Công nghệ
Ninh Bình: Đưa "hàm lượng số" để khơi thông nguồn lực kinh tế nông nghiệp
Ninh Bình đang bước vào giai đoạn then chốt trong việc tái cơ cấu ngành nông nghiệp với trọng tâm là đẩy mạnh ứng dụng công nghệ cao vào sản xuất.
Không còn chỉ dựa vào kinh nghiệm "trông trời, trông đất, trông mây", những người làm nông nghiệp Ninh Bình giờ đây đang dần làm quen với những thuật ngữ như IoT (Internet vạn vật), cảm biến độ ẩm, nhà màng và truy xuất nguồn gốc bằng mã QR.

Từ "cánh đồng không dấu chân" đến những công xưởng nông sản hiện đại
Sự thay đổi rõ rệt nhất trong chiến lược công nghệ hóa tại Ninh Bình chính là sự chuyển dịch mạnh mẽ từ canh tác truyền thống sang các mô hình nhà màng, nhà lưới có kiểm soát. Tại các huyện như Yên Khánh, Yên Mô hay Gia Viễn, những cánh đồng mẫu lớn được quy hoạch bài bản đã bắt đầu áp dụng cơ giới hóa đồng bộ từ khâu làm đất, gieo hạt đến thu hoạch.
Việc ứng dụng công nghệ tưới tiết kiệm tự động và hệ thống cảm biến môi trường giúp cây trồng phát triển trong điều kiện tối ưu nhất. Thay vì phải trực tiếp ra đồng, người sản xuất có thể điều khiển toàn bộ hệ thống tưới tiêu, bón phân thông qua các ứng dụng trên điện thoại thông minh. Điều này không chỉ giúp giảm tới 40% chi phí nhân công mà còn giúp kiểm soát chặt chẽ lượng phân bón, thuốc bảo vệ thực vật, từ đó tạo ra những sản phẩm nông nghiệp sạch, đạt tiêu chuẩn VietGAP và GlobalGAP.
Đặc biệt, công nghệ hóa còn len lỏi vào cả ngành chăn nuôi và nuôi trồng thủy sản. Các trang trại lợn, gà quy mô lớn tại Nho Quan, Tam Điệp hiện đã áp dụng công nghệ chuồng kín, hệ thống làm mát tự động và xử lý chất thải bằng công nghệ sinh học. Trong nuôi trồng thủy sản, mô hình nuôi tôm trong nhà kính với hệ thống lọc nước tuần hoàn đã giúp người dân tránh được các rủi ro về dịch bệnh và thời tiết, nâng năng suất lên gấp nhiều lần so với cách nuôi truyền thống. Đây chính là những "công xưởng" thực thụ, nơi nông sản được sản xuất theo quy trình công nghiệp nghiêm ngặt.
Xuất thân từ gia đình nông dân, anh Phạm Văn Hướng - Chủ nhiệm Câu lạc bộ (CLB) Đại điền Ninh Bình luôn trăn trở trước cảnh ruộng đất bị bỏ hoang. Niềm tin về việc làm giàu từ nông nghiệp bằng cách tích tụ ruộng đất và cơ giới hóa đã thôi thúc anh bắt tay hành động từ năm 2012.
Đến nay, anh Hướng đang làm chủ hơn 180ha lúa với quy trình sản xuất "không dấu chân". Toàn bộ các khâu từ làm đất, gieo cấy đến thu hoạch đều được vận hành bởi hệ thống máy móc hiện đại như máy cấy, máy gặt liên hoàn và máy bay không người lái với tổng vốn đầu tư gần 5 tỷ đồng. Anh chia sẻ: Nhờ máy móc, chi phí sản xuất đã giảm từ 40-50% so với phương thức truyền thống. Đây cũng là lời giải cho bài toán thiếu hụt lao động trong quá trình chuyển dịch kinh tế hiện nay”.
Làn sóng công nghệ hóa tại Ninh Bình không chỉ dừng lại ở những cánh đồng lúa mẫu lớn mà còn lan tỏa mạnh mẽ sang lĩnh vực sản xuất thực phẩm sạch. Minh chứng rõ nét cho xu hướng này là mô hình canh tác đa hệ của ông Tống Viết Vinh (phường Yên Thắng) người đã biến những mảnh ruộng dồn đổi thành một "công xưởng xanh" đầy sức sống.
Bắt đầu từ 0,5ha ruộng dồn đổi để thuận tiện cơ giới hóa, đến nay ông Vinh đã mở rộng quy mô lên 5ha chuyên canh dưa chuột bao tử, cà chua bi và dưa lê. Để "chế ngự" thời tiết, ông mạnh dạn đầu tư 5.000m² nhà màng kết hợp hệ thống tưới tự động và lắng lọc nước sạch tiêu chuẩn. Công nghệ giúp chúng tôi chủ động sản xuất, ngăn chặn sâu bệnh mà không cần phụ thuộc quá nhiều vào thuốc bảo vệ thực vật, ông Vinh chia sẻ.
Bước ngoặt lớn đến vào giai đoạn 2019-2020 khi mô hình được hỗ trợ thiết lập mã QR truy xuất nguồn gốc và đạt chứng nhận VietGAP. Toàn bộ nông sản sau thu hoạch được sơ chế, bảo quản lạnh nghiêm ngặt để giữ trọn độ tươi ngon. Chính sự minh bạch trong quy trình đã giúp sản phẩm của ông "phủ sóng" tại các trường học và cửa hàng nông sản sạch, giành trọn niềm tin của những người tiêu dùng khó tính nhất. Đây chính là lời giải cho bài toán nâng tầm giá trị nông sản bằng tư duy số hóa.
