Kinh tế
Kinh tế thể thao: “Mỏ vàng” chờ khai thác
Sự cộng hưởng giữa tăng trưởng kinh tế, dòng vốn FDI và văn hóa thể thao đại chúng đang tạo nền tảng cho một thị trường có khả năng bùng nổ.
Điểm khởi đầu chiến lược
Trong nhiều năm, thể thao Việt Nam chủ yếu được nhìn nhận dưới góc độ thành tích thi đấu và phong trào quần chúng. Tuy nhiên, thực tiễn quốc tế cho thấy thể thao đã phát triển thành một ngành kinh tế quy mô lớn, gắn chặt với truyền thông, du lịch, tài trợ, tổ chức sự kiện, công nghệ và tiêu dùng. Tại Việt Nam, thị trường này vẫn đang trong giai đoạn hình thành, nhưng những điều kiện nền tảng cho một nền kinh tế thể thao thực thụ đang dần bộc lộ.

Phát biểu tại Diễn đàn Kinh tế Thể thao Việt Nam 2026 (VSES 2026) ngày 27/3, Bộ trưởng Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch Nguyễn Văn Hùng nhấn mạnh, kinh tế thể thao không phải là khái niệm mới, mà đã được xác lập rõ trong các Nghị quyết, chiến lược phát triển của Đảng và Nhà nước. Tuy nhiên, trong bối cảnh mới, vấn đề đặt ra không chỉ dừng ở phát triển phong trào hay thành tích thi đấu, mà là cách thức chuyển hóa tiềm năng thể thao thành giá trị kinh tế cụ thể, đóng góp trực tiếp vào tăng trưởng quốc gia.
Đáng chú ý, Bộ trưởng Nguyễn Văn Hùng đặt ra yêu cầu cấp thiết phải định vị rõ vai trò của thể thao trong cơ cấu GDP quốc gia. Trong bối cảnh Việt Nam đặt mục tiêu tăng trưởng hai con số theo tinh thần Hội nghị Trung ương 2 khóa XIV, ngành thể thao không thể đứng ngoài cuộc mà cần chủ động xác lập “phần đóng góp” của mình vào bức tranh kinh tế chung.
“Muốn làm được điều đó, thể chế phải đi trước một bước, cần rà soát toàn diện hệ thống chính sách hiện hành để nhận diện những “điểm nghẽn” đang kìm hãm sự phát triển của kinh tế thể thao. Những rào cản về cơ chế, chính sách nếu không được tháo gỡ sẽ khiến ngành khó bứt phá, đặc biệt trong việc thu hút đầu tư, phát triển thị trường và hình thành hệ sinh thái hoàn chỉnh”, Bộ trưởng nhấn mạnh.
Một điểm nhấn quan trọng của Diễn đàn là việc lần đầu công bố Báo cáo Kinh tế Thể thao Việt Nam 2026, cung cấp những dữ liệu ban đầu về quy mô, cấu trúc thị trường, động lực tăng trưởng cũng như các mô hình phát triển. Báo cáo được kỳ vọng sẽ trở thành nền tảng cho các hoạch định chính sách và chiến lược đầu tư trong thời gian tới.
Trao đổi với Diễn đàn Doanh nghiệp bên lề sự kiện, ông Trương Trí Vĩnh, đại diện nhóm tác giả báo cáo Kinh tế thể thao Việt Nam 2026 cho rằng sự phân mảnh hiện tại của thị trường thể thao Việt Nam không phải là rào cản, mà là dấu hiệu điển hình của một ngành còn sơ khai. Lịch sử phát triển kinh tế Việt Nam cho thấy, những giai đoạn như vậy luôn cần vai trò dẫn dắt của các định chế và nhà đầu tư chiến lược để thiết lập nền tảng thị trường.
Nếu như trước đây, các tổ chức quốc tế như World Bank, IMF góp phần đặt nền móng cho hạ tầng kinh tế vĩ mô, thì hiện tại, kinh tế thể thao đang cần một lực đẩy tương tự để hình thành hệ sinh thái hoàn chỉnh. Điều này mở ra cơ hội cho nhà đầu tư tham gia từ “vạch xuất phát” và nắm giữ vị thế dẫn dắt dài hạn.
Hai trụ cột hạ tầng quyết định dòng vốn
Ông Vĩnh phân tích thêm, đặt trong bối cảnh Đông Nam Á, khu vực năng động với quy mô dân số khoảng 700 triệu người và tốc độ tăng trưởng duy trì 5-7%, Việt Nam nổi lên như một điểm hội tụ của nhiều yếu tố thuận lợi. Không chỉ là thị trường gần 100 triệu dân, Việt Nam còn sở hữu mức độ quan tâm đến thể thao thuộc nhóm cao trong khu vực, với nhu cầu tiêu dùng và mức độ sẵn sàng chi trả ngày càng rõ nét.

