Nghiên cứu - Trao đổi
Luật Đầu tư 2025: Bước ngoặt trong cách tiếp cận quản lý đầu tư
Việc liệt kê rõ các loại dự án phải chấp thuận chủ trương đầu tư không chỉ giúp nâng cao tính minh bạch của môi trường pháp lý, mà còn giúp rút ngắn thời gian triển khai dự án cho nhà đầu tư.

Đây là chia sẻ của Luật sư Phạm Thanh Tuấn, Đoàn Luật sư TP Hà Nội với Diễn đàn Doanh nghiệp.
Ông đánh giá như thế nào về việc Luật Đầu tư 2025 lần đầu tiên liệt kê cụ thể 20 loại dự án phải chấp thuận chủ trương đầu tư, thay vì quy định theo thẩm quyền như trước đây?
Thực tiễn áp dụng Luật Đầu tư 2020 cho thấy, pháp luật không quy định rõ ràng loại dự án nào thuộc diện phải chấp thuận chủ trương đầu tư, loại dự án nào được loại trừ, mà chủ yếu tiếp cận theo hướng quy định thẩm quyền chấp thuận chủ trương đầu tư của các cơ quan nhà nước. Cách quy định này dẫn đến tình trạng trong quá trình thực thi, nhiều dự án phải “suy đoán” nghĩa vụ pháp lý, phụ thuộc khá lớn vào cách hiểu và cách áp dụng của từng cơ quan quản lý.
Với Luật Đầu tư 2025, việc lần đầu tiên liệt kê cụ thể 20 loại dự án phải chấp thuận chủ trương đầu tư thể hiện một sự thay đổi căn bản trong tư duy lập pháp. Cách tiếp cận này giải quyết trực tiếp điểm nghẽn lớn nhất của Luật Đầu tư 2020, đó là sự thiếu minh bạch và thiếu dự báo trong quá trình áp dụng. Khi các loại dự án được liệt kê rõ ràng, ranh giới giữa dự án phải xin chấp thuận chủ trương và dự án không thuộc diện này trở nên minh bạch, giảm đáng kể nguy cơ áp dụng tùy nghi.
Về mặt khoa học và kỹ thuật lập pháp, quy định theo danh mục cụ thể bảo đảm tính logic, dễ hiểu và dễ áp dụng, thay vì buộc các chủ thể phải suy luận gián tiếp từ quy định về thẩm quyền. Quan trọng hơn, không chỉ cơ quan quản lý nhà nước mà cả nhà đầu tư cũng có thể chủ động đối chiếu dự án của mình với danh mục pháp luật, từ đó xác định chính xác nghĩa vụ thủ tục ngay từ giai đoạn chuẩn bị đầu tư.
Mặc dù đã có quy định loại trừ một số dự án không phải xin chấp thuận chủ trương đầu tư, song số lượng dự án thuộc diện phải thực hiện thủ tục này vẫn khá lớn. Theo ông, quy định hiện nay đã thực sự cân bằng giữa yêu cầu quản lý nhà nước và quyền tự do kinh doanh của nhà đầu tư hay chưa?
Theo quy định hiện hành, Luật Đầu tư 2025 đã liệt kê khoảng 20 loại dự án thuộc diện phải chấp thuận chủ trương đầu tư. Về cơ bản, đây đều là những dự án có quy mô lớn, thuộc các lĩnh vực hạ tầng, lĩnh vực chiến lược hoặc có yếu tố nhạy cảm về môi trường, quốc phòng, an ninh, sử dụng tài nguyên, đất đai, nên việc Nhà nước đặt ra yêu cầu kiểm soát ở mức độ cao hơn là cần thiết.
So với Luật Đầu tư 2020, có thể thấy cách tiếp cận hiện nay đã hợp lý hơn và phạm vi chấp thuận chủ trương đầu tư cũng đã được thu hẹp.
Tuy nhiên, nhìn từ góc độ thực tiễn triển khai, số lượng dự án vẫn phải thực hiện thủ tục chấp thuận chủ trương đầu tư còn tương đối lớn. Chẳng hạn, chỉ riêng nhóm dự án có yêu cầu chuyển mục đích sử dụng đất đã chiếm một tỷ lệ đáng kể, và quy định này trên thực tế khiến rất nhiều dự án, kể cả dự án không quá phức tạp về kỹ thuật hay mức độ tác động vẫn phải trải qua thêm một “tầng” thủ tục hành chính. Điều này phần nào ảnh hưởng đến quyền tự do kinh doanh và tốc độ triển khai dự án của nhà đầu tư.
