Quản trị
Doanh nghiệp trước những biến động chuỗi cung ứng tại Trung Đông
Khi bất ổn kéo dài, chuỗi cung ứng cần chuyển từ tiêu chí chi phí thấp và giao hàng nhanh sang khả năng ứng phó và phục hồi.
Tại webinar “Supply Chain Uncertainty in the Middle East: Rerouting, Real-time Solutions, and Resilience – Biến động chuỗi cung ứng tại Trung Đông: Điều chỉnh tuyến vận chuyển, giải pháp thời gian thực và khả năng phục hồi” do Toll Group tổ chức ngày 1/4/2026, GS Thái Văn Vinh, Đại học RMIT Melbourne (Úc), đã đưa ra một cảnh báo đáng chú ý đối với cộng đồng doanh nghiệp: trong bối cảnh rủi ro địa chính trị kéo dài, chuỗi cung ứng không còn có thể được quản trị chỉ bằng tiêu chí chi phí thấp và giao hàng nhanh, mà phải được xây dựng trên nền tảng khả năng ứng phó và phục hồi.

Thương mại quốc tế và chuỗi cung ứng toàn cầu có quan hệ gắn bó chặt chẽ, khi một mắt xích logistics bị gián đoạn, tác động không chỉ dừng lại ở vận chuyển mà còn lan sang sản xuất, xuất nhập khẩu, tiến độ giao hàng và khả năng giữ cam kết với khách hàng. Những diễn biến gần đây tại Trung Đông cho thấy rủi ro chuỗi cung ứng hiện nay không còn là giả định xa xôi, mà đã trở thành áp lực thực tế đối với doanh nghiệp tham gia thị trường quốc tế.
Điều này đặt ra yêu cầu với doanh nghiệp trong thay đổi tư duy quản trị chuỗi cung ứng. Nếu trước đây mục tiêu thường là “rẻ nhất” và “nhanh nhất”, thì nay cần chuyển sang “linh hoạt hơn”, “nhìn thấy sớm hơn” và “phục hồi tốt hơn”. Nói cách khác, doanh nghiệp không thể chỉ tối ưu cho trạng thái bình thường, mà phải chuẩn bị cho những tình huống bất thường có thể kéo dài và lặp lại.
Từ góc độ thực hành, một chuỗi cung ứng có khả năng phục hồi cần hội đủ ba năng lực cốt lõi: dự báo, ứng phó và học hỏi phục hồi. Trước hết là khả năng nhận diện sớm rủi ro, bao gồm việc hiểu rõ chuỗi cung ứng của mình đang phụ thuộc vào đâu, điểm nghẽn nằm ở đâu và tín hiệu gián đoạn xuất hiện từ mắt xích nào. Kế đó là năng lực ứng phó, tức doanh nghiệp phải có sẵn phương án thay thế khi tuyến vận chuyển chính bị nghẽn, nhà cung cấp chính bị gián đoạn, hoặc hệ thống vận hành nội bộ gặp sự cố. Cuối cùng là năng lực học hỏi phục hồi, nghĩa là không chỉ khôi phục hoạt động, mà còn rút kinh nghiệm để tái cấu trúc chuỗi cung ứng theo hướng bền vững hơn sau mỗi cú sốc.
Một thông điệp rất thiết thực được rút ra từ hội thảo là doanh nghiệp nên bắt đầu từ những việc cơ bản nhưng có tác động lớn. Trước hết, cần rà soát mức độ phụ thuộc vào từng mắt xích quan trọng, chẳng hạn một nhà cung cấp duy nhất, một tuyến vận tải chính, một đối tác logistics chủ lực hay một thị trường đầu ra quá lớn. Mức độ phụ thuộc càng cao thì rủi ro đứt gãy càng lớn khi xảy ra biến động. Cùng với đó, doanh nghiệp cần xây dựng sẵn các kịch bản thay thế thay vì chờ đến khi sự cố phát sinh mới xử lý.
Bài trình bày cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của khả năng nhìn thấy chuỗi cung ứng theo thời gian thực. Trong bối cảnh bất định, thiếu thông tin đồng nghĩa với phản ứng chậm. Doanh nghiệp cần biết lô hàng đang ở đâu, tiến độ có thay đổi không, tồn kho thực tế còn bao nhiêu, tuyến vận chuyển nào đang có dấu hiệu chậm trễ. Đây là điều kiện nền tảng để ra quyết định nhanh và giảm chi phí xử lý khẩn cấp.
