Chuyên đề

Chuyên đề

Động lực thúc đẩy quá trình chuyển dịch năng lượng tại Việt Nam

Diễm Ngọc thực hiện 14/03/2026 07:39

Trong bối cảnh hiện nay, biến động giá dầu hoàn toàn có thể trở thành một động lực quan trọng thúc đẩy quá trình chuyển dịch năng lượng tại Việt Nam.

Đó là nhận định của ông Nguyễn Đức Dũng, Phó Tổng Giám đốc Sở Giao dịch Hàng hóa Việt Nam (MXV) khi trao đổi với Diễn đàn Doanh nghiệp.

ông Dũng MXV
Ông Nguyễn Đức Dũng, Phó Tổng Giám đốc Sở Giao dịch Hàng hóa Việt Nam (MXV)

- Giá dầu thế giới vượt mốc 100 USD/thùng thường được xem là một “cú sốc chi phí” đối với nền kinh tế toàn cầu. Theo ông, cú sốc năng lượng lần này có điểm gì khác so với các giai đoạn trước và tạo tác động ra sao?

Để nhìn rõ bức tranh hiện tại, chúng ta có thể so sánh với thời điểm căng thẳng Israel - Iran vào tháng 6/2025. Khi đó, giá dầu có tăng mạnh nhưng chủ yếu phản ánh tâm lý lo ngại ngắn hạn, bởi phản ứng của Iran vẫn mang tính trả đũa có kiểm soát và chưa đẩy thị trường vào kịch bản gián đoạn thực sự tại eo biển Hormuz. Giá dầu Brent khi đó tăng lên quanh 81,4 USD/thùng rồi nhanh chóng hạ nhiệt khi xuất hiện tín hiệu ngừng bắn.

Trong khi đó, diễn biến hiện nay mang màu sắc khác hẳn. Tehran phát tín hiệu cứng rắn hơn, gắn trực tiếp xung đột quân sự với nguy cơ siết dòng chảy dầu từ khu vực Vùng Vịnh. Chính yếu tố này đã đẩy giá dầu Brent có lúc lên tới 119,5 USD/thùng trong phiên giao dịch ngày 9/3/2026. Nói cách khác, thị trường hiện không chỉ phản ánh rủi ro xung đột, mà còn đang định giá nguy cơ gián đoạn chuỗi vận tải năng lượng toàn cầu.

Nếu đặt cạnh cú sốc năng lượng trong giai đoạn đầu xung đột Nga - Ukraine năm 2022, có thể thấy điểm tương đồng lớn nhất là “phí bảo hiểm địa chính trị” đều bùng lên rất nhanh. Tuy nhiên, bản chất hai cú sốc không hoàn toàn giống nhau. Xung đột Nga - Ukraine là cú sốc mang tính cơ cấu khi các biện pháp trừng phạt đã làm thay đổi dòng chảy dầu khí và tái định hình cán cân năng lượng trong thời gian dài. Trong khi đó, rủi ro hiện nay thiên nhiều hơn về một “điểm nghẽn chiến lược”, chỉ cần eo biển Hormuz bị gián đoạn trong thời gian ngắn cũng đủ khuếch đại áp lực lên giá dầu, chi phí bảo hiểm, vận tải và logistics toàn cầu.

Đối với Việt Nam, rủi ro vĩ mô là đáng lưu ý nhưng chưa đến mức mất kiểm soát nhờ nền tảng cung ứng nội địa từ các nhà máy lọc dầu như Dung Quất và Nghi Sơn đã đáp ứng khoảng 70% nhu cầu thị trường. Tuy nhiên, do vẫn phụ thuộc một phần vào nguồn nhập khẩu, tác động là điều khó tránh khỏi.

- Việc phụ thuộc nhiều vào nguồn nhập khẩu xăng dầu có thể khiến nền kinh tế dễ bị tổn thương trước các cú sốc bên ngoài, vậy Việt Nam cần những chiến lược dài hạn nào để tăng khả năng tự chủ năng lượng, thưa ông?

