Quản trị
Khai thác “mỏ vàng” phụ phẩm hướng tới kinh tế tuần hoàn
Chuyển hóa 70% sinh khối phụ phẩm thành nguyên liệu có giá trị là một giải pháp thặng dư chiến lược.
Trong 200 triệu tấn sản lượng thủy sản có tới 70% trọng lượng sinh khối là phụ phẩm, bao gồm da, xương và nội tạng. Cho đến hiện nay, hầu hết lượng phụ phẩm này vẫn đang bị coi là rác thải có giá trị thấp. Điều này dẫn đến việc lãng phí một nguồn tài nguyên thặng dư khổng lồ và gây ra những hệ lụy phức tạp về mặt quản trị môi trường, ông Dachawat Poonnual - Quản lý R&D Khu vực Châu Á Thái Bình Dương Symrise- cho biết. Dưới góc độ điều hành doanh nghiệp, việc bỏ phí 70% sinh khối không chỉ làm suy giảm biên lợi nhuận mà còn tạo ra các rủi ro sinh học tiềm tàng ảnh hưởng trực tiếp đến chuỗi cung ứng khi các phương thức xử lý hiện tại chưa tương xứng với quy mô phát sinh.

Sự lãng phí này thể hiện rất rõ nét trong phân khúc nuôi tôm, nơi vỏ tôm lột chiếm khoảng 5% đến 10% trọng lượng sinh khối nhưng hiện có tới 90% lượng vỏ này hoàn toàn không được xử lý. Bà Nguyễn Thị Giang Anh – đại diện công ty Vietnam Food (VNF) – cho biết, khảo sát thực địa cho thấy vỏ tôm thường bị xả bỏ bừa bãi tại các gốc cây hoặc điểm tập kết quanh trang trại, gây ô nhiễm nước, đất và phát sinh khí nhà kính do vỏ tôm phải mất hơn sáu tháng để phân hủy tự nhiên.
Nghiêm trọng hơn, nếu đàn tôm mang mầm bệnh, phần vỏ lột không được thu gom chính là nguồn lây nhiễm chéo nguy hiểm, đe dọa trực tiếp đến an toàn sinh học của toàn bộ vùng nuôi. Về mặt pháp lý, việc không quản lý tốt chất thải rắn sinh học này còn khiến doanh nghiệp đối mặt với rủi ro không đạt các chứng nhận quốc tế khắt khe như ASC, GlobalGAP hay BAP, vốn là điều kiện tiên quyết để tiếp cận các thị trường cao cấp.
Bài toán đặt ra cho các nhà lãnh đạo là phải tận dụng triệt để nguồn tài nguyên này để hướng tới một mô hình kinh tế tuần hoàn thực thụ thông qua lộ trình nâng tầm giá trị (hay còn gọi là upcycling). Kinh tế tuần hoàn không chỉ đơn thuần là hoạt động tái chế, mà phải được xem xét như một mô hình kinh doanh hệ thống giúp giải quyết mâu thuẫn giữa phát triển kinh tế và bảo vệ nguồn tài nguyên cạn kiệt.
Ông Dachawat Poonnual cho biết, một trong những giải pháp cụ thể hiện nay là tập trung vào việc chuyển hóa phụ phẩm thành các phức hợp protein biển có giá trị cao thông qua công nghệ thủy phân sử dụng enzyme đặc hiệu. Quy trình này sử dụng 100% phụ phẩm từ các nguyên liệu biển để bẻ gãy cấu trúc protein thành các axit amin tự do và peptide có hoạt tính sinh học. Kết quả phân tích hồ sơ peptide cho thấy dịch thủy phân cá ngừ đạt chỉ số rất cao với lượng peptide vượt trội hơn hẳn so với các nguồn đạm thực vật hay động vật trên cạn.
Với ngành tôm, VNF đã phối hợp Tổ chức Hợp tác Quốc tế Đức (GIZ) triển khai một quy trình thu gom tại nguồn. Quy trình kỹ thuật được thiết kế để thay đổi thói quen quản lý tại ao nuôi bằng các bước đơn giản nhưng đạt chuẩn công nghiệp. Người nuôi được hướng dẫn sử dụng túi lưới để hứng vỏ tôm lột ngay tại hố xi-phông, nơi dòng nước chảy sẽ tự động cuốn vỏ vào và thực hiện bước rửa sạch sơ bộ. Khi nguyên liệu đạt tiêu chuẩn về độ sạch và độ ẩm, VNF sẽ huy động xe chuyên dụng để thu hồi khối lượng lớn, khoảng 3 đến 5 tấn mỗi chuyến, về nhà máy xử lý tập trung. Tại đây, vỏ tôm được chiết xuất thành bốn nhóm sản phẩm sinh học chiến lược gồm Peptide thủy phân (B2), Chitosan, Astaxanthin và Probiotics.
Lợi ích thực tế của việc tận dụng phụ phẩm đã được chứng minh qua các dữ liệu thực chứng trên đối tượng nuôi thương phẩm. Thử nghiệm cho thấy việc bổ sung 3% dịch thủy phân cá ngừ vào chế độ ăn ít bột cá giúp tôm phục hồi tốc độ tăng trưởng tương đương với nhóm sử dụng hàm lượng bột cá cao. Lượng thức ăn tiêu thụ ghi nhận mức cải thiện hơn 20% nhờ tính dẫn dụ vượt trội của protein thủy phân, giúp tối ưu hóa hệ số chuyển đổi thức ăn. Trong các thử nghiệm về sức khỏe, nhóm tôm sử dụng kết hợp Chitosan và Peptide chiết xuất từ phụ phẩm của tôm cho tỷ lệ sống trước bệnh hoại tử gan tụy cấp tương đương với nhóm không nhiễm bệnh và cao hơn cả nhóm sử dụng kháng sinh. Trên đối tượng cá rô đồng, việc ứng dụng Peptide tôm giúp rút ngắn thời gian nuôi từ 85 ngày xuống còn 65 ngày, trực tiếp giảm chi phí vận hành. Đặc biệt, Astaxanthin tự nhiên từ vỏ tôm không chỉ giúp tạo màu sắc đẹp mà còn hỗ trợ chống oxy hóa cho tôm tốt hơn các dòng tổng hợp.
Khi chu trình sinh học được khép kín hoàn toàn, phụ phẩm sẽ không còn là gánh nặng chi phí mà trở thành “mỏ vàng” để doanh nghiệp khẳng định vị thế và tối ưu hóa thặng dư kinh tế trong một nền kinh tế xanh. Việc chuyển dịch từ mô hình thuần túy chạy theo sản lượng sang mô hình tập trung vào giá trị thặng dư thông qua upcycling là lộ trình tất yếu để phát triển bền vững. Khi đó, mỗi mắt xích trong chuỗi giá trị đều đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ nguồn tài nguyên và tạo ra lợi ích kinh tế thiết thực cho tất cả các bên tham gia.