Phân tích - Bình luận

Phân tích - Bình luận

Giải bài toán “lõi công nghệ”

Trường Đặng 14/04/2026 11:09

Với tham vọng trở thành trung tâm công nghệ của khu vực, Việt Nam vẫn đối mặt với những bài toán cốt lõi về vốn, công nghệ và nhân lực.

WhatsApp Image 2026-04-07 at 12.20.03 (1)

Trao đổi với Diễn đàn Doanh nghiệp, ông Sam Van, nhà sáng lập SRO Partners - công ty tư vấn tài chính có trụ sở ở Mỹ - đưa ra góc nhìn về cách doanh nghiệp Việt Nam có thể tiếp cận thị trường vốn toàn cầu và củng cố niềm tin với nhà đầu tư quốc tế.

- Theo ông, Việt Nam cần thu hút nguồn vốn như thế nào để có thể trở thành một trung tâm công nghệ tiếp theo ở châu Á?

Việt Nam có nhiều doanh nghiệp đã trưởng thành, đặc biệt trong các lĩnh vực như công nghệ, y tế, tiêu dùng và bất động sản. Tuy nhiên, cần có cơ chế cởi mở hơn để cho phép một số doanh nghiệp vươn ra thị trường quốc tế.

Một số tập đoàn đã huy động vốn tư nhân hoặc thu hút nhà đầu tư trong nước, nhưng cần nhớ rằng nhà đầu tư quốc tế luôn có nhiều lựa chọn. Vậy tại sao họ phải chọn Việt Nam? Câu trả lời nằm ở việc đáp ứng các tiêu chuẩn toàn cầu, đưa doanh nghiệp tiếp cận thị trường vốn quốc tế, và tạo dựng niềm tin thông qua quản trị minh bạch và uy tín.

Theo tôi, các doanh nghiệp Việt nên cân nhắc niêm yết trên các sàn giao dịch quốc tế như NYSE, NASDAQ, London, Hong Kong hay Tokyo. Nếu đó là nhóm nhà đầu tư mục tiêu, doanh nghiệp cần đáp ứng các yêu cầu pháp lý và tiêu chuẩn của các thị trường này để chứng minh năng lực và tạo dựng niềm tin.

Khi đó, dòng vốn có thể quay trở lại dưới dạng đầu tư trực tiếp nước ngoài vào Việt Nam, giúp mở rộng hoạt động với độ tín nhiệm cao, thay vì phụ thuộc vào nguồn vốn nội địa vốn hạn chế và cạnh tranh.
Tôi luôn khuyến khích các doanh nhân có tham vọng toàn cầu: hãy vươn ra ngoài biên giới. Hãy tìm cách huy động vốn từ những thị trường mà bạn muốn mở rộng. Đó là một phần quan trọng của dòng chảy vốn.

- Nhật Bản và Hàn Quốc từng có chính sách công nghiệp hỗ trợ ngành công nghệ. Việt Nam có nên làm điều tương tự, thưa ông?

Trong lĩnh vực công nghệ có nhiều phân ngành, từ xây dựng chuỗi cung ứng, phát triển đối tác sản xuất linh kiện đến đáp ứng nhu cầu của các ngành công nghiệp lớn hơn.

Khi các tập đoàn, như của Nhật Bản hay Hàn Quốc… đầu tư vào Việt Nam, họ luôn cần hệ sinh thái đối tác nội địa có khả năng tham gia chuỗi cung ứng. Đây chính là cơ hội để Việt Nam trở thành một phần của giải pháp.

Dù ban đầu chỉ đóng góp ở quy mô nhỏ, doanh nghiệp Việt có thể từng bước nâng cấp năng lực để tham gia vào các chuỗi giá trị lớn hơn. Điều quan trọng là khả năng thích nghi, tạo giá trị gia tăng và xây dựng niềm tin để tiến sâu hơn vào công nghệ và sản xuất.

