Tài chính doanh nghiệp
Thị trường tín chỉ carbon: Áp lực và cơ hội định giá doanh nghiệp
Thích ứng với cơ chế thị trường tín chỉ carbon là khoản đầu tư chiến lược nhằm bảo vệ vốn hóa, duy trì biên lợi nhuận và nâng cao vị thế cạnh tranh của doanh nghiệp Việt trong chuỗi giá trị toàn cầu.
Tái định giá tài sản xanh
Bộ Nông nghiệp và Môi trường đã ban hành Thông tư 11/2026/TT-BNNMT có hiệu lực từ 30/3/2026, quy định quản lý và vận hành Hệ thống đăng ký quốc gia về hạn ngạch phát thải khí nhà kính và tín chỉ carbon, trên cơ sở Luật Bảo vệ môi trường 2020 và Nghị định 29/2026/NĐ-CP.

Hệ thống đăng ký quốc gia là nơi ghi nhận tập trung toàn bộ hạn ngạch và tín chỉ carbon tại Việt Nam. Mỗi đơn vị được cấp mã và số sê-ri riêng dưới dạng dữ liệu điện tử để bảo đảm truy xuất nguồn gốc, tránh trùng lặp; mã đã hủy không được tái cấp. Dữ liệu do Bộ quản lý là dữ liệu gốc để đối chiếu, hiệu chỉnh khi có sai lệch.
Mỗi tổ chức được cấp một tài khoản đăng ký gắn với mã số thuế, gồm các tiểu khoản như giao dịch, chuyển giao, vay mượn, bù trừ, nộp trả và phong tỏa. Giao dịch thực hiện hoàn toàn điện tử qua Cổng Dịch vụ công quốc gia, có giá trị pháp lý tương đương văn bản ký hợp lệ.
Thông tư cũng quy định cơ chế chuyển giao, vay mượn và bù trừ hạn ngạch; tín chỉ sử dụng để bù trừ sẽ bị hủy để tránh sử dụng lặp lại. Cục Biến đổi khí hậu chịu trách nhiệm tổ chức và vận hành hệ thống.
Có thể thấy lộ trình hiện thực hóa cam kết phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050 của Việt Nam đã được nội luật hóa thông qua các Nghị định, Thông tư. Đối với khối doanh nghiệp niêm yết, đây không chỉ là yêu cầu tuân thủ chính sách môi trường mà còn là một cú hích buộc tái cấu trúc mô hình kinh doanh, mô hình tài chính và chiến lược đầu tư trung, dài hạn. Carbon từ một “biến số phi tài chính” đang trở thành biến số định lượng trong bảng cân đối kế toán và mô hình định giá cổ phiếu.
Theo phân tích của BSC, trong các mô hình chiết khấu dòng tiền (DCF), chi phí carbon đang dần được xem là một biến số nội tại có khả năng làm thay đổi đáng kể EBITDA và dòng tiền tự do của doanh nghiệp. Việc bỏ qua chi phí phát thải trong bối cảnh sàn giao dịch carbon vận hành chính thức có thể dẫn đến sai lệch trong định giá.
Hiện giá tín chỉ carbon tại Việt Nam mới ở giai đoạn sơ khai, quanh mức 5 USD/tấn CO2. Trong khi đó, theo thống kê quốc tế, mức giá trung bình của 26 hệ thống trao đổi hạn ngạch phát thải (ETS) trên toàn cầu đã đạt khoảng 37 USD/tấn CO2 vào năm 2025. Khoảng chênh lệch 32 USD/tấn không đơn thuần là khoảng cách thị trường mà phản ánh một “khoản nợ tiềm tàng” đối với các doanh nghiệp phát thải lớn.
Khi thị trường carbon Việt Nam bước vào giai đoạn vận hành toàn phần và các cơ chế thuế carbon xuyên biên giới như CBAM của Liên minh châu Âu được siết chặt, quá trình hội tụ giá là khó tránh khỏi. Đây chính là rủi ro có xác suất thấp nhưng tác động lớn, có thể bào mòn nhanh biên lợi nhuận và làm gia tăng áp lực thanh khoản đối với các doanh nghiệp nhiệt điện, thép, xi măng.
