Chứng khoán

Chứng khoán

Tích sản cổ phiếu trong biến động

Diễm Ngọc 12/04/2026 11:00

Giữa những biến động ngắn hạn, các cơ hội tích sản cổ phiếu trên thị trường chứng khoán (TTCK) đang dần xuất hiện ở những nhóm ngành có nền tảng tốt.

ndm_8093_ghte.jpg
Việc duy trì tỷ lệ tiền mặt hợp lý là yếu tố quan trọng để nhà đầu tư sẵn sàng giải ngân khi thị trường điều chỉnh về vùng định giá hấp dẫn.

Việc nhận diện đúng bản chất và mối quan hệ tương tác giữa các biến số vĩ mô là điều kiện tiên quyết để xây dựng một chiến lược tích sản cổ phiếu có hệ thống, hướng tới tính ổn định và bền vững trong dài hạn.

“Kiềng ba chân” vĩ mô

Trong đầu tư tài chính chuyên nghiệp, bên cạnh việc quan sát biến động thị trường, nhà đầu tư còn cần theo dõi chặt chẽ các yếu tố nền tảng vĩ mô để đưa ra định hướng chiến lược phù hợp. Thực tiễn tại Việt Nam cho thấy, TTCK luôn vận động xoay quanh “kiềng ba chân” gồm lãi suất, tăng trưởng GDP và tỷ giá.

Ông Đặng Trần Phục, Chủ tịch HĐQT AzFin Việt Nam phân tích trước hết, lãi suất là biến số có tác động nhanh và trực tiếp nhất tới TTCK. Giai đoạn 2025, áp lực lãi suất gia tăng khi tăng trưởng tín dụng hơn 19%, vượt xa mức tăng trưởng huy động vốn quanh 14-15%. Điều này dẫn đến nhu cầu huy động năm 2026 tăng mạnh, buộc các ngân hàng phải nâng lãi suất huy động lên 7,5-8%/năm.
Cùng với đó, giá dầu tăng khoảng 66% kể từ khi bùng phát xung đột tại Trung Đông làm gia tăng kỳ vọng lạm phát, khiến dòng tiền có xu hướng quay về kênh tiết kiệm khi lợi suất thực dương trở nên hấp dẫn hơn.

Trong bối cảnh đó, nguyên lý định giá trở nên đặc biệt quan trọng, khi lãi suất phi rủi ro tăng, lợi suất yêu cầu đối với cổ phiếu cũng tăng theo. Nếu lợi nhuận doanh nghiệp không đổi, giá cổ phiếu buộc phải giảm để đạt mức sinh lời kỳ vọng mới. Đây là lý do khiến lợi suất trái phiếu Chính phủ Việt Nam tăng lên 4,36% (từ đáy 2,35%) nhưng vẫn thấp hơn Mỹ (4,43%), tạo ra chênh lệch âm và làm suy giảm sức hút đối với dòng vốn ngoại.

Tuy nhiên, lịch sử cũng cho thấy, chính những giai đoạn lãi suất cao và tâm lý bi quan nhất, như tháng 11/2022 khi P/E thị trường về 9,8 lần lại là thời điểm hình thành đáy trung hạn và mở ra cơ hội tích sản dài hạn.

Song song với lãi suất, tỷ giá là yếu tố chi phối hành vi của nhà đầu tư nước ngoài. Riêng quý I vừa qua, khối ngoại bán ròng hơn 30.000 tỷ đồng trên TTCK Việt Nam, chủ yếu do “lỗ kép” từ giá cổ phiếu giảm và đồng nội tệ mất giá.

