Phân tích - Bình luận
Con đường ngách hút vốn blockchain
Từ lợi thế thị trường nội địa đến bài học chính sách từ châu Âu và Singapore, Việt Nam cần xác định con đường ngách để thu hút dòng vốn blockchain và định vị trong chuỗi giá trị toàn cầu.

Đó là chia sẻ của bà Trần Hà My, Nhà sáng lập, Chủ tịch Danang Fintech Lab (DFL24), đối tác tại VIFC Da Nang, trong cuộc trao đổi với Diễn đàn Doanh nghiệp.
- Đâu là lợi thế cạnh tranh thực chất và bền vững nhất của Việt Nam so với các trung tâm công nghệ đã định hình trên thế giới, thưa bà?
Lợi thế của Việt Nam nằm ở sức đẩy từ dưới lên với các lợi thế quan trọng.
Thứ nhất là quy mô thị trường nội địa vượt trội. Theo Chainalysis và Triple-A, khoảng 26% dân số Việt Nam sở hữu tài sản số, tương đương khoảng 26 triệu người. Khi Luật Công nghiệp Công nghệ số có hiệu lực, Việt Nam không phải xây dựng thị trường từ con số không như hầu hết các quốc gia khác, mà hợp pháp hóa một thị trường đang vận hành.
Thứ hai, dòng kiều hối và nhu cầu thực tế có thể trở thành động cơ tăng trưởng bền vững cho ngành này.
Theo World Crypto Rankings 2025, Việt Nam xếp hạng số 1 toàn cầu về sử dụng giao dịch và chấp nhận thiết bị cơ sở hạ tầng phi tập trung (DePIN). Đây là hai chỉ số phản ánh mức độ thâm nhập thực chất chứ không chỉ đầu cơ. Điều này tạo ra một nền tảng cầu vững chắc cho bất kỳ sản phẩm hoặc dịch vụ tài sản số nào được triển khai tại Việt Nam — một lợi thế mà các trung tâm tài chính như Singapore và Dubai không thể tái tạo.
- Theo bà, Việt Nam nên định vị mình tại phân khúc nào trong chuỗi giá trị fintech/blockchain quốc tế để tạo giá trị thực tế nhất trong vòng 5 năm tới?
Việt Nam đang ở vị trí công xưởng thuê ngoài nhờ nguồn nhân lực khá dồi dào và chi phí cạnh tranh. Đây là lợi thế, nhưng cũng là cái bẫy nếu không có chiến lược thoát ra.
Định vị chiến lược trong 5 năm tới của Việt Nam là nên trở thành Trung tâm Thử nghiệm và Tiêu chuẩn hóa Tài sản số cho các thị trường mới nổi, tập trung vào ba phân khúc chính:
Thứ nhất là hạ tầng xác thực và danh tính số cho giao dịch xuyên biên giới. Việt Nam có lợi thế cạnh tranh để phát triển giải pháp “sử dụng blockchain để xác thực danh tính số của người dùng” cho dòng kiều hối và thanh toán xuyên biên giới.
Thứ hai, token hóa tài sản thực (RWA) tập trung vào các tài sản có độ tin cậy cao. Trong giai đoạn đầu, RWA nên tập trung vào các tài sản có uy tín cao như trái phiếu chính phủ hoặc trái phiếu doanh nghiệp bằng ngoại tệ mạnh để đảm bảo an toàn. Đây là phân khúc mà Việt Nam có thể tạo ra tiêu chuẩn cho các thị trường mới nổi khác.
Thứ ba là nền tảng tuân thủ và quản trị rủi ro cho các thị trường mới nổi. Thị trường tài sản số Việt Nam ước đạt 2,9 tỷ USD năm 2026, nhưng vùng xám pháp lý trước đây tạo ra nhu cầu lớn về giải pháp KYC/AML, giám sát giao dịch, và quản lý rủi ro phù hợp với đặc thù thị trường cận biên. Việt Nam có thể trở thành phòng thí nghiệm cho các giải pháp tuân thủ chi phí thấp, sau đó xuất khẩu sang các nền kinh tế đang phát triển khác.
Với dân số trẻ, tỷ lệ sở hữu smartphone 84%, và mức độ chấp nhận crypto cao nhất thế giới trong nhóm lao động trẻ tự do, thị trường nội địa Việt Nam là nơi thử nghiệm hoàn hảo trước khi xuất khẩu. Các công ty khởi nghiệp blockchain Việt Nam như Ninety Eight (Coin98) đã chứng minh khả năng tạo ra sản phẩm có giá trị toàn cầu.

- Theo kinh nghiệm thực tế ở châu Âu, Việt Nam cần ưu tiên giải quyết điều gì để thu hút dòng vốn và dự án blockchain quốc tế, thưa bà?
Việt Nam đã khởi động thí điểm 5 năm cho sàn giao dịch tài sản số. Bảy đơn vị đã nộp đơn xin cấp phép, nhưng đây mới chỉ là cánh cửa để lọc đơn vị có năng lực tài chính, chưa phải là thứ thu hút các dự án quốc tế.
Tại châu Âu, EU đã khởi động cơ chế thí điểm DLT từ tháng 6/2022 để đánh giá DLT làm nền tảng cho hệ thống thanh toán. Hai năm sau, chỉ có 3 cơ sở hạ tầng được cấp phép, và thậm chí chúng hầu như không có giao dịch thực tế nào.
Nguyên nhân là bởi thiết kế cơ chế thí điểm không rõ ràng về thời hạn, các bên tiềm năng e ngại đầu tư nguồn lực vào hạ tầng cho một cơ chế có thể kết thúc vào năm 2026. Hậu quả là các công ty đổi mới sáng tạo châu Âu đã “lái vòng” qua cơ chế này thay vì tham gia.
Từ bài học của EU, Việt Nam cần ưu tiên ba giải pháp cụ thể:
Thứ nhất, công bố rõ ràng và cam kết dài hạn về thời gian tồn tại của cơ chế thí điểm. Nghị quyết 05/2025/NQ-CP có thời hạn 5 năm, nhưng cần thông điệp chính trị rõ ràng về việc gia hạn và lộ trình chuyển sang khung pháp lý chính thức.
Thứ hai, kết nối thanh khoản xuyên biên giới ngay từ giai đoạn đầu. Các sàn trong nước cần kết nối với thị trường quốc tế để đảm bảo thanh khoản, cho phép giao dịch các loại tiền mã hóa lớn như Bitcoin và Ethereum.
Thứ ba, học mô hình phân cấp thí điểm của Hàn Quốc, không phải mô hình “mở trước, siết sau” của Singapore và Thái Lan. Hàn Quốc đã tập trung hoạt động vào 5 sàn giao dịch tuân thủ đầy đủ thông qua chính sách liên kết tài khoản ngân hàng với tên thật, kiểm tra AML/CFT phức tạp và mức phạt lạm dụng thị trường.
Ngược lại, Singapore ra lệnh buộc các sàn không có giấy phép phải rời đi vào tháng 6/2025 và Thái Lan chặn các sàn nước ngoài lớn trong cùng tháng. Điều này cho thấy, ngay cả những thị trường mở nhất trong khu vực cũng sẽ siết chặt một khi rủi ro gia tăng. Việt Nam đang đi đúng hướng khi di chuyển sớm với các sàn thí điểm để đặt ra quy tắc rõ ràng trước khi khởi động đầy đủ.
- Trân trọng cám ơn bà!