Ô tô - Xe máy

Ô tô - Xe máy

Thị trường xe tự lái toàn cầu định hình, Việt Nam đứng ở đâu?

Thanh Trà 17/02/2026 12:30

Xe tự lái tăng tốc tại Mỹ và Trung Quốc, mở màn cuộc đua xe tự lái toàn cầu và thử thách khả năng bắt nhịp của Việt Nam.

Công nghệ xe tự lái đang bước qua giai đoạn thử nghiệm để tiến vào triển khai thương mại quy mô lớn. Năm 2026 được nhiều chuyên gia coi là cột mốc bản lề khi các đội taxi robot bắt đầu xuất hiện thường xuyên tại nhiều đô thị lớn trên thế giới. Dẫn đầu cuộc đua là hai trung tâm công nghệ hàng đầu: Mỹ và Trung Quốc, nơi những “ông lớn” đang cạnh tranh quyết liệt để giành lợi thế về công nghệ, chi phí và thị phần toàn cầu.

Taxi-phamloi-CafeAuto-3132025-(3) (1)
Waymo dẫn đầu thương mại hóa taxi robot, mở rộng dịch vụ xe tự lái tại nhiều đô thị lớn. (Ảnh minh hoạ)

Tại Mỹ, Waymo - công ty xe tự hành thuộc Google, đang nổi lên như hình mẫu thương mại hóa thành công nhất. Sau hơn 15 năm phát triển và nhận hàng tỷ USD vốn đầu tư, Waymo đã đưa dịch vụ taxi robot vào hoạt động thực tế tại San Francisco và Los Angeles, đồng thời lên kế hoạch mở rộng sang Washington DC, New York và London trong năm tới. Mỗi tuần, đội xe của hãng thực hiện khoảng 250.000 chuyến đi, con số cho thấy xe tự lái không còn là thử nghiệm trong phòng lab mà đã trở thành một phần của hệ thống giao thông đô thị.

Lợi thế lớn nhất của Waymo nằm ở năng lực công nghệ và tính minh bạch. Doanh nghiệp này thường xuyên công bố dữ liệu an toàn, chia sẻ báo cáo với cơ quan quản lý và nhấn mạnh tỷ lệ tai nạn thấp hơn so với xe do con người điều khiển. Cách tiếp cận này giúp Waymo tạo dựng niềm tin với chính quyền và người dùng - yếu tố then chốt khi triển khai một công nghệ liên quan trực tiếp đến an toàn tính mạng.

Ở chiều ngược lại, Trung Quốc lại chọn chiến lược khác: mở rộng nhanh và tối ưu chi phí. Baidu với dịch vụ Apollo Go đã đạt quy mô vận hành tương đương Waymo, khoảng 250.000 chuyến mỗi tuần. Ngoài thị trường nội địa, hãng còn triển khai taxi robot tại Dubai và Abu Dhabi. Các doanh nghiệp khác như WeRide, Pony AI hay Momenta cũng ồ ạt tiến ra Trung Đông, Singapore và châu Âu.

Điểm mạnh của nhóm công ty Trung Quốc là giá thành. Trong khi chi phí chế tạo mỗi xe Waymo được cho là lên tới hàng trăm nghìn USD do sử dụng nhiều cảm biến đắt tiền như lidar cao cấp, thì các hãng Trung Quốc tuyên bố có thể sản xuất xe tự hành với mức chi phí thấp hơn đáng kể. Lợi thế này giúp họ dễ nhân rộng đội xe và nhanh chóng chiếm lĩnh thị trường mới.

Sự khác biệt về chiến lược đang tạo nên hai mô hình phát triển rõ nét: Mỹ ưu tiên an toàn, tiêu chuẩn hóa và minh bạch dữ liệu; Trung Quốc tập trung tốc độ triển khai và hiệu quả chi phí. Cuộc đua vì thế không chỉ là công nghệ, mà còn là bài toán kinh tế và khả năng mở rộng quy mô toàn cầu.

Dù vậy, xe tự lái vẫn phải đối mặt với nhiều rào cản trước khi trở thành phương tiện phổ biến. Trước hết là khung pháp lý. Phần lớn quốc gia chưa có quy định rõ ràng về trách nhiệm khi tai nạn xảy ra: nhà sản xuất, nhà cung cấp phần mềm hay hành khách phải chịu trách nhiệm? Các vấn đề liên quan đến bảo hiểm, bảo mật dữ liệu và an ninh mạng cũng chưa có lời giải thống nhất.

Bên cạnh đó là hạ tầng. Xe tự hành phụ thuộc vào hệ thống bản đồ độ chính xác cao, kết nối 5G/6G ổn định và vạch kẻ đường, biển báo được tiêu chuẩn hóa. Ở những thành phố có giao thông hỗn hợp, mật độ xe máy lớn hoặc thói quen lái xe khó dự đoán, việc vận hành an toàn trở nên phức tạp hơn nhiều so với môi trường đô thị quy củ tại Mỹ hay Trung Quốc.

Trong bối cảnh đó, câu hỏi đặt ra là Việt Nam đang đứng ở đâu trong làn sóng xe tự lái?

Hiện nay, thị trường trong nước mới dừng ở các tính năng hỗ trợ lái nâng cao (ADAS) như giữ làn, kiểm soát hành trình thích ứng hay tự đỗ xe. Việc triển khai taxi robot hoàn toàn tự động còn khá xa do thiếu cả hành lang pháp lý lẫn hạ tầng số. Đặc thù giao thông đông đúc, nhiều xe máy, tình huống phát sinh liên tục cũng là thách thức lớn đối với thuật toán tự hành.

Tuy nhiên, Việt Nam không hoàn toàn đứng ngoài cuộc. Quá trình chuyển đổi số giao thông, xây dựng đô thị thông minh, mở rộng mạng 5G và hệ thống thu thập dữ liệu giao thông đang tạo nền tảng ban đầu cho công nghệ mới. Sự hiện diện ngày càng lớn của các hãng xe điện và hệ sinh thái phần mềm trong nước cũng có thể mở ra cơ hội tham gia vào chuỗi giá trị, từ phát triển cảm biến, bản đồ số đến giải pháp điều hành đội xe.

oto-tu-lai-3-0416 (1)
Việt Nam xây nền tảng số và hạ tầng, từng bước tạo cơ hội tham gia chuỗi giá trị xe tự lái. (Ảnh minh hoạ)

Thay vì chạy đua triển khai sớm, Việt Nam có thể lựa chọn cách tiếp cận thận trọng hơn: thí điểm trong khu công nghiệp, khu đô thị mới hoặc sân bay - nơi môi trường giao thông kiểm soát tốt, trước khi mở rộng ra phạm vi lớn. Song song đó là xây dựng khung pháp lý thử nghiệm (sandbox) để doanh nghiệp thử nghiệm công nghệ mà vẫn đảm bảo an toàn.

Có thể nói, xe tự lái đang bước vào giai đoạn tăng tốc toàn cầu, với Mỹ và Trung Quốc đóng vai trò “đầu tàu”. Dù còn nhiều thách thức, xu hướng tự động hóa giao thông là khó đảo ngược. Với sự chuẩn bị đúng hướng, Việt Nam hoàn toàn có thể nắm bắt cơ hội, không chỉ với tư cách thị trường tiêu thụ, mà còn là một mắt xích trong chuỗi giá trị công nghệ xe tự hành tương lai.

Thanh Trà