Kinh tế

Kinh tế

Giải bài toán nâng chất doanh nghiệp Việt

Diễm Ngọc 16/05/2026 03:00

Làn sóng FDI thế hệ mới mở ra cơ hội lớn cho kinh tế Việt Nam, nhưng cũng đặt doanh nghiệp nội trước áp lực nâng cấp về vốn, quản trị, công nghệ, nhân lực nếu không muốn đứng ngoài chuỗi giá trị.

Việt Nam ngày càng trở thành điểm đến hấp dẫn của dòng vốn đầu tư nước ngoài, với sự hiện diện gia tăng của các tập đoàn đa quốc gia trong lĩnh vực điện tử, công nghệ và sản xuất công nghiệp. Tuy nhiên, phía sau những con số tăng trưởng ấn tượng và các dự án tỷ USD, một câu hỏi vẫn luôn được đặt ra: Vì sao doanh nghiệp Việt Nam vẫn rất khó trở thành đối tác chiến lược trong chuỗi cung ứng của các “ông lớn” toàn cầu?

Theo khảo sát, một số doanh nghiệp sản xuất và công nghệ có cấu trúc vốn thận trọng hơn
Việc nâng cấp doanh nghiệp nội địa không thể chỉ đặt lên vai doanh nghiệp mà cần có sự hỗ trợ mạnh mẽ từ Nhà nước

Cấu trúc chuỗi giá trị nền kinh tế còn hạn chế

Thực tế cho thấy, phần lớn doanh nghiệp trong nước vẫn chỉ tham gia ở những khâu có giá trị gia tăng thấp, quy mô nhỏ và mang tính gia công đơn lẻ. Trong khi đó, các vị trí cung ứng quan trọng, có tính dài hạn và hàm lượng kỹ thuật cao lại chủ yếu nằm trong tay các doanh nghiệp nước ngoài đi theo các tập đoàn FDI. Điều này phản ánh không chỉ hạn chế nội tại của doanh nghiệp tư nhân Việt Nam, mà còn cho thấy những điểm nghẽn sâu hơn về cấu trúc nền kinh tế, khả năng tiếp cận vốn, chất lượng nhân lực và khung khổ thể chế.

Theo đánh giá của ông Đậu Anh Tuấn - Phó Tổng Thư ký, Trưởng ban Pháp chế Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI), vấn đề không phải doanh nghiệp Việt Nam không muốn trở thành đối tác chiến lược của các tập đoàn đa quốc gia, mà là môi trường và cấu trúc chuỗi giá trị hiện nay chưa thực sự tạo điều kiện để họ trở thành mắt xích chiến lược.

Trong nhiều năm qua, Việt Nam liên tục thu hút các tập đoàn công nghệ và sản xuất lớn như Samsung hay Intel. Tuy nhiên, phía sau sự hiện diện của các “đại bàng” này, một thực tế đang dần rõ nét là ngày càng nhiều doanh nghiệp FDI quy mô nhỏ từ Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc hay Đài Loan cùng tham gia vào hệ sinh thái cung ứng. Điều đó khiến không gian dành cho doanh nghiệp tư nhân Việt Nam ngày càng thu hẹp.

Ông Đậu Anh Tuấn cho biết, qua các cuộc khảo sát thường niên với doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp trong nước, VCCI nhận thấy tỷ lệ doanh nghiệp FDI quy mô nhỏ đang tăng lên đáng kể so với khoảng hơn một thập niên trước. Nếu trước đây dòng vốn ngoại chủ yếu đến từ các doanh nghiệp lớn, thì hiện nay xu hướng “vệ tinh đi theo tập đoàn mẹ” ngày càng phổ biến.

Điều này tạo ra một áp lực rất lớn cho doanh nghiệp nội địa. Bởi trong chuỗi cung ứng toàn cầu, các doanh nghiệp đi theo thường đã có lịch sử hợp tác, tiêu chuẩn kỹ thuật và độ tin cậy được kiểm chứng từ trước. Trong khi đó, doanh nghiệp Việt Nam phần lớn vẫn đang ở vị trí nhà cung cấp đơn lẻ, chưa đủ năng lực để tham gia sâu vào mạng lưới sản xuất dài hạn.

Hướng đi nào cho doanh nghiệp?

Theo ông Đậu Anh Tuấn, để trở thành đối tác chiến lược, doanh nghiệp Việt Nam buộc phải thay đổi cách cạnh tranh. Nếu trước đây lợi thế chủ yếu là giá rẻ, thì nay các tập đoàn quốc tế đòi hỏi nhiều hơn, như chất lượng ổn định, giao hàng đúng hạn, tính minh bạch trong quản trị và khả năng cung cấp giải pháp kỹ thuật đi kèm sản phẩm.

Nhiều doanh nghiệp FDI lớna đều mở rộng quy mô tại Việt Nam
Qua các cuộc khảo sát thường niên với doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp trong nước, VCCI nhận thấy tỷ lệ doanh nghiệp FDI quy mô nhỏ đang tăng lên đáng kể

Đây chính là điểm yếu phổ biến của khu vực doanh nghiệp tư nhân trong nước. Phần lớn doanh nghiệp Việt vẫn vận hành theo mô hình gia đình, quản trị thiếu chuẩn hóa, khó kiểm toán và chưa đáp ứng được các yêu cầu quản trị hiện đại từ đối tác quốc tế. Trong khi đó, các tập đoàn lớn thường yêu cầu hệ thống quản trị minh bạch, có thể truy xuất và kiểm chứng toàn bộ quy trình sản xuất.