Từ góc độ an ninh năng lượng, tôi cho rằng Việt Nam cần tiếp cận vấn đề này theo một tư duy rộng hơn. An ninh năng lượng không chỉ đơn thuần là đảm bảo có đủ nguồn cung vật chất, mà còn là khả năng duy trì ổn định chi phí năng lượng trong mọi kịch bản biến động của thị trường toàn cầu. Muốn làm được điều đó, chúng ta cần triển khai đồng thời ba trụ cột chiến lược.

Bản sao xd2
An ninh năng lượng không chỉ đơn thuần là đảm bảo có đủ nguồn cung vật chất, mà còn là khả năng duy trì ổn định chi phí năng lượng trong mọi kịch bản biến động của thị trường toàn cầu

Thứ nhất, là nâng cao năng lực dự trữ năng lượng ở cấp quốc gia. Theo IEA, các quốc gia thành viên cần duy trì lượng dự trữ tương đương tối thiểu 90 ngày nhập khẩu ròng. Đây được xem là “tấm đệm vật lý” giúp nền kinh tế có đủ thời gian ứng phó khi thị trường toàn cầu rơi vào khủng hoảng nguồn cung. Việt Nam hiện chưa đạt mức này nhưng theo quy hoạch hiện hành, mục tiêu đến năm 2030 là nâng mức dự trữ lên khoảng 15-20 ngày. Đây là bước đi đúng hướng, song trong bối cảnh địa chính trị ngày càng khó lường, tốc độ triển khai cần quyết liệt hơn để đảm bảo nền kinh tế không rơi vào thế bị động khi nguồn cung quốc tế bị gián đoạn.

Thứ hai là nâng cao mức độ tự chủ của chuỗi cung ứng năng lượng trong nước. Giảm phụ thuộc không có nghĩa là đóng cửa thị trường, mà là chủ động loại bỏ các “điểm nghẽn” trong hệ thống cung ứng. Điều này bao gồm việc tối ưu hóa công suất của các nhà máy lọc hóa dầu nội địa, đa dạng hóa nguồn dầu thô đầu vào và mở rộng mạng lưới đối tác cung cấp từ nhiều khu vực khác nhau. Khi nguồn cung được phân tán và linh hoạt hơn, nền kinh tế sẽ giảm đáng kể rủi ro trước những cú sốc địa chính trị tại một khu vực cụ thể.

Thứ ba, và cũng là yếu tố thường bị bỏ qua trong các cuộc thảo luận về an ninh năng lượng, chính là năng lực quản trị rủi ro giá. Trong bối cảnh thị trường năng lượng toàn cầu ngày càng biến động mạnh, việc chỉ tập trung vào nguồn cung vật chất là chưa đủ. Một nền kinh tế thực sự an toàn về năng lượng phải có khả năng kiểm soát chi phí năng lượng ngay cả khi giá quốc tế biến động bất thường.

Ở các nền kinh tế phát triển, các doanh nghiệp lớn trong lĩnh vực vận tải, sản xuất hay năng lượng đều sử dụng công cụ phòng hộ giá trên thị trường phái sinh để cố định chi phí đầu vào trong dài hạn. Điều này giúp họ duy trì ổn định hoạt động sản xuất kinh doanh ngay cả khi thị trường hàng hóa trải qua các cú sốc lớn.

Còn ở tại Việt Nam, việc phát triển thị trường phái sinh hàng hóa thông qua hệ thống giao dịch của Sở Giao dịch Hàng hóa Việt Nam đang từng bước tạo nền tảng cho doanh nghiệp tiếp cận các công cụ bảo hiểm giá một cách minh bạch và chuẩn hóa. Khi doanh nghiệp chủ động phòng hộ rủi ro giá dầu, khí đốt hoặc các nguyên liệu đầu vào khác, nền kinh tế sẽ có thêm một “bộ giảm xóc” quan trọng, giúp giảm thiểu tác động lan truyền của biến động giá quốc tế đến lạm phát và chi phí sản xuất trong nước.

