VCCI
Sáu đột phá chiến lược để Việt Nam bứt phá trong kỷ nguyên AI
Không chỉ đặt mục tiêu tăng trưởng kinh tế, Việt Nam đang đứng trước yêu cầu xây dựng một hệ sinh thái AI và công nghệ đủ mạnh để tạo ra năng lực cạnh tranh quốc gia trong nhiều thập niên tới.
Chia sẻ tại Hội nghị “Doanh nghiệp, doanh nhân tư nhân Việt Nam với đổi mới mô hình phát triển đất nước và chính sách đảng viên làm kinh tế tư nhân” do Ban Chính sách, chiến lược Trung ương phối hợp với Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI) tổ chức chiều 25/5, ông Đặng Thành Tâm, Chủ tịch Tổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc cho biết, trong bối cảnh thế giới bước vào giai đoạn cạnh tranh quyết liệt về công nghệ, trí tuệ nhân tạo và đổi mới sáng tạo, Việt Nam đang đứng trước một bước ngoặt lịch sử.

Với tư duy chiến lược và tầm nhìn đột phá của Đảng và Nhà nước, mục tiêu đưa đất nước bước vào kỷ nguyên mới - kỷ nguyên chuyển mình mạnh mẽ của dân tộc đã được xác lập rõ ràng. Đây không chỉ là khát vọng tăng trưởng kinh tế ở mức hai con số, mà còn là mục tiêu đưa Việt Nam trở thành một trong 15 nền kinh tế có quy mô GDP lớn nhất thế giới trong tương lai. Như lời dạy của Chủ tịch Hồ Chí Minh: “Chỉ có giàu mạnh mới có độc lập thật sự”.
Trong tiến trình đó, Ban Chính sách, Chiến lược Trung ương được xem là trung tâm hoạch định tư duy phát triển mới của quốc gia, nơi kiến tạo các chính sách mang tính đột phá nhằm tạo ra động lực tăng trưởng dài hạn. Định hướng phát triển không chỉ nhấn mạnh tốc độ tăng trưởng mà còn đặt trọng tâm vào phát triển bền vững, tăng trưởng xanh, hiệu quả đầu tư, công bằng xã hội và bảo vệ môi trường. Việt Nam hướng tới mục tiêu trở thành quốc gia công nghệ cao nhưng không đánh đổi tương lai bằng những hệ lụy môi trường như nhiều quốc gia từng trải qua trong quá trình công nghiệp hóa.
Tại hội nghị, ông Đặng Thành Tâm đưa ra sáu đề xuất đáng chú ý. Thứ nhất, thay đổi tư duy quản lý công nghệ. Thay vì duy trì cách tiếp cận “thẩm định mọi thứ” như trước đây, Việt Nam cần chuyển mạnh sang tư duy “công nhận tiêu chuẩn quốc tế”. Trong bối cảnh các lĩnh vực như AI, bán dẫn, công nghệ sinh học, vệ tinh quỹ đạo thấp hay vật liệu mới đang phát triển với tốc độ vượt xa khả năng xây dựng tiêu chuẩn trong nước, nếu mọi công nghệ đều phải chờ hoàn thiện hệ thống kiểm định nội địa mới được triển khai, Việt Nam sẽ luôn đi sau thế giới nhiều năm.
Theo định hướng mới, những công nghệ đã được chứng nhận tại các nền kinh tế phát triển hàng đầu như Hoa Kỳ, Liên minh châu Âu, Nhật Bản, Hàn Quốc, Singapore hay Anh có thể được công nhận tương đương để triển khai nhanh tại Việt Nam. Đồng thời, việc sử dụng kết quả kiểm định từ các tổ chức quốc tế uy tín thay cho yêu cầu đánh giá lại toàn bộ trong nước sẽ giúp rút ngắn đáng kể thời gian tiếp cận công nghệ mới. Cách tiếp cận này tương tự như việc Việt Nam từng sớm công nhận các chuẩn mực tài chính và kiểm toán quốc tế, qua đó thúc đẩy tiến trình hội nhập kinh tế toàn cầu.
Thứ hai, với cải cách thể chế là yêu cầu xây dựng nguồn lực tài chính đủ mạnh cho khoa học công nghệ. Trong đó, thành lập Quỹ Công nghệ Chiến lược Quốc gia nhằm hỗ trợ các lĩnh vực công nghệ lõi như AI, bán dẫn và công nghệ sinh học đỉnh cao. Trong kỷ nguyên kinh tế tri thức, tài sản lớn nhất của Việt Nam không còn là tài nguyên thiên nhiên mà chính là trí tuệ con người. Người Việt Nam hoàn toàn có khả năng làm chủ những công nghệ tiên tiến, nhưng trở ngại lớn nhất hiện nay là thiếu nguồn vốn dài hạn cho nghiên cứu và thương mại hóa sản phẩm.
Quỹ này được kỳ vọng sẽ đóng vai trò tài trợ nghiên cứu cơ bản, hỗ trợ doanh nghiệp công nghệ, đầu tư mạo hiểm cho các công nghệ lõi, cho vay ưu đãi dài hạn và thúc đẩy thương mại hóa kết quả nghiên cứu. Đây không đơn thuần là một khoản chi ngân sách, mà là khoản đầu tư chiến lược cho năng lực cạnh tranh quốc gia trong nhiều thập niên tới. Thực tế cho thấy, những quốc gia dẫn đầu công nghệ hiện nay đều từng triển khai các chương trình đầu tư quy mô lớn với tầm nhìn dài hạn tương tự.