Nếu được ghi nhận và định giá đúng trong báo cáo tài chính, giá trị thặng dư từ tài sản xanh có thể tạo ra một đợt “re-rating” (điều chỉnh lại mức định giá ) hệ số P/B cho nhóm cổ phiếu này. Khi đó, carbon không còn là chi phí mà trở thành một tài sản tài chính mới”, các chuyên gia tại BSC nhìn nhận.
Cửa ngõ dòng vốn toàn cầu và áp lực chuyển đổi
Hiện nay, Việt Nam đang trong quá trình hoàn thiện và đệ trình Đóng góp do quốc gia tự quyết định (NDC) phiên bản 3.0 cho giai đoạn 2026-2035 với mục tiêu cắt giảm phát thải sâu hơn. Điều này đặt nền tảng cho việc tích hợp Việt Nam vào hệ sinh thái tài chính khí hậu toàn cầu.

Theo định hướng chiến lược quốc gia, nhu cầu huy động nguồn lực quốc tế cho thích ứng và giảm nhẹ biến đổi khí hậu có thể dao động từ 300 tỷ USD đến 1.300 tỷ USD mỗi năm trên phạm vi toàn cầu, trong đó Việt Nam đặt mục tiêu tiếp cận ít nhất 50% nguồn vốn cho các hoạt động thích ứng và giảm phát thải.
BSC phân tích đối với doanh nghiệp niêm yết, tuân thủ lộ trình carbon mang lại ba lợi ích tài chính rõ rệt: Thứ nhất, hạ thấp chi phí vốn (WACC), thông qua tiếp cận tín dụng xanh, trái phiếu xanh và các khuôn khổ như Just Energy Transition Partnership (JETP), doanh nghiệp có thể vay vốn với lãi suất ưu đãi hơn so với vốn thương mại truyền thống.
Thứ hai, ưu tiên phân bổ vốn từ quỹ ESG, các quỹ đầu tư toàn cầu ngày càng siết tiêu chí giải ngân dựa trên cường độ phát thải. Doanh nghiệp có lộ trình giảm phát thải rõ ràng sẽ được xếp vào nhóm tài sản lõi.
Thứ ba, ổn định định giá cổ phiếu, quản trị rủi ro carbon tốt giúp giảm biến động lợi nhuận tương lai, từ đó duy trì mức định giá bền vững trong mắt nhà đầu tư tổ chức.
Theo Quyết định 263/2026/QĐ-TTg, ba nhóm ngành được phân bổ hạn ngạch thí điểm gồm: nhiệt điện, sắt thép và xi măng. Đây là những lĩnh vực có cường độ phát thải cao và đối diện rủi ro “tài sản mắc kẹt” nếu không kịp chuyển đổi trước khi thị trường carbon vận hành đầy đủ.
Một là nhóm nhiệt điện, ủi ro lớn nhất nằm ở khả năng chi phí mua hạn ngạch vượt quá biên lợi nhuận gộp. Giải pháp ngắn hạn là tối ưu hiệu suất nhiệt và mua tín chỉ bù trừ từ các dự án năng lượng tái tạo nội bộ. Về dài hạn, doanh nghiệp cần chuyển đổi sang đốt kèm sinh khối, đầu tư hệ thống lưu trữ năng lượng (BESS) để giảm phát thải đỉnh.
Hai là nhóm sắt thép, áp lực từ cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) buộc doanh nghiệp xuất khẩu sang EU phải giảm cường độ phát thải. Thiết lập hệ thống kiểm toán carbon nội bộ và gia tăng tỷ lệ thép phế liệu là giải pháp tức thời. Về công nghệ, chuyển sang lò điện hồ quang (EAF) và nghiên cứu ứng dụng hydro xanh là hướng đi tất yếu.
Ba là nhóm xi măng, quy trình sản xuất clinker có cường độ carbon cao, khó cắt giảm bằng biện pháp thông thường. Doanh nghiệp cần tăng tỷ lệ phụ gia thay thế clinker và lắp đặt hệ thống tận dụng nhiệt dư (WHR) để tự cấp điện, từ đó giảm “nợ carbon” trên mỗi tấn sản phẩm.
Trong bối cảnh các tiêu chuẩn ESG đang trở thành “ngôn ngữ chung” của thị trường vốn quốc tế, thích ứng sớm với cơ chế thị trường carbon không còn là chi phí tuân thủ đơn thuần. Đó là một khoản đầu tư chiến lược nhằm bảo vệ vốn hóa, duy trì biên lợi nhuận và nâng cao vị thế cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu.