Doanh nghiệp

Doanh nghiệp

Ngành thủy sản Việt Nam trước áp lực từ “lượng” sang “chất”

Quân Bảo 18/03/2026 16:35

Những biến động về môi trường, địa chính trị lẫn các quy định ngày càng chặt chẽ đòi hỏi ngành phải có chuyển đổi cả về mô hình sản xuất, quản trị và công nghệ.

Tại Triển lãm quốc tế Chuyên ngành Thủy sản Việt Nam (Aquaculture) năm 2026 diễn ra sáng nay tại TP HCM, ông Lê Viết Bình - Phó Chánh văn phòng Bộ Nông nghiệp và Môi trường cho biết, ngành thủy sản đã khẳng định vai trò là một trong những trụ cột quan trọng của kinh tế nông nghiệp, đóng góp lớn vào tăng trưởng xuất khẩu và tạo sinh kế bền vững cho hàng triệu lao động tại khu vực nông thôn và ven biển. Những kết quả này không chỉ khẳng định vị thế của thủy sản Việt Nam trên bản đồ thế giới mà còn cho thấy dư địa phát triển vẫn còn rất lớn.

Năm 2025 đã khép lại với những dấu ấn tích cực khi kim ngạch xuất khẩu toàn ngành ước đạt 11,3 tỷ USD, đánh dấu mức tăng trưởng hơn 12% so với năm trước đó. Đà tăng trưởng này tiếp tục được duy trì mạnh mẽ trong những tháng đầu năm 2026 với tổng sản lượng thủy sản hai tháng đầu năm ước đạt 1,28 triệu tấn và giá trị xuất khẩu đạt 1,76 tỷ USD, tăng tới 23,3% so với cùng kỳ. Dù ngành thủy sản Việt Nam đang ghi nhận sự tăng trưởng vượt bậc về quy mô nhưng đồng thời cũng bộc lộ những yêu cầu cấp thiết về việc thay đổi chiều sâu sản xuất.

levietbinh.jpg
Ông Lê Viết Bình - Phó Chánh văn phòng Bộ Nông nghiệp và Môi trường.

Tuy nhiên, sự gia tăng về các chỉ số sản lượng và kim ngạch hiện đang phải đối mặt với những diễn biến phức tạp từ tình hình quốc tế. Những căng thẳng và xung đột chính trị leo thang trên thế giới đang tác động tiêu cực đến chuỗi cung ứng toàn cầu, dẫn đến việc chi phí đầu vào và vận tải gia tăng đột biến, gây áp lực trực tiếp lên hiệu quả sản xuất kinh doanh của các doanh nghiệp. Ngoài ra, thực trạng biến đổi khí hậu, xâm nhập mặn và các hiện tượng thời tiết cực đoan đang ảnh hưởng trực tiếp đến các vùng nuôi trọng điểm, làm gia tăng rủi ro về dịch bệnh.

Ông Duco Onnes - Tổng Giám đốc Nutreco Việt Nam - phân tích thêm rằng chuỗi cung ứng tôm hiện nay vẫn còn rất phân tán. Sự phân tán này cùng với những chi phí ẩn tồn tại suốt chuỗi cung ứng đã khiến giá tôm tươi của Việt Nam đang ở mức cao hơn nhiều so với các thị trường cạnh tranh. Điều này đặt ra một bài toán hóc búa về việc duy trì năng lực cạnh tranh trong một thị trường thực phẩm khổng lồ nhưng đầy biến động.

Một trong những áp lực lớn nhất đối với ngành thủy sản hiện nay là các rào cản kỹ thuật và yêu cầu về tính minh bạch từ thị trường quốc tế. Việc kiểm soát và tuân thủ các quy định liên quan đến chống khai thác bất hợp pháp (IUU) đã trở thành điều kiện sống còn đối với thủy sản khai thác. Ông Lê Viết Bình cho biết, trong tháng 3/2026 này, Bộ Nông nghiệp và Môi trường và các địa phương đang tích cực làm việc với Đoàn thanh tra của Ủy ban châu Âu (EC) để quyết tâm gỡ bỏ cảnh báo “thẻ vàng” đối với thủy sản khai thác của Việt Nam.