Bên cạnh đó, điểm đáng lưu ý với các doanh nghiệp đôi khi là mô hình vận hành quá “tinh gọn” có thể giúp tiết kiệm chi phí trong thời kỳ ổn định, nhưng lại trở nên dễ tổn thương khi thị trường biến động. Vì vậy, doanh nghiệp nên cân nhắc các vùng đệm chiến lược như tồn kho hợp lý, không gian kho bãi, năng lực dự phòng hoặc thời gian giao hàng linh hoạt hơn. Đây không phải là sự lãng phí, mà là một dạng đầu tư cho độ bền vận hành.
Một nội dung đáng chú ý khác là vai trò của các nhà cung cấp dịch vụ logistics. Trong giai đoạn hiện nay, doanh nghiệp không thể chỉ xem đơn vị cung cấp dịch vụ logistics đơn thuần là bên vận chuyển hàng hóa, mà cần coi đây là một đối tác quản trị rủi ro. Một đối tác tốt phải có khả năng cảnh báo sớm, đề xuất đổi tuyến, hỗ trợ chuyển phương thức vận tải, cập nhật thông tin kịp thời và minh bạch về chi phí phát sinh. Ngược lại, nếu đối tác phản ứng chậm, thiếu phương án thay thế và cung cấp thông tin không nhất quán, rủi ro của doanh nghiệp sẽ tăng lên đáng kể.
Đặc biệt, tại hội thảo GS Vinh đã giới thiệu công cụ ROPMIS Health Check giúp doanh nghiệp có thể dùng để tự kiểm tra nhanh “sức khỏe phục hồi” của chuỗi cung ứng. Đây là phiên bản điều chỉnh từ mô hình ROPMIS do ông phát triển ban đầu để đo lường chất lượng dịch vụ trong ngành hàng hải, sau đó được ứng dụng rộng hơn ở nhiều lĩnh vực dịch vụ khác. Trong phiên bản mới, mô hình được sử dụng để giúp doanh nghiệp tự đặt ra những câu hỏi cốt lõi về nguồn lực, kết quả đầu ra, quy trình, quản trị, thông tin và chiến lược.

Nhìn từ góc độ thực tiễn, giá trị của ROPMIS Health Check nằm ở chỗ doanh nghiệp không cần chờ đến khi có hệ thống quản trị phức tạp mới bắt đầu đánh giá rủi ro. Chỉ cần tự soi lại 6 khía cạnh then chốt này, doanh nghiệp đã có thể nhận diện những điểm yếu dễ tổn thương nhất trong chuỗi cung ứng của mình để ưu tiên xử lý. Đây là cách tiếp cận phù hợp không chỉ với các tập đoàn lớn mà cả với doanh nghiệp vừa và nhỏ, vốn thường chịu tác động mạnh hơn khi xảy ra biến động kéo dài.
ROPMIS Health Check có thể được dùng như giai đoạn đầu nhằm “chẩn đoán” sức khỏe phục hồi chuỗi cung ứng của doanh nghiệp. Trong giai đoạn hai, dựa trên kết quả chẩn đoán này, doanh nghiệp có thể tiến hành xây dựng một số kịch bản và phân tích tác động của các tình huống có thể gây ra đứt gãy chuỗi cung ứng của mình, và đưa ra các chiến lược ứng phó phù hợp. Ở giai đoạn tiếp theo, các chiến lược ứng phó này cần được chuyển hóa thành các mục tiêu hành động có thể đo lường và kiểm soát được.
Từ những phân tích tại hội thảo, có thể thấy rằng điều doanh nghiệp cần nhất lúc này không phải là chờ bất định qua đi, mà là chủ động chuẩn bị cho một trạng thái mới, nơi gián đoạn có thể xuất hiện thường xuyên hơn và phức tạp hơn. Giảm phụ thuộc đơn điểm, tăng khả năng nhìn thấy chuỗi cung ứng, chuẩn bị phương án thay thế và lựa chọn đúng đối tác logistics là những bước đi thực tế, khả thi và cần được triển khai sớm.
Trong một môi trường kinh doanh ngày càng khó đoán định, năng lực phục hồi sẽ không chỉ là công cụ phòng vệ, mà dần trở thành một lợi thế cạnh tranh mới của doanh nghiệp.