Phân tích - Bình luận

Phân tích - Bình luận

Vì sao các hãng dầu mỏ Mỹ không hưởng lợi từ khủng hoảng Hormuz?

Nam Trần 17/03/2026 03:00

Giá dầu thô Mỹ chạm gần 99 USD/thùng trong tuần qua - mức cao nhất trong nhiều tháng. Nhưng đối với các tập đoàn dầu mỏ lớn của Mỹ, đó không phải là lý do để ăn mừng.

Theo WSJ, trong các cuộc gặp gần đây với quan chức Nhà Trắng, lãnh đạo Exxon Mobil, Chevron và ConocoPhillips đã đưa ra một thông điệp khá u ám: cuộc khủng hoảng năng lượng do căng thẳng tại Trung Đông gây ra có thể còn tồi tệ hơn.

Screenshot 2026-03-16 130005
Ngành dầu mỏ Mỹ cũng cảm thấy lo lắng trước diễn biến khủng hoảng dầu mỏ ở Trung Đông (Ảnh: Bloomberg)

Trọng tâm của rủi ro nằm ở Eo biển Hormuz — tuyến hàng hải chiến lược nơi khoảng 20% nguồn cung dầu và khí tự nhiên hóa lỏng của thế giới đi qua mỗi ngày. Khi các cuộc tấn công vào tàu thuyền trong khu vực gia tăng, nguy cơ gián đoạn kéo dài tại eo biển này đang khiến thị trường năng lượng toàn cầu trở nên cực kỳ nhạy cảm.

Giá dầu thô nhẹ ngọt giao tại Mỹ đã tăng từ khoảng 87 USD/thùng hồi giữa tuần lên gần 99 USD/thùng chỉ vài ngày sau đó.

Tuy nhiên, thay vì ăn mừng, các lãnh đạo ngành dầu khí của Mỹ cảnh báo rằng thị trường có thể còn biến động mạnh hơn nếu căng thẳng địa chính trị tiếp tục leo thang hoặc các nhà đầu cơ đẩy giá lên cao.

Cái bẫy của dầu đắt

Trong ngắn hạn, giá dầu cao rõ ràng mang lại lợi nhuận lớn cho các nhà sản xuất. Tuy nhiên, lịch sử ngành năng lượng cho thấy các đợt tăng giá quá mạnh thường kết thúc bằng một chu kỳ suy giảm đau đớn.

“Thế giới không cần dầu ở mức 120 USD/thùng,, vì điều đó sẽ gây ra sự phá hủy kinh tế”, Steven Pruett, CEO công ty dầu khí Elevation Resources, nhận định.

Khi giá năng lượng tăng quá cao, người tiêu dùng và doanh nghiệp bắt đầu cắt giảm sử dụng nhiên liệu. Hãng hàng không giảm chuyến bay, doanh nghiệp vận tải tăng giá dịch vụ và các ngành công nghiệp tiết kiệm năng lượng hơn.

Nhu cầu dầu suy yếu thường kéo theo sự sụt giảm mạnh của giá dầu sau đó.

Ngành dầu khí đã trải qua chu kỳ này nhiều lần. Giai đoạn 2014–2016 là ví dụ điển hình khi giá dầu từ trên 100 USD/thùng rơi xuống dưới 30 USD/thùng, khiến hàng loạt dự án khai thác bị hủy bỏ và hàng chục nghìn lao động mất việc.

CEO Exxon Darren Woods cho biết giá dầu có thể tăng thêm nếu thị trường phản ứng quá mức với các rủi ro nguồn cung. Một nguy cơ khác là sự thiếu hụt nhiên liệu tinh chế như xăng và diesel nếu chuỗi cung ứng tiếp tục bị gián đoạn.

Nhưng điều khiến các công ty dầu mỏ lo ngại không chỉ là giá tăng, mà là mức tăng đó kéo dài bao lâu.

Trong hơn một thập kỷ qua, các tập đoàn dầu khí lớn của Mỹ đã đối phó với chu kỳ bùng nổ – sụp đổ đó bằng cách duy trì kỷ luật tài chính.

