Kinh tế

Kinh tế

Cuộc đua tăng trưởng mới của Việt Nam: Hạ tầng, năng lượng và dòng vốn cùng tăng tốc

Diễm Ngọc 10/05/2026 05:00

Mục tiêu tăng trưởng hai con số đang đưa Việt Nam bước vào chu kỳ phát triển quy mô lớn, với hạ tầng, năng lượng và cải cách thể chế trở thành các động lực chiến lược tái định hình nền kinh tế.

Việt Nam đang bước vào giai đoạn bản lề của chu kỳ phát triển mới khi Chính phủ đặt mục tiêu tăng trưởng GDP ở mức hai con số, từ 10%/năm trở lên trong giai đoạn 2026-2030. Đây đồng thời là chiến lược nhằm đưa GDP bình quân đầu người đạt khoảng 8.500 USD vào năm 2030, qua đó chính thức gia nhập nhóm quốc gia có thu nhập trung bình cao.

Bước sang quý II/2026, bức tranh giải ngân vốn đầu tư công đã có những chuyển biến tích cực so với cùng kỳ, song, trên thực tế vẫn có sự chệnh lệch và phân hóa đáng kể giữa các địa phương
Đầu tư công tiếp tục được xác định là động lực dẫn dắt nền kinh tế

Hạ tầng giao thông bước vào kỷ nguyên siêu dự án

Để hiện thực hóa tham vọng này, đầu tư công tiếp tục được xác định là động lực dẫn dắt nền kinh tế. Kế hoạch đầu tư công trung hạn 2026-2031 dự kiến lên tới 8,22 triệu tỷ đồng, phản ánh sự thay đổi lớn trong tư duy điều hành tài khóa. Chính phủ chủ trương nâng tỷ trọng chi đầu tư phát triển lên khoảng 40% tổng chi ngân sách nhà nước, đồng thời cắt giảm khoảng 10% chi thường xuyên nhằm tạo dư địa cho các dự án hạ tầng chiến lược.

Song song với việc mở rộng quy mô vốn, hiệu quả sử dụng vốn cũng được đặt lên hàng đầu. Mục tiêu kéo hệ số ICOR (chỉ số hiệu quả sử dụng vốn) xuống thấp hơn mức 6,4 của giai đoạn trước cho thấy định hướng tối ưu hóa từng đồng vốn đầu tư công. Một điểm đáng chú ý khác là chiến lược “tập trung lực lượng”, theo đó số lượng dự án sẽ được cắt giảm tối thiểu 30% để tránh đầu tư dàn trải và nâng cao tốc độ luân chuyển vốn.

Theo phân tích của CTCK Mirae Asset, đây là bước chuyển quan trọng về chất trong điều hành đầu tư công. Việc tập trung nguồn lực vào các siêu dự án liên vùng có khả năng tạo hiệu ứng lan tỏa lớn hơn, đồng thời giúp xử lý triệt để bài toán giải ngân chậm kéo dài nhiều năm qua.

Trong chiến lược tăng trưởng mới, hạ tầng giao thông không chỉ đóng vai trò kết nối mà đang trở thành công cụ tái cấu trúc không gian kinh tế và giảm chi phí logistics, vốn được xem là một trong những điểm nghẽn lớn của năng lực cạnh tranh quốc gia.

Chính phủ tiếp tục kiên định mục tiêu hoàn thành 5.000 km đường cao tốc vào năm 2030. Tuy nhiên, trọng tâm đầu tư đang dần dịch chuyển sang các tuyến đường sắt tốc độ cao và hệ thống vận tải khối lượng lớn.

Nổi bật trong danh mục đầu tư là tuyến đường sắt tốc độ cao Hà Nội - Quảng Ninh với tổng vốn khoảng 5,6 tỷ USD. Dự án được kỳ vọng trở thành trục kết nối chiến lược của vùng công nghiệp phía Bắc. Bên cạnh đó, tuyến Lào Cai - Hà Nội - Hải Phòng sẽ đóng vai trò hoàn thiện hành lang kinh tế Đông - Tây, kết nối trực tiếp khu vực cửa khẩu với cảng biển.

Ở khu vực phía Nam, dự án siêu cảng trung chuyển quốc tế Cần Giờ với tổng vốn khoảng 5 tỷ USD đang thu hút sự quan tâm đặc biệt nhờ tham vọng cạnh tranh trực tiếp với các trung tâm logistics hàng đầu trong khu vực.