Không phải lúc nào cũng có thể bắt đầu từ mức giữa hoặc cao. Để xây dựng quan hệ đối tác toàn cầu, Việt Nam phải bắt đầu từ đâu đó. Và cốt lõi vẫn là ba yếu tố: tín nhiệm, niềm tin và năng lực. Đây là nền tảng của mọi doanh nghiệp, ở bất kỳ quốc gia nào. Không có niềm tin và năng lực thì không thể có kinh doanh.

viettel.jpeg
Viettel và FPT đang tiên phong sản xuất và phát triển hệ sinh thái chip "Make in Vietnam".

- Theo ông, những lĩnh vực nào có tiềm năng nhất trong tương lai công nghệ của Việt Nam?

Không chỉ riêng công nghệ, nhiều lĩnh vực liên quan có thể hưởng lợi. Healthtech bao gồm công nghệ y tế, sàng lọc bệnh, chăm sóc phòng ngừa. Các hệ thống khám sức khỏe định kỳ, theo dõi cơ thể sẽ ngày càng phổ biến. Medtech bao gồm dược phẩm và công nghệ sinh học, cũng đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao chất lượng sống.

Ngoài ra, Việt Nam có tiềm năng lớn trong công nghệ thực phẩm và nuôi trồng thủy sản, đặc biệt trong bối cảnh biến đổi khí hậu tại Đông Nam Á. Khi điều kiện thời tiết trở nên khắc nghiệt hơn, câu hỏi đặt ra là làm thế nào để cây trồng và vật nuôi có thể chống chịu tốt hơn với dịch bệnh và môi trường. Điều này đòi hỏi ứng dụng công nghệ, kể cả trong cải tiến giống.

Trong khi đó, tuổi thọ con người đã tăng đáng kể, kéo theo nhu cầu lớn hơn về hệ thống y tế và chăm sóc sức khỏe.

Trong nông nghiệp và thủy sản, Việt Nam có nền tảng mạnh với các sản phẩm chủ lực như cà phê, tiêu, điều, gạo, hạt sen. Vấn đề là làm sao nâng cao giá trị và chất lượng. Nếu áp dụng công nghệ và tiêu chuẩn quốc tế, Việt Nam hoàn toàn có thể đóng vai trò quan trọng trong an ninh lương thực toàn cầu.

- Đối với bán dẫn, tiềm năng của Việt Nam trong lĩnh vực này nên được nhìn nhận như thế nào, thưa ông?

Bán dẫn không phải là ngành có thể được xây dựng trong một sớm một chiều. Để phát triển lĩnh vực này, cần có nền tảng về kiến thức và năng lực, đồng thời cần nhập khẩu tri thức từ bên ngoài.

Trong khu vực, nhiều quốc gia đã đi trước. Malaysia, Indonesia, Philippines, thậm chí Thái Lan và Singapore đều đã tham gia vào chuỗi giá trị bán dẫn ở các mức độ khác nhau. Những tập đoàn lớn như TSMC hay Intel đã đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành hệ sinh thái này tại châu Á.

Nếu nhìn lại giai đoạn đầu của outsourcing, các công ty Mỹ như Intel hay Motorola không bắt đầu bằng sản xuất chip, mà từ những khâu đơn giản hơn như pin, tai nghe hay linh kiện điện tử. Từ đó, họ từng bước tích hợp sâu hơn vào chuỗi giá trị, trước khi phát triển thành ngành công nghiệp bán dẫn hoàn chỉnh.

Với Việt Nam, trọng tâm nên là xây dựng chuỗi cung ứng. Ngay cả khi chưa có nhà máy bán dẫn quy mô lớn, vẫn cần bắt đầu từ các mắt xích phù hợp, thông qua các quan hệ đối tác, từng bước tiếp cận công nghệ và tích lũy năng lực khi ngành phát triển.

Liệu Việt Nam có thể trở thành quốc gia dẫn đầu trong lĩnh vực bán dẫn?

Tôi cho rằng điều này vẫn còn nhiều yếu tố chưa chắc chắn, từ điều kiện khí hậu, môi trường đến cam kết vốn. Ở quy mô nhỏ, Việt Nam hoàn toàn có thể tham gia. Nhưng để đạt tới quy mô công nghiệp lớn, câu hỏi vẫn còn bỏ ngỏ, nhất là khi phải cạnh tranh trực tiếp với các quốc gia trong khu vực đã đi trước.
- Trân trọng cám ơn ông!

Trường Đặng