Nhìn thẳng - Nói thật

Nhìn thẳng - Nói thật

Cuốn sổ “ăn chia” và cơ chế “làm luật” phía sau 300 tấn lợn bệnh

Nguyễn Giang 02/04/2026 04:00

Cuốn sổ ghi chép việc “ăn chia” tiền “làm luật” trong vụ gần 300 tấn lợn bệnh không chỉ là chứng cứ, mà còn cho thấy một cơ chế vận hành có tổ chức, nơi khâu kiểm soát bị lợi dụng để tạo ra dòng tiền

Trong vụ tiêu thụ gần 300 tấn lợn nhiễm dịch tại Hà Nội, bên cạnh quy mô vi phạm, một chi tiết đặc biệt gây chú ý là cuốn sổ ghi chép việc “ăn chia” tiền “làm luật” giữa các đối tượng.

Đây không còn là những thỏa thuận miệng hay giao dịch rời rạc, mà là việc thu tiền được ghi lại, theo dõi và tổng hợp. Theo thông tin điều tra, tiền được thu theo ngày, có ghi chép, đối soát, cuối tháng phân chia lại cho những người liên quan.

Những dòng ghi chép này cho thấy “làm luật” không còn là hành vi đơn lẻ, mà đã hình thành một cơ chế vận hành có tổ chức.

cuon-so-an-chia-1.jpg
Cuốn sổ ghi chép việc “ăn chia” tiền “làm luật” trong vụ gần 300 tấn lợn bệnh không chỉ là chứng cứ, mà còn cho thấy một cơ chế vận hành có tổ chức. Ảnh cơ sở giết mổ tại Thanh Trì, Hà Nội.

Theo cơ quan chức năng, để đưa lợn vào lò mổ, các đầu mối không chỉ cần giấy tờ mà còn phải chi tiền để “qua cửa”. Mức chi không cố định, có thể tính theo chuyến, theo số lượng hoặc theo thỏa thuận, tùy từng thời điểm.

Không dừng lại ở các khoản chi theo chuyến, một số cơ sở còn phải nộp tiền định kỳ để việc hoạt động không bị gây khó. Các khoản thu này được ghi chép, quản lý và phân chia, thay vì chỉ là giao dịch phát sinh.

Cách vận hành này cho thấy một vòng lặp quen thuộc: gây khó – buộc chi – cho qua. Khi quyền kiểm soát bị biến thành công cụ “cho qua” hoặc “chặn lại”, việc kiểm tra không còn là hoạt động chuyên môn thuần túy.

Điều đáng nói là cơ chế này không chỉ dừng ở một khâu riêng lẻ. Từ vận chuyển, kiểm tra ban đầu, cho đến khâu giết mổ, mỗi bước đều có thể trở thành điểm phát sinh chi phí “không chính thức”.

Khi đó, tiêu chuẩn kiểm soát không còn phụ thuộc hoàn toàn vào quy định kỹ thuật, mà bị chi phối bởi khả năng chi trả. Những con lợn đáng lẽ phải bị loại bỏ có thể vẫn được đưa vào giết mổ nếu vượt qua được những “rào cản” không nằm trong quy trình chính thức.

Cuốn sổ ghi chép vì thế không chỉ là chứng cứ về hành vi thu tiền trái quy định. Nó phản ánh cách một cơ chế kiểm soát bị biến dạng, khi quyền hạn bị sử dụng để tạo ra dòng tiền.

Trong một hệ thống như vậy, việc lợn bệnh lọt qua kiểm dịch không còn là điều khó lý giải. Khi “cửa” được mở theo điều kiện, tiêu chuẩn chuyên môn dễ bị đẩy xuống phía sau.

Đáng chú ý, việc ghi chép cẩn thận các khoản thu – chi cho thấy hoạt động này không mang tính tự phát. Việc thu tiền, quản lý và phân chia lợi ích được thực hiện có ghi chép, có tính toán và có sự phân chia rõ ràng.

Từ một cuốn sổ nhỏ, có thể nhìn thấy cách một chuỗi vận hành được thiết lập. Trong chuỗi đó, những điểm đáng lẽ phải chặn lại lại trở thành nơi “thông quan”.

Vụ việc vì thế không chỉ là câu chuyện về thực phẩm bẩn, mà còn là câu chuyện về cách một cơ chế bị lệch khỏi chức năng ban đầu. Khi việc kiểm soát bị thay thế bằng “làm luật”, thì các quy định dù chặt chẽ cũng có thể bị vô hiệu hóa.

Cuốn sổ đã được thu giữ sẽ là căn cứ quan trọng trong quá trình xử lý vụ án. Nhưng giá trị lớn hơn của nó nằm ở chỗ phơi lộ một cách vận hành cụ thể, nơi “làm luật” không còn là chuyện cá biệt.

Và khi những khoản “ăn chia” được ghi thành sổ, nghĩa là chúng đã trở thành một phần của cách hệ thống vận hành.

Nguyễn Giang