Du lịch
"Vốn mềm" cho tăng trưởng du lịch
Biến kho tư liệu văn hóa thành tài sản số có khả năng kể chuyện, tương tác và tạo giá trị kinh tế đang trở thành chìa khóa để doanh nghiệp thúc đẩy tăng trưởng bền vững trong ngành du lịch văn hóa.

Trong kỷ nguyên số, dữ liệu không chỉ là công cụ lưu trữ mà đang trở thành “nguồn vốn mềm” giúp doanh nghiệp văn hóa - du lịch tạo ra sản phẩm mới, nâng cao trải nghiệm và mở rộng giá trị di sản. Tuy nhiên, để dữ liệu thực sự tạo tăng trưởng bền vững, câu chuyện không dừng ở số hóa tư liệu mà phải tiến tới kiến tạo hệ sinh thái trải nghiệm số.
Kể chuyện bằng dữ liệu
Trong chiến lược tăng trưởng bền vững, dữ liệu ngày càng trở thành tài sản quan trọng của doanh nghiệp, đặc biệt trong lĩnh vực du lịch văn hóa khi gắn với kho tàng di sản vật thể và phi vật thể. Thực tế, nhiều địa phương, bảo tàng và doanh nghiệp đã đẩy mạnh chuyển đổi số, từ số hóa hiện vật, hình ảnh đến tư liệu lịch sử, song không ít sản phẩm vẫn chưa tạo được sức hút tương xứng. Nguyên nhân nằm ở việc nhiều dự án mới dừng ở mức “điện tử hóa”, tức chỉ chuyển dữ liệu vật lý lên môi trường số để lưu trữ và hiển thị.
Số hóa di sản cần tiến tới cấp độ cao hơn là chuyển đổi số toàn diện, khi di sản trở thành một tài sản số có khả năng tương tác và tạo giá trị trên không gian mạng. Khi đó, dữ liệu không còn là những tệp tin tĩnh mà trở thành nền tảng cho trải nghiệm 3D, tour ảo, nội dung học tập và các dịch vụ liên quan. Đây cũng là hướng đi để doanh nghiệp biến dữ liệu thành sản phẩm, dịch vụ và nguồn doanh thu mới, qua đó tạo động lực tăng trưởng bền vững.
Theo các chuyên gia, dữ liệu chỉ phát huy giá trị khi được đặt trong một chiến lược nội dung phù hợp. Nói cách khác, công nghệ là công cụ, còn sức hấp dẫn nằm ở cách kể câu chuyện. Điều quan trọng nhất không phải là sở hữu bao nhiêu dữ liệu, mà là doanh nghiệp sử dụng dữ liệu đó để tạo ra trải nghiệm như thế nào. Nếu chỉ đưa hình ảnh lên mạng thì đó mới chỉ là cho công chúng nhìn thấy ‘ngôi nhà’ từ bên ngoài, chứ chưa biết bên trong có gì.
Bài học từ nhiều sản phẩm du lịch văn hóa thành công cho thấy, dữ liệu phải được chuyển hóa thành hành trình trải nghiệm đa giác quan. Đơn cử như tour đêm tại Di tích Nhà tù Hỏa Lò, thay vì chỉ tham quan hiện vật, du khách được sống trong không gian lịch sử với ánh sáng, âm thanh, câu chuyện nhân chứng và các hoạt động tương tác thực tế. Chính mô hình này đã biến một điểm đến quen thuộc trở thành sản phẩm văn hóa hấp dẫn, thu hút đông đảo công chúng.
Trong không gian số, cách tiếp cận cũng tương tự. Dữ liệu về trống đồng, sắc phong, đình chùa hay lễ hội nếu chỉ là ảnh chụp sẽ khó tạo sức hút. Nhưng nếu được phát triển thành trải nghiệm 3D, video tương tác, hoạt hình cho trẻ em, mô phỏng không gian sống của người Việt cổ, giá trị khai thác sẽ tăng lên rất lớn.
Đối với doanh nghiệp, đây là cơ hội để phát triển các sản phẩm du lịch số, ứng dụng thực tế ảo, vé tham quan trực tuyến, quà tặng số, khóa học văn hóa, nội dung giáo dục và các dịch vụ cá nhân hóa.

Mô hình hợp tác công - tư
Nói cách khác, dữ liệu không chỉ phục vụ bảo tồn mà còn trực tiếp tạo doanh thu, mở rộng chuỗi giá trị của ngành công nghiệp văn hóa. Trong bối cảnh kinh tế số phát triển mạnh, doanh nghiệp du lịch văn hóa không thể chỉ nhìn dữ liệu như công cụ hỗ trợ vận hành, mà cần coi đây là nền tảng chiến lược cho tăng trưởng dài hạn. Muốn khai thác hiệu quả dữ liệu di sản, cần thay đổi tư duy từ đơn ngành sang đa ngành. Một sản phẩm di sản số hấp dẫn phải là sự giao thoa của nhiều lĩnh vực: thiết kế, mỹ thuật, âm nhạc, sân khấu, ánh sáng, ẩm thực, truyền thông và công nghệ. 12 ngành công nghiệp văn hóa cần đan xen với nhau để tạo ra sản phẩm đủ sức hấp dẫn với công chúng trong nước và quốc tế.
Điều này cũng mở ra không gian phát triển lớn cho doanh nghiệp tư nhân. Thay vì chỉ phụ thuộc vào nguồn lực nhà nước, các doanh nghiệp công nghệ, du lịch, truyền thông và sáng tạo nội dung hoàn toàn có thể tham gia sâu vào quá trình xây dựng sản phẩm dựa trên dữ liệu di sản.
Ở góc độ tăng trưởng bền vững, dữ liệu còn giúp doanh nghiệp hiểu sâu hơn về hành vi khách hàng: du khách quan tâm tới nội dung nào, dành bao lâu cho từng điểm chạm, độ tuổi nào thích trải nghiệm 3D, nhóm khách quốc tế tìm kiếm thông tin gì. Từ đó, doanh nghiệp có thể tối ưu sản phẩm, cá nhân hóa trải nghiệm và phân bổ nguồn lực hiệu quả hơn.
Quan trọng hơn, khi dữ liệu di sản được khai thác đúng cách, giá trị tạo ra không chỉ nằm ở doanh thu trực tiếp mà còn góp phần gia tăng sức mạnh thương hiệu quốc gia, thúc đẩy du lịch, thương mại và quảng bá hình ảnh Việt Nam ra thế giới.
Nhưng điểm nghẽn lớn nhất hiện nay không nằm ở công nghệ mà ở tư duy và thể chế. Chúng ta đang sống trong thời đại mà dữ liệu số cho phép những người ở Hà Nội, Đà Nẵng, TP Hồ Chí Minh hay bất cứ nơi nào trên thế giới cùng hợp tác xây dựng sản phẩm. Rào cản lớn nhất chính là cách tiếp cận và cơ chế khai thác. Với doanh nghiệp, điều này đồng nghĩa rằng tăng trưởng bền vững trong tương lai không còn chỉ dựa vào tài sản hữu hình, mà ngày càng phụ thuộc vào khả năng biến dữ liệu thành trải nghiệm, trải nghiệm thành giá trị và giá trị thành lợi thế cạnh tranh dài hạn...