Thay vì mở rộng sản xuất ồ ạt mỗi khi giá dầu tăng, các công ty lớn hiện tập trung trả cổ tức, mua lại cổ phiếu và giữ chi tiêu đầu tư ở mức thận trọng.

“Các ông lớn đang duy trì kỷ luật và trả tiền cho cổ đông. Họ không chạy theo giá dầu”, Mike Oestmann, CEO Tall City Exploration, cho biết.

Điều này đồng nghĩa với việc ngành dầu khí Mỹ khó có thể tăng sản lượng nhanh chóng để bù đắp những gián đoạn nguồn cung từ Trung Đông.

Khó hạ nhiệt giá dầu

Trước áp lực từ giá năng lượng tăng, chính quyền Trump đang xem xét nhiều biện pháp nhằm ổn định thị trường.

Các phương án bao gồm nới lỏng thêm lệnh trừng phạt đối với dầu Nga, triển khai đợt xả dầu quy mô lớn từ kho dự trữ chiến lược và thậm chí xem xét các quy định hạn chế vận chuyển dầu giữa các cảng của Mỹ.

Washington cũng đang thảo luận khả năng tăng dòng chảy dầu giữa Venezuela và Mỹ nhằm củng cố nguồn cung tại khu vực Tây bán cầu.

Chevron - công ty dầu khí lớn duy nhất của Mỹ hiện vẫn hoạt động tại Venezuela - cho biết sản lượng tại quốc gia Nam Mỹ này đã đạt mức kỷ lục và có thể tiếp tục tăng.

Các chuyên gia cho rằng cách thực tế nhất mà Mỹ có thể thay đổi là điều tàu hải quân hộ tống, một lựa chọn khó khăn (Ảnh: Getty Images)
Việc thay thế 9-10 triệu thùng dầu mỗi ngày ra thị trường thế giới đang là bài toán bất khả thi của Mỹ (Ảnh: Getty Images)

Exxon Mobil và ConocoPhillips cũng đang đánh giá khả năng quay trở lại Venezuela sau nhiều năm rút khỏi thị trường này khi chính phủ của cố Tổng thống Hugo Chávez quốc hữu hóa tài sản của họ vào năm 2007.

Dù vậy, nhiều lãnh đạo ngành dầu khí cho rằng các biện pháp trên chỉ có thể giúp giảm áp lực phần nào.

Theo các lãnh đạo doanh nghiệp, yếu tố quyết định đối với thị trường dầu mỏ hiện nay vẫn là tình hình tại Eo biển Hormuz.

Nếu tuyến vận tải này tiếp tục bị gián đoạn, thị trường sẽ phải đối mặt với nguy cơ thiếu hụt nguồn cung kéo dài.

Ngay cả khi sản lượng của Mỹ tăng, mức tăng đó cũng khó có thể bù đắp lượng dầu khổng lồ vốn đi qua tuyến hàng hải chiến lược này mỗi ngày.

Một quan chức cấp cao của chính quyền Trump thừa nhận rằng Washington hiểu giá dầu có thể tiếp tục tăng và hiện không có nhiều công cụ để đảo ngược xu hướng trong ngắn hạn.

Lầu Năm Góc được cho là đang xem xét các phương án để khôi phục hoạt động vận tải qua eo biển, và chính quyền hy vọng điều đó có thể diễn ra trong vài tuần thay vì vài tháng.

Trong khi đó, Tổng thống Donald Trump lại tỏ ra ít lo ngại hơn. Trong một bài đăng trên Truth Social tuần này, ông nhấn mạnh rằng: "Mỹ là nước sản xuất dầu lớn nhất thế giới, nên khi giá dầu tăng, chúng ta kiếm được nhiều tiền.”

Tuy nhiên, đối với chính các công ty dầu khí Mỹ, câu chuyện không đơn giản như vậy. Giá dầu cao có thể mang lại lợi nhuận trước mắt, nhưng nếu kéo dài quá lâu, nó có thể làm suy yếu kinh tế toàn cầu, kéo nhu cầu nhiên liệu đi xuống — và cuối cùng khiến giá dầu sụp đổ.

Nam Trần