Đáng chú ý, sự cộng hưởng giữa tăng trưởng kinh tế, dòng vốn FDI và văn hóa thể thao đại chúng đang tạo nền tảng cho một thị trường có khả năng bùng nổ.
Ngoài ra, động lực cốt lõi thúc đẩy kinh tế thể thao nằm ở quá trình đô thị hóa. Khi tỷ lệ đô thị hóa của Việt Nam vượt ngưỡng 40% và hướng tới 80-90% trong tương lai, tiêu dùng thể thao sẽ chuyển từ nhu cầu phụ trợ sang thiết yếu.
Thực tế đã cho thấy sự dịch chuyển này như các giải marathon tăng trưởng nhanh, đưa Việt Nam vào nhóm thị trường phát triển mạnh về chạy bộ. Người tiêu dùng bắt đầu chi trả cho nội dung thể thao bản quyền qua các nền tảng số. Điều đó cho thấy mô hình kinh tế thể thao cũng đang chuyển đổi rõ rệt, từ phụ thuộc ngân sách sang hệ sinh thái thị trường, nơi doanh thu đến từ trải nghiệm, dữ liệu và giá trị vòng đời khách hàng.
“So với các nền kinh tế phát triển, nơi thể thao đóng góp 2-3% GDP, Việt Nam hiện mới đạt khoảng 0,3%, tương đương 1,2-1,5 tỷ USD. Đây là mức thâm nhập rất thấp. Với quy mô GDP dự kiến khoảng 540 tỷ USD, nếu tỷ trọng thể thao đạt 3%, thị trường có thể đạt quy mô 15 tỷ USD. Khoảng cách 13,5 tỷ USD chính là “giá trị thặng dư” chưa được khai thác. Khoảng trống này không chỉ phản ánh dư địa tăng trưởng, mà còn cho thấy một cấu trúc thị trường chưa hoàn thiện, nơi các nhà đầu tư có thể tham gia để định hình cuộc chơi.
Để hiện thực hóa tiềm năng, thị trường cần được tái cấu trúc dựa trên hai trụ cột chính: Thứ nhất, hạ tầng cứng. Việt Nam đang thiếu các tổ hợp thể thao đạt chuẩn quốc tế có khả năng khai thác đa chức năng. Các sân vận động quy mô lớn không còn đơn thuần phục vụ thi đấu, mà cần trở thành trung tâm giải trí, văn hóa, du lịch tích hợp, tạo dòng tiền liên tục.
Thứ hai, là hạ tầng mềm - thị trường vốn. Điểm nghẽn lớn hiện nay nằm ở khả năng tiếp cận tài chính. Các tài sản thể thao chưa được công nhận đầy đủ để thế chấp, dẫn đến “khoảng cách” trong huy động vốn. Việc hoàn thiện khung pháp lý, bảo vệ bản quyền và phát triển thị trường vốn chuyên biệt là điều kiện tiên quyết để kích hoạt dòng tiền”, ông Trương Trí Vĩnh chia sẻ.
Kinh nghiệm quốc tế
Tại Diễn đàn, Bộ trưởng Nguyễn Văn Hùng khẳng định quan điểm luật pháp không chỉ dừng lại ở chức năng quản lý, mà phải trở thành “bệ đỡ kiến tạo”, mở đường cho một ngành kinh tế mới phát triển.

Ở góc độ chiến lược, Bộ trưởng cũng lưu ý các chủ thể trong hệ sinh thái, từ cơ quan quản lý, tổ chức thể thao đến doanh nghiệp và nhà đầu tư cần chủ động học hỏi kinh nghiệm quốc tế, đặc biệt từ các quốc gia có nền kinh tế thể thao phát triển. Việc xác định đúng vị trí của thể thao Việt Nam trên bản đồ khu vực và thế giới sẽ là cơ sở để lựa chọn thời điểm và cách thức “đi tắt, đón đầu”, phù hợp với giai đoạn phát triển mới của đất nước.
Thực tế cho thấy, dù đã đạt nhiều thành tích nổi bật trên các đấu trường quốc tế, thể thao Việt Nam vẫn đang thiếu một hệ sinh thái kinh tế đồng bộ. Đây chính là “khoảng trống” mà VSES 2026 hướng tới lấp đầy, với tinh thần “kiến tạo một nền kinh tế mới”.
