Doanh nghiệp

Doanh nghiệp

Siết rào cản kỹ thuật, xuất khẩu thủy sản sang Mỹ gia tăng áp lực

Thy Hằng 19/03/2026 03:32

Trong bối cảnh thị trường này gia tăng kiểm soát nhập khẩu, từ thuế đối ứng đến các tiêu chuẩn khắt khe về an toàn thực phẩm, truy xuất nguồn gốc và môi trường...

Xuất khẩu thủy sản của Việt Nam sang thị trường Hoa Kỳ trong những tháng đầu năm 2026 đang đối mặt với nhiều thách thức trong bối cảnh các yếu tố rủi ro gia tăng, từ biến động chính sách thuế đến xu hướng siết chặt các quy định kỹ thuật và kiểm soát nhập khẩu.

20211028091654287xuat-khau-thuy-san-sang-my-hoi-phuc-manh-1600-1.jpeg
Hai tháng đầu năm 2026, kim ngạch xuất khẩu thủy sản sang Hoa Kỳ đạt 209 triệu USD, giảm nhẹ 3% so với cùng kỳ năm 2025

Theo Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP), trong 2 tháng đầu năm 2026, kim ngạch xuất khẩu thủy sản sang Hoa Kỳ đạt 209 triệu USD, giảm nhẹ 3% so với cùng kỳ năm 2025. Mức giảm không lớn nhưng phản ánh những áp lực đang hình thành đối với hoạt động xuất khẩu vào một trong những thị trường quan trọng của ngành thủy sản Việt Nam.

Một trong những yếu tố đáng chú ý là chính sách thuế đối ứng của Hoa Kỳ. Theo ông Trần Gia Long, Vụ phó Vụ Kế hoạch - Tài chính, Bộ Nông nghiệp và Môi trường, mức thuế hiện tại đã giảm xuống 10%, tuy nhiên vẫn tiềm ẩn khả năng tăng lên 15% trong thời gian tới. Diễn biến này được cho là có thể tạo thêm sức ép đối với thương mại quốc tế nói chung và hoạt động xuất khẩu thủy sản nói riêng.

Trong bối cảnh kinh tế trong nước và quốc tế còn nhiều biến động, nguy cơ tái diễn đứt gãy chuỗi cung ứng tiếp tục là một yếu tố cần được theo dõi. Trước tình hình đó, yêu cầu đặt ra là Việt Nam cần chủ động xây dựng và triển khai các phương án ứng phó nhằm giảm thiểu tác động bất lợi đối với hoạt động xuất khẩu.

Không chỉ dừng lại ở yếu tố thuế, các rào cản kỹ thuật từ phía Hoa Kỳ cũng đang có xu hướng gia tăng. Từ đầu tháng 3/2026 đến nay, các cơ quan quản lý của Hoa Kỳ đã tăng cường kiểm soát đối với thủy sản nhập khẩu, đặc biệt tập trung vào các tiêu chí liên quan đến an toàn thực phẩm, truy xuất nguồn gốc và tuân thủ các quy định về môi trường.

thuy-san-my-16610670891122038738790.jpeg
Từ đầu tháng 3/2026 đến nay, các cơ quan quản lý của Hoa Kỳ đã tăng cường kiểm soát đối với thủy sản nhập khẩu

Trong số đó, đáng chú ý là các cảnh báo nhập khẩu đối với những doanh nghiệp không tuân thủ quy định về hệ thống phân tích mối nguy và điểm kiểm soát tới hạn (HACCP) hoặc các lô hàng có nguy cơ nhiễm vi sinh vật gây bệnh. Những trường hợp này có thể bị áp dụng cơ chế Detention Without Physical Examination (DWPE), cho phép cơ quan chức năng tạm giữ hàng hóa ngay tại cửa khẩu mà không cần kiểm tra thực tế.

Việc áp dụng cơ chế DWPE làm gia tăng đáng kể chi phí và rủi ro đối với doanh nghiệp xuất khẩu. Thời gian thông quan bị kéo dài, chi phí lưu kho tăng lên, đồng thời nguy cơ mất đơn hàng cũng trở nên hiện hữu hơn. Điều này tạo ra áp lực lớn đối với các doanh nghiệp trong việc duy trì ổn định hoạt động xuất khẩu và đáp ứng các yêu cầu ngày càng khắt khe từ thị trường nhập khẩu.

Theo nhận định của các chuyên gia, trong bối cảnh Hoa Kỳ tăng cường kiểm soát thủy sản nhập khẩu, doanh nghiệp cần đặc biệt thận trọng với các rủi ro liên quan đến dư lượng kháng sinh, việc tuân thủ hệ thống HACCP và khả năng truy xuất nguồn gốc sản phẩm. Đây đều là những yếu tố then chốt quyết định khả năng tiếp cận và duy trì thị trường.

