Chuyên đề

Chuyên đề

Triển vọng lãi suất toàn cầu trước áp lực lạm phát trở lại

Diễm Ngọc 28/04/2026 04:01

Giá dầu tăng trong bối cảnh xung đột Trung Đông đang buộc giới đầu tư phải đánh giá lại toàn diện triển vọng lạm phát, cũng như định hướng chính sách tiền tệ của các ngân hàng trung ương lớn.

Đặc biệt, một loạt quyết định từ các ngân hàng trung ương lớn sắp được đưa ra trong tuần từ 27/4 - 3/5, được xem là thời điểm mang tính bước ngoặt.

Kỳ vọng về chính sách của ECB thay đổi

Tại khu vực đồng euro, kịch bản nhiều khả năng nhất là ngân hàng trung ương châu Âu (ECB) sẽ giữ nguyên lãi suất trong cuộc họp ngày 30/4, bất chấp áp lực gia tăng từ chi phí năng lượng. Theo Morningstar, Chủ tịch Christine Lagarde đã củng cố lập trường “chờ đợi và quan sát” trong bài phát biểu tại Berlin ngày 20/4, khi nhấn mạnh rằng các nhà hoạch định chính sách cần thêm dữ liệu rõ ràng trước khi đưa ra bất kỳ điều chỉnh nào. Bà cho rằng khu vực đồng euro hiện vẫn chưa bị đẩy hoàn toàn vào kịch bản bất lợi nhất.

ecb.jpg
Dự báo ECB sẽ giữ nguyên lãi suất trong tháng 4 và tiếp tục định hướng thị trường dựa trên các dữ liệu sắp tới, bao gồm lạm phát, tiền lương và giá hàng hóa. (Ảnh: Reuters)

Trong ngắn hạn, nhiều chuyên gia nhận định ECB chưa có đủ cơ sở để hành động. Michael Field, chiến lược gia trưởng thị trường châu Âu tại Morningstar, nhận định: “Giữ nguyên lãi suất là kết quả khả dĩ nhất trong ngắn hạn khi các nhà hoạch định chính sách đánh giá dữ liệu sắp tới. Môi trường rõ ràng đã thay đổi, nhưng ECB vẫn cần xác định xem đây là sự tăng giá năng lượng tạm thời hay là điều gì đó kéo dài hơn. Nếu giá năng lượng tăng kéo dài, cuối cùng sẽ cần đến phản ứng chính sách. Rủi ro chính nằm ở hiệu ứng vòng thứ hai, khi các công ty bắt đầu chuyển chi phí năng lượng cao hơn sang người tiêu dùng”.

Ông cũng nhấn mạnh vai trò của truyền thông chính sách khi cho rằng thị trường sẽ tập trung sát sao vào các tuyên bố, nhưng bất kỳ dấu hiệu nào cho thấy ECB cần phải hành động đều có khả năng gây ra phản ứng trên thị trường.

Ở góc nhìn khác, Martin Moryson, người đứng đầu bộ phận kinh tế toàn cầu tại DWS giữ quan điểm thận trọng hơn về thời điểm hành động của ECB. Theo ông, khi nhìn xa hơn, việc tăng lãi suất là kịch bản có cơ sở, ngày càng có nhiều bằng chứng cho thấy ECB sẽ cần phải phản ứng nếu áp lực giá cả tiếp tục kéo dài. Các động thái tăng lãi suất tiếp theo trong năm 2026 sẽ hoàn toàn phụ thuộc vào các dữ liệu giá dầu, giá khí đốt, kỳ vọng lạm phát và lạm phát lõi. ECB sẽ không đưa ra cam kết trước. Nhiệm vụ của họ hiện nay trên hết là quản lý kỳ vọng và truyền đạt thông tin rõ ràng, thận trọng, dựa trên dữ liệu và sẵn sàng hành động.

Các tổ chức đầu tư lớn cũng chia sẻ quan điểm tương tự. Neuberger Berman dự báo ECB sẽ giữ nguyên lãi suất trong tháng 4 và tiếp tục định hướng thị trường dựa trên các dữ liệu sắp tới, bao gồm lạm phát, tiền lương và giá hàng hóa. Tổ chức này nhận định: “Nếu lạm phát lõi ổn định ở mức khoảng 2,5% và tăng trưởng được duy trì, việc tăng lãi suất vào tháng 6 là có thể xảy ra, nhưng chúng tôi không nghĩ rằng tăng trưởng sẽ được duy trì”.

Dữ liệu mới nhất từ Eurostat cho thấy lạm phát khu vực đồng euro đã tăng lên 2,6% trong tháng 3, từ mức 1,9% của tháng 2. Tuy nhiên, các chuyên gia dự báo tác động lớn nhất từ giá năng lượng sẽ xuất hiện muộn hơn trong năm.

Một điểm đáng chú ý là bối cảnh hiện tại có sự khác biệt so với cú sốc năng lượng năm 2022. Theo ông Brzeski, người tiêu dùng hiện thận trọng hơn trong chi tiêu, điều này giúp hạn chế vòng xoáy lạm phát nhưng đồng thời tạo áp lực lớn hơn lên tăng trưởng kinh tế. Bên cạnh đó, đồng euro hiện mạnh hơn so với giai đoạn trước, qua đó giảm bớt áp lực lạm phát nhập khẩu.

