Chính trị
Đảng Cộng sản Việt Nam trong dòng chảy lịch sử dân tộc: Bài 1 - Lựa chọn tất yếu của lịch sử
Sự ra đời của Đảng là kết quả tất yếu của yêu cầu lịch sử dân tộc và xu thế thời đại, chấm dứt khủng hoảng về đường lối, mở ra bước ngoặt của cách mạng Việt Nam.
Đầu thế kỷ XX, dân tộc Việt Nam đứng trước một bài toán lịch sử có tính quyết định. Đất nước bị xâm lược, độc lập dân tộc bị tước đoạt, xã hội thuộc địa nửa phong kiến hình thành với những mâu thuẫn gay gắt. Mâu thuẫn dân tộc giữa toàn thể Nhân dân Việt Nam với thực dân xâm lược trở thành mâu thuẫn cơ bản, chi phối toàn bộ đời sống chính trị – xã hội, đặt nhiệm vụ giải phóng dân tộc lên hàng đầu.

Trong hoàn cảnh ấy, tinh thần yêu nước của Nhân dân Việt Nam không ngừng được khơi dậy và bộc lộ mạnh mẽ. Nhiều phong trào đấu tranh yêu nước liên tiếp diễn ra, phản ánh ý chí quật cường và khát vọng giành lại độc lập, tự do cho dân tộc. Tuy nhiên, lịch sử cũng cho thấy một thực tế rõ ràng: các phong trào ấy tuy giàu tinh thần yêu nước và ý chí hy sinh, nhưng chưa thể đưa cách mạng Việt Nam đi tới thắng lợi cuối cùng.
Nguyên nhân căn bản không nằm ở sự thiếu vắng lòng yêu nước, mà ở sự khủng hoảng về đường lối và tổ chức lãnh đạo. Các khuynh hướng cứu nước tồn tại song song, lực lượng cách mạng còn phân tán, thiếu sự thống nhất về mục tiêu và phương pháp đấu tranh. Vì thế, chưa hình thành được một trung tâm lãnh đạo đủ uy tín, trí tuệ và năng lực tổ chức để tập hợp, dẫn dắt toàn dân tộc tiến hành cuộc đấu tranh giải phóng một cách có hiệu quả. Thực tiễn ấy đặt ra yêu cầu khách quan: cách mạng Việt Nam cần một lực lượng chính trị tiên phong, có học thuyết cách mạng khoa học làm nền tảng tư tưởng, có tổ chức chặt chẽ, kỷ luật nghiêm minh và đường lối đúng đắn, phù hợp với điều kiện lịch sử của dân tộc và xu thế của thời đại.
Từ yêu cầu khách quan đó, sự ra đời của Đảng trở thành một tất yếu lịch sử. Đó không phải là sự kiện ngẫu nhiên, cũng không phải kết quả của ý chí chủ quan, mà là sự kết tinh của quá trình vận động lịch sử của dân tộc Việt Nam trong bối cảnh mới. Khi phong trào cách mạng phát triển mạnh mẽ nhưng còn phân tán, đòi hỏi phải được thống nhất về tổ chức và đường lối, đồng chí Nguyễn Ái Quốc đã triệu tập Hội nghị hợp nhất các tổ chức cộng sản.
Hội nghị diễn ra từ ngày 6/1 đến ngày 7/2/1930 tại Hương Cảng (Trung Quốc), quyết định hợp nhất các tổ chức cộng sản thành một chính đảng duy nhất – Đảng Cộng sản Việt Nam. Đây là dấu mốc chấm dứt tình trạng phân tán lực lượng cách mạng, góp phần khắc phục cuộc khủng hoảng về đường lối cứu nước, đồng thời xác lập vai trò lãnh đạo thống nhất đối với phong trào cách mạng Việt Nam.

