Nghiên cứu - Trao đổi
Cưỡng chế nợ thuế và bài toán bảo vệ sinh kế hợp pháp
Quyền cưỡng chế nợ thuế được mở rộng để ngăn tình trạng chây ì, thất thu. Tuy nhiên, chuyên gia cho rằng, ranh giới pháp lý phải rõ để bảo vệ sinh kế và quyền lợi hợp pháp cho người nộp thuế…
Từ ngày 1/7/2026, theo các quy định mới về quản lý thuế, cơ quan thuế được trao thêm thẩm quyền áp dụng nhiều biện pháp cưỡng chế mạnh hơn đối với người nộp thuế chậm, trốn hoặc chây ì nghĩa vụ tài chính.
Ngoài các biện pháp quen thuộc như trích tiền từ tài khoản, dừng sử dụng hóa đơn hay dừng thủ tục hải quan, pháp luật cho phép áp dụng linh hoạt các biện pháp như khấu trừ một phần tiền lương, phong tỏa tài khoản, kê biên – bán đấu giá tài sản và trong những trường hợp nhất định, nộp đơn yêu cầu mở thủ tục phá sản đối với doanh nghiệp nợ thuế

Ở góc độ quản lý nhà nước, việc mở rộng quyền cưỡng chế thuế thể hiện quyết tâm tăng kỷ luật tài chính, khắc phục tình trạng nợ đọng kéo dài, ảnh hưởng đến cân đối ngân sách. Tuy nhiên, khi các công cụ cưỡng chế ngày càng trực diện và có tác động sâu rộng hơn, vấn đề đặt ra không chỉ là thu đúng, thu đủ, mà là thu bằng cách nào để không tạo áp lực quá mức lên sinh kế và hoạt động hợp pháp của người nộp thuế.
Một điểm thay đổi đáng chú ý là việc cưỡng chế không còn áp dụng theo trình tự cứng từ nhẹ đến nặng. Thay vào đó, cơ quan thuế được quyền lựa chọn biện pháp phù hợp, thậm chí kết hợp các biện pháp khi cần thiết. Cơ chế này giúp tăng tính chủ động, hạn chế tình trạng tẩu tán tài sản, né tránh nghĩa vụ. Tuy nhiên, nhiều ý kiến chuyên gia pháp lý nhận định, chính sự linh hoạt ấy cũng đòi hỏi tiêu chí áp dụng rõ ràng và trách nhiệm giải trình chặt chẽ hơn trong thực thi.
Khấu trừ lương và phong tỏa tài khoản là những biện pháp cho thấy tác động trực tiếp đến sinh kế. Với cá nhân, tiền lương không chỉ là thu nhập, mà còn gắn với chi phí sinh hoạt tối thiểu và các nghĩa vụ dân sự khác. Khi bị khấu trừ hoặc phong tỏa tài khoản, người nộp thuế có thể rơi ngay vào trạng thái mất cân đối tài chính, ngay cả trong trường hợp họ không cố tình trốn tránh nghĩa vụ.
Đối với doanh nghiệp, phong tỏa tài khoản hay kê biên tài sản có thể làm đứt gãy dòng tiền, khiến hoạt động sản xuất – kinh doanh bị gián đoạn. Hệ lụy không chỉ dừng ở doanh nghiệp, mà còn lan sang người lao động và các đối tác liên quan. Trong không ít trường hợp, doanh nghiệp không phải không có khả năng nộp thuế, mà đang gặp khó khăn tạm thời về dòng tiền. Nếu biện pháp cưỡng chế được áp dụng quá sớm hoặc thiếu phân loại, khó khăn ngắn hạn rất dễ bị đẩy thành khủng hoảng kéo dài.
