Nhìn thẳng - Nói thật
Hàng giả và “đèn xanh” từ hệ thống kiểm soát
Khi “đèn xanh” được “bật” từ bên trong hệ thống kiểm soát, những đường dây sản xuất, buôn bán hàng giả tiếp tục lan rộng, để lại những hệ luỵ nghiêm trọng cho xã hội…
Thông tin việc truy tố cựu cán bộ thuộc Cục Cảnh sát phòng, chống tội phạm về môi trường (C05) Nguyễn Danh Dũng với cáo buộc làm lộ bí mật công tác khiến dư luận đặc biệt chú ý.
Theo cáo buộc, người này đã báo cho “trùm hàng giả” Nguyễn Năng Mạnh biết việc mình đang bị điều tra, đồng thời hướng dẫn cách thu hẹp hoạt động, rà soát sổ sách để tránh bị phát hiện.
Cùng vụ án, ba lãnh đạo từng công tác trong lĩnh vực hải quan và quản lý dược cũng bị cáo buộc nhận hối lộ.

Những chi tiết cho thấy, vấn đề không chỉ nằm ở một đường dây sản xuất, buôn bán hàng giả, mà còn chạm tới chính các khâu kiểm soát được lập ra để phát hiện và ngăn chặn. Đáng nói, điều khiến vụ việc trở nên nghiêm trọng hơn là tội ác của đường dây này khi nhóm đối tượng hướng đến là người già và trẻ em, những người yếu thế trong xã hội.
Cần phải nói rằng, trong đấu tranh với hàng giả, yếu tố bất ngờ là điều kiện tiên quyết. Chỉ khi thông tin điều tra được giữ kín, lực lượng chức năng mới có thể tiếp cận đúng thời điểm, giữ nguyên chứng cứ và bóc tách được đầy đủ quy mô vi phạm.
Ngược lại, khi thông tin bị lộ, đối tượng có thời gian để xóa dấu vết, điều chỉnh hoạt động, thu hẹp quy mô, thậm chí tổ chức lại mạng lưới nhằm đối phó. Khi đó, lợi thế của cơ quan điều tra gần như bị triệt tiêu, còn hiệu quả kiểm tra, giám sát bị suy giảm ngay từ điểm xuất phát.
Đó cũng là lúc hàng giả có thêm thời gian để tiếp tục tồn tại trên thị trường.
Vì vậy, điều đáng lo trong vụ án này không chỉ là hành vi làm giả sản phẩm, mà là nguy cơ hàng giả được kéo dài vòng đời nhờ sự rò rỉ thông tin từ bên trong. Nếu chỉ là vi phạm ở bên ngoài, cơ chế kiểm soát vẫn còn cơ hội phát huy tác dụng. Nhưng khi xuất hiện sự tiếp tay, dù trực tiếp hay gián tiếp, ngay trong những mắt xích có trách nhiệm bảo vệ pháp luật, toàn bộ hệ thống kiểm soát có thể bị vô hiệu hóa.
Đến lúc đó, hàng giả không chỉ tinh vi hơn, mà còn có “đèn xanh” để lẩn tránh kiểm tra.
Hệ lụy của tình trạng này cũng lan rộng. Người tiêu dùng tiếp tục đối mặt với nguy cơ sử dụng sản phẩm không bảo đảm chất lượng. Doanh nghiệp làm ăn chân chính bị “bóp nghẹt”. Xa hơn, nền tảng cạnh tranh lành mạnh bị xói mòn, còn niềm tin vào khả năng tự bảo vệ của thị trường cũng suy giảm.
Đáng nói hơn, đây không còn là câu chuyện của một vụ án. Khi thông tin điều tra bị lộ, thứ bị tổn thương còn là niềm tin vào hiệu lực thực thi pháp luật. Niềm tin của người dân khi chọn mua sản phẩm liên quan tới sức khỏe. Niềm tin của doanh nghiệp vào một môi trường cạnh tranh công bằng. Và niềm tin vào sự nghiêm minh của cơ chế kiểm soát.
Một khi niềm tin bị xói mòn, cái giá phải trả sẽ không chỉ là việc xử lý vài bị can hay triệt phá một đường dây. Cái giá lớn hơn là chi phí để khôi phục lại sự minh bạch của thị trường và uy tín của hệ thống thực thi.
Bởi vậy, xử lý nghiêm đường dây hàng giả là cần thiết, nhưng chưa đủ.
Điều quan trọng hơn là phải giữ cho các “mắt xích” bên trong hệ thống kiểm soát vận hành đúng chức năng, giữ kín bí mật công tác, siết chặt kỷ luật công vụ và không để bất kỳ kẽ hở nào trở thành điểm tựa cho hàng giả tồn tại dai dẳng.
Chỉ khi đó, thị trường mới thực sự được bảo vệ, người tiêu dùng và doanh nghiệp chân chính mới không phải tiếp tục trả giá cho những “đèn xanh” từ bên trong.