Chứng khoán

Chứng khoán

Đón cơ hội từ cổ phiếu đầu tư công

Diễm Ngọc 02/05/2026 11:00

Khi chính sách được khơi thông và kỳ vọng tăng trưởng gia tăng, nhóm cổ phiếu đầu tư công được dự báo bước vào một “con sóng” mới, thu hút mạnh dòng tiền sau thời gian dài tích lũy.

co phieu
Nhiều cổ phiếu đầu tư công được dự báo sẽ thu hút mạnh dòng tiền sau thời gian tích lũy. Ảnh: Dũng Minh

Chu kỳ đầu tư công trung hạn 2026-2030 với kế hoạch đầu tư dự kiến khoảng 8,22 triệu tỷ đồng đã chính thức khởi động, giữ vai trò đặc biệt quan trọng trong chiến lược phát triển kinh tế của Việt Nam.

Thêm lực đẩy chính sách

Tại đợt 2 kỳ họp thứ nhất Quốc hội khoá XVI, nhiều đại biểu Quốc hội đã chỉ ra những tồn tại kéo dài của đầu tư công, đặc biệt là tình trạng giải ngân chậm. Dù nguồn vốn đã được bố trí và kế hoạch đã có, nhưng việc triển khai trên thực tế vẫn gặp nhiều vướng mắc.
Đại biểu Nguyễn Khánh Vũ (tỉnh Quảng Trị) kiến nghị Chính phủ cần tiến hành rà soát và thiết kế lại hệ thống pháp luật theo hướng tinh gọn, rõ trách nhiệm, nhằm tạo ra hành lang pháp lý minh bạch và hiệu quả hơn. Đồng thời, ông cũng đề xuất cho phép tách công tác giải phóng mặt bằng thành một dự án độc lập, được thực hiện trước khi phê duyệt dự án chính, qua đó rút ngắn thời gian chuẩn bị và triển khai.

Ở góc độ điều hành, Chính phủ xác định việc sử dụng nguồn vốn đầu tư công phải có trọng tâm, trọng điểm, tránh dàn trải. Các chương trình, dự án sẽ được rà soát kỹ lưỡng về hiệu quả kinh tế - xã hội trước khi bố trí vốn, hướng tới mục tiêu giảm hệ số ICOR (phản ánh hiệu quả sử dụng vốn), đồng thời nâng cao sự phối hợp giữa đầu tư công và đầu tư xã hội.

Trên thị trường chứng khoán (TTCK), cổ phiếu đầu tư công cũng đã có những nhịp phục hồi kể từ đầu năm 2026 đến nay. Đặc biệt, sự ra đời của Nghị quyết 16/2026/NQ-CP ngày 7/4 đã góp phần tạo ra bước ngoặt khơi thông mô hình BT và tái định hình chu kỳ đầu tư hạ tầng. Ngay sau đó, TTCK đã ghi nhận diễn biến tích cực từ nhóm cổ phiếu liên quan đến đầu tư công. Các cổ phiếu như HHV, C4G, LCG, FCN hay VCG đều tăng từ khoảng 3-5%. Giới phân tích nhận định nhóm này còn có khả năng bứt tốc hơn nữa trong thời gian tới.
HSC phân tích Nghị quyết 16/2026/NQ-CP thiết lập lại toàn bộ khung vận hành của mô hình BT thông qua 4 trụ cột.

Thứ nhất là minh bạch hóa quy trình. Từ khâu chuẩn bị dự án đến bàn giao đều được chuẩn hóa, loại bỏ các “vùng xám” pháp lý từng là rào cản lớn trong thẩm định và giải ngân.

Thứ hai là phân cấp mạnh cho địa phương, giúp giảm đáng kể thời gian phê duyệt, vốn trước đây có thể kéo dài nhiều năm. Cơ chế “xin - cho” được thay bằng quyền chủ động, giúp giảm rủi ro thời gian trong định giá dự án.