“Điểm đáng chú ý là dòng vốn ngoại không rút khỏi Việt Nam mà chuyển dịch sang hình thức đầu tư chiến lược. Các thương vụ như Sumitomo Mitsui đầu tư vào VPBank và FE Credit; Momogi Group (Indonesia) thâu tóm Bibica (BBC); hay thành viên tập đoàn SCG (Thái Lan) thâu tóm Nhựa Bình Minh (BMP), cho thấy niềm tin dài hạn vào nội lực doanh nghiệp Việt Nam vẫn rất mạnh mẽ. Điều này hàm ý rằng việc bán ròng trên sàn chỉ là biến động ngắn hạn, còn dòng tiền thông minh vẫn đang âm thầm tích lũy tài sản thực. Trên nền tảng đó, tăng trưởng GDP đóng vai trò định hướng chiến lược trong lựa chọn nhóm ngành và cổ phiếu. Tuy nhiên, trong chu kỳ lãi suất cao, thị trường không tăng đồng đều mà phân hóa mạnh theo từng nhóm ngành. Đây chính là thời điểm nhà đầu tư cần chuyển từ tư duy mua thị trường sang chọn lọc doanh nghiệp”, ông Phục nhấn mạnh.

Chiến lược tích sản

Theo Chủ tịch AzFin Việt Nam, ở nhóm ngân hàng, dù vẫn là trụ cột của nền kinh tế, nhưng áp lực lãi suất huy động tăng nhanh hơn lãi suất cho vay đang khiến biên lãi thuần (NIM) bị thu hẹp. Đồng thời, rủi ro nợ xấu có xu hướng gia tăng, đặc biệt ở các ngân hàng quản trị lỏng lẻo.

Do đó, chiến lược tích sản cổ phiếu cần tập trung vào các ngân hàng có năng lực quản trị rủi ro tốt như TCB hay ACB, nơi chất lượng tài sản và hiệu quả vận hành cho phép duy trì định giá P/E, P/B ở mức hợp lý so với tăng trưởng.

Ngược lại, ngành bán lẻ đang ở pha đầu của chu kỳ hồi phục, hưởng lợi gián tiếp từ đầu tư công và cải thiện thu nhập, với các đại diện như MWG và PNJ. Tuy nhiên, điểm cần lưu ý là giá cổ phiếu đã phần nào phản ánh kỳ vọng tương lai, thậm chí có yếu tố kỹ thuật như ESOP, nên dư địa đầu tư giá trị không còn rõ ràng nếu mua ở vùng giá cao.

Trong khi đó, nhóm bất động sản khu công nghiệp lại nổi lên như một “điểm lệch pha” hấp dẫn, dù dòng vốn FDI vẫn duy trì tích cực tại các trung tâm như Hải Phòng, Quảng Ninh hay Hưng Yên, nhiều doanh nghiệp như IDC vẫn đang giao dịch dưới trung vị định giá lịch sử, tạo ra biên an toàn cao hơn đáng kể so với bất động sản dân dụng vốn đã có dấu hiệu quá nhiệt.

Ở chiều phòng thủ, các doanh nghiệp bảo hiểm và tiện ích như BVH, REE hay HDG lại trở thành nơi trú ẩn của dòng tiền trong giai đoạn biến động. Đặc điểm chung của nhóm này là “tiền nhiều, nợ ít”, dòng tiền kinh doanh ổn định và danh mục tiền gửi lớn, giúp hưởng lợi khi lãi suất tăng. Đây là lớp tài sản quan trọng để cân bằng rủi ro trong danh mục tích sản.

Từ góc độ chiến lược, nhà đầu tư cần phân bổ danh mục theo 3 lớp rõ ràng: tấn công (ngân hàng, bán lẻ), cân bằng (thép, công nghệ) và phòng thủ (bảo hiểm, tiện ích). Việc duy trì tỷ lệ tiền mặt hợp lý cũng là yếu tố quan trọng để sẵn sàng giải ngân khi thị trường điều chỉnh về vùng định giá hấp dẫn.

Đặc biệt, chiến lược tích sản hiệu quả phải dựa trên mô hình kỷ luật MMA bao gồm các trụ cột: Lựa chọn doanh nghiệp có quản trị tốt (management); mua với biên an toàn cao (margin of safety); và sở hữu lợi thế cạnh tranh bền vững (advantage). Đây là bộ lọc quan trọng giúp nhà đầu tư tránh xa những cổ phiếu “rơi tự do” và tập trung vào tài sản chất lượng.

Diễm Ngọc