Chuyên đề
Việt Nam hút vốn FDI trong bối cảnh rủi ro toàn cầu gia tăng
Bước sang quý I/2026, Việt Nam tiếp tục duy trì sức hấp dẫn đối với dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), trong bối cảnh môi trường kinh tế toàn cầu còn nhiều biến động.
Sự ổn định vĩ mô cùng chính sách điều hành nhất quán đang trở thành nền tảng quan trọng giúp Việt Nam nổi lên như một điểm đến chiến lược của các tập đoàn đa quốc gia.
Dòng vốn tăng mạnh, đặc biệt trong tháng 3
Theo dữ liệu từ CTCK MBS, các chỉ số FDI trong quý I/2026 ghi nhận mức tăng trưởng ấn tượng trên nhiều phương diện. Cụ thể, vốn đăng ký cấp mới đạt 10,23 tỷ USD, tăng 36,3% so với cùng kỳ năm trước.

Vốn FDI thực hiện đạt 3,21 tỷ USD, tăng 8,8%. Trong đó, ngành công nghiệp chế biến, chế tạo giữ vai trò chủ đạo với 4,48 tỷ USD, chiếm 82,8% tổng vốn trong các lĩnh vực trọng điểm. Bất động sản đứng thứ hai với 389,5 triệu USD (7,2%), trong khi lĩnh vực sản xuất và phân phối điện, khí đốt đạt 196,1 triệu USD (3,6%).
Tổng vốn đầu tư đăng ký bao gồm cấp mới, điều chỉnh và góp vốn mua cổ phần đạt 15,2 tỷ USD, tăng tới 42,9%.
Đáng chú ý, riêng tháng 3/2026 chứng kiến sự bùng nổ mạnh mẽ của dòng vốn, với vốn giải ngân đạt 2,2 tỷ USD, tăng 9,5% so với cùng kỳ. Vốn đăng ký cấp mới đạt 6,7 tỷ USD, tăng gần 213% so với cùng kỳ, nổi bật là dự án Nhà máy nhiệt điện LNG Quỳnh Lập tại Nghệ An với tổng vốn đầu tư hơn 2,2 tỷ USD, là một trong những dự án năng lượng lớn nhất được ghi nhận trong thời gian gần đây.
Dự án này không chỉ mang ý nghĩa về mặt tài chính mà còn có vai trò chiến lược trong đảm bảo an ninh năng lượng. Trong bối cảnh nhu cầu điện tăng cao, việc phát triển các dự án LNG quy mô lớn được xem là điều kiện tiên quyết để thu hút các ngành công nghệ cao và duy trì đà tăng trưởng công nghiệp.
Diễn biến này cho thấy không chỉ cam kết đầu tư gia tăng, mà khả năng chuyển hóa thành vốn thực tế cũng đang cải thiện. Đây là tín hiệu quan trọng phản ánh năng lực hấp thụ vốn của nền kinh tế và hiệu quả triển khai dự án. Việc vốn giải ngân duy trì đà tăng ổn định cũng hàm ý rằng các rào cản hành chính đang dần được tháo gỡ, qua đó thúc đẩy tác động lan tỏa tới sản xuất, việc làm và tăng trưởng GDP.
Những chuyển biến trong cơ cấu FDI cho thấy Việt Nam đang dần dịch chuyển khỏi vai trò gia công chi phí thấp để trở thành trung tâm sản xuất có tính chiến lược cao hơn.
Theo ông Nguyễn Bá Hùng, Chuyên gia kinh tế trưởng Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB), lợi thế cạnh tranh của Việt Nam hiện dựa trên ba yếu tố chính. Một là, định hướng xuất khẩu nhất quán, thể hiện qua việc hơn 80% vốn giải ngân tập trung vào chế biến chế tạo và bất động sản công nghiệp. Hai là, môi trường kinh doanh ngày càng đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe của nhà đầu tư về chi phí và khả năng kết nối chuỗi cung ứng. Ba là, niềm tin vào triển vọng dài hạn được củng cố khi các nhà đầu tư không chỉ cam kết mà còn tích cực giải ngân.
Bối cảnh quốc tế đầu năm 2026, đặc biệt là các căng thẳng tại Trung Đông, đã làm thay đổi khẩu vị rủi ro của nhà đầu tư toàn cầu. Dòng vốn có xu hướng tìm đến những thị trường có mức hiệu quả đầu tư sau điều chỉnh rủi ro cao hơn. Việt Nam nổi lên như một điểm đến an toàn nhờ sự kết hợp giữa ổn định chính sách và năng lực sản xuất ngày càng cải thiện.