Gắn liền với sự kiện thành lập Đảng là việc thông qua Cương lĩnh chính trị đầu tiên do đồng chí Nguyễn Ái Quốc soạn thảo. Cương lĩnh đã xác định rõ mục tiêu, nhiệm vụ và phương hướng chiến lược của cách mạng Việt Nam; phản ánh đúng quy luật vận động của xã hội Việt Nam trong điều kiện lịch sử cụ thể; đồng thời phù hợp với xu thế phát triển của thời đại. Lần đầu tiên, cách mạng Việt Nam có một văn kiện chính trị làm cơ sở tư tưởng và định hướng chiến lược, tạo nền tảng cho sự thống nhất về nhận thức và hành động trong toàn bộ phong trào cách mạng.
Từ đây, phong trào đấu tranh của Nhân dân Việt Nam có sự chuyển biến về chất. Cách mạng dần chuyển từ trạng thái tự phát, phân tán sang tự giác, có tổ chức, có mục tiêu và đường lối rõ ràng. Đảng trở thành nhân tố trung tâm tổ chức, tập hợp và phát huy sức mạnh của toàn dân tộc, lãnh đạo Nhân dân tiến hành cuộc đấu tranh giải phóng dân tộc một cách chủ động và hiệu quả.
Ý nghĩa của bước ngoặt lịch sử ấy không chỉ dừng lại ở phương diện tổ chức hay tư tưởng, mà nhanh chóng được kiểm chứng bằng thực tiễn. Chỉ 15 năm sau khi ra đời, mặc dù còn non trẻ và phải hoạt động trong điều kiện vô cùng khó khăn, Đảng đã lãnh đạo Nhân dân làm nên thắng lợi của Cách mạng Tháng Tám năm 1945, khai sinh nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa. Thắng lợi đó đánh dấu sự sụp đổ của chế độ thuộc địa, mở ra kỷ nguyên mới trong lịch sử dân tộc – kỷ nguyên độc lập dân tộc gắn liền với con đường xã hội chủ nghĩa.
Nhìn lại chặng đường lịch sử tiếp theo, có thể thấy rõ rằng những thắng lợi to lớn, có ý nghĩa lịch sử của cách mạng Việt Nam đều gắn liền với sự lãnh đạo của Đảng. Dưới sự lãnh đạo ấy, Nhân dân Việt Nam đã tiến hành thắng lợi các cuộc kháng chiến bảo vệ nền độc lập dân tộc, thống nhất đất nước, đồng thời từng bước xây dựng và phát triển đất nước trong hòa bình. Từ một nước thuộc địa, nửa phong kiến, Việt Nam đã trở thành một quốc gia độc lập, thống nhất; Nhân dân từ thân phận nô lệ trở thành người làm chủ đất nước.

Giá trị bền vững của lựa chọn lịch sử năm 1930 trước hết nằm ở việc xác lập đúng đắn mục tiêu chiến lược của cách mạng Việt Nam: độc lập dân tộc gắn liền với chủ nghĩa xã hội. Trong từng giai đoạn lịch sử cụ thể, Đảng đã vận dụng sáng tạo Cương lĩnh và đường lối cách mạng, phù hợp với điều kiện thực tiễn của đất nước, qua đó tổ chức và lãnh đạo Nhân dân hoàn thành những nhiệm vụ cách mạng có ý nghĩa lịch sử. Cùng với đó, Đảng đã xây dựng và củng cố khối đại đoàn kết toàn dân tộc, phát huy sức mạnh tổng hợp của các giai cấp, tầng lớp và lực lượng xã hội trong sự nghiệp cách mạng.
Trong dòng chảy lịch sử ấy, Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng vừa diễn ra thành công tốt đẹp là một dấu mốc tiếp nối quan trọng. Đại hội tiếp tục khẳng định những giá trị nền tảng đã được lịch sử lựa chọn, đồng thời đặt ra yêu cầu mới đối với năng lực lãnh đạo, cầm quyền trong giai đoạn phát triển tiếp theo của đất nước.
Khi đất nước bước vào một mùa xuân mới, nhìn lại sự ra đời của Đảng và những giá trị khởi nguyên đã được kiểm chứng qua gần một thế kỷ càng cho thấy tính bền vững của lựa chọn lịch sử năm 1930. Vấn đề đặt ra hôm nay không chỉ là nhận thức đầy đủ ý nghĩa của lựa chọn ấy, mà là tiếp tục phát huy bằng hành động cụ thể, bằng kết quả phát triển, để niềm tin của Nhân dân được củng cố vững chắc trong chặng đường mới của cách mạng Việt Nam.