Kinh tế thế giới
ASEAN và bài toán nâng tầm thương mại nội khối
Dù đã đạt nhiều bước tiến trong cắt giảm thuế quan và hoàn thiện thể chế, thương mại nội khối ASEAN vẫn ở mức thấp so với kỳ vọng.

Cộng đồng Kinh tế ASEAN (AEC) đã đạt được những tiến bộ đáng kể về mặt thể chế. Thuế quan đối với thương mại hàng hóa về cơ bản đã được xóa bỏ vào năm 2018, đánh dấu một cột mốc quan trọng trong tiến trình hội nhập khu vực.
Tuy nhiên, thương mại nội khối ASEAN hiện chỉ chiếm khoảng 20 - 30% tổng kim ngạch thương mại, thấp hơn nhiều so với các khu vực có mức độ hội nhập sâu và tự chủ cao như Liên minh châu Âu (EU), nơi thương mại nội khối đạt tới 55 - 60%.
Khoảng cách giữa thành tựu thể chế và thực tế kinh tế này cho thấy một vấn đề mang tính cấu trúc. Cốt lõi của vấn đề nằm ở cách thiết kế quy tắc xuất xứ (ROO) của ASEAN.
Hiệp định Thương mại Hàng hóa ASEAN (ATIGA), trụ cột của AEC, đã nâng cao tính khả dụng trong thực tiễn khi áp dụng tiêu chuẩn “Chuyển đổi mã số hàng hóa” (CTC) bên cạnh phương pháp truyền thống là “Hàm lượng giá trị khu vực” (RVC).
Theo các chuyên gia, sự linh hoạt này giúp giảm rào cản cho doanh nghiệp khi muốn được hưởng ưu đãi thuế quan.
Tuy nhiên, điều này cũng dẫn đến những hệ quả ngoài ý muốn. Ông Sugekawa Seiya, Giáo sư tại Khoa Khoa học Chính trị và Kinh tế, Đại học Kokushikan cho biết, theo hệ thống hiện tại, sản phẩm vẫn có thể được coi là có xuất xứ ASEAN ngay cả khi phần lớn linh kiện được nhập khẩu từ bên ngoài khu vực.
Trong những trường hợp cực đoan, hàng hóa được cấu thành hoàn toàn từ linh kiện nhập khẩu vẫn có thể được công nhận xuất xứ ASEAN chỉ nhờ công đoạn gia công cuối cùng làm thay đổi mã số thuế.
Chuyên gia này chỉ ra, điều này làm suy yếu động lực mua sắm trong nội khối. Kể từ khi các quy tắc này được áp dụng, tỷ trọng thương mại nội khối ASEAN không những không tăng mà còn có xu hướng giảm. Thay vào đó, sự phụ thuộc vào hàng hóa trung gian nhập khẩu, đặc biệt từ Trung Quốc, lại gia tăng.
Sự nổi lên của Thái Lan như một trung tâm sản xuất và xuất khẩu xe điện là một ví dụ điển hình. Nhiều nhà máy mới đã được xây dựng, nhưng phần lớn vẫn phụ thuộc nặng nề vào linh kiện nhập khẩu, dẫn đến tác động lan tỏa trong nền kinh tế nội địa khá hạn chế.
Những “nhà máy 0 đồng” này đóng góp rất ít vào việc tạo ra giá trị trong nước và không thực sự giúp củng cố mạng lưới sản xuất khu vực.
Theo ông Seiya, nếu xu hướng này tiếp diễn, nó có thể làm gia tăng sự bất mãn khi lợi ích từ thương mại tự do không được phân bổ hợp lý trong nền kinh tế nội địa, từ đó làm sâu sắc thêm sự mất niềm tin và chia rẽ xã hội, tương tự những gì đã xảy ra ở nhiều nền kinh tế phát triển.
Việc xem xét lại quy tắc xuất xứ của ASEAN hiện không còn đơn thuần là vấn đề kỹ thuật, mà ngày càng chịu ảnh hưởng từ các yếu tố địa chính trị.