Vị chuyên gia tại ADB cũng phân tích cần phân biệt hai dòng vốn chính. FDI mang tính dài hạn, tập trung vào xây dựng năng lực sản xuất thực. Trong khi đó, vốn đầu tư gián tiếp (FII) có tính linh hoạt cao hơn và đóng vai trò cung cấp thanh khoản cho thị trường tài chính.
Hiện nay, sự bất ổn tại một số trung tâm tài chính quốc tế đang khiến dòng vốn gián tiếp dịch chuyển sang các thị trường mới nổi có nền tảng vững chắc, trong đó có Việt Nam. Tuy nhiên, đây không phải lợi thế vĩnh viễn. Khi rủi ro địa chính trị giảm nhiệt, dòng vốn có thể đảo chiều, đặt ra yêu cầu cấp thiết về cải cách để giữ chân nhà đầu tư.
Đón nguồn vốn FDI thế hệ mới
Chia sẻ tại một diễn đàn gần đây, TS Nguyễn Anh Tuấn, Chủ tịch Hiệp hội Doanh nghiệp đầu tư nước ngoài (VAFIE) cho biết, trước yêu cầu tăng trưởng GDP trên 10%/ năm, đòi hỏi Việt Nam phải huy động được nguồn vốn rất lớn cả trong và ngoài nước.

Ước tính của nhóm nghiên cứu Báo cáo thường niên về FDI năm 2025 từ VAFIE cho thấy trong giai đoạn 2026-2030, trung bình mỗi năm Việt Nam cần thu hút khoảng 45-50 tỷ USD vốn FDI đăng ký và khoảng 35-40 tỷ USD vốn FDI thực hiện để bổ sung nguồn vốn cho đầu tư phát triển. Đặc biệt, đó phải là nguồn vốn FDI thế hệ mới được khuyến khích chảy vào những ngành công nghiệp tiên tiến, hiện đại, gắn với chiến lược tăng trưởng xanh, kinh tế số và có tác động lan tỏa tới toàn nền kinh tế.
Để tăng cường thu hút dòng vốn FDI thế hệ mới, chất lượng cao và tăng tính kết nối doanh nghiệp FDI với khu vực doanh nghiệp trong nước, TS Nguyễn Anh Tuấn đề xuất:
Thứ nhất, khẩn trương hoàn thiện khung khổ pháp lý, nhất là đối với lĩnh vực kinh tế số, fintech, trung tâm tài chính quốc tế; áp dụng thí điểm các cơ chế đột phá; bổ sung các quy định pháp lý để tạo chế tài và đòn bẩy tài chính nhằm khuyến khích chuyển giao công nghệ, nâng cao tỷ lệ nội địa hóa và tạo điều kiện để các doanh nghiệp nội địa tham gia vào chuỗi cung ứng của khu vực FDI.
Thứ hai, triển khai sớm các giải pháp ưu đãi và hỗ trợ đầu tư, sớm vận hành Quỹ hỗ trợ đầu tư theo Nghị định182/2024-NĐ/CP của Chính phủ.
Thứ ba, khẩn trương nâng cấp kết cấu hạ tầng, nhất là năng lượng, phát triển năng lượng tái tạo đáp ứng yêu cầu của các ngành công nghiệp công nghệ cao; phát triển hạ tầng số, nhất là các trung tâm dữ liệu lớn.
Thứ tư, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao thông qua mô hình liên kết 3 nhà (Nhà nước - Nhà trường - Nhà doanh nghiệp), thu hút nhân tài là người Việt Nam ở nước ngoài và các chuyên gia nước ngoài thông qua chính sách “visa tài năng” dài hạn, ưu đãi thuế thu nhập cá nhân…
Thứ năm, cần triển khai sớm các chương trình hỗ trợ nhằm nâng cao năng lực của các doanh nghiệp nội địa, nhất là các SME để có thể tham gia vào chuỗi cung ứng toàn cầu, triển khai các chương trình phát triển nhà cung cấp với sự tham gia của Chính phủ, các hiệp hội doanh nghiệp và các tập đoàn đa quốc gia.
Có thể thấy với những kết quả đạt được trong quý I/2026, Việt Nam đang đứng trước cơ hội lớn để tái định vị vai trò trong nền kinh tế toàn cầu. Tuy nhiên, cơ hội này đi kèm với áp lực cải cách mạnh mẽ.
Việc tận dụng tốt làn sóng dịch chuyển dòng vốn, đồng thời nâng cấp hạ tầng tài chính và chất lượng nguồn nhân lực, sẽ quyết định Việt Nam có thể chuyển hóa lợi thế ngắn hạn thành năng lực cạnh tranh dài hạn hay không.