Thứ ba là hoàn thiện cơ chế định giá đất. Quỹ đất đối ứng được xác định theo nguyên tắc thị trường, giúp giảm tranh chấp và tăng tính minh bạch trong hạch toán tài sản.

Thứ tư, cơ chế quyết toán cho phép doanh nghiệp hoàn tất hồ sơ tài chính, ghi nhận doanh thu và tái đầu tư, từ đó tăng tốc vòng quay vốn.

Tác động của Nghị quyết 16/2026/NQ-CP không chỉ giới hạn ở các dự án BT mà lan rộng sang nhiều nhóm ngành khác. Khi thời gian bàn giao đất được rút ngắn, tỷ suất hoàn vốn nội bộ của dự án được cải thiện đáng kể. Quan trọng hơn, khả năng tái chu chuyển vốn từ hạ tầng sang phát triển đô thị trở thành động lực tăng trưởng dài hạn.

Ở nhóm xây dựng và vật liệu, sự tái khởi động các dự án kéo theo lượng backlog lớn, tạo nguồn việc ổn định. Trọng tâm chuyển dịch từ sở hữu tài sản sang năng lực thi công và khả năng hiện thực hóa dòng tiền.

Lợi thế quỹ đất

Trong bối cảnh mới, lợi thế cạnh tranh không còn nằm ở quy mô đơn thuần mà ở chất lượng quỹ đất và khả năng triển khai dự án.
HSC đánh giá các doanh nghiệp sở hữu quỹ đất sạch, đặc biệt tại các khu vực chiến lược như Thủ Thiêm, Thủ Đức hay Hải Phòng, đang có vị thế vượt trội. Khi cơ chế định giá được chuẩn hóa, rủi ro pháp lý giảm xuống, thị trường có cơ sở để tái định giá cổ phiếu dựa trên giá trị tài sản thực (NAV), thay vì chiết khấu cao như trước. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh dòng vốn tổ chức đang tìm kiếm các tài sản có tính minh bạch và khả năng sinh lời dài hạn.

Với các dự án quy mô lớn, tiêu biểu như đường sắt tốc độ cao, nhu cầu vốn hàng chục tỷ USD đòi hỏi sự kết hợp hiệu quả giữa ngân sách Nhà nước và nguồn lực tư nhân thông qua PPP.

Đáng chú ý hơn là việc đặt nền móng cho mô hình TOD (phát triển đô thị định hướng giao thông). Trong mô hình này, quỹ đất quanh các nhà ga không chỉ là yếu tố phụ trợ mà trở thành “động cơ tài chính” của toàn dự án. Khi cơ chế định giá đất minh bạch được thiết lập, Nhà nước có thể thu hồi vốn hiệu quả, còn nhà đầu tư đảm bảo biên lợi nhuận bền vững.

Đây chính là yếu tố then chốt giúp Việt Nam nâng hạng trong mắt các định chế tài chính quốc tế, từ một thị trường tiềm năng trở thành điểm đến đầu tư hạ tầng có thể dự báo và định giá được.
Chuyên gia tại HSC khuyến nghị hành động chiến lược cho các nhà đầu tư cần tập trung theo hướng chủ động và có chọn lọc. Trước hết, cần thực hiện tái phân bổ danh mục, gia tăng tỷ trọng vào các cổ phiếu hạ tầng có hệ số beta cao và những doanh nghiệp đã hoàn tất thủ tục pháp lý cho quỹ đất BT như CII và TCH. Đồng thời, cần đánh giá kỹ năng lực thực thi của doanh nghiệp, ưu tiên những đơn vị sở hữu chuỗi giá trị khép kín, từ sản xuất vật liệu xây dựng như HPG, đến thi công hạ tầng như VCG, nhằm tận dụng hiệu quả khối lượng backlog lớn từ các siêu dự án trong giai đoạn tới.

Diễm Ngọc