Kinh tế
Bức tranh FDI đầu năm 2026: Gam trầm và điểm sáng
Dưới bức tranh chung còn nhiều gam màu trầm của dòng vốn đầu tư toàn cầu, số liệu đầu năm 2026 về đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) vào Việt Nam cho thấy một thực tế đan xen giữa thách thức và cơ hội.
Tổng vốn đầu tư nước ngoài đăng ký vào Việt Nam tính đến ngày 31/1 đạt 2,58 tỷ USD, giảm 40,6% so với cùng kỳ năm trước.
Đây là mức sụt giảm đáng chú ý, phản ánh rõ nét những khó khăn của môi trường đầu tư quốc tế trong bối cảnh kinh tế thế giới tăng trưởng chậm, lãi suất duy trì ở mức cao tại nhiều nền kinh tế lớn và xu hướng thận trọng gia tăng trong các quyết định đầu tư xuyên biên giới.
Tuy nhiên, nếu nhìn sâu vào cấu trúc và chất lượng của dòng vốn, có thể nhận thấy nhiều điểm sáng đáng chú ý. Trước hết là sự gia tăng của các dự án mới. Trong tháng 1/2026, có 349 dự án FDI được cấp phép mới với tổng vốn đăng ký đạt 1,49 tỷ USD, tăng 23,8% về số dự án và tăng 15,7% về số vốn so với cùng kỳ năm trước. Điều này cho thấy niềm tin của nhà đầu tư nước ngoài vào môi trường đầu tư Việt Nam vẫn được duy trì, thậm chí củng cố, bất chấp những biến động ngắn hạn của dòng vốn tổng thể.

Đáng chú ý, ngành công nghiệp chế biến, chế tạo tiếp tục giữ vai trò trụ cột trong thu hút FDI. Với 1,05 tỷ USD vốn đăng ký cấp mới, lĩnh vực này chiếm tới 70,8% tổng vốn đăng ký mới. Đây không chỉ là con số thuần túy về quy mô, mà còn phản ánh xu hướng dịch chuyển chuỗi cung ứng toàn cầu, trong đó Việt Nam tiếp tục được lựa chọn như một điểm đến sản xuất quan trọng nhờ lợi thế về ổn định chính trị, lực lượng lao động dồi dào và khả năng hội nhập sâu rộng. Hoạt động kinh doanh bất động sản đứng thứ hai với 243,2 triệu USD, chiếm 16,3%, trong khi các ngành còn lại đạt 191,4 triệu USD, chiếm 12,9%.
Cơ cấu đối tác đầu tư cũng cho thấy sự đa dạng và tính ổn định của dòng vốn. Trong số 35 quốc gia và vùng lãnh thổ có dự án được cấp phép mới, Singapore tiếp tục dẫn đầu với 906,1 triệu USD, chiếm 60,9% tổng vốn đăng ký cấp mới. Khoảng cách khá lớn giữa Singapore và các nhà đầu tư tiếp theo như Trung Quốc (169,6 triệu USD, chiếm 11,4%), Nhật Bản (140,8 triệu USD, chiếm 9,5%) hay Hoa Kỳ (85,5 triệu USD, chiếm 5,7%) phản ánh vai trò của Singapore như một trung tâm trung chuyển vốn và đầu tư khu vực, đồng thời cho thấy mức độ tin cậy của các nhà đầu tư quốc tế đối với môi trường kinh doanh tại Việt Nam.
Ở chiều ngược lại, vốn đăng ký điều chỉnh giảm mạnh. Có 91 lượt dự án đã được cấp phép từ các năm trước đăng ký điều chỉnh vốn đầu tư tăng thêm với tổng giá trị 888,5 triệu USD, giảm 67,4% so với cùng kỳ năm trước. Đây là tín hiệu cho thấy các nhà đầu tư hiện hữu có xu hướng thận trọng hơn trong việc mở rộng quy mô, ưu tiên tối ưu hóa hoạt động và đánh giá lại hiệu quả đầu tư trong bối cảnh thị trường toàn cầu còn nhiều bất định.
