Kinh tế
Gỡ nút thắt thể chế để phát triển kinh tế số
Việt Nam hoàn toàn hội tụ đủ thiên thời, địa lợi, nhân hòa để thiết lập một mặt bằng tăng trưởng mới, khẳng định vị thế trung tâm công nghệ lõi của khu vực.
Với tư duy đột phá từ Đại hội XIV, sự hoàn thiện của các khung pháp lý mới nhất năm 2025 - 2026, cùng sự dấn thân của các doanh nghiệp công nghệ nội địa, Việt Nam hoàn toàn hội tụ đủ thiên thời, địa lợi, nhân hòa để thiết lập một mặt bằng tăng trưởng mới, khẳng định vị thế trung tâm công nghệ lõi của khu vực.

Đây là chia sẻ của TS Trần Quý - Chuyên gia kinh tế số, Viện trưởng Viện Phát triển kinh tế số Việt Nam với Diễn đàn Doanh nghiệp.
- Ông đánh giá như thế nào về việc Nghị quyết Đại hội XIV xác định phát triển kinh tế số là một trong những động lực quan trọng của tăng trưởng giai đoạn tới?
Điểm mới và mang tính đột phá nhất trong tư duy phát triển kinh tế số tại Đại hội XIV chính là việc định vị kinh tế số không còn là một "ngành kinh tế bổ trợ" hay một "lĩnh vực ưu tiên", mà đã trở thành động lực trung tâm và nền tảng cốt lõi để tổ chức lại toàn bộ lực lượng sản xuất xã hội. Nếu như trước đây, chúng ta dùng từ "sáng tạo" thì văn kiện Đại hội XIV đã chuyển hẳn sang tư duy "đột phá", gắn liền với khát vọng vươn mình của dân tộc.
Lần đầu tiên, Đảng và Nhà nước đặt ra một mục tiêu cực kỳ tham vọng phấn đấu đạt tốc độ tăng trưởng GDP bình quân từ 10%/năm trở lên trong giai đoạn 2026-2030, hướng tới mức thu nhập bình quân đầu người khoảng 8.500 USD vào năm 2030. Để đạt được điều này, mô hình tăng trưởng dựa trên thâm dụng vốn và lao động giá rẻ đã hoàn toàn cạn kiệt; thay vào đó, khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và đặc biệt là kinh tế số được xác định là phương thức duy nhất để tạo ra sức sản xuất mới. Mục tiêu đặt ra là tỷ trọng kinh tế số phải đạt khoảng 30% GDP vào năm 2030.
- Thực tiễn cho thấy kinh tế số Việt Nam phát triển nhanh nhưng còn phân tán, thiếu liên kết và phụ thuộc nền tảng nước ngoài. Theo ông, đâu là điểm nghẽn cốt lõi hiện nay?
Mặc dù kinh tế số Việt Nam duy trì tốc độ tăng trưởng vượt mức 20%/năm, nhưng sự phát triển này thực tế vẫn chủ yếu xoay quanh thương mại điện tử, kinh tế nền tảng (platform economy) phục vụ tiêu dùng và phụ thuộc nặng nề vào các nền tảng xuyên biên giới. Khi phân tích 4 yếu tố thể chế dữ liệu, hạ tầng số, nguồn nhân lực và năng lực đổi mới sáng tạo, chúng ta cần nhìn nhận sự dịch chuyển của các "điểm nghẽn" theo thời gian.
Trước năm 2024, thể chế dữ liệu từng là điểm nghẽn trầm trọng nhất do tình trạng "cát cứ dữ liệu" giữa các bộ ngành. Tuy nhiên, với việc Quốc hội thông qua Luật Dữ liệu vào cuối năm 2024 và Luật Công nghiệp công nghệ số 2025, nút thắt thể chế này về cơ bản đã được tháo gỡ, tạo ra khung pháp lý cho kinh tế dữ liệu, thị trường dữ liệu và cơ chế thử nghiệm (sandbox) cho các công nghệ lõi như AI và blockchain.
Bước sang năm 2026, điểm nghẽn cốt lõi chính là nguồn nhân lực chất lượng cao kết hợp với năng lực đổi mới sáng tạo và tư duy quản trị của doanh nghiệp.
