Chuyên đề
Phát triển năng lượng tái tạo Việt Nam: Từ bùng nổ đến bền vững
Sau một thời gian dài phát triển "nóng", ngành năng lượng tái tạo (NLTT) Việt Nam đang đứng trước ngưỡng cửa của một kỷ nguyên phát triển mới.
LTS: Trong lộ trình chuyển dịch năng lượng, tỷ trọng năng lượng tái tạo của Việt Nam được đặt mục tiêu đạt 25 - 30% vào năm 2030 và tăng lên 70 - 80% vào năm 2050. Tuy nhiên, những hạn chế về hạ tầng lưới điện, công nghệ, cơ chế thu hút đầu tư ... đang đặt ra yêu cầu chuyển sang giai đoạn phát triển bài bản, đồng bộ và bền vững hơn.

Những thay đổi mang tính bước ngoặt từ chính sách đang định hình lại toàn bộ cuộc chơi, chuyển từ một thị trường "bùng nổ" sang một thị trường phát triển bền vững và có chiều sâu hơn. Nhưng điều đó cũng đồng thời đòi hỏi các bước thay đổi để tiếp tục thích ứng xu hướng chuyển dịch NLTT toàn cầu.
Cuộc chuyển dịch nhiều thách thức
Việt Nam hiện là một trong những quốc gia dẫn đầu Đông Nam Á về công suất lắp đặt NLTT. Đặc biệt, công suất điện mặt trời đã tăng trưởng ấn tượng trong giai đoạn trước năm 2025, nhất là điện mặt trời áp mái. Sản lượng điện tiêu thụ tại Việt Nam được dự báo sẽ duy trì tốc độ tăng khoảng 7 – 10% mỗi năm trong giai đoạn 2026 – 2030, nhờ các yếu tố về tăng trưởng kinh tế cao, quá trình đô thị hóa và hội nhập sâu vào chuỗi cung ứng toàn cầu. Xu hướng này cho thấy tính cấp thiết của việc đa dạng hóa nguồn phát điện, giảm phụ thuộc vào thủy điện và nhiệt điện than – vốn đang đối diện với nhiều thách thức về môi trường.
Cũng trong những năm qua, cơ cấu điện quốc gia đã có sự chuyển dịch rõ rệt, khi NLTT – chủ yếu là điện mặt trời và điện gió, từ mức gần như không đáng kể vào thời điểm năm 2018, nhưng vài năm sau đã vươn lên chiếm khoảng 30% tổng công suất lắp đặt. Bên cạnh đó giai đoạn 2019 – 2021, nhờ chính sách giá hỗ trợ (FIT) hấp dẫn, Việt Nam thu hút nguồn lực đầu tư lớn vào ngành, đóng góp cho kết quả bùng nổ. Tuy nhiên, chính sách giá hỗ trợ FIT cũng đã bộc lộ những điểm yếu, thách thức trong quá trình thực hiện, khó theo kịp tốc độ phát triển nhanh của NLTT. Việc các dự án điện tái tạo tập trung dày đặc ở các tỉnh miền Trung và miền Nam, trong khi các trung tâm công nghiệp lớn lại ở xa đã gây ra tình trạng quá tải. Hậu quả là việc cắt giảm công suất liên tục diễn ra, gây lãng phí nguồn lực đầu tư lớn và ảnh hưởng niềm tin của các nhà đầu tư trên thị trường.
Nhận thức được những “khó khăn, nút thắt” cũ, Chính phủ đã có những động thái quyết liệt nhằm đưa ngành NLTT trở lại quỹ đạo tăng trưởng. Quy hoạch điện VIII đã được ban hành và Quy hoạch điều chỉnh điện VIII đã đặt mục tiêu phát triển NLTT là nền tảng, nhưng với một tầm nhìn và định hướng phát triển dài hạn khác, hướng tới vận hành theo cơ chế thị trường và hoạt động hiệu quả.
Triển vọng và xu hướng thị trường
Sau một thời gian dài phát triển "nóng", ngành NLTT Việt Nam đang đứng trước ngưỡng cửa của một kỷ nguyên phát triển mới. Không còn là cơn bão FIT hấp dẫn nhưng thiếu kiểm soát, giờ đây, những thay đổi mang tính bước ngoặt từ chính sách đang định hình lại toàn bộ cuộc chơi, chuyển từ một thị trường "bùng nổ" sang một thị trường phát triển bền vững và có chiều sâu hơn.

