, Luật sửa đổi quy định thời hạn Quyết định công nhận phân bón lưu hành được nâng từ 5 năm lên 10 năm và được gia hạn mỗi lần 10 năm. Cùng với đó, cơ chế quản lý giống cây trồng cũng được điều chỉnh theo hướng tổ chức, cá nhân tự công bố lưu hành đối với các trường hợp thuộc phạm vi áp dụng và chịu trách nhiệm về tính đầy đủ, chính xác của thông tin công bố.
Đánh giá tác động của chính sách mới, ông Nguyễn Trí Ngọc, Phó Chủ tịch kiêm Tổng Thư ký Hiệp hội Phân bón Việt Nam cho rằng cộng đồng doanh nghiệp phân bón rất phấn khởi khi thời hạn công nhận lưu hành được kéo dài.
Theo ông, quy định mới giải quyết trực tiếp hai bài toán lớn đối với doanh nghiệp là thời gian và chi phí vận hành. Đặc thù của ngành phân bón là kinh doanh có điều kiện, trong khi nhiều doanh nghiệp có tới vài chục sản phẩm khác nhau. Vì vậy, việc phải thực hiện lại thủ tục sau mỗi chu kỳ 5 năm tạo ra không ít chi phí và nguồn lực hành chính.
“Việc kéo dài thời hạn công nhận lưu hành lên 10 năm giúp cắt giảm tối thiểu 50% thời gian làm thủ tục, đồng thời tối giản nhiều điều kiện kinh doanh, mang lại hiệu quả tiết kiệm chi phí rất rõ ràng”, ông Ngọc nhận định.
Theo ông, ý nghĩa của chính sách không chỉ nằm ở việc giảm gánh nặng cho doanh nghiệp mà còn có thể lan tỏa tới toàn bộ chuỗi giá trị nông nghiệp. Khi thủ tục được giản lược, doanh nghiệp có thể rút ngắn thời gian đưa sản phẩm ra thị trường, giảm chi phí tuân thủ, từ đó tạo điều kiện để phân bón đến tay người nông dân nhanh hơn với mức giá hợp lý hơn.
Đây là vấn đề đáng chú ý bởi phân bón hiện chiếm khoảng 30-50% chi phí đầu vào của sản xuất nông nghiệp. Do đó, bất kỳ khoản chi phí nào được tiết giảm trong khâu sản xuất, lưu thông và cung ứng phân bón đều có thể tác động trực tiếp đến chi phí sản xuất của nông dân.
“Giảm chi phí phân bón sẽ góp phần nâng sức cạnh tranh cho nông sản Việt Nam, qua đó hỗ trợ mục tiêu xuất khẩu nông, lâm, thủy sản đạt 74 tỷ USD trong năm 2026”, ông Ngọc nói.

Không chỉ lĩnh vực phân bón, việc thay đổi phương thức quản lý giống cây trồng cũng được đánh giá là bước điều chỉnh quan trọng. GS.TSKH Trần Đình Long, Chủ tịch Hội Giống cây trồng Việt Nam cho rằng việc Luật chuyển sang cơ chế tổ chức, cá nhân tự công bố lưu hành giống cây trồng và chịu trách nhiệm về tính đầy đủ, chính xác của thông tin công bố là một bước tiến tích cực.
Theo ông Long, thực tiễn thi hành Luật Trồng trọt năm 2018 cho thấy một số quy định về quản lý giống cây trồng chưa theo kịp yêu cầu của sản xuất, thậm chí trong một số trường hợp còn làm chậm quá trình đưa những giống mới, giống có triển vọng vào thực tiễn.
Trong khi đó, khoa học, công nghệ về giống đang phát triển nhanh, nhu cầu đổi mới giống để nâng cao năng suất, chất lượng và sức cạnh tranh ngày càng lớn. Vì vậy, việc trao quyền chủ động hơn cho tổ chức, cá nhân, đồng thời gắn quyền này với trách nhiệm tự công bố và chịu trách nhiệm về thông tin công bố, theo ông Long, là phù hợp với yêu cầu thực tiễn.
Cơ chế này không chỉ góp phần rút ngắn quy trình đưa giống mới vào sản xuất mà còn nâng cao trách nhiệm của doanh nghiệp, tác giả đối với chất lượng giống. Đồng thời, chính sách cũng góp phần bảo đảm quyền lợi của người chọn tạo, sản xuất giống, nhất là liên quan đến quyền tác giả.
“Đây cũng là bước đi hướng tới hiện đại hóa ngành giống cây trồng Việt Nam, phù hợp với xu thế chọn tạo, nhân giống của thế giới và khu vực, qua đó tạo điều kiện để người sản xuất tiếp cận các giống tốt, chất lượng cao”, GS.TSKH Trần Đình Long đánh giá.
Tuy nhiên, trao quyền tự công bố cũng đồng nghĩa với việc yêu cầu cao hơn về trách nhiệm của doanh nghiệp, tác giả giống và năng lực hậu kiểm của cơ quan quản lý.
GS.TSKH Trần Đình Long cho rằng hiện nay, cơ chế tự công bố lưu hành chỉ áp dụng đối với những trường hợp không phải cây trồng chính. Để hậu kiểm hiệu quả, trước hết phải kiểm soát được thông tin mà doanh nghiệp, tác giả công bố.
Theo đó, doanh nghiệp, tác giả giống cần công khai đầy đủ, chính xác các thông tin về nguồn gốc, xuất xứ, đặc tính nông sinh học, giá trị canh tác, giá trị sử dụng, tính khác biệt, tính đồng nhất, tính ổn định, vùng trồng thích hợp. Các đặc tính nổi trội như khả năng kháng bệnh, chống chịu điều kiện bất thuận cũng cần được làm rõ.
Thông tin về các giống cây trồng tự công bố lưu hành cũng cần được đăng tải trên cổng thông tin điện tử của Bộ Nông nghiệp và Môi trường và các địa phương. Trên cơ sở đó, cơ quan quản lý từ Trung ương đến địa phương cần thường xuyên cập nhật dữ liệu, xây dựng kế hoạch kiểm tra ngẫu nhiên hoặc định kỳ và kiểm tra khi phát sinh tranh chấp.
Có thể thấy, điểm cốt lõi của những thay đổi lần này không phải là giảm vai trò quản lý nhà nước, mà là chuyển từ tiền kiểm nặng về thủ tục sang hậu kiểm gắn với trách nhiệm của doanh nghiệp và hiệu quả quản lý.
Nếu được triển khai đồng bộ, các quy định mới có thể tạo dư địa để doanh nghiệp giảm chi phí tuân thủ, nhanh chóng đưa sản phẩm và giống mới vào thị trường. Quan trọng hơn, lợi ích từ quá trình cải cách không dừng lại ở doanh nghiệp mà có thể lan tỏa tới người nông dân thông qua chi phí đầu vào thấp hơn, khả năng tiếp cận giống và vật tư nông nghiệp chất lượng tốt hơn, qua đó nâng sức cạnh tranh của sản xuất nông nghiệp Việt Nam.