Chính sách - Quy hoạch
Giải pháp tổ chức không gian đô thị Đà Nẵng mới
Việc tái tổ chức không gian đô thị TP Đà Nẵng sau sáp nhập là một tiến trình chiến lược nhằm cấu trúc lại toàn bộ hệ thống đô thị trên nền tảng cân bằng phát triển – bảo tồn – thích ứng.
Để quá trình này hiệu quả, cần quán triệt các nguyên tắc cơ bản sau:
Thứ nhất, nguyên tắc phát triển đa trung tâm phải được đặt làm trọng tâm. Không gian đô thị không thể tiếp tục phát triển theo hướng “tập trung hóa đô thị ven biển”, mà cần chuyển dần sang mô hình đô thị phân tán – kết nối, nhằm tận dụng hiệu quả tiềm năng các vùng trung du, miền núi, đồng bằng và ven biển. Các lý thuyết về cấu trúc đô thị polycentric và tổ chức không gian vùng (Hall & Pain, 2006) khẳng định rằng mô hình đa cực giúp tăng cường năng lực cạnh tranh vùng và giảm tải cho khu vực lõi trung tâm.

Địa điểm: Khách sạn Novotel Đà Nẵng, 36 Bạch Đằng, phường Hải Châu, thành phố Đà Nẵng.
Thứ hai, cần đảm bảo tính liên kết không gian – hạ tầng – xã hội giữa các khu vực trong nội thành, và giữa đô thị với vùng nông thôn – miền núi. Mô hình tổ chức không gian phải đảm bảo tích hợp các hành lang phát triển chiến lược, khắc phục tình trạng phát triển đô thị phân tán – manh mún hiện nay.
Thứ ba, tổ chức không gian đô thị phải hướng tới phát triển bền vững, có khả năng phục hồi cao trước biến đổi khí hậu, thiên tai và các cú sốc kinh tế – xã hội. Điều này đòi hỏi lồng ghép yếu tố sinh thái, văn hóa – xã hội và công nghệ vào từng mô hình không gian.
Tổ chức cấu trúc không gian từ đơn cực sang đa cực
Hiện trạng phát triển không gian đô thị Đà Nẵng trước sáp nhập tập trung chủ yếu vào khu vực trung tâm thành phố – đặc biệt là dọc các trục giao thông hướng biển (đường Nguyễn Văn Linh, Võ Văn Kiệt, đường 2/9). Kết cấu này tạo nên sự tập trung quá mức tại các quận Hải Châu, Sơn Trà, gây áp lực lên hạ tầng, gia tăng mật độ dân cư, thiếu không gian xanh và dẫn tới bất bình đẳng trong tiếp cận dịch vụ công ở các vùng ven.
Sau khi sáp nhập, mô hình tổ chức không gian cần chuyển dịch mạnh mẽ sang đa cực. Cụ thể, cần xác lập 5 cực phát triển đô thị mới trên toàn không gian thành phố:
Cực trung tâm đô thị hiện hữu: gồm Hải Châu, Sơn Trà, Ngũ Hành Sơn – tiếp tục là trung tâm hành chính, tài chính, dịch vụ cao cấp.
Cực công nghiệp – công nghệ cao Hòa Liên – Hòa Nhơn: phát triển đô thị gắn với khu công nghệ cao, công nghiệp phụ trợ, trung tâm logistics.
Cực đô thị ven biển phía Nam (Hội An – Điện Bàn): định hướng thành đô thị du lịch – di sản – đô thị sáng tạo.
Cực đô thị sinh thái miền núi (Nam Giang – Đông Giang – Tây Giang): phát triển đô thị bền vững, gắn với cảnh quan – bản sắc dân tộc thiểu số.
Cực giao thương – logistics quốc tế (Liên Chiểu - Tiên Sa – Chu Lai): hình thành trung tâm logistics đa phương thức và khu thương mại tự do.
Các cực này cần được kết nối bằng hệ thống giao thông chiến lược (cao tốc, đường sắt đô thị, vành đai logistics), đồng thời được phân bổ chức năng hợp lý để tránh trùng lặp và tạo hiệu ứng lan tỏa phát triển vùng.
