Phân tích - Bình luận

Phân tích - Bình luận

Khủng hoảng dầu mỏ Trung Đông tác động thế nào đến Trung Quốc?

Nam Trần 12/03/2026 03:09

Trung Quốc bước vào khủng hoảng dầu mỏ Trung Đông với lợi thế từ kho dự trữ lớn, xe điện và nguồn cung đa dạng,... Tuy nhiên, nếu khủng hoảng kéo dài, sẽ đặt ra thách thức lớn với quốc gia này.

Cuộc xung đột tại Trung Đông và nguy cơ gián đoạn nguồn cung dầu qua eo biển Hormuz đang làm rung chuyển thị trường năng lượng toàn cầu. Tuy nhiên, đối với Trung Quốc, việc chuẩn bị cho kịch bản khủng hoảng này dường như đã được tính tới trong nhiều năm.

Screenshot 2026-03-11 105057
Những nhà cung ứng dầu mỏ của Trung Quốc năm 2024 (Ảnh: CGEP)

Trước khi xung đột ở Trung Đông nổ ra, Bắc Kinh đã chi hàng tỷ USD để củng cố an ninh năng lượng. Chiến lược này bao gồm việc giảm phụ thuộc vào nhập khẩu, xây dựng các kho dự trữ dầu quy mô lớn và đa dạng hóa nguồn cung năng lượng. Điều đó lý giải vì sao cho đến nay, nền kinh tế Trung Quốc dường như vẫn đứng vững trước cú sốc năng lượng.

Kho dự trữ dầu khổng lồ tạo “vùng đệm”

Một trong những trụ cột quan trọng trong chiến lược an ninh năng lượng của Trung Quốc là tích trữ dầu quy mô lớn. Theo ước tính của WSJ, tổng lượng dự trữ dầu của Trung Quốc có thể đã vượt 1,2 tỷ thùng, đủ để đáp ứng khoảng 100 ngày nhập khẩu dầu hoặc hơn. Quy mô này giúp Bắc Kinh có dư địa ứng phó trong trường hợp nguồn cung toàn cầu bị gián đoạn.

Dữ liệu hải quan Trung Quốc công bố tuần này cũng cho thấy nước này tiếp tục tăng cường tích trữ trước khi xung đột Trung Đông bùng phát. Nhập khẩu dầu thô của Trung Quốc trong hai tháng đầu năm 2026 tăng gần 16% so với cùng kỳ năm trước.

“Chiến lược này thực sự đã mang lại cho họ một vùng đệm rất lớn,” bà Michal Meidan, chuyên gia nghiên cứu hệ thống năng lượng Trung Quốc tại Oxford Institute for Energy Studies, nhận định.

Cuộc xung đột tại Iran đã làm gián đoạn hoạt động vận tải qua eo biển Hormuz, tuyến đường biển chiến lược kết nối các nhà sản xuất dầu lớn như Saudi Arabia với các thị trường tiêu thụ tại châu Á và nhiều khu vực khác.

Mặc dù Trung Quốc là nước nhập khẩu dầu lớn nhất thế giới xét theo tổng khối lượng, mức độ phụ thuộc của nước này vào tuyến vận tải này thấp hơn so với một số nền kinh tế châu Á khác như Nhật Bản và Hàn Quốc.

Nguyên nhân là Trung Quốc đã chủ động đa dạng hóa nguồn cung năng lượng trong nhiều năm qua. Một trong những hướng đi quan trọng là tăng cường hợp tác năng lượng với Nga, giúp Bắc Kinh giảm bớt phụ thuộc vào nguồn cung từ Trung Đông.

Xe điện và điện khí hóa giảm nhu cầu dầu

Một yếu tố khác giúp Trung Quốc giảm rủi ro từ các cú sốc năng lượng là quá trình điện khí hóa nền kinh tế, đặc biệt trong lĩnh vực giao thông.

Chính phủ Trung Quốc đã thúc đẩy mạnh mẽ việc thay thế xe chạy xăng bằng xe điện (EV). Điều này giúp giảm nhu cầu tiêu thụ xăng dầu trong dài hạn và hạn chế tác động của biến động giá dầu đến nền kinh tế.

Song song với đó, Bắc Kinh cũng tăng cường khai thác dầu thô trong nước, dù trữ lượng dầu khí của Trung Quốc tương đối hạn chế và chi phí khai thác cao.

Ngoài ra, Trung Quốc có lợi thế lớn trong sản xuất điện. Nước này sở hữu trữ lượng than đá lớn, đồng thời kiểm soát phần lớn chuỗi cung ứng toàn cầu về tấm pin mặt trời và tua-bin gió. Cùng với đó là lưới điện lớn nhất thế giới, cho phép kết nối hệ thống điện trên phạm vi rộng.

Chinese oil
Dù có sự chuẩn bị trước, Trung Quốc vẫn chịu nhiều tác động trong cuộc khủng hoảng dầu mỏ nếu xung đột Trung Đông kéo dài

Sức ép trong dài hạn

Dù vậy, Trung Quốc vẫn chịu tác động nhất định từ biến động trên thị trường năng lượng. Nếu xung đột kéo dài và hoạt động vận tải qua eo biển Hormuz tiếp tục bị gián đoạn, chi phí năng lượng của Trung Quốc sẽ tăng lên, gây áp lực cho một nền kinh tế vốn đang tăng trưởng chậm lại.

Trong ngắn hạn, một số ngành công nghiệp, đặc biệt là hóa chất và công nghiệp nặng, có thể chịu sức ép từ tình trạng thiếu hụt khí tự nhiên hóa lỏng (LNG). Dù đã có nhiều nỗ lực giảm phụ thuộc vào dầu mỏ, Trung Quốc vẫn sẽ cần nhập khẩu năng lượng trong nhiều năm tới.

Theo Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA), nhu cầu dầu của Trung Quốc có thể đạt đỉnh trong vài năm tới, nhưng nhiều khả năng sẽ đi ngang thay vì giảm mạnh ít nhất đến cuối thập kỷ này. Điều đó đồng nghĩa với việc Trung Quốc vẫn sẽ phải đối mặt với rủi ro từ các biến động địa chính trị tại Trung Đông.

Chiến lược năng lượng của Trung Quốc phản ánh một mục tiêu rộng hơn: tăng cường tự chủ kinh tế trong bối cảnh môi trường địa chính trị toàn cầu ngày càng bất ổn.

Trong nhiều lĩnh vực, từ robot công nghiệp đến nông nghiệp, lãnh đạo Trung Quốc ngày càng ưu tiên sản xuất trong nước nhằm giảm phụ thuộc vào chuỗi cung ứng toàn cầu, ngay cả khi nhập khẩu có thể rẻ hơn. Theo các nhà phân tích, khủng hoảng Iran có thể càng củng cố quan điểm này tại Bắc Kinh.

“Tôi nghĩ họ sẽ cảm thấy chiến lược của mình đã được chứng minh là đúng,” ông Neil Beveridge, chuyên gia theo dõi ngành năng lượng Trung Quốc tại Bernstein Research, cho biết.

Trong bối cảnh đó, Bắc Kinh có thể sẽ tiếp tục củng cố quan hệ năng lượng với các đối tác chiến lược, đặc biệt là Nga. Một dự án đang được chú ý là đường ống khí đốt Power of Siberia 2, có thể giúp Nga trở thành nhà cung cấp khí đốt lớn hơn cho Trung Quốc.

Nam Trần