Ngoài ra, nhiều cảng hàng không trọng điểm như Gia Bình, Phú Quốc, Chu Lai và Cà Mau cũng được lên kế hoạch mở rộng nhằm nâng cao năng lực vận tải và thúc đẩy phát triển du lịch – logistics tại các vùng động lực mới.

Tại TP.HCM, tuyến Metro số 2 đoạn Bến Thành - Thủ Thiêm tiếp tục được triển khai nhằm tạo trục kết nối cho khu trung tâm tài chính mới của thành phố.

Đáng chú ý, các dự án hạ tầng phục vụ APEC 2027 đang được ưu tiên đặc biệt với mục tiêu không chỉ phục vụ hội nghị quốc tế mà còn tạo cú hích thu hút FDI và tăng trưởng dịch vụ trong ngắn hạn.

Giới đầu tư nhận định việc hoàn thiện mạng lưới metro và cao tốc liên vùng đang tạo ra làn sóng dịch chuyển sản xuất sang các địa phương vệ tinh nhờ chi phí logistics thấp hơn. Xu hướng này có thể giúp giảm áp lực hạ tầng cho các đô thị lớn, đồng thời mở rộng không gian tăng trưởng công nghiệp.

Bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia

Song song với hạ tầng giao thông, năng lượng được xem là trụ cột thứ hai của chiến lược tăng trưởng mới, đặc biệt trong bối cảnh các tiêu chuẩn ESG và yêu cầu sản xuất xanh ngày càng trở thành điều kiện bắt buộc trong chuỗi cung ứng toàn cầu.

Riêng đối với điện LNG, Nghị quyết số 70-NQ/TW đặt LNG vào vị trí hạ tầng năng lượng chiến lược, với yêu cầu: Xây dựng hệ thống nhập khẩu – dự trữ – tiêu thụ LNG; Hình thành trung tâm năng lượng LNG vùng/miền; Đẩy mạnh điện khí LNG quy mô lớn, gắn với bảo đảm an ninh năng lượng và giảm phát thải. (Ảnh: Internet)
Trong bối cảnh các tập đoàn đa quốc gia ngày càng chú trọng tiêu chuẩn xanh, nguồn cung điện ổn định và sạch đang trở thành lợi thế cạnh tranh then chốt để giữ chân dòng vốn FDI (Ảnh: Internet)

Theo Quy hoạch điện VIII điều chỉnh, năm 2026 sẽ khởi công ba đại dự án điện khí LNG gồm Quảng Trạch II, Nghi Sơn và Quỳnh Lập, mỗi dự án có công suất khoảng 1.500 MW. Đồng thời, Nhà máy Nhiệt điện Quảng Trạch I công suất 1.403 MW cũng sẽ đi vào vận hành.

Việc phát triển mạnh điện khí LNG được xem là giải pháp chuyển tiếp quan trọng nhằm bảo đảm nguồn cung điện ổn định trong khi năng lượng tái tạo chưa đủ khả năng thay thế hoàn toàn nhiệt điện truyền thống.

Ông Đỗ Tiến Thịnh, Phó giám đốc Trung tâm Đổi mới sáng tạo Quốc gia (NIC - Bộ Tài chính) phân tích ngày càng có nhiều quốc gia ứng dụng LNG vào các lĩnh vực của đời sống, như kế hoạch chuyển đổi sang xe “lai” giữa điện và LNG từ năm 2035 của Nhật Bản, xu hướng nghiên cứu máy phát điện LNG quy mô nhỏ và sử dụng LNG cho thiết bị bay không người lái (drone)… để nâng cao hiệu suất. Điều này sẽ mở ra cơ hội cho Việt Nam không chỉ tiêu thụ LNG mà còn có thể tham gia vào chuỗi giá trị toàn cầu trong lĩnh vực LNG, từ dịch vụ kỹ thuật, logistics đến phát triển công nghệ.

Bên cạnh đó, Chính phủ cũng đặt mục tiêu xây dựng hệ thống dự trữ dầu thô tương đương 90 ngày nhập khẩu nhằm tăng cường an ninh năng lượng quốc gia. Một bước đi đáng chú ý khác là triển khai đề án phát triển hạ tầng công nghiệp ứng dụng năng lượng nguyên tử, phản ánh định hướng dài hạn về chủ quyền năng lượng.

Theo kế hoạch, trong quý II/2026, cơ chế đặc thù dành cho điện gió ngoài khơi và LNG sẽ được hoàn thiện. Đây được xem là “thảm đỏ” pháp lý nhằm thu hút các tập đoàn năng lượng quốc tế tham gia sâu hơn vào thị trường Việt Nam.

