Cố vấn - huấn luyện

Cố vấn - huấn luyện

Cần hỗ trợ toàn diện hơn cho khởi nghiệp

Trường Đặng 15/01/2026 6:44

Theo nhiều chuyên gia, chính sách hỗ trợ startup cần theo hướng toàn diện hơn, không chỉ tập trung vào giai đoạn thành lập và gọi vốn, mà còn bao gồm quản trị, tuân thủ và cơ chế xử lý thất bại.

Chính sách hỗ trợ này cần được đưa ra kịp thời, nhất là khi tổng vốn đầu tư cho khởi nghiệp đang có xu hướng sụt giảm mạnh và còn tồn tại một số điểm nghẽn về mặt chính sách.

46-startup.jpg
Việt Nam hiện chiếm khoảng 27% số startup GenAI tại Đông Nam Á, đứng thứ hai trong khu vực. (Ảnh: Các startup tham gia AI Solutions Lab của Google tại Đà Nẵng)

Xu hướng đầu tư vào startup

Giai đoạn 2021–2022 ghi nhận sự tăng trưởng nhanh của hệ sinh thái khởi nghiệp Việt Nam trong bối cảnh thanh khoản toàn cầu dồi dào và chi phí vốn ở mức thấp. Theo thống kê, hơn 70% startup đang hoạt động tại Việt Nam được thành lập trong giai đoạn này, với khoảng 1,4 tỷ USD được rót vào thị trường.

Tuy nhiên, từ năm 2022, bối cảnh bắt đầu thay đổi. Trước điều kiện tài chính toàn cầu bị thắt chặt, thị trường đầu tư mạo hiểm tại Việt Nam bước vào chu kỳ điều chỉnh. Theo báo cáo Vietnam Innovation & Private Capital 2025, tổng vốn đầu tư tư nhân (bao gồm đầu tư mạo hiểm và đầu tư cổ phần tư nhân) tại Việt Nam năm 2024 đạt khoảng 2,3 tỷ USD, giảm 35% so với năm trước. Riêng vốn đầu tư mạo hiểm giảm gần 25%, xuống còn khoảng 398 triệu USD, tương đương gần 1/3 mức đỉnh năm 2021.

Mặc dù tổng vốn đầu tư cho khởi nghiệp giảm, nhưng năm 2024 vẫn ghi nhận 141 thương vụ đầu tư với tổng vốn đạt khoảng 398 triệu USD. Đáng chú ý, dòng vốn có xu hướng tập trung vào các lĩnh vực có hàm lượng công nghệ cao, mô hình kinh doanh rõ ràng và gắn với nhu cầu dài hạn của nền kinh tế. Trí tuệ nhân tạo (AI) là lĩnh vực nổi bật, với vốn đầu tư tăng từ khoảng 10 triệu USD lên 80 triệu USD trong năm 2024. Việt Nam hiện chiếm khoảng 27% số startup GenAI tại Đông Nam Á, đứng thứ hai trong khu vực.

Ngoài AI, các lĩnh vực AgriTech và GreenTech cũng ghi nhận sự gia tăng đầu tư, phản ánh nhu cầu số hóa chuỗi cung ứng, nâng cao hiệu quả sản xuất và đáp ứng các mục tiêu phát triển bền vững. Khảo sát của NIC, DO Ventures và BCG cho thấy, trong giai đoạn 2025–2030, phần lớn nhà đầu tư kỳ vọng hoạt động đầu tư tại Việt Nam sẽ tăng trở lại, với AI, công nghệ xanh và nông nghiệp công nghệ cao là những lĩnh vực thu hút dòng vốn mạnh mẽ.

Điểm nghẽn mang tính cấu trúc

Theo bà Hoàng Thị Kim Dung, Giám đốc quốc gia Genesia Ventures tại Việt Nam, một trong những thách thức lớn hiện nay là năng lực tổ chức và nhân sự. Nhiều startup giai đoạn sớm vẫn phụ thuộc lớn vào cá nhân nhà sáng lập, trong khi thiếu đội ngũ quản lý và vận hành đủ chiều sâu, làm hạn chế khả năng mở rộng quy mô và duy trì tăng trưởng dài hạn.

