Chứng khoán

Chứng khoán

Cơ hội từ đầu tư công: Nhóm ngành nào hưởng lợi?

Diễm Ngọc 18/01/2026 04:04

Giải ngân đầu tư công được dự báo sẽ lập kỷ lục năm 2026, mở ra chu kỳ tăng trưởng hạ tầng mới. Qua đó, xây dựng và thép nổi lên là những ngành được hưởng lợi rõ nét nhất.

Năm 2026 được xem là năm chu kỳ đầu tư công bước sang một giai đoạn mới không chỉ về quy mô mà còn về chất lượng thực thi. Sau nhiều năm bị kìm hãm bởi các rào cản pháp lý và thủ tục, hệ thống đầu tư công bắt đầu đảo chiều cấu trúc rõ nét, mở ra một chu kỳ tăng trưởng trung hạn mới giai đoạn 2026-2030, trong đó hạ tầng giữ vai trò dẫn dắt then chốt.

xây dựng
Ngành xây dựng được dự báo duy trì tốc độ tăng trưởng khoảng 10% trong năm 2026 (Ảnh minh hoạ)

Lực đẩy từ đầu tư công

Các chuyên gia đánh giá động lực cốt lõi của sự đảo chiều này đến từ việc Luật Đất đai (sửa đổi) và Luật Đầu tư công (sửa đổi) chính thức đi vào thực tiễn, giải quyết triệt để các nút thắt lớn như bảng giá đất, cơ chế đền bù giải phóng mặt bằng và thẩm quyền phê duyệt dự án. Đây chính là những yếu tố từng khiến tiến độ đầu tư công nhiều năm liên tiếp không đạt kỳ vọng dù ngân sách đã được bố trí. Với nền tảng pháp lý mới, đầu tư công không còn dừng lại ở vai trò kích thích mang tính chu kỳ ngắn hạn, mà trở thành trụ cột tăng trưởng dài hơi.

Theo dự báo của CTCK MBS, giải ngân đầu tư công năm 2026 ước đạt mức kỷ lục 930.000 tỷ đồng, tăng 20% so với cùng kỳ, phản ánh sự chuyển dịch thực sự từ chuẩn bị dự án sang thực thi quyết liệt.

Điểm đáng chú ý của chu kỳ đầu tư công mới không chỉ nằm ở quy mô vốn mà còn ở sự dịch chuyển trọng tâm hạ tầng. Nếu giai đoạn trước tập trung chủ yếu vào mở rộng mạng lưới đường bộ cao tốc, thì từ năm 2026 trở đi, Việt Nam bước vào một giai đoạn phát triển hạ tầng có chiều sâu hơn, với các dự án đường sắt chiến lược và hạ tầng đô thị quy mô lớn.

Mục tiêu đến năm 2030 hoàn thành 5.000 km đường cao tốc vẫn tiếp tục được theo đuổi, song song với đó là việc khởi động mạng lưới đường sắt dài 2.362 km, trong đó nổi bật là dự án đường sắt tốc độ cao Bắc - Nam với tổng vốn đầu tư lên tới khoảng 1,7 triệu tỷ đồng, cùng các tuyến kết nối quan trọng như Hà Nội - Hải Phòng - Lào Cai. Ở khu vực đô thị, các dự án metro như Bến Thành - Tham Lương và các dự án năng lượng quy mô lớn như LNG tại Quảng Ninh, Hải Phòng cũng được đưa vào giai đoạn triển khai.

Sự thay đổi này mang ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với ngành xây dựng. Các dự án đường sắt và metro đòi hỏi trình độ kỹ thuật cao, năng lực quản trị dự án phức tạp và khả năng kiểm soát dòng tiền ở quy mô lớn, qua đó tạo ra một “bộ lọc tự nhiên” trong ngành. Những nhà thầu quy mô trung bình, thiếu kinh nghiệm trong các dự án hạ tầng kỹ thuật cao sẽ dần bị loại khỏi sân chơi, nhường chỗ cho các tập đoàn xây dựng đầu ngành với năng lực tổng thầu toàn diện. Điều này không chỉ giúp các doanh nghiệp lớn gia tăng thị phần, mà còn cải thiện đáng kể quyền lực thương lượng về giá, yếu tố vốn rất hạn chế trong giai đoạn cạnh tranh khốc liệt trước đây.

Ông Lê Hải Thành, Chuyên gia phân tích tại MBS nhìn nhận ngành xây dựng được dự báo duy trì tốc độ tăng trưởng khoảng 10% trong năm 2026, nhờ sự cộng hưởng giữa hai động lực chính là phục hồi xây dựng dân dụng và bùng nổ hạ tầng chiến lược. Sau giai đoạn trầm lắng kéo dài, nguồn cung căn hộ tại Hà Nội dự kiến tăng trở lại khoảng 4%, trong khi TP.HCM có thể ghi nhận mức phục hồi mạnh hơn, lên tới 17%. Đáng chú ý, phân khúc nhà ở xã hội được xác định là mũi nhọn tăng trưởng, với sản lượng dự kiến tăng khoảng 50% so với cùng kỳ, nhờ các chính sách tín dụng ưu đãi và cơ chế pháp lý được tháo gỡ đồng bộ.

Song song với đó, giá trị backlog (giá trị hợp đồng chưa ghi nhận doanh thu) toàn ngành xây dựng được dự báo tăng 24%, phản ánh dòng công việc dồi dào trong các năm tới. Các doanh nghiệp xây dựng dân dụng và hạ tầng hàng đầu đang nắm giữ lợi thế vượt trội khi có khả năng đồng hành cùng các chủ đầu tư lớn trong các đại dự án đô thị có tỷ lệ hấp thụ cao, được Chính phủ tin tưởng giao thực hiện các công trình hạ tầng chuyên biệt như sân bay Gia Bình hay mở rộng sân bay Phú Quốc, đồng thời sở hữu cấu trúc tài chính lành mạnh giúp giảm thiểu rủi ro nợ xấu và chi phí dự phòng.

“Dù biên lợi nhuận gộp toàn ngành có thể chỉ đi ngang quanh mức 3-3,5% do áp lực chi phí nguyên vật liệu, chất lượng lợi nhuận lại được cải thiện rõ rệt nhờ giá trúng thầu cao hơn ở các dự án kỹ thuật phức tạp và chu kỳ thu hồi công nợ được rút ngắn, tạo tiền đề cho sự định giá lại nhóm cổ phiếu xây lắp dẫn đầu”, ông Thành phân tích.

Bên cạnh đó, vị chuyên gia cho rằng ngành thép năm 2026 cũng được kỳ vọng bước vào một chu kỳ phục hồi mang tính “hoàng kim”, nhờ nhu cầu nội địa tăng mạnh và sự hỗ trợ rõ nét từ các chính sách phòng vệ thương mại. Tổng sản lượng tiêu thụ thép nội địa dự báo đạt khoảng 27 triệu tấn, tăng 12% so với cùng kỳ, trong đó thép xây dựng đóng góp khoảng 14 triệu tấn và thép cuộn cán nóng (HRC) đạt 7 triệu tấn.

Việc dự án Dung Quất 2 đi vào vận hành, bổ sung thêm 5 triệu tấn HRC mỗi năm, kết hợp với các biện pháp chống bán phá giá, đã tạo nên một “pháo đài” bảo vệ thép nội địa trước áp lực cạnh tranh từ Trung Quốc, nơi sản lượng thép đang bị cắt giảm khoảng 4%.

Đáng chú ý hơn, ngành thép đang bước vào một chu kỳ mở rộng biên lợi nhuận khi giá thép được dự báo phục hồi khoảng 7% từ quý I/2026, trong khi giá các nguyên liệu đầu vào chủ chốt như than và quặng sắt chỉ tăng nhẹ 2-3% nhờ nguồn cung ổn định từ Úc và Brazil. Chênh lệch giá bán với chi phí đầu vào được nới rộng giúp biên lợi nhuận gộp toàn ngành có thể đạt khoảng 15,5%, mức hấp dẫn trong bối cảnh các rào cản “xanh” và thuế phòng vệ ngày càng gia tăng trên thị trường quốc tế. Những doanh nghiệp sở hữu chuỗi giá trị khép kín, tự chủ nguồn HRC sẽ có lợi thế cạnh tranh vượt trội, không chỉ về chi phí mà còn về khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn môi trường mới.

Chọn lọc cổ phiếu

Trên phương diện đầu tư, chiến lược tập trung vào các doanh nghiệp có vị thế đầu ngành, backlog lớn và định giá chưa phản ánh đầy đủ tiềm năng tăng trưởng được đánh giá là phù hợp nhất cho năm 2026.

thep.jpeg
Ngành thép năm 2026 cũng được kỳ vọng bước vào một chu kỳ phục hồi mang tính “hoàng kim” (Ảnh minh hoạ)

MBS khuyến nghị trong nhóm xây dựng, Coteccons (CTD) nổi bật nhờ backlog dự báo tăng 42%, chiến lược tham gia các hạ tầng ngách như sân bay và hợp tác với các chủ đầu tư lớn, qua đó giúp lợi nhuận ròng năm 2026 tăng khoảng 60%, trong khi mức định giá P/B chỉ quanh 0,8 lần, thấp hơn đáng kể so với trung bình lịch sử.

Ở nhóm thép, Hòa Phát (HPG) được xem là đại diện tiêu biểu cho sức mạnh nội tại của nền kinh tế, với lợi thế từ dự án Dung Quất 2 và khả năng đón đầu nhu cầu thép ray cho đường sắt tốc độ cao, dự báo lợi nhuận ròng tăng 39% và sản lượng HRC tăng 50%, trong khi P/B 1,5 lần vẫn thấp hơn các chu kỳ tăng trưởng trước. Ngoài ra, Hoa Sen (HSG) cũng được hưởng lợi trực tiếp từ thuế chống bán phá giá HRC, qua đó gia tăng thị phần tôn mạ nội địa, với kỳ vọng lợi nhuận ròng tăng 20% và định giá P/E dự kiến 2026 chỉ khoảng 8 lần.

Ở chiều ngược lại, chiến lược quản trị rủi ro đòi hỏi sự thận trọng với một số doanh nghiệp chịu bất lợi từ bối cảnh mới. Nam Kim (NKG) đối mặt với áp lực phòng vệ thương mại tại Mỹ và EU, có thể khiến lợi nhuận ròng năm 2025 giảm mạnh. Trong khi đó, Vinaconex (VCG) đứng trước rủi ro từ sự dịch chuyển cấu trúc hạ tầng, khi các dự án cao tốc không còn là trọng tâm tuyệt đối, khiến lợi nhuận năm 2026 dự báo giảm đáng kể do nền so sánh cao từ việc thoái vốn dự án trong năm trước.

Như vậy, năm 2026 khi khung pháp lý được hoàn thiện, giải ngân đầu tư công tăng tốc và trọng tâm hạ tầng chuyển sang các dự án có giá trị gia tăng cao, những doanh nghiệp đầu ngành với nền tảng tài chính vững, năng lực thi công vượt trội và định giá vẫn ở mức thấp so với trung bình chu kỳ sẽ là những cái tên dẫn dắt xu hướng tăng trưởng dài hạn của thị trường chứng khoán.

Diễm Ngọc