Kinh tế
Việt Nam trước phép thử của kinh tế toàn cầu
Giữa biến động kinh tế và rủi ro năng lượng toàn cầu, Việt Nam vẫn cho thấy sức chống chịu mạnh mẽ nhờ FDI, xuất khẩu điện tử, thương mại tự do và dư địa lớn từ nhu cầu tiêu dùng nội địa.
Sự bất ổn đã trở thành trạng thái “bình thường mới” trong thế giới ngày nay. Chẳng ai lường trước được năm Bính Ngọ khởi đầu như vậy: vận chuyển qua eo biển Hormuz bị gián đoạn, các thị trường biến động mạnh và giá dầu leo thang. Xung đột tại Trung Đông là lời nhắc nhở sâu sắc về mức độ dễ bị ảnh hưởng của một khu vực tăng trưởng nhanh chóng như ASEAN, đặc biệt là Việt Nam, trước tình hình chi phí dầu tăng cao.

Rõ ràng, cú sốc năng lượng đang đặt ra nhiều thách thức cho tăng trưởng đối với nhiều nền kinh tế châu Á. Với Việt Nam, tác động ban đầu được phản ánh qua con số lạm phát, ở đó, dữ liệu của cả tháng 3 và tháng 4 đều vượt trên mức trần của Ngân hàng nhà nước.
Tuy nhiên, như người ta thường nói: “Chớ để một cuộc khủng hoảng nghiêm trọng trôi qua lãng phí”, đó là một cơ hội để chúng ta xem lại chiến lược năng lượng và các chính sách kinh tế trong một thế giới đang xoay vần nhanh chóng.
Phải thừa nhận là thị trường hiện vẫn đang tập trung quá nhiều vào những thách thức năng lượng trong ngắn hạn. Điều quan trọng không kém là cần nhìn rộng ra và đi sâu vào các yếu tố cơ bản. Đối với Việt Nam, nhiều yếu tố mang tính cấu trúc vẫn không bị ảnh hưởng.
Trên nhiều phương diện khác, Việt Nam đang rất tự tin vào khả năng của bản thân. Năm 2025 được xem là một năm đầy biến động đối với Việt Nam với những trở ngại về thuế quan thay đổi liên tục. Tuy nhiên, Việt Nam đã trụ vững trước áp lực thuế quan và chứng minh khả năng chống chịu của nền kinh tế với mức tăng trưởng GDP ấn tượng 8%, trở thành nền kinh tế tăng trưởng nhanh thứ hai châu Á, chỉ sau Đài Loan.
Quả thật, trong một năm mà thuế quan là chủ đề được dư luận quan tâm nhiều nhất, Việt Nam vẫn ghi nhận mức kim ngạch thương mại cao kỷ lục. Có thể chúng ta sẽ muốn lý giải kết quả này là do hiệu ứng đẩy nhanh đơn hàng (front-loading) khi các doanh nghiệp xuất khẩu ồ ạt vận chuyển hàng hóa, nhưng vị thế vững chắc của Việt Nam trong thương mại điện tử toàn cầu đã giúp duy trì đà tăng trưởng ngay cả khi hiệu ứng này suy giảm. Thành quả này không tự nhiên mà có, đó là kết quả của những nỗ lực bền bỉ nhằm thu hút dòng vốn FDI chất lượng, cải thiện môi trường kinh doanh và từng bước tiến lên trong chuỗi giá trị.