Tổ chức không gian tuyến tính – cụm – mảng
Khu vực đồng bằng ven biển từ Ngũ Hành Sơn – Hòa Vang – Điện Bàn đến Tam Kỳ hiện là vùng có tốc độ đô thị hóa nhanh nhất miền Trung. Định hướng tổ chức không gian tại đây theo mô hình tuyến đô thị hóa tích hợp (integrated linear urban corridor), tập trung phát triển:
Các khu đô thị hỗn hợp mật độ cao dọc Quốc lộ 1A, đường ven biển Võ Nguyên Giáp – Trường Sa – Nguyễn Tất Thành, kết nối với các trung tâm logistics, thương mại – dịch vụ.
Các khu đô thị sinh thái – công nghệ cao phía Tây Nam Đà Nẵng, kết nối với cụm công nghiệp Hòa Nhơn – Điện Ngọc.
Hệ thống giao thông công cộng cao cấp như đường sắt nhẹ đô thị (LRT), xe buýt nhanh (BRT), là xương sống tổ chức không gian và kiểm soát mở rộng.
Trong cấu trúc tổ chức không gian đô thị ven biển Đà Nẵng mở rộng, cảng Liên Chiểu giữ một vai trò chiến lược đặc biệt – không chỉ là một cảng công nghiệp cấp vùng, mà còn là hạt nhân phát triển của cụm đô thị hậu cần – thương mại – logistics quốc tế thuộc chuỗi cảng Tiên Sa – Liên Chiểu – Chu Lai. Khác với cảng Tiên Sa – vốn nằm sâu trong vịnh, giới hạn bởi địa hình và dân cư hiện hữu – cảng Liên Chiểu được quy hoạch là cảng nước sâu với quy mô khai thác hàng hóa lớn, đóng vai trò chuyển dịch chức năng khai thác container và hàng hóa tổng hợp ra khỏi khu vực nội đô.
Theo định hướng trong Quy hoạch tổng thể phát triển hệ thống cảng biển Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2050, cảng Liên Chiểu là một trong 5 cảng biển đặc biệt quan trọng của cả nước, có khả năng tiếp nhận tàu đến 100.000 DWT, phục vụ cho khu vực Nam Trung Bộ và Tây Nguyên.
Về mặt tổ chức không gian, cảng Liên Chiểu không nên chỉ được hiểu như một công trình hạ tầng độc lập, mà cần được định hình như trung tâm động lực của một cụm đô thị công – thương – logistics phía Tây Bắc thành phố Đà Nẵng.
Sân bay quốc tế Đà Nẵng là một trong ba sân bay lớn nhất Việt Nam, cùng với Nội Bài và Tân Sơn Nhất, đóng vai trò trung tâm trong mạng lưới giao thông hàng không quốc gia và quốc tế. Với công suất hiện tại khoảng 15 triệu lượt khách/năm và đang được định hướng nâng cấp lên 25 triệu lượt khách/năm giai đoạn sau 2030 (theo Quy hoạch tổng thể hệ thống cảng hàng không – sân bay quốc gia đến năm 2030, tầm nhìn đến 2050), sân bay Đà Nẵng không chỉ là một điểm đầu mối giao thông, mà còn là cửa ngõ chiến lược của khu vực miền Trung và hành lang kinh tế Đông – Tây.
Trong bối cảnh thành phố Đà Nẵng được mở rộng về phía Tây và sáp nhập thêm các địa phương trung du – miền núi từ Quảng Nam, vai trò của sân bay Đà Nẵng cần được tái đánh giá và nâng tầm như một cực phát triển tích hợp trong tổ chức không gian đô thị mới. Không còn chỉ phục vụ vùng lõi đô thị hiện hữu, sân bay sẽ trở thành hạt nhân kết nối không gian vùng.
