Đối ngoại
Việt Nam trong tầm ngắm dịch chuyển vốn đầu tư từ Thụy Sĩ
Trong nhiều năm, dòng vốn Thụy Sĩ vào Việt Nam chủ yếu dưới dạng đầu tư trực tiếp trong lĩnh vực sản xuất và công nghiệp, với hơn 2 tỷ USD vốn đăng ký từ các tập đoàn như Nestlé, ABB hay Novartis…

Tuy nhiên, bức tranh đang có dấu hiệu dịch chuyển khi Việt Nam bắt đầu được giới tài chính tại Zurich và Geneva nhìn nhận không chỉ như một điểm đến sản xuất, mà còn như một thị trường vốn tiềm năng trong chiến lược phân bổ dài hạn.
Cơ hội từ thị trường 600 tỷ USD
Theo Google Trends, mức độ tìm kiếm tại Thụy Sĩ liên quan đến các từ khóa về kinh tế và tài chính Việt Nam tăng đột biến vào quý IV/2025, đạt mức cao nhất trong chu kỳ một năm. Đây cũng là thời điểm Việt Nam hoàn tất các văn bản pháp lý quan trọng liên quan tới Trung tâm Tài chính Quốc tế (IFC).
Quốc hội thông qua Nghị quyết 222/2025/QH15 về việc thành lập IFC tại TP HCM và Đà Nẵng. Đến quý IV/2025, Chính phủ ban hành các nghị định hướng dẫn thi hành, trong đó có Nghị định 328/2025/NĐ-CP quy định về cơ chế tổ chức và vận hành IFC. Sự trùng khớp về thời điểm cho thấy giới tài chính không chỉ quan tâm tới tuyên bố chính sách, mà đặc biệt theo dõi giai đoạn cụ thể hóa bằng văn bản pháp lý.
“Việt Nam đang ở một thời điểm thuận lợi để thu hút vốn quốc tế, trong đó có nhà đầu tư Thụy Sĩ”, bà Trang Fernandez-Leenknecht, Giám đốc Holistik - một boutique quản lý tài sản tại Thụy Sĩ, nhấn mạnh và cho biết thêm, Việt Nam nổi lên nhờ ổn định chính trị và cải cách thể chế.
Theo bà Trang Fernandez-Leenknecht, sự thay đổi này diễn ra trong bối cảnh môi trường địa chính trị toàn cầu ngày càng phân hóa. Khi các thị trường lớn trở nên khó dự đoán hơn, yếu tố ổn định chính sách và khả năng duy trì cân bằng đối ngoại trở thành lợi thế cạnh tranh của Việt Nam.
Ở góc độ cơ hội, quản lý tài sản nổi lên như một lĩnh vực tiềm năng của các công ty Thụy Sĩ. Theo ước tính của McKinsey, quy mô tài sản có thể quản lý tại Việt Nam dự kiến đạt khoảng 600 tỷ USD vào năm 2027, với tốc độ tăng trưởng hai chữ số mỗi năm. Sự gia tăng nhanh của tầng lớp cá nhân siêu giàu, đặc biệt trong các lĩnh vực công nghệ và AI, đang tạo ra nhu cầu đối với các mô hình quản lý tài sản chuyên nghiệp.
Theo bà Trang Fernandez-Leenknecht, lợi thế riêng biệt của Việt Nam nằm ở cấu trúc dân số trẻ, mức độ tiếp cận công nghệ cao và khả năng thích ứng nhanh với xu hướng mới. Việc được nâng hạng lên thị trường mới nổi thứ cấp cũng củng cố niềm tin rằng độ sâu thị trường vốn đang dần cải thiện.
Điều kiện tiên quyết
Tuy nhiên, quy mô thị trường chỉ là một phần của phương trình. Với giới tài chính Thụy Sĩ, chất lượng thể chế mới là biến số quyết định đầu tư của họ.
Kiểm soát vốn là một vấn đề đang được nhà đầu tư Thụy Sĩ lưu tâm và quan sát. Nhà đầu tư quốc tế cần bảo đảm khả năng chuyển lợi nhuận hợp pháp và minh bạch như là một yêu cầu tiên quyết với các thị trường vốn. “Nếu dòng vốn không thể lưu chuyển theo cam kết, rủi ro đầu tư sẽ tăng đáng kể,” bà Trang lưu ý. Ngoài ra, khoảng cách giữa thiết kế chính sách và thực thi ở cấp trung gian cũng là yếu tố được theo dõi sát sao.
Ông Richard McClellan, Phó Chủ tịch Hội đồng Tư vấn VIFC, nhấn mạnh rằng khung pháp lý cần được chứng minh bằng thực tiễn vận hành ổn định, từ thời hạn cấp phép đến tính nhất quán trong giám sát. “Niềm tin hình thành từ quá trình vận hành có thể dự đoán được,” ông Richard McClellan nhấn mạnh.
Trong lĩnh vực tài sản số, cộng đồng người dùng blockchain lớn của Việt Nam là lợi thế, nhưng khung phân loại và giám sát vẫn đang hoàn thiện. Giới tài chính Thụy Sĩ theo dõi khả năng Việt Nam áp dụng các chuẩn mực tương tự mô hình phân loại token của FINMA nhằm tăng tính minh bạch và giảm rủi ro pháp lý.
Theo số liệu từ Diễn đàn Kinh tế Thụy Sĩ – Việt Nam (SVEF), trong năm qua, số lượng doanh nghiệp và tổ chức tài chính Thụy Sĩ tìm hiểu cơ hội đầu tư tại Việt Nam đã tăng đáng kể. SVEF ghi nhận mối quan tâm đặc biệt tới các lĩnh vực quản lý tài sản, fintech và cấu trúc pháp lý cho IFC, cho thấy sự dịch chuyển khỏi trọng tâm truyền thống là sản xuất và thương mại.
Bà Rachel Nguyen Isenschmid, Tổng thư ký SVEF, cho biết tổ chức này đang thúc đẩy các kênh đối thoại trực tiếp giữa nhà hoạch định chính sách và các định chế tài chính Thụy Sĩ nhằm làm rõ cơ chế pháp lý, tiêu chuẩn quản trị và lộ trình thực thi IFC. Trong bối cảnh các hiệp định thương mại tự do giữa Việt Nam và khối EFTA tiến triển tích cực, vai trò cầu nối thể chế trở nên quan trọng hơn.
Với IFC, Việt Nam đang đặt mục tiêu chuyển từ vị thế tiếp nhận dòng vốn sang tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị tài chính khu vực. Nếu thành công, đây không chỉ là câu chuyện thu hút vốn, mà là bước chuyển về vai trò trong hệ sinh thái tài chính châu Á.
“Các công ty Thụy Sĩ sẵn sàng hợp tác dài hạn và chia sẻ kinh nghiệm. Phần còn lại phụ thuộc vào khả năng chuyển hóa cải cách chính sách thành cơ chế vận hành đáng tin cậy,” bà Trang cho biết.