Phân tích - Bình luận
Kinh nghiệm thoát “bẫy thu nhập trung bình” của Hàn Quốc
Trong lịch sử kinh tế hiện đại, “bẫy thu nhập trung bình” không chỉ là một thuật ngữ học thuật mà là một thực tế nghiệt ngã đã chôn vùi tham vọng của hàng trăm quốc gia.
Giữa một thế giới mà 89% các nước đang phát triển bị kẹt lại trong sự trì trệ, Hàn Quốc nổi lên như một hiện tượng đơn độc, một “mãnh hổ” đã thực hiện thành công cuộc đào thoát ngoạn mục để vươn mình vào nhóm cường quốc. Đối với Việt Nam, quốc gia đang đứng trước ngưỡng cửa then chốt của mục tiêu năm 2045, câu chuyện của Hàn Quốc cũng là một kinh nghiệm có thể tham chiếu.
Bài học từ Hàn Quốc
Báo cáo phát triển thế giới năm 2024 của Ngân hàng Thế giới (World Bank) với chủ đề “Bẫy thu nhập trung bình” đã đưa ra một nhận định, sự thành công ở giai đoạn đầu thường trở thành rào cản cho giai đoạn tiếp theo. Khi một quốc gia đạt mức thu nhập trung bình, những công thức cũ từng mang lại vinh quang như lao động giá rẻ và tài nguyên thô bỗng trở thành những “hòn đá tảng” kéo ghì sự tăng trưởng.
.jpg)
Hàn Quốc năm 1960 là một trong những quốc gia nghèo nhất thế giới, với GDP bình quân đầu người thấp hơn cả Ghana. Nhưng chỉ trong vòng ba thập kỷ, họ đã xoay chuyển cục diện một cách khó tin. Bí quyết của Seoul không nằm ở sự may mắn, mà ở khả năng nhận diện sớm “chiếc bẫy” của sự sao chép.
Chuyên gia kinh tế trưởng của Ngân hàng Thế giới, ông Indermit Gill, từng nhận định rằng các quốc gia thu nhập trung bình cần một chiến lược “3i”: Đầu tư (Investment), Truyền dẫn (Infusion) và Sáng tạo (Innovation). Hàn Quốc là quốc gia hiếm hoi thực hiện hoàn hảo lộ trình này. Họ không chỉ dừng lại ở việc thu hút vốn (Investment) hay tiếp nhận công nghệ (Infusion), mà đã quyết liệt nhảy vọt sang Sáng tạo (Innovation) ngay khi nguồn lực còn hạn hẹp.
Nhìn vào lịch sử Hàn Quốc, người ta thấy một nghịch lý vĩ đại, họ đầu tư cho trí tuệ khi đất nước còn nằm trong đống đổ nát. Năm 1953, với 67 USD thu nhập bình quân, chính phủ Hàn Quốc đã coi giáo dục là một “cuộc chiến sinh tử”. Việc tỷ lệ mù chữ giảm từ 78% xuống 22% chỉ trong 14 năm là minh chứng cho một tầm nhìn vượt thời đại.
Sự khác biệt của giáo dục Hàn Quốc không chỉ nằm ở phổ cập chữ viết, mà là ở sự tương thích tuyệt đối giữa nhà trường và nền công nghiệp. Họ không đào tạo cử nhân để thất nghiệp; họ đào tạo những kỹ sư đủ sức đọc hiểu bản vẽ của phương Tây và sau đó tự vẽ nên những bản thiết kế của riêng mình.
Đây là bài học tham chiếu cho Việt Nam, nơi hệ thống giáo dục vẫn đang loay hoay giữa lý thuyết và thực hành. Các chuyên gia giáo dục thường nhấn mạnh rằng, để thoát bẫy thu nhập trung bình, Việt Nam cần chuyển đổi từ “đào tạo nhân lực gia công” sang “đào tạo nhân lực sáng tạo”. Nếu không có một thế hệ kỹ sư đủ sức làm chủ các công nghệ lõi như bán dẫn hay AI, mục tiêu năm 2045 sẽ mãi chỉ nằm trên những bản kế hoạch.
