Quản trị
“Xanh hóa 0 đồng” cho các doanh nghiệp nhỏ và vừa
Các doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME) có thể chuyển đổi xanh bắt đầu từ tối ưu hóa nguồn lực sẵn có và ứng dụng các nền tảng số hóa miễn phí.
Các yêu cầu về “xanh” từ các thị trường trọng điểm như châu Âu ngày càng khắt khe. Một trong những điểm chặt chẽ mới là yêu cầu doanh nghiệp phải thực hiện cắt giảm phát thải trực tiếp ngay trong quy trình vận hành nội tại, thay vì chỉ dựa vào các biện pháp bù đắp carbon (offsetting) bằng cách trồng rừng ở nơi khác.

Mặc dù quá trình xanh hóa toàn diện đòi hỏi những khoản đầu tư đáng kể vào công nghệ và hạ tầng, các chuyên gia khẳng định vẫn tồn tại nhiều giải pháp với chi phí ban đầu gần như bằng không để doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) bắt đầu hành trình này. Từ những kinh nghiệm thực tế, bà Nguyễn Thị Truyền - chuyên gia Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) – cho biết tiềm năng tiết kiệm từ 5% đến 25% điện năng tiêu thụ hoàn toàn khả thi chỉ thông qua việc thay đổi phương thức quản lý vận hành hiện trường mà chưa cần đầu tư thiết bị mới. Đối với SME, việc tận dụng các công cụ hỗ trợ sẵn có và tối ưu hóa các quy trình sẵn có là bước đi chiến lược để vừa đáp ứng yêu cầu của khách hàng quốc tế, vừa cắt giảm chi phí sản xuất trực tiếp.
Bà Nguyễn Thị Truyền cho biết, ILO phối hợp các đối tác đã xây dựng một nền tảng trực tuyến hoàn toàn miễn phí. Nền tảng này được thiết kế chuyên biệt với quy trình bốn bước đơn giản gồm đăng ký tài khoản bảo mật, truy cập hệ thống, cập nhật dữ liệu từ hóa đơn năng lượng qua file Excel và xuất báo cáo tự động. Chỉ trong vòng một phút, doanh nghiệp có thể sở hữu báo cáo kiểm kê phát thải tuân thủ Nghị định 06/2022/NĐ-CP và tiêu chuẩn ISO 14064, đồng thời được cung cấp dữ liệu tính toán minh bạch dưới dạng file Excel để phục vụ các đợt kiểm tra từ đối tác nước ngoài. Hệ thống này còn hỗ trợ lưu trữ dữ liệu trong mười năm, giúp doanh nghiệp theo dõi lộ trình giảm phát thải một cách nhất quán.
Sự thay đổi về tư duy quản trị vận hành đóng vai trò quyết định trong việc hiện thực hóa các mục tiêu giảm phát thải mà không thâm dụng vốn. Thay vì những khái niệm môi trường trừu tượng, hiệu suất xanh được cụ thể hóa bằng việc kiểm soát các “điểm mù” kỹ thuật trong nhà máy như rò rỉ tại hệ thống máy nén khí hoặc tình trạng van hút bụi không được đóng khi ngừng sản xuất. Việc duy trì vệ sinh định kỳ cho các cảm biến để đảm bảo hệ thống biến tần hoạt động đúng thông số kỹ thuật, hay chia nhỏ các công đoạn sấy theo từng dây chuyền sản xuất thay vì vận hành tập trung lãng phí, là những giải pháp quản trị hành vi mang lại hiệu quả tức thì. Khi tư duy chuyển dịch từ trạng thái tuân thủ thụ động sang chiến lược nâng cao hiệu suất, doanh nghiệp sẽ nhận diện được các dư địa tiết kiệm năng lượng ngay trong quy trình hiện hữu, ông Phùng Đức Hoàng – Điều phối viên quốc gia, ILO – nhận định.
Tầm nhìn dài hạn cũng đang hướng tới các thiết kế mang tính sinh thái (Eco-design) và minh bạch hóa thông tin sản phẩm thông qua mã QR. Xu hướng này cho phép doanh nghiệp định danh dấu chân carbon (carbon footprint) cho từng đơn vị sản phẩm cụ thể như chiếc bàn hay chiếc ghế, dựa trên việc phân bổ tổng lượng phát thải nhà máy theo khối lượng tịnh. Việc áp dụng mã QR không chỉ đáp ứng yêu cầu cung cấp chỉ số phát thải của các thị trường khắt khe như Đức, mà còn tạo ra lợi thế cạnh tranh về uy tín thương hiệu trên thị trường quốc tế. Đây là bước chuẩn bị cần thiết để sản phẩm Việt Nam có thể cạnh tranh sòng phẳng dựa trên dữ liệu minh bạch và trách nhiệm môi trường.
Xây dựng năng lực cạnh tranh xanh bền vững không phải là một đích đến cố định mà là một quá trình cải tiến liên tục dựa trên sự đồng bộ giữa quy trình, con người và hệ thống dữ liệu. Đối với các doanh nghiệp SME, việc bắt đầu từ những giải pháp 0 đồng như sử dụng nền tảng số miễn phí và tối ưu hóa quản trị vận hành chính là nền tảng để thiết lập “nguồn dữ liệu duy nhất” (Central Source of Truth) trong doanh nghiệp. Khi dữ liệu về phát thải và tiêu thụ năng lượng được quản lý một cách bài bản, doanh nghiệp không chỉ đạt được sự công nhận từ khách hàng quốc tế mà còn nâng cao năng suất thực tế, tạo cơ sở để xây dựng một thương hiệu Việt Nam hiện đại và bền vững trên bản đồ thế giới.