Một là, xét về năng lực doanh nghiệp, phần lớn các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) của Việt Nam vẫn mang tâm lý e dè, quản trị theo thói quen thủ công và ngần ngại sự minh bạch hóa. Để tái cấu trúc trên nền tảng số, doanh nghiệp phải chấp nhận chuẩn hóa quy trình và minh bạch dữ liệu - một sự thay đổi văn hóa doanh nghiệp sâu sắc mà không phải tổ chức nào cũng dám đối mặt, dẫn đến việc chuyển đổi số mang tính hình thức, thiếu liên kết chuỗi.
Hai là, về nguồn nhân lực, mặc dù Việt Nam có lực lượng kỹ sư trẻ đông đảo, nhưng lại thiếu hụt trầm trọng nhân sự tinh hoa có khả năng thiết kế vi mạch (IC design), kỹ sư dữ liệu lớn và chuyên gia AI. Nếu công nghệ tiên tiến đến đâu mà con người không có đủ kỹ năng vận hành và tư duy khai thác, thì các khoản đầu tư vào hạ tầng số sẽ không thể chuyển hóa thành năng suất.
Nếu giải quyết được các điểm nghẽn trên, kinh tế số sẽ tạo ra những hiệu ứng lan tỏa vĩ đại. Việc ứng dụng AI, tự động hóa và công nghệ số vào sản xuất không chỉ giúp Việt Nam bù đắp thách thức già hóa dân số mà còn thúc đẩy tăng trưởng năng suất lao động, nâng cao đóng góp của năng suất nhân tố tổng hợp (TFP) vào tăng trưởng. Đồng thời, hệ sinh thái công nghệ phát triển cùng các chính sách hỗ trợ sản phẩm “Make in Viet Nam” sẽ tạo thị trường đủ lớn để hình thành các tập đoàn công nghệ “sếu đầu đàn”, từng bước làm chủ công nghệ lõi và nâng cao vị thế cạnh tranh của Việt Nam trên bản đồ đổi mới sáng tạo toàn cầu.
- Vậy, Việt Nam cần chuẩn bị gì để không chỉ là thị trường tiêu dùng số mà còn là trung tâm sản xuất, sáng tạo số, thưa ông?
Để thoát khỏi vị thế của một “thị trường tiêu dùng số” thuần túy và từng bước làm chủ chuỗi cung ứng công nghệ, Việt Nam cần triển khai đồng bộ nhiều bước chuẩn bị mang tính chiến lược.
Thứ nhất, thực thi hiệu quả Chiến lược phát triển công nghiệp bán dẫn và trí tuệ nhân tạo. Việt Nam đã xác lập lộ trình rõ ràng đến năm 2030, tầm nhìn 2050 với các mục tiêu định lượng cụ thể như hình thành khoảng 100 doanh nghiệp thiết kế chip (fabless), đào tạo 100.000 kỹ sư bán dẫn và hướng tới quy mô doanh thu công nghiệp bán dẫn trên 50 tỷ USD mỗi năm vào năm 2030. Việc khởi công nhà máy sản xuất chip 32nm nội địa đầu tiên vào đầu năm 2026 cho thấy Việt Nam đang từng bước tiến vào các khâu sản xuất có giá trị gia tăng cao hơn trong chuỗi giá trị công nghệ.
Thứ hai, khơi thông mô hình hợp tác công – tư (PPP) trong nghiên cứu và phát triển (R&D). Việt Nam cần xây dựng các trung tâm dữ liệu AI dùng chung, các phòng thí nghiệm bán dẫn quốc gia thông qua sự kết hợp giữa vốn mồi của Nhà nước với nguồn lực của các tập đoàn công nghệ toàn cầu như Nvidia, Qualcomm, cùng các doanh nghiệp công nghệ trong nước như FPT, Viettel. Mô hình này có thể tạo ra một “vòng lặp đổi mới sáng tạo” (innovation flywheel), kết nối chặt chẽ giữa trường đại học, viện nghiên cứu và doanh nghiệp, qua đó rút ngắn khoảng cách từ nghiên cứu đến thương mại hóa.
Thứ ba, xây dựng chiến lược khai thác và sử dụng hiệu quả các khoáng sản chiến lược. Với trữ lượng khoảng 3,5 triệu tấn đất hiếm, Việt Nam có lợi thế quan trọng trong chuỗi cung ứng công nghệ toàn cầu. Nếu được khai thác và quản trị đúng hướng, nguồn tài nguyên này có thể trở thành một “đòn bẩy” trong đàm phán với các tập đoàn công nghệ quốc tế, thúc đẩy chuyển giao công nghệ sâu hơn thay vì chỉ dừng lại ở các khâu gia công, đóng gói và kiểm thử (OSAT).