Kinh tế thế giới
Giải pháp nào cho Đông Nam Á bắt kịp sự bùng nổ chip toàn cầu?
Chỉ một số ít nhà máy mới được lên kế hoạch xây dựng trong bối cảnh Đông Nam Á đang nỗ lực chuyển đổi khỏi công nghệ sản xuất phụ trợ.

Đông Nam Á có nguy cơ bị bỏ lại phía sau trong làn sóng bùng nổ sản xuất chất bán dẫn toàn cầu nếu không đẩy nhanh việc phát triển năng lực sản xuất ở khâu front-end (chế tạo wafer/chip), khi hàng tỷ USD đầu tư vào các nhà máy chip mới đang được triển khai tại nhiều khu vực khác trên thế giới.
Ông Ajit Manocha, Chủ tịch kiêm CEO của tổ chức Semiconductor Equipment and Materials International (Semi), cho biết đến năm 2029, thế giới dự kiến sẽ có thêm 89 nhà máy chế tạo wafer đi vào hoạt động, nhưng phần lớn sẽ nằm ngoài Đông Nam Á.
Trong số 89 nhà máy này, dự kiến có 16 nhà máy tại Mỹ, 9 nhà máy ở châu Âu và 64 nhà máy tại châu Á. Tuy nhiên, trong số các dự án tại châu Á, Đông Nam Á chỉ được kỳ vọng sẽ có khoảng 6 nhà máy.
“Đó là một tỷ lệ rất nhỏ. Đông Nam Á cần nhiều nhà máy wafer hơn để củng cố vị thế của mình. Điều này không chỉ có lợi cho khu vực mà còn cho cả nền kinh tế toàn cầu,” ông nói thêm.
Cảnh báo này được đưa ra trong bối cảnh ngành công nghiệp bán dẫn đang bước vào giai đoạn tăng trưởng mang tính cấu trúc, được thúc đẩy bởi trí tuệ nhân tạo (AI), trung tâm dữ liệu và các nền tảng điện toán thế hệ mới.
Chuyên gia này cho biết thêm, sẽ còn khoảng 50 nhà máy bán dẫn mới được xây dựng đến năm 2035 để đáp ứng nhu cầu tăng trưởng của ngành. “Đông Nam Á đang có vị thế thuận lợi, nhưng cần phải tăng tốc. Cơ hội là có thật; vấn đề là liệu khu vực có đủ nhanh để nắm bắt cơ hội đó hay không”, ông Manocha nhận định.
Theo ông Manocha, mục tiêu từng được xem là tham vọng, đưa ngành bán dẫn đạt quy mô 1.000 tỷ USD vào năm 2030 hiện nhiều khả năng sẽ bị vượt qua. “Đến năm 2035, ngành bán dẫn có thể vượt mốc 2.000 tỷ USD… Đây là hành trình tiến tới ngành công nghiệp trị giá nhiều nghìn tỷ USD,” ông nhấn mạnh.
Việc tiến lên các phân khúc giá trị cao hơn không hẳn phụ thuộc vào năng lực, mà phụ thuộc nhiều hơn vào chiến lược, đồng thời các quốc gia cần có kế hoạch phát triển rõ ràng và sẵn sàng tung ra các gói ưu đãi quy mô lớn để thu hút đầu tư.
Các nhà máy chế tạo wafer là một trong những dự án công nghiệp đòi hỏi vốn lớn nhất hiện nay, thường cần hàng chục tỷ USD vốn đầu tư ban đầu cùng sự ổn định chính sách trong dài hạn.

Ngoài việc là một trong những ngành có lợi nhuận cao nhất toàn cầu, chất bán dẫn hiện đã trở thành nền tảng của an ninh quốc gia, đóng vai trò thiết yếu đối với ổn định kinh tế và thịnh vượng dài hạn.
Tầm quan trọng của lĩnh vực này cũng đang gia tăng nhanh chóng khi nó nằm ở giao điểm của nhiều công nghệ mang tính chuyển đổi như AI, điện toán lượng tử và y tế thế hệ mới.
“Các quốc gia cần xây dựng chiến lược xoay quanh ba trụ cột: an ninh quốc gia, thịnh vượng kinh tế và tác động xã hội. Nếu thiếu động lực mạnh mẽ ở những lĩnh vực này, tiến trình phát triển sẽ bị hạn chế,” ông Manocha chỉ ra.
Malaysia là quốc gia chứng kiến làn sóng đầu tư mạnh vào các trung tâm dữ liệu, đặc biệt tại bang Johor, khi các tập đoàn công nghệ toàn cầu mở rộng hiện diện trong khu vực.
Nước này hiện đã củng cố vị thế là một trong những trung tâm dữ liệu hàng đầu Đông Nam Á, với 143 dự án trung tâm dữ liệu được phê duyệt, tổng vốn đầu tư đạt 144,4 tỷ ringgit trong giai đoạn 2021 đến giữa năm 2025.
Dù một số ý kiến chỉ trích cho rằng các trung tâm dữ liệu này chẳng khác nào “nhà kho kỹ thuật số” với mức độ chuyển giao công nghệ hạn chế, vẫn có ý kiến cho rằng đây vẫn là bước khởi đầu cần thiết.
“Không có gì sai khi trở thành nơi đặt trung tâm dữ liệu. Nhưng bước tiếp theo là các nước ASEAN phải tiến sâu hơn trong chuỗi giá trị, bao gồm quyền sở hữu, quản lý và phát triển toàn bộ hệ sinh thái số”, bà Li Li Mow, Phó Chủ tịch phụ trách mảng giải pháp tự động hóa khu vực Đông Nam Á của Delta Electronics nói.
Điều đó đồng nghĩa với việc xây dựng năng lực trong thiết kế chip, sản xuất tiên tiến cũng như các công nghệ mới nổi như AI và điện toán lượng tử.
Bà Mow đánh giá khu vực này đang ghi nhận những lợi ích rõ rệt từ xu hướng tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu, khi nhiều doanh nghiệp đa dạng hóa sản xuất theo chiến lược “China +1”.
Bà nhận định, dù Malaysia vẫn mạnh ở các hoạt động bán dẫn “back-end”, những khoản đầu tư này vẫn đang góp phần hình thành một hệ sinh thái rộng lớn hơn.
“Khi các doanh nghiệp bán dẫn đầu tư, toàn bộ chuỗi cung ứng sẽ đi theo, từ các nhà sản xuất máy móc đến nhà cung cấp nguyên liệu,” bà nói với Business Times.
Về lâu dài, các chuyên gia đều kỳ vọng việc ứng dụng tự động hóa, AI và công nghệ số sẽ giúp doanh nghiệp nâng cao năng suất và từng bước tiến vào các phân khúc giá trị cao hơn, thay vì chỉ dựa vào lợi thế chi phí thấp.