Trong bối cảnh đó, ECB đang phải đối mặt với một sự cân bằng khó khăn giữa rủi ro lạm phát gia tăng và triển vọng tăng trưởng suy yếu. Các dự báo cho thấy tăng trưởng kinh tế khu vực đồng euro năm 2026 chỉ dao động từ 0,8% đến 1,2%, phản ánh mức độ dễ tổn thương cao hơn so với giai đoạn trước.

Cũng tại châu Âu, loạt dữ liệu CPI sơ bộ tháng 4 từ Đức, Pháp, Ý, Tây Ban Nha và toàn khu vực eurozone, cùng với ước tính GDP quý I, sẽ cung cấp những thông tin đầu tiên về tác động kinh tế của xung đột Trung Đông đối với khu vực này.

Theo LSEG, trong số các nền kinh tế G7, Anh dường như tương đối dễ bị tổn thương do khoảng 25% sản lượng điện phụ thuộc vào khí đốt tự nhiên. Anh cũng ghi nhận tỷ lệ lạm phát hàng năm khoảng 3% trong những tháng gần đây. Đồng thời, kỳ vọng của thị trường về chính sách của ngân hàng trung ương Anh đã thay đổi, không còn hướng đến việc cắt giảm lãi suất như dự kiến ​​hồi đầu năm.

Tuần trước, Thống đốc ngân hàng trung ương Anh Andrew Bailey nhận định thị trường có thể đã “phản ứng quá lạc quan”. Ông thừa nhận việc các doanh nghiệp chuyển một phần chi phí năng lượng tăng cao sang người tiêu dùng là điều khó tránh khỏi, đồng thời nhấn mạnh sự suy yếu kinh tế hiện tại. Điều này trái ngược với diễn biến năm 2022, khi giá năng lượng tăng mạnh sau cuộc xung đột Nga-Ukraine.

Triển vọng của Mỹ vẫn "tương đối ổn"

Cũng theo LSEG, tại Mỹ, kỳ vọng thị trường tiếp tục cho thấy Cục Dự trữ Liên bang (Fed) sẽ cắt giảm lãi suất, mặc dù hiện tại chỉ có một đợt cắt giảm được dự báo vào tháng 6 năm sau. So với Anh và khu vực đồng euro, những diễn biến gần đây dường như có tác động hạn chế hơn đến kỳ vọng về chính sách tiền tệ của Mỹ.

USD vẫn có xu hướng tăng trong ngắn hạn
Đồng đô la Mỹ mạnh hơn có thể giúp giảm bớt áp lực lạm phát nhập khẩu của Mỹ, trong khi việc giảm phụ thuộc vào khí đốt và dầu mỏ nhập khẩu mang lại thêm sự bảo vệ. (Ảnh minh họa)

Một yếu tố cần xem xét nữa là việc bổ nhiệm Chủ tịch Fed mới sắp tới, điều này có thể ảnh hưởng đến kỳ vọng về chính sách trong tương lai. Rủi ro lạm phát đình trệ vẫn tương đối thấp hơn, với dự báo tăng trưởng kinh tế Mỹ năm 2026 sẽ vượt quá 2%, vượt trội so với dự báo tăng trưởng ở Anh và khu vực đồng euro.

Ông Erwan Jacob, chuyên gia tại LSEG đánh giá tăng trưởng GDP của Mỹ tiếp tục được hỗ trợ bởi chi tiêu vốn trong các lĩnh vực liên quan đến công nghệ. Đồng đô la Mỹ mạnh hơn có thể giúp giảm bớt áp lực lạm phát nhập khẩu, trong khi việc giảm phụ thuộc vào khí đốt và dầu mỏ nhập khẩu mang lại thêm sự bảo vệ. Tuy nhiên, các mô hình lịch sử cho thấy hợp đồng tương lai lãi suất quỹ liên bang đôi khi có thể định giá sai đường lối chính sách trong tương lai, dẫn đến sự biến động trên thị trường.

Ngoài ra, tại Canada, ngân hàng trung ương nước này dự kiến giữ nguyên lãi suất ở mức 2,25% khi lạm phát lõi vẫn trong tầm kiểm soát và thị trường lao động ổn định.

Ở Mỹ Latinh, ngân hàng trung ương Brazil có thể cắt giảm lãi suất Selic chính xuống 25 điểm cơ bản, từ 14,75% xuống 14,50%, phản ánh nỗ lực hỗ trợ tăng trưởng trong bối cảnh chi phí vốn vẫn ở mức cao.

Ở châu Á, ngân hàng trung ương Nhật Bản được dự báo duy trì lãi suất ở mức 0,75%. Dù giá năng lượng tăng có thể tạo áp lực lạm phát, chính sách của Nhật Bản vẫn thiên về thận trọng, đặc biệt khi các yếu tố như trợ cấp chính phủ giúp hạn chế tác động đến giá tiêu dùng. Dữ liệu lạm phát Tokyo, sản lượng công nghiệp và doanh số bán lẻ sẽ cung cấp thêm tín hiệu về xu hướng kinh tế.

Như vậy tuần này đánh dấu một thời điểm then chốt của kinh tế toàn cầu, khi các ngân hàng trung ương phải điều hướng giữa áp lực lạm phát, rủi ro tăng trưởng và bất ổn địa chính trị. Trong bối cảnh đó, không chỉ quyết định lãi suất mà cả định hướng chính sách và thay đổi nhân sự, đặc biệt tại Fed sẽ đóng vai trò quyết định trong việc định hình kỳ vọng của thị trường trong thời gian tới.

Diễm Ngọc