Đáng chú ý, quy định cho phép cơ quan thuế chủ động nộp đơn yêu cầu mở thủ tục phá sản đối với doanh nghiệp nợ thuế đang đặt ra nhiều câu hỏi về ranh giới áp dụng. Phá sản vốn là một thiết chế tư pháp đặc biệt, gắn với đánh giá toàn diện về khả năng thanh toán, tài sản, nghĩa vụ và triển vọng phục hồi của doanh nghiệp. Khi công cụ này được sử dụng trong quản lý thuế, yêu cầu thận trọng càng trở nên cấp thiết.
Bình luận về vấn đề này, luật sư Lê Thị Nhung - Giám đốc Công ty Luật L&A Legal Experts cho rằng, việc mở rộng quyền cưỡng chế thuế là cần thiết, nhưng không thể chỉ nhìn từ mục tiêu thu ngân sách. Theo bà, thuế là nghĩa vụ bắt buộc, song việc thực thi nghĩa vụ đó phải đặt trong khuôn khổ bảo đảm quyền tài sản hợp pháp và nguyên tắc tương xứng giữa biện pháp áp dụng và mức độ vi phạm.
Luật sư Lê Thị Nhung phân tích, khấu trừ lương hay phong tỏa tài khoản là các biện pháp tác động trực tiếp đến dòng tiền sống còn của cá nhân và doanh nghiệp. Nếu áp dụng máy móc, thiếu đánh giá hoàn cảnh cụ thể, biện pháp cưỡng chế có thể đẩy người nộp thuế vào vòng xoáy khó khăn sâu hơn. Khi đó, khả năng hoàn thành nghĩa vụ thuế về lâu dài không những không được cải thiện, mà còn suy giảm.
Đối với biện pháp yêu cầu phá sản, luật sư Nhung nhấn mạnh cần hết sức thận trọng. Phá sản không chỉ là câu chuyện thu hồi nợ, mà còn có thể chấm dứt sự tồn tại pháp lý của một doanh nghiệp. Nếu chỉ căn cứ vào tình trạng nợ thuế mà chưa phân biệt rõ nguyên nhân nợ, tính chất nợ và khả năng phục hồi, nguy cơ đánh gục doanh nghiệp đang khó khăn tạm thời là điều khó tránh.
Từ góc độ góp ý chính sách, luật sư Lê Thị Nhung kiến nghị cần xây dựng tiêu chí áp dụng cưỡng chế rõ ràng, minh bạch, trong đó phân loại cụ thể các nhóm người nộp thuế: cố tình chây ì, trốn tránh nghĩa vụ; gặp khó khăn khách quan; và các trường hợp đang tái cơ cấu, phục hồi sản xuất – kinh doanh. Với mỗi nhóm, biện pháp cưỡng chế cần có mức độ và trình tự phù hợp, tránh áp dụng đồng loạt.
Bên cạnh đó, việc mở rộng quyền cưỡng chế cần đi kèm cơ chế giải trình, khiếu nại và đối thoại hiệu quả. Người nộp thuế cần có cơ hội chứng minh thiện chí và đề xuất lộ trình trả nợ khả thi trước khi các biện pháp mạnh được kích hoạt. Theo luật sư Nhung, cưỡng chế nên là bước cuối cùng, không phải phản ứng đầu tiên của cơ quan quản lý.
Cũng trao đổi với Diễn đàn Doanh nghiệp xung quanh vấn đề này, một số chuyên gia pháp lý cũng nhận định, quy định mới phù hợp với yêu cầu quản trị ngân sách hiện đại. Tuy nhiên, kỷ luật chỉ thực sự bền vững khi được đặt trong khuôn khổ pháp lý chặt chẽ và có cơ chế kiểm soát quyền lực hiệu quả.
Việc cưỡng chế nợ thuế vì vậy là bài toán cân bằng lợi ích giữa Nhà nước và người nộp thuế. Thu đúng, thu đủ là yêu cầu không thể tranh cãi. Nhưng thu bằng cách nào để không làm tổn thương sinh kế hợp pháp, không tạo tâm lý bất an cho doanh nghiệp và người lao động, mới là thước đo của một chính sách thuế bền vững và nhân văn.