Doanh nghiệp
Hạn ngạch phát thải: Thiết kế đúng để không trở thành “rào cản” của ngành xi măng
Hiện nay ngành xi măng, một trong ba lĩnh vực phát thải lớn nhất đang bước vào “luật chơi” mới với cơ chế thí điểm hạn ngạch phát thải khí nhà kính giai đoạn 2025 - 2026.

Thực tế, Xi măng là vật liệu nền của phát triển hạ tầng, do đó giảm phát thải phải đi cùng bảo đảm an ninh vật liệu xây dựng. Nếu không được thiết kế hợp lý, công cụ này có thể vô tình trở thành gánh nặng chi phí thay vì động lực thúc đẩy chuyển đổi xanh.
Áp lực “chuyển đổi kép” của ngành xi măng
Theo lộ trình tại Quyết định 263/2026/QĐ-TTg, phê duyệt tổng hạn ngạch thí điểm cho ba lĩnh vực phát thải lớn: nhiệt điện, sắt thép và xi măng.
Trong cơ cấu phát thải quốc gia, có 51 cơ sở sản xuất xi măng thuộc phạm vi thí điểm phân bổ hạn ngạch. Hạn ngạch của ngành xi măng tương đương khoảng 28,8% tổng hạn ngạch năm 2025 và 28,1% năm 2026. Việc thí điểm phân bổ hạn ngạch phát thải giai đoạn 2025–2026 đang mở ra một giai đoạn quản lý mới, đưa ngành xi măng từng bước tham gia thị trường carbon.
Tuy nhiên, đặc thù sản xuất khiến xi măng rơi vào thế “chuyển đổi kép”: vừa phải duy trì tăng trưởng, vừa phải giảm phát thải. Quá trình sản xuất clinker, công đoạn cốt lõi, gắn với phản ứng phân hủy đá vôi, tạo ra lượng CO₂ gần như không thể loại bỏ hoàn toàn bằng các giải pháp thông thường. Đây là thách thức mang tính cấu trúc, không dễ xử lý trong ngắn hạn.
Thời gian qua, nhiều doanh nghiệp, trong đó có Tổng Công ty Xi măng Việt Nam (VICEM), đã chủ động triển khai các giải pháp giảm phát thải như tận dụng nhiệt thừa để phát điện, sử dụng nhiên liệu thay thế từ rác thải công nghiệp, hay tăng tỷ lệ phụ gia trong sản xuất.
Các dự án phát điện từ nhiệt thải không chỉ giúp tiết kiệm chi phí năng lượng mà còn góp phần giảm phát thải, hướng tới mô hình sản xuất xanh. Đây cũng là bước đi phù hợp với Chiến lược phát triển vật liệu xây dựng giai đoạn 2021–2030, định hướng đến năm 2050 của VICEM.
Tuy vậy, vấn đề đặt ra là cơ chế phân bổ hạn ngạch hiện nay đã phản ánh đầy đủ các nỗ lực này hay chưa. Theo các chuyên gia, nếu chỉ tính phát thải ở công đoạn clinker, thì phần lớn dư địa giảm phát thải từ công đoạn nghiền xi măng – nơi có thể tăng tỷ lệ phụ gia – sẽ không được ghi nhận.
Điều này có thể khiến doanh nghiệp dù đã cải tiến công nghệ vẫn không nhận được lợi ích tương xứng trong hạn ngạch được phân bổ, làm suy giảm động lực đầu tư.
Nguy cơ “lệch pha” giữa hạn ngạch và thực tế sản xuất
Việc đưa xi măng vào diện thí điểm phân bổ hạn ngạch là bước đi tất yếu, tạo động lực để doanh nghiệp tái cấu trúc công nghệ và tối ưu quy trình sản xuất. Đồng thời, đây cũng là cơ hội để nâng cao năng lực cạnh tranh khi các cơ chế quốc tế như CBAM của EU dần được áp dụng.
Tuy nhiên, thực tế triển khai đang cho thấy một số bất cập. Theo thống kê năm 2025, nhiều nhà máy xi măng được giao hạn ngạch thấp hơn đáng kể so với mức phát thải thực tế. Nếu đây là hạn ngạch chính thức, không ít doanh nghiệp sẽ rơi vào tình trạng vượt trần.