Bên cạnh các yêu cầu về an toàn thực phẩm, Hoa Kỳ cũng tiếp tục duy trì việc kiểm soát chặt chẽ nguồn gốc thủy sản nhập khẩu thông qua Chương trình giám sát nhập khẩu thủy sản (SIMP), do Cơ quan Quản lý Đại dương và Khí quyển Quốc gia Hoa Kỳ (NOAA) quản lý. Chương trình này đặt ra yêu cầu nghiêm ngặt về minh bạch thông tin trong toàn bộ chuỗi cung ứng, từ khai thác, nuôi trồng đến chế biến và xuất khẩu.

Trong bối cảnh đó, việc tuân thủ đầy đủ các quy định về truy xuất nguồn gốc không còn là yếu tố mang tính khuyến khích mà đã trở thành điều kiện bắt buộc đối với nhiều sản phẩm thủy sản khi xuất khẩu vào thị trường Hoa Kỳ. Đây là yêu cầu có tác động trực tiếp đến quy trình sản xuất, quản lý và vận hành của doanh nghiệp.

Ngoài ra, các quy định liên quan đến Luật bảo vệ động vật có vú biển (MMPA) của Hoa Kỳ cũng là một nội dung đang được theo dõi. Những quy định này tiếp tục bổ sung thêm các yêu cầu đối với hoạt động khai thác và xuất khẩu thủy sản, đặc biệt trong mối liên hệ với yếu tố môi trường và bảo tồn.

Tổng thể các động thái trên cho thấy xu hướng siết chặt các rào cản kỹ thuật đối với thủy sản nhập khẩu vào thị trường Hoa Kỳ. Xu hướng này không chỉ làm gia tăng mức độ cạnh tranh mà còn đặt ra yêu cầu ngày càng cao đối với doanh nghiệp xuất khẩu thủy sản Việt Nam trong việc tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế.

Trong bối cảnh đó, bà Lê Hằng, Phó Tổng Thư ký VASEP cho rằng các doanh nghiệp cần chủ động rà soát và nâng cao các biện pháp quản lý trong toàn bộ chuỗi cung ứng nhằm thích ứng với các yêu cầu mới từ thị trường. Việc chủ động điều chỉnh và hoàn thiện hệ thống quản lý được xem là yếu tố quan trọng để giảm thiểu rủi ro trong hoạt động xuất khẩu.

Cụ thể, một trong những nội dung cần đặc biệt lưu ý là kiểm soát chặt chẽ dư lượng kháng sinh trong nguyên liệu đầu vào. Đây là yếu tố có ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn thực phẩm của thị trường nhập khẩu.

Bên cạnh đó, doanh nghiệp cần tuân thủ đầy đủ hệ thống HACCP theo yêu cầu của Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA). Việc thực hiện nghiêm túc các quy trình kiểm soát an toàn thực phẩm không chỉ giúp giảm thiểu nguy cơ bị cảnh báo hoặc áp dụng các biện pháp kiểm soát mà còn góp phần nâng cao chất lượng sản phẩm.

Một yêu cầu quan trọng khác là đảm bảo khả năng truy xuất nguồn gốc rõ ràng. Trong bối cảnh các chương trình kiểm soát như SIMP được áp dụng chặt chẽ, việc minh bạch thông tin về nguồn gốc sản phẩm là điều kiện tiên quyết để hàng hóa có thể tiếp cận thị trường.

Ngoài ra, doanh nghiệp cũng cần theo dõi sát các quy định mới liên quan đến khai thác bền vững và bảo vệ môi trường. Đây là xu hướng ngày càng rõ nét trong chính sách quản lý nhập khẩu của Hoa Kỳ, đồng thời cũng là yếu tố có ảnh hưởng lâu dài đến khả năng duy trì thị trường.

Theo bà Lê Hằng, việc chủ động nâng cao năng lực tuân thủ không chỉ giúp doanh nghiệp giảm thiểu rủi ro trong quá trình xuất khẩu vào Hoa Kỳ mà còn góp phần nâng cao uy tín và khả năng cạnh tranh của thủy sản Việt Nam trên thị trường quốc tế.

Trong bối cảnh các rào cản kỹ thuật ngày càng gia tăng và môi trường thương mại quốc tế tiềm ẩn nhiều biến động, việc thích ứng với các yêu cầu mới không chỉ là thách thức mà còn là điều kiện cần thiết để ngành thủy sản Việt Nam duy trì và phát triển tại thị trường Hoa Kỳ.

Thy Hằng