Nói cách khác, an ninh năng lượng trong kỷ nguyên toàn cầu hóa không chỉ là câu chuyện của nguồn cung, mà còn là câu chuyện của năng lực quản trị rủi ro thị trường.

- Trong bối cảnh thế giới đang thúc đẩy chuyển dịch năng lượng và giảm phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch, theo ông, liệu biến động giá dầu hiện nay có thể trở thành động lực để Việt Nam đẩy nhanh phát triển năng lượng tái tạo, nhiên liệu sinh học và phương tiện sử dụng năng lượng sạch hay không?

Từ góc nhìn kinh tế năng lượng, lịch sử cho thấy hầu hết các bước ngoặt trong quá trình chuyển dịch năng lượng toàn cầu đều được thúc đẩy bởi những cú sốc giá nhiên liệu hóa thạch. Khi giá dầu duy trì ở mức cao, các nền kinh tế bắt đầu nhận ra chi phí thực sự của việc phụ thuộc quá lớn vào nguồn năng lượng nhập khẩu. Chính áp lực đó đã buộc các quốc gia phải tăng tốc tìm kiếm những nguồn năng lượng thay thế bền vững hơn.

Trong bối cảnh hiện nay, biến động giá dầu hoàn toàn có thể trở thành một động lực quan trọng thúc đẩy quá trình chuyển dịch năng lượng tại Việt Nam. Khi chi phí nhiên liệu hóa thạch tăng mạnh, các dự án năng lượng tái tạo như điện gió, điện mặt trời hay nhiên liệu sinh học sẽ trở nên cạnh tranh hơn về mặt kinh tế. Điều này có thể kích hoạt một làn sóng đầu tư mới vào các lĩnh vực năng lượng sạch.

Thực tế, xu hướng này đã bắt đầu được thể chế hóa thông qua các chính sách của Chính phủ. Chẳng hạn, trong lĩnh vực giao thông vận tải, một trong những ngành tiêu thụ năng lượng lớn nhất lộ trình chuyển đổi sang phương tiện sử dụng năng lượng xanh đã được xác định rõ trong Quyết định 876/QĐ-TTg. Theo đó, từ năm 2025 toàn bộ xe buýt đầu tư mới phải sử dụng năng lượng sạch và đến năm 2030 quy định tương tự sẽ áp dụng đối với xe taxi.

Tuy nhiên, để biến những cú sốc giá năng lượng hiện nay thành động lực chuyển đổi thực sự, Việt Nam cần xây dựng một hệ sinh thái hỗ trợ đồng bộ. Trước hết là hạ tầng lưới điện đủ mạnh để hấp thụ tỷ trọng ngày càng lớn của năng lượng tái tạo vốn có đặc điểm biến động theo thời tiết. Bên cạnh đó, hệ thống trạm sạc cho phương tiện điện cũng cần được mở rộng nhanh chóng để tạo điều kiện cho thị trường phương tiện xanh phát triển.

Một yếu tố quan trọng khác là sự hình thành của các thị trường tài chính xanh, bao gồm thị trường tín dụng xanh và thị trường tín chỉ carbon. Khi các doanh nghiệp có thể tiếp cận nguồn vốn ưu đãi cho các dự án giảm phát thải hoặc giao dịch tín chỉ carbon minh bạch, họ sẽ có thêm nguồn lực để đầu tư vào công nghệ và mô hình sản xuất sạch hơn.

Nếu những nền tảng này được xây dựng đầy đủ, quá trình chuyển dịch năng lượng của Việt Nam sẽ không chỉ giúp giảm phụ thuộc vào dầu mỏ mà còn góp phần tái cấu trúc nền kinh tế theo hướng bền vững hơn. Khi đó, an ninh năng lượng sẽ không chỉ được đo bằng khả năng cung ứng xăng dầu, mà còn bằng mức độ miễn nhiễm của nền kinh tế trước các cú sốc năng lượng toàn cầu trong tương lai.

Trân trọng cảm ơn ông!

Diễm Ngọc thực hiện