Mỹ đã bắt đầu coi ASEAN là một phần trong chuỗi cung ứng của Trung Quốc và đã gây sức ép thông qua Mục 301 của Đạo luật Thương mại. Từ góc nhìn của Washington, một số quốc gia Đông Nam Á đang đóng vai trò là kênh giúp né tránh các hạn chế thương mại, đặc biệt liên quan đến tình trạng dư thừa công suất công nghiệp của Trung Quốc.
Trong bối cảnh này, cách thiết kế quy tắc xuất xứ mang ý nghĩa chiến lược trực tiếp. Nó không chỉ ảnh hưởng đến dòng chảy thương mại mà còn quyết định vị thế của các nền kinh tế ASEAN trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Do đó, ông Seiya nhấn mạnh, việc cải cách cần xem quy tắc xuất xứ không chỉ là tiêu chí hành chính mà còn là công cụ của chính sách công nghiệp. Có ba hướng đi quan trọng:
Thứ nhất, ASEAN nên chuyển sang cách tiếp cận dựa trên “giá trị gia tăng nội khối”. Hệ thống hiện tại thiên về tiêu chí gia công hơn là tạo ra giá trị.
Việc tăng cường yêu cầu về RVC hoặc kết hợp CTC với ngưỡng giá trị gia tăng tối thiểu sẽ khuyến khích việc tìm nguồn cung trong khu vực. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các ngành có chuỗi cung ứng phức tạp như ô tô và điện tử.
Thứ hai, cần phân biệt quy tắc xuất xứ theo từng ngành chiến lược. Một hệ thống linh hoạt áp dụng chung có thể vô tình khuyến khích các hoạt động lắp ráp giá trị thấp.
Ngược lại, có thể áp dụng tiêu chuẩn nghiêm ngặt hơn cho các ngành ưu tiên nhằm tăng cường liên kết sản xuất nội khối, trong khi vẫn giữ quy định linh hoạt cho các ngành thâm dụng lao động và doanh nghiệp nhỏ và vừa.
Thứ ba, các quy định chặt chẽ hơn phải đi kèm với việc thực thi hiệu quả hơn. Khi tiêu chuẩn tăng lên, chi phí tuân thủ cũng có thể tăng theo.
Việc số hóa hệ thống chứng nhận, nâng cấp nền tảng e-Form D và cải thiện khả năng truy xuất nguồn gốc chuỗi cung ứng thông qua các công nghệ như blockchain có thể giúp giảm gánh nặng hành chính, đồng thời tăng tính minh bạch và độ tin cậy.
ASEAN đã đạt được nhiều thành công trong việc cắt giảm thuế quan và xây dựng khung thể chế cho hội nhập thị trường. Giai đoạn tiếp theo đòi hỏi sự chuyển dịch trọng tâm, từ số lượng thương mại sang chất lượng sản xuất.
"Quy tắc xuất xứ sẽ đóng vai trò then chốt trong quá trình chuyển đổi này. Các quy tắc cần được tái định nghĩa, từ yêu cầu hải quan sang công cụ của chính sách công nghiệp", ông Seiya nhấn mạnh.
Nếu được thiết kế hợp lý, chúng có thể thúc đẩy phân công lao động sâu hơn trong khu vực và củng cố nền tảng công nghiệp của ASEAN. Ngược lại, nếu thiết kế kém, chúng có thể khiến khu vực ngày càng phụ thuộc vào chuỗi cung ứng bên ngoài.
Đánh giá AEC 2025 cho thấy ASEAN đang chuyển từ giai đoạn xây dựng hệ thống sang đảm bảo hiệu quả kinh tế thực chất. Bài kiểm tra quan trọng hiện nay là cải cách quy tắc xuất xứ.
Thách thức nằm ở việc gia tăng giá trị tạo ra trong khu vực mà vẫn duy trì tính mở, một sự cân bằng mà trong bối cảnh địa chính trị nhiều biến động sẽ quyết định liệu ASEAN có thể xây dựng được nền tảng công nghiệp riêng của mình hay không.