Nghiên cứu - Trao đổi
Truy xuất nguồn gốc: Từ yêu cầu thị trường đến hạ tầng quản lý quốc gia
Trong bối cảnh “luật chơi” thương mại toàn cầu thay đổi nhanh chóng, truy xuất nguồn gốc đang trở thành yêu cầu bắt buộc đối với hàng hóa xuất khẩu.
Trong những năm gần đây, áp lực đối với doanh nghiệp xuất khẩu không còn dừng lại ở cạnh tranh về giá hay chất lượng sản phẩm. Thay vào đó, các thị trường lớn ngày càng đặt trọng tâm vào những tiêu chuẩn mới mang tính bắt buộc, trong đó truy xuất nguồn gốc (TXNG) được coi là điều kiện tiên quyết để hàng hóa được phép tiếp cận thị trường.

Điểm chung của các thị trường trọng điểm như Liên minh châu Âu (EU), Mỹ, Nhật Bản hay Trung Quốc là siết chặt thẩm định chuỗi cung ứng, yêu cầu doanh nghiệp phải chứng minh rõ ràng xuất xứ, quy trình sản xuất, tính bền vững và trách nhiệm xã hội. Các cơ chế như “hộ chiếu số sản phẩm”, quy định chống phá rừng, chống lao động cưỡng bức hay tiêu chuẩn ESG đang khiến minh bạch nguồn gốc trở thành “giấy thông hành” bắt buộc.
Theo Thứ trưởng Bộ Khoa học và Công nghệ Lê Xuân Định, trong bối cảnh nhiều thị trường lớn triển khai truy xuất bắt buộc và hộ chiếu số sản phẩm, Việt Nam cần nâng truy xuất nguồn gốc lên tầm hệ thống quản lý quốc gia. Đây không chỉ là công cụ phục vụ quản lý trong nước, mà còn là điều kiện để hàng hóa Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Mặc dù TXNG đã trở thành yêu cầu hiện hữu, song việc đáp ứng các chuẩn mực ngày càng khắt khe này đang đặt doanh nghiệp Việt Nam trước không ít thách thức.
Theo ông Nguyễn Đức Lê, Cục Quản lý và Phát triển thị trường trong nước (Bộ Công Thương), dù Cổng truy xuất nguồn gốc quốc gia đã được thiết lập theo Đề án 100, nhưng việc áp dụng tiêu chuẩn truy xuất nguồn gốc toàn cầu GS1 hiện vẫn chưa đồng bộ.
“Vấn đề lớn nhất hiện nay là mỗi doanh nghiệp áp dụng một tiêu chuẩn khác nhau, khiến chuỗi cung ứng có quá nhiều ‘ngôn ngữ’ không thể hiểu nhau. Điều này gây khó khăn cho việc chuyển đổi, tích hợp dữ liệu vào hệ thống quốc gia và không bảo đảm được tính duy nhất của định danh sản phẩm”, ông Lê cho biết.
Bên cạnh đó, mức độ số hóa trong thị trường nội địa còn rời rạc. Trong khi các doanh nghiệp xuất khẩu lớn buộc phải triển khai TXNG bài bản do áp lực từ các thị trường khó tính, thì ở thị trường trong nước, chính sách hiện nay mới dừng ở mức khuyến khích. Hệ quả là nhiều doanh nghiệp chưa coi TXNG là ưu tiên, làm gia tăng nguy cơ làm giả xuất xứ thông qua việc sao chép mã truy xuất, đặc biệt là mã QR.

Một thực tế đáng lo ngại là các hệ thống truy xuất nguồn gốc hiện nay được xây dựng rời rạc ở nhiều cấp, hoặc do các doanh nghiệp công nghệ phát triển riêng lẻ. Mỗi hệ thống lại sử dụng cấu trúc dữ liệu khác nhau, thậm chí không kết nối với Cổng truy xuất quốc gia, tạo nên những “ốc đảo số” không liên thông.
Ngoài ra, phần lớn doanh nghiệp hiện vẫn sử dụng mã QR tĩnh để truy xuất. Cách làm này bộc lộ nhiều hạn chế: không phản ánh được toàn bộ quy trình sản xuất (tọa độ địa lý, thời gian, chủ thể chịu trách nhiệm…), đồng thời rất dễ bị sao chép, làm giả, khiến sản phẩm bị “đội lốt” nguồn gốc.
“Chúng tôi khuyến nghị doanh nghiệp, nếu có điều kiện, nên sử dụng chip hoặc các giải pháp định danh an toàn hơn. Trong trường hợp chưa đủ nguồn lực, cần chuyển sang mã QR biến đổi để tăng bảo mật và chống làm giả vật mang dữ liệu. Nếu không giải quyết được vấn đề này, nguy cơ ‘fake truy xuất nguồn gốc’ là rất lớn”, đại diện cơ quan quản lý nhấn mạnh.
Chuyên gia này nhấn mạnh rằng, Việt Nam không thiếu nền tảng công nghệ cho truy xuất nguồn gốc. Hệ thống tiêu chuẩn quốc gia đã được ban hành, cùng với sự sẵn sàng của các công nghệ nền tảng như GS1, RFID, IoT, Blockchain, dữ liệu lớn và AI. Tuy nhiên, điểm nghẽn lớn nhất hiện nay là thiếu một cơ chế điều phối thống nhất để kết nối, chia sẻ và khai thác dữ liệu giữa các bộ, ngành, địa phương và doanh nghiệp. Do đó, rất cần có sự hợp tác toàn diện để xây dựng một chương trình tổng thể và mang tầm vóc quốc gia về truy xuất nguồn gốc. Mục tiêu là để truy xuất nguồn gốc thực sự trở thành “hạ tầng số chống hàng giả và minh bạch chuỗi cung ứng”, chứ không chỉ là một vài mã QR trên bao bì.
Đồng quan điểm, nhiều ý kiến cho rằng đã đến lúc cần xây dựng một chương trình tổng thể mang tầm vóc quốc gia về truy xuất nguồn gốc, trong đó xác định rõ vai trò dẫn dắt của Nhà nước, sự tham gia chủ động của doanh nghiệp và sự hỗ trợ của các tổ chức công nghệ. Khi đó, truy xuất nguồn gốc sẽ không chỉ là vài mã QR trên bao bì, mà trở thành hạ tầng số cốt lõi cho minh bạch chuỗi cung ứng và hội nhập bền vững của hàng hóa Việt Nam.
Theo GS, TS Chu Hoàng Hà, Phó Chủ tịch Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam, truy xuất nguồn gốc không chỉ nhằm đáp ứng yêu cầu của thị trường xuất khẩu, mà còn là công cụ quan trọng để bảo đảm minh bạch, chất lượng hàng hóa và bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng trong nước. Việc xây dựng một hệ sinh thái truy xuất nguồn gốc hiện đại, an toàn và liên thông sẽ tạo nền tảng cho quản lý thị trường, chống hàng giả và nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế.