Đối ngoại
AZEC và cuộc thử nghiệm khử carbon cho ASEAN
Mặc dù Sáng kiến AZEC do Nhật Bản dẫn đầu đã dần tạo được dấu ấn tại ASEAN, nhưng việc cắt giảm khí thải carbon trong khu vực vẫn còn khó khăn.

Được biết Cộng đồng châu Á phát thải ròng bằng 0 (Asia Zero Emission Community - AZEC) là một sáng kiến hợp tác khu vực do Nhật Bản dẫn dắt, quy tụ các nước ASEAN và Australia được chính thức ra mắt vào tháng 3/2023 nhằm thúc đẩy quá trình giảm phát thải carbon trong khu vực.
Sáng kiến này đã giúp thúc đẩy sự hỗ trợ ở cấp chính phủ và đẩy nhanh tiến trình đàm phán bằng cách thiết lập những mốc thời gian gần như mang tính bắt buộc.
Cho đến nay, AZEC đã phê duyệt hơn 540 dự án công và tư nhân, với mục tiêu vừa ứng phó biến đổi khí hậu, vừa thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và đảm bảo an ninh năng lượng.
Một số dự án trong số này mới chỉ ở giai đoạn nghiên cứu khả thi hoặc thử nghiệm công nghệ nhưng những nỗ lực như vậy được đánh giá là rất cần thiết.
Trong những năm gần đây, cường độ phát thải carbon trong sản xuất điện tại ASEAN có xu hướng tăng, trái ngược với xu hướng giảm trên toàn cầu cũng như tại các nước láng giềng như Trung Quốc và Ấn Độ.
Trong khi đó, Đông Nam Á lại là khu vực đặc biệt dễ bị tổn thương trước biến đổi khí hậu. Các nhà khoa học đã phát hiện dấu hiệu rõ ràng của hiện tượng nóng lên toàn cầu trong nhiều thảm họa thiên nhiên tại khu vực, từ các đợt nắng nóng cực đoan đến bão và lũ lụt.
Khác với nhiều sáng kiến khí hậu khác, AZEC không tập trung chủ yếu vào các nguồn năng lượng tái tạo như điện mặt trời hay địa nhiệt, vốn được xem là trụ cột của quá trình khử carbon toàn cầu.
Thay vào đó, sáng kiến này theo đuổi nguyên tắc “một mục tiêu, nhiều con đường”, cho phép hỗ trợ cả những công nghệ mới nhằm giảm phát thải từ các cơ sở hạ tầng sử dụng nhiên liệu hóa thạch.
Cách tiếp cận này phù hợp với chiến lược giảm phát thải trong nước của Nhật Bản. Ông Takio Yamada, Đại sứ Nhật Bản phụ trách thúc đẩy AZEC, cho biết mục tiêu cơ bản của sáng kiến là tránh việc chỉ tập trung vào một giải pháp duy nhất.
Theo ông, AZEC không cố định vào năng lượng tái tạo mà tìm kiếm những giải pháp phù hợp nhất với nhu cầu thực tế của từng quốc gia trong khu vực.
Cách tiếp cận này đã nhận được sự ủng hộ nhất định tại Đông Nam Á, nơi cơ sở hạ tầng nhiên liệu hóa thạch vẫn còn tương đối mới và tốc độ phát triển năng lượng tái tạo chưa thực sự bứt phá.
Tuy nhiên, chiến lược này cũng gây ra nhiều tranh luận, khi một số chuyên gia lo ngại nó có thể làm suy yếu sự hỗ trợ chính sách cần thiết cho việc mở rộng năng lượng tái tạo, đồng thời kéo dài sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch.
Theo Cơ quan Năng lượng Tái tạo Quốc tế, công suất năng lượng tái tạo của ASEAN năm 2024 đạt khoảng 109 gigawatt, không bao gồm Myanmar và Timor-Leste. Tuy nhiên, tốc độ tăng trưởng hàng năm của năng lượng tái tạo trong khu vực đã gần như dậm chân ở mức khoảng 5% kể từ năm 2022.

Một trong những nguyên nhân là chi phí tài chính cao. Báo cáo của IEA cho thấy chi phí vốn lớn, một phần do sự thiếu rõ ràng trong các kế hoạch năng lượng quốc gia, đang cản trở việc triển khai các dự án năng lượng tái tạo.
Bên cạnh đó, hệ thống điện thiếu linh hoạt, các hợp đồng mua điện dài hạn với các công ty điện phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch, cùng quy trình cấp phép kéo dài cũng khiến tiến độ triển khai chậm lại.
Những khó khăn này càng trở nên rõ rệt khi các sáng kiến hợp tác quốc tế về năng lượng tái tạo gặp trở ngại. Năm 2022, Indonesia và Việt Nam lần lượt công bố Quan hệ đối tác chuyển đổi năng lượng công bằng (JETP) với các nước phát triển, với cam kết đầu tư 20 tỷ USD và 15,5 tỷ USD cho các dự án giảm phát thải, chủ yếu liên quan đến năng lượng tái tạo.
Tuy nhiên, đến nay Indonesia mới chỉ nhận được khoảng 1/6 số tiền cam kết, trong khi mức giải ngân cho Việt Nam còn thấp hơn nhiều. Việc Mỹ rút khỏi sáng kiến JETP cũng làm suy yếu thêm động lực tài chính cho quá trình chuyển đổi năng lượng trong khu vực.
Trong bối cảnh đó, AZEC đưa ra một hướng tiếp cận khác. Theo phân tích của tổ chức nghiên cứu Zero Carbon Analytics, khoảng 1/3 các dự án thuộc AZEC liên quan đến điện hóa hoặc năng lượng tái tạo, trong khi 1/3 tập trung vào việc giảm phát thải từ các cơ sở sử dụng nhiên liệu hóa thạch.
Những dự án này bao gồm chuyển đổi các nhà máy điện than sang khí tự nhiên, nâng cao hiệu suất nhà máy điện bằng tuabin khí chu trình hỗn hợp, trộn amoniac hoặc hydro vào nhiên liệu của các nhà máy điện than hoặc khí, cũng như triển khai công nghệ thu giữ và lưu trữ carbon.
Các quốc gia thành viên AZEC đều bày tỏ sự quan tâm đến công nghệ năng lượng của Nhật Bản, từ khí tự nhiên và địa nhiệt tại Indonesia đến sinh khối và thủy điện tại Campuchia.
Mặc dù vậy, nhiều công nghệ được gọi là “công nghệ chuyển tiếp” này vẫn đối mặt với không ít thách thức. Chẳng hạn, công nghệ trộn amoniac hoặc hydro vào nhiên liệu của các nhà máy điện hiện vẫn đang trong giai đoạn thử nghiệm.
Một vấn đề khác là chi phí. Amoniac và hydro “xanh” hiện đắt đỏ hơn nhiều so với cả nhiên liệu hóa thạch và năng lượng tái tạo. Tại Philippines, ước tính của BloombergNEF cho thấy nếu một nhà máy điện than thay thế 50% nhiên liệu bằng amoniac, mức cần thiết để giảm phát thải đáng kể, chi phí sản xuất điện sẽ cao gấp khoảng 6 lần so với điện mặt trời.
Trong khi đó, hỗn hợp nhiên liệu gồm 50% khí tự nhiên và 50% hydro cũng đắt gấp khoảng 4 lần so với điện mặt trời. Những phân tích tương tự tại Malaysia và Thái Lan cũng cho kết quả tương tự.
Đối với công nghệ thu giữ và lưu trữ carbon, các chuyên gia cho rằng đây có thể là công cụ cần thiết nếu Đông Nam Á muốn đạt mục tiêu phát thải ròng bằng 0. Tuy nhiên, việc áp dụng công nghệ này cho các nhà máy nhiệt điện hiện có sẽ làm chi phí sản xuất điện tăng đáng kể, và chỉ khả thi khi có mức giá carbon rất cao hoặc các khoản trợ cấp lớn.
Ngay cả phía Nhật Bản cũng thừa nhận các công nghệ chuyển tiếp mới hiện còn quá tốn kém. Trong ngắn hạn, các giải pháp đã được chứng minh như chuyển đổi nhà máy điện than sang khí tự nhiên có khả năng được triển khai trước.
Bên cạnh những thách thức về công nghệ, việc huy động vốn cho các dự án này cũng không hề dễ dàng. Do vẫn liên quan đến nhiên liệu hóa thạch, nhiều dự án chuyển tiếp không đủ điều kiện tiếp cận các nguồn tài chính khí hậu truyền thống.
Một khó khăn khác là khái niệm “công nghệ chuyển tiếp” vẫn còn khá mơ hồ, trong khi các công nghệ xanh đã có định nghĩa rõ ràng trong nhiều hệ thống phân loại quốc gia, khiến các tổ chức tài chính khó đưa ra quyết định tài trợ, đặc biệt khi một công nghệ có thể được xem là phù hợp ở quốc gia này nhưng không phù hợp ở quốc gia khác.
Trong khi đó, các chính phủ ASEAN vẫn tiếp tục đặt nhiều kỳ vọng vào năng lượng tái tạo. Các kế hoạch năng lượng quốc gia gần đây của Indonesia, Malaysia, Singapore, Việt Nam và Thái Lan đều đặt mục tiêu cao về tỷ trọng năng lượng tái tạo trong hệ thống điện.
Theo IEA, nếu các kế hoạch này được thực hiện đầy đủ, tổng công suất năng lượng tái tạo của ASEAN có thể tăng hơn gấp đôi vào năm 2030.
Các chuyên gia cho rằng điện mặt trời kết hợp với hệ thống lưu trữ năng lượng bằng pin hiện là giải pháp hiệu quả nhất về chi phí để giảm phát thải trong sản xuất điện tại Đông Nam Á và AZEC vẫn có thể đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện hệ thống đo lường và báo cáo phát thải trong khu vực.
Hiện nay, các hệ thống báo cáo phát thải tại nhiều quốc gia ASEAN vẫn chỉ áp dụng cho một số lĩnh vực nhất định, khiến doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc xác định dấu chân carbon của mình.
Tuy nhiên, việc xây dựng các khung chính sách này có thể mất nhiều năm do cần trải qua quá trình xây dựng chính sách, soạn thảo luật, thảo luận và triển khai.
Nếu được triển khai hiệu quả, AZEC có thể trở thành nền tảng kết nối năng lực công nghệ sạch của Nhật Bản với nhu cầu đầu tư khử carbon của các quốc gia Đông Nam Á, qua đó góp phần giải quyết những thách thức cấp bách về năng lượng và khí hậu mà khu vực đang đối mặt.