Về tính minh bạch, ông Onnes khẳng định rằng truy xuất nguồn gốc hiện nay không còn là một lựa chọn tùy ý mà đã trở thành một phần thiết yếu của chuỗi cung ứng. Từ thời điểm con tôm được nở ra, thậm chí là từ góc độ di truyền, cho đến khi tới tay nhà bán lẻ, toàn bộ quá trình cần được giám sát chặt chẽ để tạo dựng niềm tin cho người tiêu dùng tại các thị trường khó tính như Châu Âu hay Hoa Kỳ. Nếu không chứng minh được tính minh bạch và an toàn thực phẩm, các chứng nhận quốc tế như ASC sẽ mất đi ý nghĩa thực tế.

Sự thay đổi về tư duy kinh tế đang dẫn dắt ngành thủy sản chuyển dịch mạnh mẽ từ mô hình thuần túy chạy theo sản lượng sang mô hình tập trung vào giá trị bền vững. Chiến lược tái cơ cấu ngành hiện nay ưu tiên phát triển theo hướng sinh thái, tuần hoàn và thúc đẩy chuyển đổi số toàn diện từ khâu quản lý đến sản xuất và tiêu thụ. Ông Lê Viết Bình nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phát triển “thủy sản thông minh” thông qua ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn và cảm biến tự động hóa. Những công nghệ này giúp giám sát môi trường nuôi theo thời gian thực, dự báo dịch bệnh và tối ưu hóa quy trình sản xuất, từ đó nâng cao năng suất và giảm thiểu các rủi ro về môi trường. Việc xây dựng chuỗi giá trị minh bạch và truy xuất được nguồn gốc chính là giải pháp đột phá để nâng cao năng suất và khẳng định uy tín thương hiệu trong giai đoạn tới.

Để khẳng định vị thế trên bản đồ thế giới, ngành thủy sản cần một sự đồng bộ quyết liệt về mặt thể chế và hạ tầng. Ông Lê Viết Bình cho biết Ngành Nông nghiệp đang tập trung hoàn thiện chính sách quản lý khai thác, nuôi trồng và bảo vệ nguồn lợi thủy sản gắn liền với bảo vệ tài nguyên môi trường. Song song đó, ông Onnes đề xuất việc xây dựng một nền tảng kỹ thuật số thống nhất về truy xuất nguồn gốc do Chính phủ hỗ trợ, dựa trên nền tảng của sự tin tưởng để hỗ trợ người nông dân và các doanh nghiệp. Việc điều chỉnh và đồng bộ hóa các quy định, chứng nhận cùng với việc thực thi nghiêm túc các khoản đầu tư vào hạ tầng kỹ thuật số và công nghệ như Blockchain sẽ tạo ra một sân chơi bình đẳng cho tất cả các tác nhân. Ngoài ra, công tác đào tạo cho người nuôi trồng thủy sản về các công cụ kỹ thuật số mới cũng cần được chú trọng để đảm bảo quá trình chuyển đổi diễn ra đồng bộ.

Sự bền vững của ngành thủy sản Việt Nam trong tương lai phụ thuộc vào khả năng thích ứng với các tiêu chuẩn quốc tế khắt khe và sự cam kết thực hiện mô hình phát triển xanh. Ngành cần sự phối hợp liên ngành chặt chẽ giữa các bộ ngành và chính quyền địa phương để tháo gỡ các nút thắt về hậu cần và quản lý. Việc chuyển dịch sang mô hình tập trung vào giá trị sẽ giúp ngành thủy sản không chỉ tăng trưởng về kim ngạch mà còn bảo vệ được nguồn tài nguyên và môi trường cho các thế hệ tương lai.

Quân Bảo