Không chỉ vậy, quan hệ hợp tác giữa doanh nghiệp Việt với đối tác nước ngoài hiện vẫn chủ yếu dừng ở cấp độ từng đơn hàng riêng lẻ. Trong khi để trở thành đối tác chiến lược, doanh nghiệp phải tham gia sâu hơn vào quá trình đồng nghiên cứu, phát triển (R&D), cùng chia sẻ rủi ro và cùng đầu tư dài hạn. Đây là một bước chuyển rất lớn mà không phải doanh nghiệp nào cũng đủ nguồn lực để thực hiện.

Đặc biệt, khó khăn lớn nhất hiện nay vẫn là vốn. Ông Tuấn cho rằng với mặt bằng lãi suất hiện tại và cơ cấu vốn vay chủ yếu ngắn hạn, doanh nghiệp Việt Nam rất khó cạnh tranh với các nhà cung cấp nước ngoài.

Ông dẫn ví dụ từ các nhà đầu tư hạ tầng khu công nghiệp, nhiều doanh nghiệp nước ngoài sẵn sàng xây dựng nhà xưởng, đầu tư máy móc trước rồi mới tham gia đấu thầu để trở thành nhà cung cấp. Trong khi đó, doanh nghiệp Việt Nam thường phải chờ có hợp đồng mới bắt đầu thuê nhà xưởng hoặc đầu tư sản xuất.

Sự khác biệt này tạo ra khoảng cách rất lớn về năng lực cạnh tranh. Một doanh nghiệp có tiềm lực tài chính mạnh có thể chấp nhận thất bại trong vài cuộc đấu thầu trước khi giành được hợp đồng lớn. Nhưng với doanh nghiệp Việt Nam phụ thuộc vào vốn vay ngân hàng, mỗi quyết định đầu tư đều mang áp lực rất lớn về dòng tiền và chi phí tài chính.

“Thực tế, điểm nghẽn vốn không chỉ nằm ở doanh nghiệp mà còn liên quan trực tiếp tới cấu trúc của nền kinh tế và khung khổ pháp lý. Hiện nay, doanh nghiệp tư nhân trong nước vẫn chủ yếu tiếp cận tín dụng bằng tài sản thế chấp là đất đai. Tuy nhiên, ngay cả việc thế chấp đất để vay vốn cũng không hề dễ dàng.

Trong khi pháp luật hiện hành vẫn chưa tạo điều kiện để doanh nghiệp Việt Nam có thể sử dụng nhà xưởng, máy móc hay quyền sử dụng đất để vay vốn từ các tổ chức tín dụng nước ngoài. Trong quá trình sửa đổi Luật Đất đai, VCCI từng kiến nghị mở cơ chế cho phép các tổ chức tín dụng nước ngoài được tham gia cho vay có tài sản bảo đảm thông qua hình thức ủy quyền cho tổ chức tín dụng trong nước xử lý tài sản nếu phát sinh rủi ro. Tuy nhiên, đến nay lĩnh vực này vẫn chưa được mở cửa.

Điều đó khiến doanh nghiệp tư nhân Việt Nam gần như chỉ còn một kênh huy động vốn truyền thống là ngân hàng trong nước, với chi phí vốn cao và điều kiện vay khắt khe. Trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu ngày càng gay gắt, đây là bất lợi rất lớn”, Phó Tổng Thư ký VCCI phân tích.

Cần sự hỗ trợ mạnh mẽ từ Nhà nước

Ngoài vốn và quản trị, chất lượng nhân lực cũng là một rào cản đáng kể. Theo ông Đậu Anh Tuấn, để trở thành nhà cung cấp dài hạn cho các tập đoàn hàng đầu thế giới, doanh nghiệp cần đội ngũ lao động có trình độ cao, đáp ứng được các tiêu chuẩn quốc tế về kỹ thuật và quản lý. Tuy nhiên, doanh nghiệp tư nhân trong nước hiện gặp nhiều bất lợi trong việc thu hút nhân sự chất lượng cao so với khu vực FDI.

Từ thực tế đó, ông cho rằng việc nâng cấp doanh nghiệp nội địa không thể chỉ đặt lên vai doanh nghiệp mà cần có sự hỗ trợ mạnh mẽ từ Nhà nước. Một trong những giải pháp được đề xuất là xây dựng chương trình quốc gia về phát triển nhà cung ứng chiến lược, tương tự mô hình mà Thái Lan và Malaysia đang triển khai. Theo đó, Nhà nước sẽ đóng vai trò thúc đẩy, hỗ trợ doanh nghiệp nội địa nâng cấp năng lực để tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu.

Bên cạnh đó, Việt Nam cũng cần có chính sách tạo động lực kinh tế để các doanh nghiệp FDI mở rộng hợp tác với doanh nghiệp trong nước. Điều này không thể chỉ dựa vào “động lực đạo đức”, mà phải có các cơ chế lợi ích đủ mạnh để các tập đoàn quốc tế chủ động nâng tỷ lệ sử dụng nhà cung ứng Việt Nam.

“Nhìn chung, khơi thông nguồn vốn vẫn là điều kiện then chốt. Nếu không giải quyết được bài toán vốn dài hạn với chi phí hợp lý, doanh nghiệp tư nhân Việt Nam sẽ rất khó nâng cấp năng lực sản xuất, đầu tư công nghệ và tham gia vào các chuỗi cung ứng có giá trị gia tăng cao.

Câu chuyện doanh nghiệp Việt Nam chưa trở thành đối tác chiến lược của các tập đoàn lớn không đơn thuần là vấn đề năng lực riêng lẻ của từng doanh nghiệp. Đó là vấn đề của cả cấu trúc nền kinh tế, của thể chế, của thị trường vốn và của chiến lược phát triển công nghiệp hỗ trợ trong dài hạn”, ông Đậu Anh Tuấn nhấn mạnh.

Diễm Ngọc