Nghiên cứu - Trao đổi
Mở không gian mới cho chuyển giao tri thức
Luật Chuyển giao công nghệ 2026 mở ra cơ hội để doanh nghiệp tiếp cận trực tiếp nguồn chất xám toàn cầu, nhưng khoảng trống về năng lực hấp thụ vẫn là rào cản lớn.
Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Chuyển giao công nghệ có hiệu lực từ ngày 1/4/2026 được kỳ vọng mang đến luồng sinh khí mới cho hoạt động thu hút và làm chủ công nghệ tại Việt Nam.

Điểm đột phá đáng chú ý của Luật Chuyển giao công nghệ 2026 nằm ở việc chuyển trọng tâm từ “công nghệ là sản phẩm” sang “công nghệ là tri thức”. Thay vì phải đầu tư mua cả một hệ thống thiết bị, dây chuyền cồng kềnh, doanh nghiệp giờ đây có thể tiếp cận trực tiếp với nguồn chất xám thông qua việc thuê các chuyên gia, nhà khoa học nước ngoài – những người nắm giữ các giải pháp phần mềm, thuật toán hoặc quy trình lõi. Đây là bước chuyển mang tính chiến lược, giúp doanh nghiệp rút ngắn đáng kể thời gian thử nghiệm và phát triển.
Cách tiếp cận này càng có ý nghĩa trong bối cảnh các lĩnh vực như chip bán dẫn, trí tuệ nhân tạo (AI) hay công nghệ xanh đang thay đổi với tốc độ chóng mặt. Việc luật hóa các chính sách ưu tiên cho những ngành này cho thấy tầm nhìn dài hạn của Chính phủ thay vì đi sau trong cuộc đua công nghệ, Việt Nam tìm cách “đi tắt” bằng cách tiếp nhận trực tiếp kinh nghiệm thực chiến từ các chuyên gia toàn cầu.
Không chỉ dừng ở chuyển giao công nghệ, luật mới còn nhấn mạnh vai trò “cố vấn – dẫn dắt” của các cá nhân chuyển giao. Đây là điểm khác biệt quan trọng so với trước đây. Khi chuyên gia nước ngoài trực tiếp tham gia vào quá trình sản xuất, họ không chỉ mang đến giải pháp kỹ thuật mà còn truyền tải hệ thống tư duy, tiêu chuẩn vận hành và văn hóa nghề nghiệp mang tính quốc tế.
Đối với đội ngũ kỹ sư Việt Nam, đây là cơ hội "vàng" để học hỏi những "bí kíp" thực chiến - những thứ không bao giờ được ghi chép đầy đủ trong tài liệu vận hành máy móc. Sự tương tác trực tiếp giữa chuyên gia ngoại và kỹ sư nội tạo ra một môi trường đào tạo tại chỗ vô cùng hiệu quả. Đây chính là cách bền vững nhất để xây dựng nội lực công nghệ, biến những người "thợ vận hành" thành những "người làm chủ" công nghệ.
Tuy nhiên, cơ hội lớn luôn đi kèm với rủi ro tương xứng. Khác với việc tiếp nhận công nghệ từ các tập đoàn đa quốc gia, việc hợp tác với cá nhân nước ngoài đặt ra nhiều thách thức về thẩm định năng lực, kiểm soát rủi ro pháp lý và đặc biệt là khả năng hấp thụ thực tế của doanh nghiệp trong nước.
Một giải pháp công nghệ, dù tiên tiến đến đâu, cũng khó phát huy hiệu quả nếu nền tảng hạ tầng và nguồn nhân lực tiếp nhận chưa đủ tương thích. Trong khi đó, nhiều doanh nghiệp Việt Nam vẫn đang đối mặt với hạn chế về hệ thống phần cứng, dữ liệu chưa được chuẩn hóa và quy trình quản trị còn thiếu đồng bộ. Điều này dẫn đến nguy cơ “lệch pha” giữa công nghệ được chuyển giao và khả năng vận hành thực tế.
Thực trạng này không phải là vấn đề mới, mà có nguồn gốc từ cấu trúc phát triển của nền kinh tế trong nhiều năm qua. Nghiên cứu từ Đại học RMIT chỉ ra rằng sự phụ thuộc lớn vào khu vực doanh nghiệp FDI, đặc biệt trong ngành điện tử, đã hạn chế đáng kể khả năng lan tỏa công nghệ lõi sang khu vực doanh nghiệp trong nước. Phần lớn doanh nghiệp nội địa vẫn dừng ở các khâu gia công có giá trị gia tăng thấp, trong khi công nghệ nền tảng vẫn nằm trong tay các tập đoàn nước ngoài.
Theo TS Hà Thị Cẩm Vân, Chủ nhiệm bộ môn Kinh tế tại RMIT, yếu tố quản lý thường có khả năng lan tỏa nhanh hơn do dễ quan sát và ít mang tính độc quyền, trong khi tri thức công nghệ lõi lại được các doanh nghiệp FDI, đặc biệt từ Hàn Quốc và Nhật Bản, kiểm soát chặt chẽ. Sự thiếu hụt tích lũy công nghệ trong thời gian dài đã khiến năng lực hấp thụ của doanh nghiệp Việt trở nên hạn chế.
Trong bối cảnh đó, khi Luật Chuyển giao công nghệ 2026 mở ra cơ hội tiếp cận trực tiếp với công nghệ lõi thông qua các chuyên gia độc lập, điểm nghẽn nội tại lại bộc lộ rõ nét hơn. Để có thể tiếp nhận và làm chủ các giải pháp tiên tiến, đội ngũ kỹ sư trong nước cần có nền tảng kiến thức đủ sâu và khả năng tùy biến công nghệ vào điều kiện thực tế. Nếu không, quá trình chuyển giao dễ rơi vào tình trạng “hộp đen”, cụ thể là doanh nghiệp vận hành được nhưng không hiểu bản chất, và phụ thuộc hoàn toàn vào chuyên gia bên ngoài khi xảy ra sự cố.

Hệ quả là các hợp đồng chuyển giao có thể chỉ dừng lại ở hình thức, trong khi mục tiêu nâng cao năng lực nội sinh không đạt được. Đây chính là “nút thắt” lớn nhất mà Luật Chuyển giao công nghệ 2026 cần được triển khai đồng bộ với các chính sách phát triển nguồn nhân lực và hạ tầng công nghệ.
Đồng quan điểm này, nhiều chuyên gia trong nước cũng cho rằng “điểm nghẽn” lớn nhất hiện nay không nằm ở việc thiếu cơ hội tiếp cận công nghệ, mà nằm ở năng lực hấp thụ và làm chủ công nghệ. Nếu không cải thiện chất lượng nguồn nhân lực và chuẩn hóa hệ thống quản trị, doanh nghiệp Việt rất dễ rơi vào vòng luẩn quẩn “mua được nhưng không hiểu, vận hành được nhưng không cải tiến được”. Khi đó, chuyển giao công nghệ chỉ dừng lại ở việc thay thế công cụ, thay vì tạo ra giá trị gia tăng bền vững.