Dù vậy, khi cộng gộp cả vốn đăng ký mới và vốn đăng ký điều chỉnh, bức tranh theo ngành vẫn khá tích cực. Tổng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài đăng ký vào ngành công nghiệp chế biến, chế tạo đạt 1,88 tỷ USD, chiếm 79,2% tổng vốn đăng ký cấp mới và tăng thêm. Hoạt động kinh doanh bất động sản đạt 245,5 triệu USD, chiếm 10,3%, trong khi các ngành còn lại đạt 248,3 triệu USD, chiếm 10,5%. Tỷ trọng áp đảo của lĩnh vực chế biến, chế tạo cho thấy định hướng thu hút FDI của Việt Nam vẫn nhất quán, tập trung vào sản xuất, tạo giá trị gia tăng và thúc đẩy xuất khẩu.
Hoạt động góp vốn, mua cổ phần của nhà đầu tư nước ngoài cũng ghi nhận sự suy giảm. Trong tháng 1/2026, có 265 lượt góp vốn, mua cổ phần với tổng giá trị 198,4 triệu USD, giảm 38,6% so với cùng kỳ năm trước. Trong đó, 78 lượt làm tăng vốn điều lệ với giá trị 67 triệu USD và 187 lượt mua lại cổ phần trong nước không làm tăng vốn điều lệ với giá trị 131,4 triệu USD. Điều này phản ánh tâm lý thận trọng của nhà đầu tư trong các thương vụ mua bán – sáp nhập, vốn thường nhạy cảm với biến động kinh tế và triển vọng lợi nhuận trung hạn.
Xét theo lĩnh vực, vốn góp vốn, mua cổ phần vẫn tập trung vào công nghiệp chế biến, chế tạo với 81,2 triệu USD, chiếm 40,9% tổng giá trị. Hoạt động chuyên môn, khoa học công nghệ đạt 45,7 triệu USD, chiếm 23,1%, cho thấy xu hướng quan tâm ngày càng tăng đối với các lĩnh vực có hàm lượng tri thức và công nghệ cao. Các ngành còn lại đạt 71,4 triệu USD, chiếm 36,0%.
Điểm sáng nổi bật nhất trong bức tranh FDI tháng 1/2026 chính là vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài thực hiện. Ước đạt 1,68 tỷ USD, tăng 11,3% so với cùng kỳ năm trước, đây là mức vốn thực hiện cao nhất trong tháng 1 của 5 năm qua. Con số này mang ý nghĩa đặc biệt, bởi vốn thực hiện phản ánh mức độ triển khai thực tế của các dự án, đóng góp trực tiếp vào tăng trưởng kinh tế, tạo việc làm và chuyển giao công nghệ.
Trong tổng vốn FDI thực hiện, công nghiệp chế biến, chế tạo tiếp tục chiếm tỷ trọng lớn nhất với 1,39 tỷ USD, tương đương 82,5%. Hoạt động kinh doanh bất động sản đạt 110,2 triệu USD, chiếm 6,6%, trong khi sản xuất, phân phối điện, khí đốt, nước nóng, hơi nước và điều hòa không khí đạt 66,6 triệu USD, chiếm 4%. Cơ cấu này cho thấy dòng vốn FDI không chỉ tập trung vào sản xuất xuất khẩu mà còn từng bước mở rộng sang các lĩnh vực hạ tầng, năng lượng, phục vụ cho tăng trưởng dài hạn.
Nhìn tổng thể, bức tranh FDI tháng đầu năm 2026 là sự đan xen giữa sụt giảm về quy mô đăng ký và những tín hiệu tích cực về chất lượng dòng vốn. Sự gia tăng của các dự án mới, mức vốn thực hiện cao kỷ lục trong 5 năm và vai trò chủ đạo của ngành công nghiệp chế biến, chế tạo cho thấy nền tảng thu hút đầu tư của Việt Nam vẫn vững chắc.
Trong bối cảnh cạnh tranh thu hút FDI ngày càng gay gắt, những “gam màu sáng” này không chỉ mang ý nghĩa ngắn hạn mà còn là cơ sở để Việt Nam tiếp tục điều chỉnh chính sách, cải thiện môi trường đầu tư, hướng tới mục tiêu thu hút dòng vốn chất lượng cao, bền vững hơn trong giai đoạn phát triển mới.