Chia sẻ về kinh nghiệm phát triển ngành công nghiệp thể thao của Hàn Quốc, bà Park Chan A, Giám đốc Trung tâm Văn hoá Hàn Quốc, Đại sứ quán Hàn Quốc tại Việt Nam cho biết với hơn một thế kỷ phát triển, Hàn Quốc đã chứng minh rằng khi thể thao được đặt trong hệ quy chiếu của tăng trưởng GDP, phúc lợi xã hội và thị trường tiêu dùng, nó trở thành một ngành công nghiệp có khả năng tạo ra giá trị thặng dư bền vững, thay vì phụ thuộc vào ngân sách nhà nước.
Bức tranh kinh tế và hệ sinh thái thể thao chuyên nghiệp Hàn Quốc cho thấy một quá trình chuyển dịch chiến lược mang tính hệ thống, từ mô hình phát triển dựa trên thành tích đơn thuần sang kiến tạo giá trị kinh tế và phúc lợi xã hội.
Nếu như giai đoạn đầu (K-Sports 1.0) chỉ tập trung vào huy chương nhằm khơi dậy tinh thần dân tộc, thì đến nay, thể thao đã được tái định nghĩa như một cấu phần của chất lượng sống, dựa trên các trụ cột công bằng, hòa nhập và bền vững. Bước ngoặt quan trọng là World Cup 2002, cú hích giúp Hàn Quốc hoàn thiện hạ tầng, mở rộng thể thao đại chúng và đặt nền móng cho quá trình công nghiệp hóa ngành thể thao.
Đến năm 2024, ngành thể thao Hàn Quốc đạt quy mô 84,69 nghìn tỷ won, tăng trưởng 4,5%, với 489.000 lao động (+6,7%) và hơn 131.700 doanh nghiệp (+4,4%). Việc tốc độ tăng lao động vượt doanh thu cho thấy đây vẫn là ngành thâm dụng lao động, đóng vai trò lớn trong tạo việc làm nhưng đồng thời đặt ra áp lực nâng cao năng suất, đặc biệt thông qua ứng dụng công nghệ. Mục tiêu đạt 116.000 tỷ won vào năm 2030 tương đương mức tăng trưởng lũy kế khoảng 37%, đòi hỏi tái cấu trúc mạnh mẽ, trong đó thể thao chuyên nghiệp đóng vai trò đầu tàu.
Theo bà Park Chan A, chính sách hỗ trợ các doanh nghiệp thể thao của Hàn Quốc được cho là bám rất sát và linh hoạt giúp những doanh nghiệp có tiềm năng đủ sức hoạt động và cạnh tranh. Phần lớn doanh nghiệp thể thao tại Hàn Quốc là vừa và nhỏ, do đó chính phủ triển khai các chương trình cho vay lãi suất thấp để hỗ trợ vận hành.
Các đối tượng được hưởng lợi bao gồm: Doanh nghiệp sản xuất dụng cụ thể thao; Trung tâm thể dục thể thao; Các đơn vị kinh doanh dịch vụ liên quan. Tổng giá trị các khoản vay trong năm 2026 lên tới 248 tỷ won, cho thấy quy mô hỗ trợ rất lớn.
Bên cạnh đó, chính phủ còn thành lập quỹ đầu tư thể thao, với giá trị khoảng 40 tỷ won trong năm 2026, nhằm trực tiếp rót vốn vào các dự án tiềm năng.
“Song song với tăng trưởng kinh tế, Hàn Quốc đặc biệt chú trọng quản trị minh bạch và an toàn, yếu tố nền tảng cho phát triển bền vững. Cơ chế tái đầu tư 10% doanh thu xổ số thể thao vào hệ thống câu lạc bộ và đào tạo trẻ tạo ra vòng tuần hoàn tài chính hiệu quả. Cùng với đó, ngân sách được phân bổ cho kiểm tra cơ sở vật chất, đào tạo an toàn và phòng chống doping, dàn xếp tỷ số...”, bà Park Chan A chia sẻ.
Như vậy, thể thao chỉ thực sự trở thành ngành kinh tế khi được đặt trong một hệ sinh thái đồng bộ, nơi thể chế đóng vai trò kiến tạo, doanh nghiệp là trung tâm vận hành, công nghệ là động lực tăng trưởng và xã hội là đối tượng thụ hưởng. Đây là kinh nghiệm mang tính gợi mở quan trọng đối với các quốc gia đang phát triển, trong đó có Việt Nam, nếu muốn khai thác hiệu quả dư địa của kinh tế thể thao trong giai đoạn tới.