Nghiên cứu - Trao đổi
Chiến lược mới thu hút FDI công nghệ cao
Những điều chỉnh chính sách gần đây cho thấy nỗ lực thích ứng của Việt Nam nhằm giữ chân và thu hút dòng vốn FDI công nghệ cao trong dài hạn.
Trong bối cảnh cạnh tranh thu hút dòng vốn đầu tư công nghệ cao ngày càng gay gắt, Việt Nam đang đứng trước bước ngoặt quan trọng trong việc tái định vị môi trường đầu tư. Chỉ trong một thời gian ngắn, hàng loạt chính sách thuế mang tính nền tảng như Nghị định số 320/2025/NĐ-CP, Nghị định 182/2024/NĐ-CP và các sửa đổi quan trọng của Luật Thuế thu nhập cá nhân đã liên tiếp được ban hành, cho thấy nỗ lực chủ động của Chính phủ trong việc thích ứng với các chuẩn mực toàn cầu mới, đồng thời duy trì sức hấp dẫn đối với các tập đoàn đa quốc gia.

Tuy nhiên, bài toán đặt ra không còn đơn thuần là “ưu đãi nhiều hay ít”, mà là làm thế nào để thiết kế chính sách thuế đủ linh hoạt, đủ thông minh trong bối cảnh thuế tối thiểu toàn cầu đang làm thay đổi căn bản cuộc chơi thu hút FDI, đặc biệt là FDI công nghệ cao.
Theo bà Nguyễn Thị Hồng Dương, Luật sư Cấp cao và Trưởng Bộ phận Thuế của Indochine Counsel, chính sách thuế Việt Nam hiện đang đối mặt với thách thức lớn khi cơ chế thuế tối thiểu toàn cầu do OECD khởi xướng chính thức được áp dụng.
Theo đó, các tập đoàn đa quốc gia có doanh thu toàn cầu từ 750 triệu EUR trở lên sẽ phải chịu mức thuế suất hiệu dụng tối thiểu 15% tại mọi thị trường đầu tư. Điều này khiến nhiều ưu đãi thuế thu nhập doanh nghiệp truyền thống, vốn là “đòn bẩy” quan trọng trong thu hút FDI suốt nhiều thập kỷ qua trở nên kém hấp dẫn hơn, đặc biệt đối với các dự án công nghệ cao có quy mô lớn.
Trước thách thức đó, Việt Nam đã chủ động điều chỉnh chiến lược thu hút đầu tư. Việc ban hành Nghị định 320 với các mức thuế ưu đãi có chọn lọc (10%, 15%, 17%) dành cho doanh nghiệp công nghệ cao có quy mô vốn lớn được xem là bước đi mang tính định hướng, tập trung vào chất lượng và giá trị gia tăng của dự án thay vì thu hút bằng mọi giá.
Đáng chú ý, cùng với chính sách thuế doanh nghiệp, Luật Thuế thu nhập cá nhân sửa đổi đã đưa ra ưu đãi mang tính đột phá khi miễn thuế TNCN trong 5 năm đối với chuyên gia làm việc tại các dự án công nghệ số trọng điểm như sản xuất chip bán dẫn, trí tuệ nhân tạo, trung tâm R&D và đào tạo nhân lực chất lượng cao.
“Đây là chính sách rất quan trọng, bởi trong lĩnh vực công nghệ cao, yếu tố con người và chất xám quyết định sự thành công của dự án. Ưu đãi thuế TNCN giúp doanh nghiệp giảm chi phí nhân sự, đồng thời tăng khả năng cạnh tranh trong việc thu hút chuyên gia quốc tế”, bà Dương đánh giá.
Không chỉ dừng lại ở thuế, Chính phủ còn triển khai Nghị định 182 về Quỹ Hỗ trợ Đầu tư, cùng nhiều hình thức hỗ trợ khác như miễn, giảm tiền sử dụng đất, hỗ trợ đào tạo nhân lực, nghiên cứu và phát triển (R&D). Đây chính là “mảnh ghép” quan trọng nhằm bù đắp phần ưu đãi thuế bị thu hẹp do tác động của thuế tối thiểu toàn cầu.
Bà Nguyễn Thị Hồng Dương cho rằng, việc kết hợp giữa ưu đãi thuế có chọn lọc và các hình thức hỗ trợ trực tiếp giúp Việt Nam xây dựng một hệ thống chính sách tổng thể, linh hoạt hơn, qua đó duy trì niềm tin của các nhà đầu tư chiến lược dài hạn. Để Việt Nam thực sự trở thành “hub” công nghệ của khu vực, cần tiếp tục hiện đại hóa quản lý thuế, ứng dụng công nghệ số và AI trong thu thuế, hoàn thiện khung pháp lý tiệm cận chuẩn OECD, đồng thời tăng cường minh bạch, giảm chi phí tuân thủ và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, từ đó nâng cao sức hấp dẫn bền vững của môi trường đầu tư FDI công nghệ cao.
Đồng quan điểm, PGS, TS Nguyễn Thường Lạng, Giảng viên cao cấp - Viện Thương mại và Kinh tế quốc tế, Đại học Kinh tế quốc dân cho rằng, việc Việt Nam điều chỉnh chính sách thuế trong bối cảnh thuế tối thiểu toàn cầu không còn là lựa chọn, mà là yêu cầu bắt buộc nếu muốn tiếp tục giữ chân và thu hút dòng vốn FDI công nghệ cao.
Theo PGS, TS Nguyễn Thường Lạng, lợi thế cạnh tranh về thuế của Việt Nam đang dần thu hẹp so với các quốc gia trong khu vực khi “cuộc đua ưu đãi” đã bị giới hạn bởi chuẩn mực toàn cầu. Vì vậy, chính sách thuế cần được đặt trong tổng thể các yếu tố cấu thành môi trường đầu tư, bao gồm chất lượng thể chế, sự ổn định chính sách, chi phí tuân thủ và khả năng tiếp cận nguồn nhân lực chất lượng cao.

Vị chuyên gia này đánh giá cao việc Chính phủ ban hành đồng thời Nghị định 320 và Nghị định 182, cho thấy tư duy chuyển dịch từ ưu đãi thuế đơn lẻ sang mô hình hỗ trợ đầu tư toàn diện, trong đó Nhà nước chia sẻ rủi ro ban đầu với doanh nghiệp thông qua hỗ trợ tài chính, đào tạo nhân lực và R&D. Đây là cách tiếp cận phù hợp để cạnh tranh thu hút các “đại bàng công nghệ” trong giai đoạn tới. Tuy nhiên, để chính sách phát huy hiệu quả thực chất, cần đặc biệt chú trọng khâu thực thi.