Phân tích - Bình luận
Lý do các nước đang phát triển khó “bỏ qua” công nghiệp hóa
Dữ liệu lịch sử và thực tiễn cho thấy sản xuất vẫn là nền tảng của tăng trưởng dài hạn, bất chấp làn sóng dịch vụ và tự động hóa toàn cầu.
Trong những năm gần đây, có một luận điểm ngày càng phổ biến cho rằng các quốc gia đang phát triển có thể “nhảy cóc” qua giai đoạn sản xuất công nghiệp để tiến thẳng lên nền kinh tế dịch vụ.
Sự trỗi dậy của công nghệ số, gia công quy trình kinh doanh (BPO), tài chính quốc tế và thương mại dịch vụ dường như củng cố cho niềm tin đó. Ấn Độ với ngành công nghệ thông tin (CNTT), UAE với trung tâm tài chính, hay Philippines với làn sóng tổng đài chăm sóc khách hàng thường được đưa ra như minh chứng.
Nhưng theo ông Jostein Hauge, chuyên gia về kinh tế phát triển tại Đại học Cambridge, ý tưởng “bỏ qua công nghiệp hóa” phần lớn là một ảo tưởng hơn là một chiến lược khả thi. Dữ liệu lịch sử và bằng chứng thực nghiệm, theo ông, cho thấy rất ít quốc gia đạt được mức thu nhập cao mà không xây dựng được một nền sản xuất cạnh tranh.

Bài học từ lịch sử
Lịch sử phát triển kinh tế thế giới cho thấy một quy luật tương đối ổn định: gần như mọi quốc gia chuyển mình từ nghèo sang giàu đều đi qua quá trình công nghiệp hóa. Từ cuộc Cách mạng Công nghiệp ở Anh, sự trỗi dậy của Tây Âu và Mỹ, cho tới các “phép màu tăng trưởng” ở Đông Á sau năm 1950, sản xuất chế tạo luôn đóng vai trò trung tâm.
Một nghiên cứu của Ngân hàng Thế giới năm 2008 chỉ ra 13 quốc gia duy trì tăng trưởng trên 7% trong ít nhất 25 năm. Trong số này, chỉ Botswana và Oman – hai nền kinh tế nhỏ, phụ thuộc tài nguyên – không đi theo con đường công nghiệp hóa. Các quốc gia còn lại đều xây dựng năng lực sản xuất mạnh mẽ làm nền tảng.
Theo Báo cáo Phát triển Công nghiệp 2026 của UNIDO, khoảng 64% các giai đoạn tăng trưởng cao trong 50 năm qua có thể quy trực tiếp về đóng góp của khu vực sản xuất.
Hai trường hợp tiêu biểu gần đây là Trung Quốc và Việt Nam. Cả hai đều tăng trưởng nhanh nhờ chiến lược công nghiệp hóa định hướng xuất khẩu và hiện nằm trong nhóm các nền sản xuất lớn nhất thế giới.
Đáng chú ý, khái niệm “nước công nghiệp hóa” và “nước phát triển” gần như được sử dụng thay thế cho nhau trong nhiều thập kỷ – điều phản ánh mối liên hệ chặt chẽ giữa sản xuất và thịnh vượng.
Vì sao sản xuất lại có vai trò đặc biệt như vậy? Theo Hauge, lợi thế cốt lõi của sản xuất nằm ở khả năng tạo ra tăng trưởng năng suất bền vững.
Hoạt động chế tạo dễ cơ giới hóa, tiêu chuẩn hóa và tập trung theo cụm, qua đó khai thác lợi thế quy mô và hiệu ứng “học hỏi qua thực hành”. Những lợi thế này rất khó tái tạo trong nhiều lĩnh vực dịch vụ.
Ngoài ra, các nghiên cứu về chuỗi giá trị toàn cầu cho thấy sản xuất tạo ra hiệu ứng lan tỏa năng suất sang các ngành khác mạnh hơn đáng kể so với dịch vụ.
Ở khía cạnh đổi mới sáng tạo, sản xuất chiếm khoảng 53% tổng chi tiêu R&D toàn cầu. Doanh nghiệp sản xuất không chỉ tạo ra sản phẩm mới mà còn thúc đẩy nhu cầu công nghệ, vật liệu và quy trình tiên tiến. Dù dịch vụ tri thức cao như phần mềm có vai trò quan trọng, nền tảng vật chất của đổi mới vẫn gắn chặt với hoạt động chế tạo.