Trước đây, dệt may và giày dép phân khúc thấp từng chiếm ưu thế trong bức tranh thương mại của Việt Nam, nhưng mọi thứ đã thay đổi nhanh chóng. Hiện nay, hơn một phần ba kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam là các sản phẩm điện tử. Việt Nam ngày càng đóng vai trò quan trọng hơn trong khâu lắp ráp điện tử thành phẩm, chuyên sản xuất các thiết bị điện tử tiêu dùng hoàn chỉnh, nhờ xu hướng đa dạng hóa chuỗi cung ứng của các tập đoàn công nghệ đa quốc gia như Samsung. Dù Trung Quốc đại lục vẫn giữ vị trí thống lĩnh trong nhiều mặt hàng xuất khẩu này, thị phần điện tử tiêu dùng của Việt Nam bao gồm điện thoại thông minh, máy in và máy tính đã tăng đáng kể, từ gần như con số không tròn trĩnh lên 8–15% trong vòng 15 năm. Bên cạnh điện tử tiêu dùng, Việt Nam cũng đang nỗ lực tiến lên cao hơn trong chuỗi giá trị, nhắm đến phân khúc mạch tích hợp. Thực tế, Việt Nam đã chiếm thêm thị phần tại thị trường Mỹ trong một số mặt hàng điện tử tiêu dùng nhất định bất chấp các rủi ro thuế quan.
Tuy nhiên, Việt Nam không chỉ nhắm đến những thị trường xuất khẩu truyền thống, các cơ hội thương mại mới cũng đặc biệt quan trọng. Việt Nam sở hữu một loạt các hiệp định thương mại tự do (FTA), trong đó nổi bật là Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam – EU (EVFTA).
Dù nhiều rào cản thuế quan đã được gỡ bỏ, Việt Nam có thể nỗ lực nhiều hơn để điều chỉnh và tăng chiều sâu cho những hiệp định này, chẳng hạn như xử lý các rào cản phi thuế quan gồm những yêu cầu về giấy phép nhập khẩu và các thủ tục hải quan còn rườm rà. Trong khi đó, hoạt động thương mại của Việt Nam với các nước ASEAN vẫn đang thuộc hàng thấp nhất khu vực. Dù ASEAN gần như đã đạt được mức 100% thương mại miễn thuế, việc loại bỏ các rào cản phi thuế quan có thể mở khóa tiềm năng thúc đẩy tự do hóa thương mại nội khối mạnh mẽ hơn nữa. Ngoài ra, dù hiện vẫn còn ở quy mô nhỏ, Việt Nam cũng có thể hướng tới những khu vực khác như Nam Mỹ và Trung Đông.
Trong một môi trường thương mại toàn cầu đầy biến động, tình hình thuế quan bất ổn chắc chắn sẽ khiến các nhà đầu tư trở nên thận trọng hơn, khiến họ chuyển sang trạng thái “chờ đợi và quan sát” trong ngắn hạn. Tuy nhiên, về lâu về dài, lợi thế của Việt Nam vẫn được duy trì, bởi dòng vốn FDI chính là tấm gương phản chiếu niềm tin của nhà đầu tư quốc tế vào tiềm năng tăng trưởng trung và dài hạn của một nền kinh tế. Dù xét về mức độ cởi mở với FDI, kết nối hạ tầng hay hiệu quả chi phí lao động, xây dựng nguồn nhân lực phát triển cho đến các hệ sinh thái sản xuất hiện hữu, Việt Nam đang có sức cạnh tranh vượt trội so với nhiều quốc gia ASEAN khác.
Bên cạnh đó, tiêu dùng nội địa cũng đóng vai trò quan trọng. Nhiều người biết đến sự bùng nổ của lĩnh vực thương mại tại Việt Nam, nhưng ít ai thực sự đề cao sức mạnh của câu chuyện nhu cầu nội địa. Niềm tin này đến từ các xu hướng dài hạn như thị trường lao động cải thiện, quá trình đô thị hóa tiếp diễn và tầng lớp trung lưu ngày càng gia tăng. Với sự phát triển mạnh mẽ của thương mại điện tử cùng sự trỗi dậy của thế hệ Gen Z, Việt Nam còn nhiều tiềm năng để khai mở hơn nữa
Những thách thức kinh tế vẫn hiện hữu, nhưng cơ hội dành cho Việt Nam vẫn còn đó nếu Việt Nam biết tận dụng đúng lợi thế của mình.
(*) Tiến sĩ Frederic Neumann, Chuyên gia Kinh tế trưởng Khối nghiên cứu khu vực châu Á, HSBC và Yun Liu, Chuyên gia Kinh tế cấp cao Khu vực ASEAN, HSBC.