"Số hóa" đồng ruộng khi nông dân và doanh nghiệp cùng chung nhịp đập
Sự thành công của những "đại điền" hay "công xưởng xanh" kể trên không chỉ là nỗ lực của các cá nhân đơn lẻ, mà còn là kết quả từ việc xây dựng một hệ sinh thái liên kết chặt chẽ, nơi vai trò bệ đỡ của các cấp chính quyền và đoàn thể được phát huy tối đa.
Hành trình công nghệ hóa tại Ninh Bình còn ghi nhận sự chuyển mình mạnh mẽ của những vùng "bán sơn địa" khó khăn. Tại xã Phú Sơn, chủ trương dồn điền đổi thửa đã mở đường cho cơ giới hóa tiến vào đồng ruộng. Anh Trần Khánh Huy (thôn Thạch La), người tiên phong đầu tư máy gặt liên hoàn, khẳng định thành công hôm nay có dấu ấn đậm nét của sự đồng hành từ Hợp tác xã (HTX).

Thông qua HTX, nông dân không còn phải 'tự bơi' mà được tiếp cận kỹ thuật tiên tiến, giống mới và đặc biệt là được bảo đảm đầu ra qua các hợp đồng liên kết doanh nghiệp, anh Huy chia sẻ. Sự gắn kết chặt chẽ này đã biến những mảnh ruộng manh mún thành vùng sản xuất tập trung năng suất cao. Đây là minh chứng rõ nét: khi công nghệ kết hợp với mô hình liên kết bền vững, ngay cả những vùng đất khắc nghiệt cũng có thể trở thành "cánh đồng vàng" trong kỷ nguyên số.
Những con số từ Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn đã phác thảo nên một diện mạo mới đầy khởi sắc: Toàn tỉnh hiện có hơn 46.000 máy móc các loại phục vụ sản xuất. Đáng chú ý, khâu làm đất đã đạt tỷ lệ cơ giới hóa 100%, trong khi khâu thu hoạch cũng chạm ngưỡng 96%. Sự hiện diện của máy cấy và thiết bị bay không người lái (Drone) đang dần thay thế phương thức thủ công, mở ra kỷ nguyên của gần 200 cánh đồng mẫu lớn với tổng diện tích hơn 7.000ha.
Đứng ở góc độ doanh nghiệp đồng hành cùng nông dân trong chuỗi giá trị, ông Nguyễn Việt Toàn – Phó Giám đốc Công ty TNHH Nông sản Toàn Việt – khẳng định, công nghệ hóa chính là "chìa khóa" để thay đổi vị thế của nông sản địa phương. Ông Toàn phân tích: Sự chuyển mình mạnh mẽ này không chỉ đơn thuần là giải phóng sức lao động, giúp người nông dân thoát khỏi cảnh 'bán mặt cho đất, bán lưng cho trời', mà quan trọng hơn, nó đặt nền móng vững chắc cho các chuỗi liên kết giá trị cao. Từ lúa giống đến các nông sản đặc phẩm, khi được chuẩn hóa qua quy trình số hóa và truy xuất nguồn gốc khắt khe, chúng ta mới có thể tự tin bước vào những thị trường khó tính nhất với một vùng nguyên liệu bền vững.
Tuy nhiên, bên cạnh những bước tiến dài, ông Toàn cũng thẳng thắn chỉ ra những "điểm nghẽn" đang kìm hãm tốc độ phát triển. Theo ông, hành trình "số hóa" đồng ruộng vẫn còn đó những rào cản mang tính nội tại: Chi phí đầu tư thiết bị công nghệ hiện nay vẫn là một gánh nặng tài chính quá lớn đối với hộ cá thể. Thêm vào đó, tình trạng manh mún, 'xôi đỗ' của ruộng đất khiến máy móc khó vận hành đồng bộ. Đặc biệt, lỗ hổng về trình độ tiếp cận công nghệ của một bộ phận lao động nông thôn đang tạo ra khoảng cách lớn giữa thiết bị hiện đại và năng lực vận hành thực tế. Đây là những nút thắt cần được tháo gỡ bằng các cơ chế hỗ trợ và đào tạo bài bản hơn từ phía chính quyền.
Để cơ giới hóa thực sự là "động lực vĩnh cửu", Ninh Bình đang đẩy mạnh chiến lược dồn điền đổi thửa, hình thành các vùng sản xuất tập trung quy mô lớn. Song song đó, các chính sách hỗ trợ vốn vay ưu đãi và khuyến khích doanh nghiệp HTX đầu tư công nghệ đang được triển khai quyết liệt.
Nhìn lại chặng đường đã qua, công nghệ hóa chính là luồng gió mới làm thay đổi hoàn toàn tư duy của người nông dân – chuyển từ sản xuất nhỏ lẻ, bấp bênh sang phát triển kinh tế nông nghiệp chuyên nghiệp. Với sự quyết tâm của chính quyền và sự đồng lòng của người dân, nông nghiệp công nghệ cao chắc chắn sẽ là trụ cột vững chắc, đưa nông thôn Ninh Bình vươn mình thịnh vượng trong tương lai.