Sự bùng nổ thương mại dịch vụ nhờ số hóa khiến nhiều người tin rằng dịch vụ có thể thay thế sản xuất trong chiến lược xuất khẩu. Tuy nhiên, hàng hóa – chủ yếu là sản phẩm công nghiệp – vẫn chiếm khoảng 80% tổng kim ngạch xuất khẩu toàn cầu.
Hàng hóa dễ lưu trữ, tiêu chuẩn hóa và vận chuyển hơn phần lớn dịch vụ. Doanh nghiệp sản xuất cũng hưởng lợi mạnh từ “học hỏi qua xuất khẩu”, khi cạnh tranh quốc tế buộc họ nâng cao năng suất và đổi mới liên tục.
Một nhà máy có thể phục vụ hàng triệu khách hàng toàn cầu. Ngược lại, phần lớn dịch vụ – cắt tóc, xây nhà, phục vụ nhà hàng – vẫn bị giới hạn bởi nhu cầu nội địa. Với các nền kinh tế đang tìm kiếm tăng trưởng nhanh, khả năng tiếp cận thị trường toàn cầu thông qua xuất khẩu sản phẩm chế tạo vẫn là con đường hiệu quả nhất.
Tự động hóa: Mối đe dọa bị thổi phồng?
Một phản biện phổ biến cho rằng robot và tự động hóa sẽ làm mất đi lợi thế lao động giá rẻ – vốn từng là động lực công nghiệp hóa của nhiều quốc gia.
Hauge cho rằng nỗi lo này bị phóng đại. Lịch sử cho thấy công nghệ thường tái cấu trúc việc làm hơn là xóa sổ nó. Nghiên cứu tại Tây Ban Nha giai đoạn 1990–2016 cho thấy các doanh nghiệp sử dụng robot vẫn tạo thêm việc làm nhờ mở rộng sản lượng. UNIDO cũng ghi nhận robot công nghiệp có tác động ròng tích cực đến việc làm toàn cầu giai đoạn 2000–2014.
Trường hợp Trung Quốc đặc biệt đáng chú ý. Từ 2014 đến 2024, số lượng robot công nghiệp lắp đặt tăng gấp 10 lần, lên khoảng 2 triệu đơn vị – cao nhất thế giới. Tuy vậy, hệ sinh thái sản xuất của Trung Quốc vẫn sử dụng khoảng 200 triệu lao động, tương đương hơn một phần tư lực lượng lao động quốc gia. Điều này cho thấy tự động hóa và hấp thụ lao động quy mô lớn có thể cùng tồn tại.
Với các nước thu nhập thấp, chi phí lao động vẫn đủ thấp để khiến nhiều công nghệ tự động hóa chưa thực sự kinh tế. Như UNCTAD lưu ý: điều khả thi về mặt kỹ thuật chưa chắc đã khả thi về mặt lợi nhuận.

Sản xuất vẫn là nền tảng của chuyển đổi cơ cấu
Có lo ngại cho rằng sức mạnh sản xuất của Trung Quốc có thể lấy hết chỗ đứng của các nền kinh tế khác. Theo Hauge, thực tế là rất ít quốc gia công nghiệp hóa thành công ngay cả trước khi Trung Quốc trỗi dậy. Trung Quốc không tạo ra các rào cản cấu trúc mà nhiều nước đang đối mặt – từ thể chế yếu kém đến thiếu chính sách công nghiệp hiệu quả.
Ngược lại, nhờ thu hút FDI, tham gia mạng lưới sản xuất khu vực và tận dụng dịch chuyển chuỗi cung ứng, Việt Nam đã trở thành một trong những nền kinh tế có tăng trưởng xuất khẩu chế tạo bình quân đầu người ấn tượng nhất thế giới.
Điều này hàm ý rằng chính sách quốc gia – năng lực điều phối, kỷ luật vốn, và định hướng chiến lược – quyết định việc một quốc gia tận dụng được cơ hội hay không.
Dịch vụ, đặc biệt là dịch vụ số, tài chính và gia công quy trình, chắc chắn mở ra cơ hội mới. Nhưng theo lập luận của Hauge, chúng khó có thể thay thế vai trò của sản xuất như động cơ trung tâm của tăng trưởng năng suất dài hạn và chuyển đổi cơ cấu.
Những quốc gia bỏ qua hoặc đánh mất nền sản xuất quá sớm thường phải trả giá bằng tăng trưởng chậm lại, thâm hụt thương mại kéo dài và suy giảm năng lực đổi mới.
Cuối cùng, nhà máy của tương lai sẽ khác với thế kỷ trước: tự động hóa cao hơn, tích hợp dữ liệu nhiều hơn, phát thải thấp hơn. Nhưng bản chất của phát triển – chuyển đổi nguyên liệu thành sản phẩm có giá trị cao – vẫn không thay đổi, như Hauge kết luận.