Nhóm chuyên gia tại Mirae Asset nhìn nhận mục tiêu giảm tổn thất điện năng xuống dưới 6% sẽ có tác động trực tiếp đến hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp công nghiệp tại các trung tâm sản xuất như Bắc Ninh hay Bình Dương. Trong bối cảnh các tập đoàn đa quốc gia ngày càng chú trọng tiêu chuẩn xanh, nguồn cung điện ổn định và sạch đang trở thành lợi thế cạnh tranh then chốt để giữ chân dòng vốn FDI.

Đột phá thể chế, giải phóng dòng vốn đầu tư

Một trong những thay đổi lớn nhất của giai đoạn 2026-2030 nằm ở cải cách thể chế. Chính phủ khóa XVI đặt mục tiêu cắt giảm 50% thời gian và chi phí tuân thủ thủ tục hành chính, chuyển mạnh từ tư duy “quản lý” sang “kiến tạo phát triển”.

Đáng chú ý, Nghị quyết 29/2026/QH16 được kỳ vọng sẽ tháo gỡ vướng mắc cho hàng nghìn dự án tồn đọng trên cả nước với tổng vốn đầu tư lên đến hàng triệu tỷ đồng. Nghị quyết tiếp cận vấn đề theo hướng thực tiễn và linh hoạt hơn, khi cho phép xử lý các vi phạm pháp luật về đất đai xảy ra trước thời điểm Luật Đất đai 2024 có hiệu lực. Đặc biệt, Nghị quyết không chỉ tập trung xử lý trách nhiệm, mà còn tạo cơ chế để các dự án đủ điều kiện sớm được tái triển khai.

Việc ban hành và có hiệu lực gần như ngay lập tức (từ ngày 1/5/2026) cho thấy tính kịp thời, đồng bộ với quá trình phục hồi kinh tế. Luật sư Diệp Năng Bình, Đoàn Luật sư TPHCM, cho rằng điểm cốt lõi của nghị quyết là trao quyền chủ động nhiều hơn cho địa phương trong xử lý các trường hợp “vùng xám”.

Việc xác định rõ loại vi phạm được áp dụng cơ chế đặc thù, cùng với phương pháp tính nghĩa vụ tài chính bổ sung dựa trên giá thị trường tại thời điểm xử lý, sẽ giúp tăng tính minh bạch và giảm rủi ro pháp lý cho cán bộ thực thi.

Trên phương diện đầu tư, CTCK Mirae Asset cho biết, hiện giới đầu tư đặc biệt quan tâm tới ba nội dung: Thứ nhất, là Luật Đất đai 2026 với định hướng thị trường hóa mạnh hơn, giúp minh bạch hóa nguồn lực đất đai cho các dự án hạ tầng quy mô lớn.

Thứ hai là Nghị định 141/2026/NĐ-CP nâng ngưỡng miễn thuế GTGT và thuế thu nhập cá nhân đối với hộ kinh doanh lên 1 tỷ đồng/năm, qua đó hỗ trợ sức mua nội địa và khu vực kinh tế tư nhân.

Thứ ba là cải cách khung pháp lý ngoại hối. Theo cơ chế mới của Ngân hàng Nhà nước, nhà đầu tư nước ngoài có thể giải ngân linh hoạt hơn, trong khi thời gian phê duyệt sở hữu tại các tổ chức tín dụng được rút ngắn xuống còn 19 ngày làm việc.

Ngoài ra, việc tự động hóa khai thác dữ liệu quốc gia và cắt giảm 184 thủ tục hành chính theo 8 Nghị quyết mới ban hành của Chính phủ được đánh giá sẽ giúp giảm đáng kể chi phí cho doanh nghiệp, đồng thời rút ngắn thời gian triển khai dự án, yếu tố có ý nghĩa trực tiếp đối với tỷ suất sinh lời của các quỹ đầu tư.

Giai đoạn 2026-2030 không chỉ mở ra một chu kỳ đầu tư công quy mô lớn, mà còn đánh dấu bước chuyển quan trọng trong tư duy phát triển của Việt Nam, từ mở rộng tăng trưởng sang nâng cao chất lượng tăng trưởng. Khi hạ tầng, năng lượng và cải cách thể chế cùng được thúc đẩy đồng thời, nền kinh tế đang đứng trước cơ hội tạo ra những động lực tăng trưởng bền vững cho chu kỳ mới.

Diễm Ngọc