Có một thực tế là nền kinh tế Hàn Quốc không thể tách rời vai trò của các Chaebol - những tập đoàn gia đình được chính phủ “chọn mặt gửi vàng”. Tuy nhiên, sai lầm lớn nhất của nhiều quốc gia khi học theo Hàn Quốc là chỉ nhìn thấy sự ưu ái của Nhà nước mà quên đi tính kỷ luật thép. Chính phủ Hàn Quốc không nuôi dưỡng các “công tử bột”. Họ đặt ra những chỉ tiêu xuất khẩu khắt khe; tập đoàn nào không đạt được sẽ bị cắt viện trợ và để mặc cho phá sản.
Sự hy sinh đau đớn trong cuộc khủng hoảng tài chính châu Á 1997 là một ví dụ điển hình cho tư duy “chặt ngón tay cứu cánh tay”. Samsung buộc phải từ bỏ mảng ô tô để dồn lực cho bán dẫn, LG bán lại mảng bán dẫn cho Hyundai để tập trung vào màn hình. Đó không chỉ là kinh doanh, đó là sự lựa chọn chiến lược cấp quốc gia.
Đối với Việt Nam, bài toán xây dựng những “sếu đầu đàn” đang trở nên cấp bách hơn bao giờ hết. Chúng ta có những tập đoàn lớn, nhưng bao nhiêu trong số đó đang thực sự cạnh tranh bằng công nghệ? TS. Nguyễn Sĩ Dũng, nguyên Phó Chủ nhiệm Văn phòng Quốc hội, từng lưu ý rằng nội lực của một quốc gia không được đo bằng số lượng nhà máy gia công cho nước ngoài, mà bằng số lượng bằng sáng chế và thương hiệu quốc gia được thế giới thừa nhận.
Những “nút thắt” nội tại của Việt Nam
Việt Nam hiện đang đứng trước một bối cảnh phức tạp hơn Hàn Quốc của thế kỷ trước. Theo nhiều dự báo, chỉ trong chưa đầy hai thập niên tới, Việt Nam sẽ chuyển sang “xã hội già hóa” với tốc độ thuộc nhóm nhanh nhất thế giới. Nếu không thể bứt phá về năng suất lao động trong 10-15 năm tới, gánh nặng phúc lợi sẽ trở thành lực cản khổng lồ.
.jpg)
Nút thắt thứ hai là phần lớn kim ngạch xuất khẩu đến từ khu vực FDI, nơi chúng ta chủ yếu đóng góp tiền công lắp ráp. Do đó, Việt Nam cần một chiến lược “nội địa hóa công nghệ” thực thụ, chuyển từ “Made in Vietnam” sang “Make by Vietnam”.
Nút thắt cuối cùng chính là bất động sản phát triển nóng. Hàn Quốc đã từng trải qua những cơn sốt đất, nhưng họ đã quyết liệt kìm giữ để bảo vệ năng lực sản xuất. Việt Nam cần những cơ chế chính sách mạnh mẽ để hướng dòng vốn từ đầu cơ sang đầu tư mạo hiểm vào khoa học công nghệ.
Hàn Quốc đã tận dụng triệt để những biến động địa chính trị để vươn lên. Việt Nam hiện nay cũng đang đứng trước những cơ hội địa chính trị tương tự trong cuộc đua bán dẫn toàn cầu và chuyển dịch chuỗi cung ứng khỏi các thị trường truyền thống. Việc nâng cấp quan hệ đối tác chiến lược toàn diện với nhiều cường quốc gần đây là một lợi thế vàng.
Hàn Quốc đã chứng minh rằng bẫy thu nhập trung bình không phải là định mệnh, nó là một bài kiểm tra về bản lĩnh của một dân tộc. Việt Nam có đầy đủ điều kiện để vượt qua bài kiểm tra đó, nhưng thời gian không chờ đợi bất kỳ ai.