“Đối với startup giai đoạn đầu, bài toán lớn nhất là xây dựng đội ngũ. Không có nhà sáng lập nào có thể cáng đáng hết mọi việc. Vì vậy, cần một nhóm nòng cốt có năng lực bổ trợ lẫn nhau. Trên thực tế, nhiều nhà sáng lập có ý tưởng tốt nhưng hoạt động đơn lẻ, khiến doanh nghiệp khó phát triển bền vững,” bà Dung cho biết.

Bên cạnh đó, câu chuyện quản trị và minh bạch tài chính chưa được chú trọng đầy đủ ở nhiều startup. Áp lực dòng tiền khiến nhiều doanh nghiệp trì hoãn việc hoàn thiện hệ thống kế toán, kiểm soát nội bộ và quy trình quản trị. Khi tiếp cận các vòng gọi vốn lớn hơn hoặc nhà đầu tư nước ngoài, những hạn chế này trở thành rào cản đáng kể.

Tuân thủ pháp lý cũng là thách thức đang gia tăng. Khi các quy định mới về hóa đơn điện tử, thuế và kết nối dữ liệu với cơ quan quản lý được triển khai chặt chẽ hơn, buộc các nhà sáng lập phải chuẩn hóa hoạt động. Với các startup quy mô nhỏ, chi phí và tốc độ thích ứng có thể tạo ra áp lực lớn.

Cần sớm lấp khoảng trống chính sách

Theo ông Trịnh Minh Giang, Giám đốc Founder Institute Việt Nam, môi trường hệ sinh thái khởi nghiệp của Việt Nam có nhiều tiềm năng, nhưng chưa thực sự thân thiện với một số điểm nghẽn về mặt chính sách. Điều này làm giảm khả năng tái khởi nghiệp của các nhà sáng lập và ảnh hưởng đến tính linh hoạt chung của hệ sinh thái.

Một vấn đề quan trọng là sự thiếu rõ ràng trong việc phân biệt giữa startup và doanh nghiệp kinh doanh thông thường. “Cần có phân định rõ ràng hơn về startup và doanh nghiệp thông thường, như phạm vi hoạt động và tiêu chí nhận diện. Điều này sẽ giúp có những chính sách phù hợp cho từng đối tượng,” ông Giang cho biết.
Theo ông Giang, bản chất khởi nghiệp có tỷ lệ thất bại rất cao, nhưng cơ chế hỗ trợ cho quá trình thất bại và tái khởi nghiệp vẫn còn hạn chế. “Hiện nay, thủ tục giải thể và phá sản còn phức tạp, kéo dài và ảnh hưởng đến uy tín cá nhân của nhà sáng lập, trong khi nhiều trường hợp cần dừng doanh nghiệp này để chuyển sang mô hình khác,” ông Giang cho biết.

Ông Giang cũng chỉ ra rằng các vấn đề về quản trị nhân sự và nghĩa vụ tài chính thường trở thành gánh nặng lớn khi startup gặp khó khăn về dòng tiền. “Ngay cả khi doanh nghiệp chưa có sản phẩm hoàn chỉnh, các nghĩa vụ như trả lương, đóng bảo hiểm, nộp thuế, xuất hóa đơn giá trị gia tăng vẫn phải được thực hiện đầy đủ. Nhiều nhà sáng lập chưa chuẩn bị cho giai đoạn này, dẫn đến rủi ro tài chính và pháp lý,” ông Giang phân tích và nhấn mạnh cần có chính sách hỗ trợ toàn diện hơn cho khởi nghiệp.

Do đó, chính sách hỗ trợ startup cần tiếp cận theo hướng toàn diện hơn, không chỉ tập trung vào giai đoạn thành lập và gọi vốn, mà còn bao gồm quản trị, tuân thủ và cơ chế xử lý thất bại.

Trường Đặng