Khi đó, doanh nghiệp chỉ còn hai lựa chọn: cắt giảm sản lượng hoặc chịu chi phí bổ sung, thậm chí là chế tài. Cả hai phương án đều ảnh hưởng tiêu cực đến hoạt động sản xuất và sức cạnh tranh trên thị trường.
Trong bối cảnh cả nước có hơn 60 nhà máy xi măng với dây chuyền hoàn chỉnh, con số này dự kiến còn tăng, việc phân bổ hạn ngạch không sát thực tế có thể tạo ra áp lực lớn trên diện rộng.
Cần thiết kế cơ chế linh hoạt và toàn diện, định hướng dài hạn.
Theo PGS.TS Lương Đức Long - Phó Chủ tịch Hiệp hội Xi măng Việt Nam (VNCA) cho rằng, trong giai đoạn thí điểm, việc chưa áp dụng cơ chế tài chính hay chế tài xử phạt là hợp lý, giúp doanh nghiệp có thời gian làm quen với hệ thống quản lý mới.
Tuy nhiên, để cơ chế hạn ngạch thực sự phát huy hiệu quả, cần điều chỉnh cả về phạm vi và phương pháp phân bổ. Trước hết, việc tính toán hạn ngạch nên bao phủ toàn bộ chu trình sản xuất xi măng, thay vì chỉ tập trung vào clinker.
Bên cạnh đó, cần có hệ số điều chỉnh phù hợp để ghi nhận những doanh nghiệp đã đầu tư công nghệ hiện đại, tránh tình trạng “cào bằng” làm triệt tiêu động lực đổi mới.
Việc kéo dài thời gian thí điểm từ 3–5 năm cũng được xem là cần thiết, nhằm tạo điều kiện cho doanh nghiệp hoàn thiện hệ thống dữ liệu và chiến lược chuyển đổi.
Về phía doanh nghiệp, các giải pháp giảm phát thải cần tập trung vào tối ưu hóa năng lượng và thay đổi cấu trúc sản phẩm. Trong đó, giảm hàm lượng clinker trong xi măng là hướng đi quan trọng.
Việc tăng sử dụng phụ gia như tro bay, xỉ lò cao, puzolan hay đất sét nung không chỉ giúp giảm phát thải mà còn phù hợp với xu hướng quốc tế, nâng cao năng lực cạnh tranh.
Ngoài ra, chuyển đổi sang năng lượng sạch, sử dụng nhiên liệu thay thế như biomass, hay tận dụng nhiệt thải để phát điện cũng là những giải pháp khả thi, có thể được khấu trừ phát thải carbon.
Một đề xuất đáng chú ý là nghiên cứu cơ chế khấu trừ phát thải khi sử dụng rác thải sinh hoạt làm nhiên liệu nung clinker. Giải pháp này không chỉ giảm CO₂ mà còn hạn chế phát thải methane từ bãi rác, loại khí có tác động lớn đến biến đổi khí hậu.
Cần “kim chỉ nam” cho toàn ngành
Để doanh nghiệp chủ động đầu tư dài hạn, Nhà nước cần sớm ban hành mục tiêu giảm phát thải cụ thể cho ngành xi măng đến năm 2030. Đây sẽ là cơ sở quan trọng để định hướng chiến lược phát triển bền vững.
Nếu được thiết kế đúng, cơ chế hạn ngạch phát thải không chỉ là công cụ kiểm soát mà còn trở thành đòn bẩy thúc đẩy chuyển đổi xanh. Ngược lại, nếu thiếu linh hoạt và không sát thực tế, chính sách này có thể trở thành rào cản, làm suy giảm động lực đổi mới của doanh nghiệp.
Bài toán đặt ra lúc này không chỉ là kiểm soát phát thải, mà là thiết kế một “luật chơi” đủ công bằng và hiệu quả để đồng hành cùng sự phát triển của ngành xi măng trong kỷ nguyên kinh tế carbon thấp.