Điểm nhấn quan trọng nhất trong chiến lược phát triển mới, là cơ chế mua bán điện trực tiếp (DPPA). Đi đôi với DPPA, việc ban hành khung giá phát điện cho các dự án chuyển tiếp cũng là một bước đi mang tính quyết định. Dù mức giá thấp hơn so với FIT ban đầu, cơ chế này đã tháo gỡ nút thắt lớn nhất, cho phép hàng loạt dự án đi vào hoạt động thương mại. Điều này không chỉ giúp chủ đầu tư có dòng tiền để trả nợ mà còn giải phóng nguồn năng lượng sạch đang bị "đóng băng", góp phần đảm bảo an ninh năng lượng quốc gia.
Tuy nhiên, trong quá trình triển khai những vấn đề nói trên, trong thời gian qua đã phát sinh những vấn đề tồn tại, khó khăn mới. Với sự kết thúc đột ngột của chính sách FIT đã đẩy hàng trăm dự án điện gió và điện mặt trời, còn được gọi là “dự án chuyển tiếp”, vào tình thế khó khăn, rủi ro. Tình hình thực tế cho thấy, các khoản nợ vay lớn của các doanh nghiệp, được cấp phát dựa trên kỳ vọng vào FIT nhưng trong chính sách điều hành của nhà nước thiếu một cơ chế giá mới và hợp đồng mua bán điện ổn định, điều này không chỉ gây tổn thất tài chính cho các chủ đầu tư mà còn làm gia tăng tính rủi ro cho các nhà tài trợ vốn.
Bên cạnh đánh giá tích cực Quy hoạch phát triển điện lực quốc gia (Quy hoạch điện VIII điều chỉnh) cùng các kế hoạch triển khai liên quan, một số doanh nghiệp FDI mới đây cũng cho biết xuất hiện các tranh chấp thanh toán đang ảnh hưởng đến một loạt dự án điện gió và điện mặt trời với tổng công suất khoảng 12 GW, vốn đang được hưởng cơ chế giá cố định (giá FIT) của Việt Nam.
Diễn biến trên càng cho thấy rất cần sự rà soát và cập nhật để các chính sách tiếp tục đổi mới, đặc biệt sao cho phù hợp trong bối cảnh Việt Nam chủ động hội nhập sâu rộng quốc tế và có độ mở lớn; đồng thời chịu sự ràng buộc trên nhiều phương diện với xu hướng chuyển dịch năng lượng toàn cầu.
Chúng tôi dự báo, trong trung và dài hạn, các yếu tố thúc đẩy ngành NLTT Việt Nam phát triển mạnh mẽ bao gồm: thứ nhất, mục tiêu tăng trưởng kinh tế cao, trong thời kỳ 2026–2045, với nhu cầu điện tăng cao, tạo cơ hội cho NLTT mở rộng; thứ hai, chiến lược phát triển NLTT, đặc biệt là điện gió ngoài khơi và năng lượng mặt trời, theo Quy hoạch điện VIII; thứ ba, cam kết thực hiện mục tiêu Net Zero 2050 của Chính phủ; thứ tư, cơ hội hợp tác quốc tế với việc tận dụng các Hiệp định thương mại tự do và sự hỗ trợ từ các đối tác quốc tế (JETP) sẽ giúp Việt Nam tiếp cận công nghệ và vốn; thứ năm, điện mặt trời áp mái tại khu công nghiệp, phát triển mạnh nhờ cam kết giảm phát thải của doanh nghiệp sản xuất và xu hướng tự chủ năng lượng khi giá điện ngày càng tăng; thứ sáu, điện gió ngoài khơi, với các cải cách về thủ tục cấp phép và đầu tư lưới truyền tải có thể mở đường cho những dự án quy mô lớn đầu tiên Hệ thống lưu trữ năng lượng (BESS).
Về xu hướng phát triển của ngành NLTT Việt Nam trong trung và dài hạn, dự báo điện gió ngoài khơi sẽ có những bước phát triển đột phá mạnh mẽ giai đoạn 2026–2030, trở thành nguồn cung điện chính trong tương lai. Điện mặt trời áp mái sẽ được thúc đẩy trở lại với cơ chế chính sách mới, trở thành nguồn cung phân tán quan trọng cho lưới điện. Hydro xanh với nục tiêu phát triển sản xuất hydro xanh với công suất lớn vào năm 2030 (100–200 nghìn tấn/năm) sẽ mở ra một lĩnh vực mới trong ngành NLTT. Cùng với đó, các giải pháp về lưới điện thông minh, hệ thống lưu trữ điện năng (BESS) sẽ được đầu tư mạnh để giải quyết bài toán tích hợp NLTT không ổn định.