Thứ ba, là yêu cầu đột phá về thể chế để giải phóng sức sáng tạo. Trong thời đại công nghệ thay đổi từng ngày, nguy cơ lớn nhất không phải là sai lầm, mà là sự chậm trễ. Việt Nam cần chuyển từ tư duy “chưa có quy định thì chưa làm” sang tư duy “cho phép thí điểm có kiểm soát để tạo ra quy định mới”. Các công nghệ mới như AI, dữ liệu lớn, robot tự động, xe tự hành, tài sản số hay điện toán đám mây cần được thử nghiệm trong môi trường pháp lý linh hoạt và đủ rộng để khuyến khích sáng tạo.
Lịch sử phát triển công nghệ thế giới cho thấy không có quốc gia nào vươn lên dẫn đầu nếu luôn chờ đợi mọi thứ hoàn hảo mới hành động. Vì vậy, doanh nghiệp cần được trao quyền thử nghiệm cái mới trong phạm vi được giám sát thay vì mất nhiều năm chờ đợi khung pháp lý hoàn chỉnh.
.jpg)
Thứ tư, việc thúc đẩy ứng dụng AI cần được triển khai trên nguyên tắc cạnh tranh bình đẳng giữa khu vực công và khu vực tư nhân. Nếu một giải pháp AI của doanh nghiệp tư nhân đáp ứng các tiêu chuẩn về bảo mật, hiệu quả và an toàn thì cần được tạo điều kiện tham gia cung cấp dịch vụ cho khu vực công. Giá trị của công nghệ nằm ở chất lượng sản phẩm chứ không phụ thuộc vào hình thức sở hữu doanh nghiệp. Đây sẽ là nền tảng để Việt Nam huy động tối đa nguồn lực đổi mới sáng tạo từ toàn xã hội nhằm thúc đẩy Chính phủ số, kinh tế số và xã hội số.
Thứ năm, đề xuất xây dựng mô hình “AI City” tại Hà Nội và TP.HCM được xem là bước đi mang tính biểu tượng cho chiến lược phát triển quốc gia trong thời đại AI. AI City không chỉ là khu công nghệ cao thông thường mà là mô hình đô thị thế hệ mới, nơi tích hợp trung tâm dữ liệu AI, siêu máy tính, viện nghiên cứu, startup công nghệ, quỹ đầu tư mạo hiểm, trường đào tạo nhân lực AI và không gian thử nghiệm công nghệ mới.
“Đây sẽ là nơi triển khai các mô hình quản trị đô thị thông minh, giao thông thông minh, năng lượng thông minh, dữ liệu thời gian thực và hệ sinh thái số toàn diện. Nếu được trao cơ chế đặc thù đủ mạnh, AI City có thể trở thành “phòng thí nghiệm chính sách” của quốc gia, nơi thử nghiệm những công nghệ và mô hình quản trị tương lai trước khi nhân rộng trên toàn quốc”, ông Đặng Thành Tâm gợi ý.
Thứ sáu một vấn đề then chốt được đặt ra là phải nhìn nhận các khu công nghệ cao, AI City và Science Park như hạ tầng chiến lược của nền kinh tế tri thức chứ không phải bất động sản thông thường. Hiện nay, nhiều dự án công nghệ quy mô lớn vẫn đang tiếp cận tín dụng theo cơ chế tương tự các dự án bất động sản truyền thống, trong khi giá trị cốt lõi của chúng không nằm ở đất đai mà ở công nghệ, dữ liệu, hệ sinh thái đổi mới sáng tạo và nguồn nhân lực chất lượng cao.
Vì vậy, cần xây dựng cơ chế tín dụng đột phá dành riêng cho hạ tầng đổi mới sáng tạo. Các tổ chức tín dụng cần được phép đánh giá dự án dựa trên mô hình kinh doanh, năng lực nhà đầu tư, đối tác công nghệ chiến lược, dòng tiền tương lai và tác động kinh tế - xã hội, thay vì chỉ dựa vào tài sản thế chấp. Đồng thời, cần hình thành các chương trình tín dụng dài hạn với lãi suất cạnh tranh dành riêng cho AI, bán dẫn, công nghệ sinh học, trung tâm dữ liệu và hạ tầng công nghệ chiến lược.
Những dự án mang tầm nhìn lớn, có sự tham gia của các tập đoàn công nghệ hàng đầu và tạo ra giá trị chiến lược cho quốc gia cần được tiếp cận nguồn lực tương xứng. Bởi đầu tư vào AI City, Science Park hay khu công nghệ cao không chỉ là đầu tư vào một dự án kinh doanh, mà là đầu tư vào năng lực cạnh tranh quốc gia trong 20 đến 30 năm tới; đầu tư vào nơi hình thành các doanh nghiệp công nghệ tỷ đô, các nhà khoa học hàng đầu và những công nghệ do chính người Việt Nam làm chủ.
“Nếu thế kỷ XX là cuộc cạnh tranh về tài nguyên và vốn, thì thế kỷ XXI là cuộc cạnh tranh về trí tuệ và tốc độ đổi mới sáng tạo. Việt Nam không thiếu trí tuệ. Điều đất nước cần lúc này là một thể chế đủ mở, một môi trường đủ tự do cho sáng tạo và một niềm tin đủ lớn để những người dám nghĩ, dám làm và dám đầu tư cho tương lai có thể hành động. Khi đó, Việt Nam sẽ không chỉ là nơi tiếp nhận công nghệ của thế giới, mà hoàn toàn có thể trở thành nơi tạo ra những công nghệ mới cho thế giới”, Chủ tịch Tổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc bày tỏ.