Khớp nối không gian đô thị với giao thông vùng và quốc gia
Một trong những điểm nghẽn trong tổ chức không gian hiện tại là sự thiếu đồng bộ giữa quy hoạch không gian và quy hoạch hạ tầng giao thông. Để khắc phục, thành phố cần triển khai các giải pháp khớp nối chiến lược:
Tổ chức các “trạm TOD” tại các điểm nút giao thông trọng yếu như ga đường sắt mới, sân bay Chu Lai, cảng Tiên Sa – Chu Lai, trạm BRT liên vùng, từ đó hình thành các khu đô thị đa chức năng xung quanh các trạm trung chuyển.
Phát triển vành đai logistic vùng dọc tuyến cao tốc Đà Nẵng – Quảng Ngãi, kết nối cụm công nghiệp, kho bãi, ICD và cảng biển.
Tái cấu trúc các tuyến trục Đông – Tây (đường 14B, 14G, 14D) thành hành lang phát triển tích hợp giữa giao thông, đô thị, nông nghiệp và dịch vụ.
Các giải pháp này sẽ giúp tổ chức không gian thành phố theo trục chức năng, có tính linh hoạt và bền vững cao hơn.
Phát triển vành đai di sản – sinh thái liên kết biển – rừng – đô thị
Một đặc điểm riêng biệt của Đà Nẵng mới là sự giao thoa giữa không gian biển – đô thị – rừng – di sản. Trên cơ sở đó, cần hình thành vành đai di sản – sinh thái – đô thị với cấu trúc như sau:
Vành đai phía Đông: Sơn Trà – Ngũ Hành Sơn – Hội An – Cù Lao Chàm: định hướng bảo tồn cảnh quan biển, rạn san hô, kết hợp phát triển du lịch biển chất lượng cao.
Vành đai phía Tây: Bà Nà – Nam Giang – Ngọc Linh: phát triển du lịch sinh thái rừng, văn hóa bản địa, đô thị cảnh quan cao độ.
Kết nối ngang: các tuyến du lịch sinh thái liên vùng, tích hợp hạ tầng xanh – công viên rừng – không gian mở.
Vành đai này không chỉ có chức năng sinh thái – du lịch mà còn là lá phổi xanh bảo vệ đô thị khỏi tác động biến đổi khí hậu và hỗ trợ điều tiết môi trường không khí, nước, nhiệt.
Tăng cường vai trò của vùng nông thôn và cộng đồng bản địa
Tổ chức không gian không thể bỏ qua yếu tố nông thôn và cộng đồng bản địa – nơi đang đóng vai trò gìn giữ tài nguyên đất, rừng, nước và văn hóa. Các giải pháp bao gồm: Phát triển các vùng sản xuất nông nghiệp xanh – thông minh gắn với chuỗi cung ứng đô thị. Thiết lập mô hình “làng thông minh” (smart village) tại các vùng nông thôn có tiềm năng (ví dụ: làng nghề, làng sinh thái). Lồng ghép quy hoạch không gian với các chương trình bảo tồn văn hóa dân tộc thiểu số, nhằm gìn giữ bản sắc, đồng thời tăng khả năng sinh kế bền vững.
Hệ thống hóa công cụ thể chế và kiểm soát phát triển
Cuối cùng, để các giải pháp tổ chức không gian đô thị được triển khai hiệu quả, thành phố cần: Ban hành Bộ tiêu chí tổ chức không gian đô thị mới bao gồm định dạng cấu trúc, mật độ, chức năng, chỉ tiêu đất đai cho từng vùng. Áp dụng các công cụ quy hoạch linh hoạt: Quy hoạch phân khu thích ứng, quy hoạch chiến lược, quy hoạch cộng đồng. Xây dựng hệ thống dữ liệu không gian số (GIS – Digital Twin) để hỗ trợ giám sát, cập nhật và điều chỉnh tổ chức không gian theo thời gian thực.
Đặc biệt, cần có sự tham gia của người dân và khu vực tư nhân trong quá trình lập – điều chỉnh – giám sát quy hoạch không gian, hướng đến quản trị đô thị đa bên – minh bạch – có trách nhiệm.
(*) Phó Chủ tịch Kiêm Tổng Thư ký Hội Quy hoạch PTĐT TP Đà Nẵng