Nghiên cứu - Trao đổi
Hoàn thiện cơ chế quản lý môi trường
Những bất cập về dữ liệu, phối hợp liên ngành và công cụ quản lý đang đặt ra yêu cầu cấp thiết phải sửa đổi Luật Bảo vệ môi trường.
Dự án Luật sửa đổi, bổ sung Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 (Dự thảo) đang được Bộ Nông nghiệp và Môi trường xây dựng trong bối cảnh yêu cầu phát triển kinh tế xanh và bền vững ngày càng trở nên cấp thiết. Không chỉ nhằm khắc phục những bất cập trong quá trình thực thi, lần sửa đổi này còn được kỳ vọng mở ra một khuôn khổ pháp lý linh hoạt hơn, tạo dư địa cho đổi mới sáng tạo và các mô hình tăng trưởng mới.

Theo Thứ trưởng Bộ Nông nghiệp và Môi trường Lê Công Thành, Dự thảo được xây dựng trên một tư duy lập pháp mới: Luật chỉ quy định khung và nguyên tắc nhằm bảo đảm tính linh hoạt, còn các nội dung kỹ thuật sẽ giao cho Chính phủ và các cấp có thẩm quyền quy định chi tiết.
Trên cơ sở đó, Dự thảo tập trung vào 5 định hướng lớn.
Trước hết là cải cách thực chất thủ tục hành chính và đẩy mạnh phân cấp. Các thủ tục như đánh giá tác động môi trường (ĐTM) và giấy phép môi trường (GPMT) sẽ được đơn giản hóa, minh bạch hóa nhằm giảm chi phí tuân thủ cho doanh nghiệp. Tuy nhiên, việc “nới lỏng” thủ tục sẽ đi kèm cơ chế hậu kiểm chặt chẽ hơn, với sự phân định rõ trách nhiệm giữa các cấp, các ngành, dựa trên ba yếu tố cốt lõi công cụ, lực lượng và quy trình giám sát.
Cùng với đó là đổi mới căn bản tư duy về chất thải. Thay vì chỉ tập trung “xử lý chất thải”, Dự thảo hướng tới coi chất thải là “tài nguyên”, qua đó tạo hành lang pháp lý để phát triển ngành công nghiệp môi trường và thúc đẩy kinh tế tuần hoàn.
Một điểm nhấn quan trọng khác là thúc đẩy chuyển đổi số trong lĩnh vực môi trường. Theo định hướng này, hệ sinh thái dữ liệu môi trường sẽ được xây dựng đồng bộ, công khai và minh bạch, phục vụ hiệu quả cho cơ quan quản lý, người dân và doanh nghiệp.
Song song với đó, tư duy quản lý cũng được chuyển từ “bị động khắc phục” sang “chủ động phòng ngừa”. Điều này đòi hỏi nâng cao năng lực dự báo, cảnh báo sớm, cũng như kiểm soát chặt chẽ các nguồn thải ngay từ gốc, trong bối cảnh quá trình đô thị hóa và công nghiệp hóa đang diễn ra nhanh chóng.
Cuối cùng, Dự thảo nhấn mạnh việc vận hành hiệu quả các công cụ kinh tế, đặc biệt là thị trường tín chỉ carbon. Đây được xem là đòn bẩy quan trọng để biến bảo vệ môi trường và thích ứng với biến đổi khí hậu thành động lực phát triển, thúc đẩy doanh nghiệp đổi mới công nghệ và nâng cao năng lực cạnh tranh.
Từ góc độ chuyên gia, nhiều ý kiến cho rằng việc sửa đổi Luật lần này là cần thiết để tiếp tục cải cách mạnh mẽ thủ tục hành chính, đồng thời bảo đảm kiểm soát thực chất các dự án có nguy cơ tác động xấu đến môi trường.
Đáng chú ý, một trong những “điểm nghẽn” lớn hiện nay là thiếu nền tảng dữ liệu môi trường thống nhất. TS Hoàng Dương Tùng, Chủ tịch Mạng lưới không khí sạch Việt Nam chỉ ra rằng Việt Nam hiện vẫn chưa có hệ thống kiểm kê phát thải quốc gia đầy đủ. Điều này khiến việc xây dựng chính sách và quản lý môi trường thiếu cơ sở dữ liệu đồng bộ ở tầm quốc gia.

Từ thực tế đó, ông Tùng đề xuất bổ sung quy định về kiểm kê phát thải quốc gia trong Luật sửa đổi, đồng thời thiết lập cơ chế phối hợp liên vùng trong quản lý chất lượng không khí, đặc biệt tại các đô thị lớn – nơi ô nhiễm không khí đang trở thành vấn đề ngày càng nghiêm trọng.
Bên cạnh đó, yêu cầu về quản trị môi trường thông minh cũng được đặt ra. Theo ông Tùng, cần có quy định cụ thể hơn về trách nhiệm quản lý, hệ thống giám sát môi trường theo thời gian thực, cũng như các mô hình dự báo và cảnh báo sớm, nhằm nâng cao tính chủ động trong quản lý.
Nhằm xử lý các bất cập còn tồn tại, TS Trần Văn Minh, nguyên Phó Chủ nhiệm Ủy ban Khoa học, Công nghệ và Môi trường của Quốc hội cho rằng Dự thảo cần làm rõ hơn các nội dung liên quan đến báo cáo ĐTM, giấy phép môi trường cũng như các quy định về xử lý và phục hồi ô nhiễm môi trường đất.
Đối với quản lý chất thải rắn sinh hoạt, dự thảo luật hiện đưa ra hai phương án phân loại. Phương án thứ nhất giữ nguyên cách phân loại thành 3 nhóm như Luật Bảo vệ môi trường năm 2020, gồm chất thải có khả năng tái sử dụng, tái chế; chất thải thực phẩm; và chất thải rắn sinh hoạt khác. Phương án thứ hai phân loại thành 2 nhóm gồm chất thải có khả năng tái chế, tái sử dụng và chất thải rắn sinh hoạt khác.
Theo ông Minh, chất thải thực phẩm chiếm tỷ trọng rất lớn trong tổng lượng rác thải sinh hoạt. Vì vậy, nếu gộp chung sẽ khó có cơ chế quản lý và xử lý hiệu quả. Việc duy trì phân loại thành 3 nhóm sẽ tạo điều kiện để xây dựng các chính sách cụ thể hơn cho từng loại chất thải.
Có thể thấy, việc sửa đổi Luật Bảo vệ môi trường lần này không chỉ là điều chỉnh kỹ thuật, mà là bước tái định hình toàn diện tư duy quản lý môi trường. Trong đó, việc bổ sung nền tảng dữ liệu và thiết lập cơ chế phối hợp hiệu quả sẽ đóng vai trò then chốt, quyết định khả năng hiện thực hóa mục tiêu phát triển kinh tế xanh và bền vững trong giai đoạn tới.