Điểm tích cực là Luật Đầu tư 2025 đã mở ra một không gian chính sách khi giao Chính phủ quy định chi tiết hơn về các loại dự án được loại trừ, không phải xin chấp thuận chủ trương đầu tư. Đây có thể xem là một “van điều tiết” quan trọng, cho phép trong các nghị định hướng dẫn sắp tới, Chính phủ tiếp tục thu hẹp phạm vi phải chấp thuận chủ trương đầu tư, trên cơ sở phân loại rủi ro, mức độ tác động và tính chất của từng dự án. Vấn đề đặt ra trong thời gian tới là cách thức cụ thể hóa các quy định loại trừ trong văn bản dưới luật, sao cho vừa bảo đảm mục tiêu quản lý, vừa thực sự giảm gánh nặng thủ tục cho doanh nghiệp.
Trong bối cảnh thẩm quyền được trao nhiều hơn cho địa phương, đâu là những điều kiện then chốt để tránh rủi ro “mỗi nơi làm một kiểu” và bảo đảm việc thực thi Luật Đầu tư 2025 thống nhất, hiệu quả trên phạm vi cả nước, thưa ông?
Tôi đánh giá rất cao quy định phân cấp, phân quyền trong Luật Đầu tư 2025, bởi đây là sự phân cấp khá triệt để và hợp lý giữa Quốc hội, Thủ tướng Chính phủ và Chủ tịch UBND cấp tỉnh, trong đó thẩm quyền chấp thuận chủ trương đầu tư chủ yếu được giao về cho cấp tỉnh, góp phần rút ngắn tiến độ, giảm chi phí và tăng tính chủ động, minh bạch cho hoạt động đầu tư.
Quốc hội chỉ còn quyết định chủ trương đối với một số rất ít dự án cần cơ chế, chính sách đặc biệt; Thủ tướng Chính phủ xem xét những dự án có tính chất nhạy cảm hoặc đặc biệt nhạy cảm liên quan đến quốc phòng, an ninh, năng lượng hạt nhân…, còn lại phần lớn thuộc thẩm quyền của Chủ tịch UBND cấp tỉnh.
Theo quan điểm của tôi, trong bối cảnh trao quyền mạnh mẽ cho địa phương như vậy, để tránh rủi ro “mỗi nơi làm một kiểu” trong bối cảnh phân cấp, phân quyền mạnh cho địa phương, điều cốt lõi là việc trao quyền phải luôn đi kèm với cơ chế quản lý và kiểm soát hiệu quả.
Trên thực tế, khi quyết định một dự án đầu tư, Chủ tịch UBND cấp tỉnh không có toàn quyền quyết định theo ý chí chủ quan, mà bắt buộc phải căn cứ vào hệ thống quy hoạch đã được phê duyệt. Trong đó, nhiều loại quy hoạch quan trọng, nhất là quy hoạch vùng, quy hoạch ngành quốc gia, thuộc thẩm quyền phê duyệt của cấp cao hơn, thậm chí là Thủ tướng Chính phủ. Các dự án lớn, dự án trọng điểm vì vậy đã được “đặt sẵn” trong khung định hướng phát triển chung, vừa ở cấp tỉnh, vừa gắn với quy hoạch vùng và chiến lược phát triển quốc gia.
Có thể thấy, Luật Đầu tư chỉ là một cấu phần trong tổng thể khung pháp lý điều chỉnh hoạt động đầu tư, bên cạnh hàng loạt công cụ quản lý khác như quy hoạch, kế hoạch phát triển, cơ chế giám sát, thanh tra và trách nhiệm giải trình. Khi các công cụ này vận hành đồng bộ, việc giao thêm thẩm quyền cho địa phương vẫn bảo đảm sự thống nhất trong quản lý từ Trung ương, đồng thời phát huy được tính chủ động, linh hoạt và trách nhiệm của địa phương trong quá trình thực thi Luật Đầu tư 2025 trên phạm vi cả nước.
Trân trọng cảm ơn ông!